Đang tải...
Những từ và cách nói xuất hiện dày đặc trong phim, để nghe thoại mà không phải dừng tra.
3000 Từ Vựng Trong Phim gồm 5022 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| upload | /ˈʌploʊd/ | tải lên |
| soda | /ˈsoʊdə/ | nước ngọt, soda |
| broadcast | /ˈbrɔːdkæst/ | phát sóng, truyền thanh |
| autopsy | /ˈɔːtɑːpsi/ | khám nghiệm tử thi, mổ xác |
| interfere | /ˌɪn.tərˈfɪr/ | can thiệp, cản trở |
| flush | /flʌʃ/ | xả nước, đỏ mặt |
| forgiveness | /fərˈɡɪvnəs/ | sự tha thứ |
| sting | /stɪŋ/ | chích, đốt |
| reserve | /rɪˈzɜːrv/ | dự trữ, đặt trước |
| burger | /ˈbɜːr.ɡər/ | bánh burger, hamburger |
| punk | /pʌŋk/ | nhạc punk, kẻ vô lại |
| triple | /ˈtrɪpəl/ | gấp ba, ba lần |
| stamp | /stæmp/ | con tem; con dấu; giậm chân |
| ace | /eɪs/ | quân át (bài); tay cừ khôi |
| eternal | /ɪˈtɜːrnəl/ | vĩnh cửu, vĩnh hằng |
| diplomatic | /ˌdɪpləˈmætɪk/ | thuộc ngoại giao; khéo léo, tế nhị |
| closure | /ˈkloʊʒər/ | việc đóng cửa, sự chấm dứt |
| dental | /ˈdentəl/ | thuộc về răng, nha khoa |
| happily | /ˈhæpəli/ | một cách hạnh phúc, vui vẻ |
| mild | /maɪld/ | nhẹ, dịu; ôn hòa |
| minimal | /ˈmɪnəməl/ | tối thiểu, rất ít |
| nowadays | /ˈnaʊəˌdeɪz/ | ngày nay, thời buổi này |
| silk | /sɪlk/ | lụa, tơ tằm |
| throne | /θroʊn/ | ngai vàng, ngôi báu |
| leverage | /ˈlevərɪdʒ/ | tận dụng, đòn bẩy |
| regard | /rɪˈɡɑːrd/ | sự tôn trọng, sự kính trọng |
| flavor | /ˈfleɪvər/ | hương vị |
| horror | /ˈhɔːrər/ | kinh dị |
| killing | /ˈkɪlɪŋ/ | sự giết chóc |
| panel | /ˈpænəl/ | bảng điều khiển, hội đồng |
| principal | /ˈprɪnsəpəl/ | hiệu trưởng, chính |
| qualify | /ˈkwɑːləfaɪ/ | đủ điều kiện |
| reservation | /ˌrezərˈveɪʃən/ | đặt chỗ |
| revolution | /ˌrev.əˈluː.ʃən/ | cuộc cách mạng |
| stare | /ster/ | nhìn chằm chằm |
| unable | /əˈneɪbəl/ | không thể |
| website | /ˈwebsaɪt/ | trang web |
| youth | /juːθ/ | tuổi trẻ, thanh niên |
| suspend | /səˈspend/ | đình chỉ, treo |
| hallway | /ˈhɔːl.weɪ/ | hành lang |
| fee | /fiː/ | phí |
| cherry | /ˈtʃeri/ | quả anh đào, màu anh đào |
| underwear | /ˈʌndərwer/ | đồ lót, quần áo trong |
| legacy | /ˈleɡəsi/ | di sản, gia tài |
| upside | /ˈʌp.saɪd/ | lợi thế, mặt tích cực |
| torch | /tɔːrtʃ/ | đuốc, đèn pin |
| sniper | /ˈsnaɪ.pər/ | xạ thủ bắn tỉa, tay súng |
| audition | /ɑːˈdɪʃən/ | thử vai, buổi thử giọng |
| scrap | /skræp/ | mảnh vụn, phế liệu |
| mug | /mʌɡ/ | cái cốc, tấn công |
| haul | /hɔːl/ | kéo, vận chuyển |
| ambassador | /æmˈbæs.ə.dər/ | đại sứ, sứ giả |
| jewel | /ˈdʒuː.əl/ | viên ngọc, trang sức |
| tragic | /ˈtrædʒ.ɪk/ | bi thảm, đau buồn |
| involved | /ˌɪnˈvɑːlvd/ | có liên quan, dính líu; phức tạp |
| fatal | /ˈfeɪtəl/ | gây chết người, chí mạng; tai hại |
| booth | /buːθ/ | buồng, quầy, ki-ốt nhỏ |
| faithful | /ˈfeɪθfəl/ | trung thành, chung thủy |
| brutal | /ˈbruːtəl/ | tàn bạo, dã man |
| jurisdiction | /ˌdʒʊrəsˈdɪkʃən/ | thẩm quyền xét xử, quyền tài phán |
| severely | /səˈvɪrli/ | một cách nghiêm trọng, nặng nề |
| southwest | /ˌsaʊˈθwest/ | hướng tây nam |
| cam | /kæm/ | camera, máy quay (nói tắt) |
| facial | /ˈfeɪʃəl/ | thuộc khuôn mặt; liệu trình chăm sóc da mặt |
| purely | /ˈpjʊrli/ | thuần túy, hoàn toàn chỉ vì |
| rental | /ˈrentəl/ | việc cho thuê, đồ thuê |
| retrieve | /rɪˈtriːv/ | lấy lại |
| related | /rɪˈleɪtɪd/ | có liên quan; có họ hàng với nhau |
| concept | /ˈkɑːnsept/ | khái niệm |
| afterward | /ˈæftərwərd/ | sau đó |
| buyer | /ˈbaɪ.ər/ | người mua |
| combine | /kəmˈbaɪn/ | kết hợp |
| discussion | /dɪˈskʌʃ.ən/ | cuộc thảo luận |
| genuinely | /ˈdʒenjəwənli/ | một cách chân thành, thật sự |
| palm | /pɑːm/ | lòng bàn tay |
| campus | /ˈkæm.pəs/ | khuôn viên trường học |
| permit | /pərˈmɪt/ | cho phép, giấy phép |
| preserve | /prɪˈzɜːrv/ | bảo tồn |
| steam | /stiːm/ | hấp |
| humble | /ˈhʌm.bəl/ | khiêm tốn |
| religion | /rɪˈlɪdʒ.ən/ | tôn giáo |
| conclusion | /kənˈkluː.ʒən/ | kết luận |
| bunny | /ˈbʌni/ | con thỏ, thỏ con |
| valentine | /ˈvæləntaɪn/ | ngày lễ tình nhân, quà tặng tình nhân |
| worship | /ˈwɜːrʃəp/ | thờ cúng, tôn thờ |
| praise | /preɪz/ | khen ngợi, ca ngợi |
| poorly | /ˈpuːrli/ | một cách kém cỏi, tồi |
| ankle | /ˈæŋ.kəl/ | mắt cá chân, cổ chân |
| shrink | /ʃrɪŋk/ | co lại, thu nhỏ |
| aggressive | /əˈɡres.ɪv/ | hung hăng, quyết liệt |
| liquid | /ˈlɪkwɪd/ | chất lỏng, lỏng |
| orbit | /ˈɔːrbɪt/ | quỹ đạo, vòng quanh |
| hug | /hʌɡ/ | ôm, ôm chầm lấy |
| servant | /ˈsɜːrvənt/ | người hầu, người giúp việc |
| constant | /ˈkɑːnstənt/ | liên tục, hằng số |
| suspicious | /səˈspɪʃəs/ | đáng ngờ; nghi ngờ, hoài nghi |
| invisible | /ˌɪnˈvɪzəbəl/ | vô hình, không nhìn thấy được |
| skull | /skʌl/ | hộp sọ, đầu lâu |
| statue | /ˈstæˌtʃuː/ | bức tượng |
| cafe | /kəˈfeɪ/ | quán cà phê |
| cult | /kʌlt/ | giáo phái; được sùng bái |
| indoor | /ˈɪnˌdɔːr/ | trong nhà, trong nhà thi đấu |
| jeans | /dʒiːnz/ | quần bò, quần jean |
| setup | /ˈseˌtʌp/ | cách bố trí, hệ thống; cú gài bẫy |
| thoroughly | /ˈθɜːroʊli/ | một cách kỹ lưỡng, triệt để |
| creative | /kriˈeɪtɪv/ | sáng tạo |
| prior | /ˈpraɪər/ | trước |
| perspective | /pərˈspektɪv/ | góc nhìn |
| ranger | /ˈreɪndʒər/ | nhân viên kiểm lâm |
| feature | /ˈfiːtʃər/ | tính năng, đặc điểm |
| absolute | /ˈæbsəluːt/ | tuyệt đối |
| adjust | /əˈdʒʌst/ | điều chỉnh |
| application | /ˌæplɪˈkeɪʃən/ | đơn xin, ứng dụng |
| combination | /ˌkɑːmbəˈneɪʃən/ | sự kết hợp |
| depth | /depθ/ | độ sâu |
| grocery | /ˈɡroʊsəri/ | hàng tạp hóa |
| initial | /ˌɪˈnɪʃəl/ | ban đầu |
| management | /ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý |
| native | /ˈneɪtɪv/ | bản địa, bản xứ |
| passage | /ˈpæsɪdʒ/ | đoạn văn, lối đi |
| platform | /ˈplætfɔːrm/ | nền tảng, sân ga |
| severe | /səˈvɪr/ | nghiêm trọng |
| significant | /sɪɡˈnɪfɪkənt/ | đáng kể, quan trọng |
| typical | /ˈtɪpəkəl/ | điển hình, tiêu biểu |
| vast | /væst/ | rộng lớn, bao la |
| vein | /veɪn/ | tĩnh mạch |
| complaint | /kəmˈpleɪnt/ | lời phàn nàn |
| lesbian | /ˈlez.bi.ən/ | đồng tính nữ |
| terrific | /təˈrɪfɪk/ | tuyệt vời, xuất sắc |
| gum | /ɡʌm/ | kẹo cao su, nướu răng |
| civilization | /ˌsɪvəlɪˈzeɪʃən/ | nền văn minh, văn hóa |
| harvest | /ˈhɑːrvɪst/ | vụ mùa, thu hoạch |
| dagger | /ˈdæɡər/ | dao găm, dao ngắn |
| solo | /ˈsoʊloʊ/ | độc tấu, một mình |
| suspicion | /səˈspɪʃ.ən/ | sự nghi ngờ, nghi ngờ |
| inspector | /ɪnˈspek.tər/ | thanh tra, kiểm tra viên |
| grip | /ɡrɪp/ | bám chặt, nắm chắc |
| overnight | /ˌoʊvərˈnaɪt/ | qua đêm, đột ngột |
| spear | /spɪr/ | ngọn giáo, đâm |
| undo | /ənˈduː/ | tháo ra, hủy bỏ |
| booze | /buːz/ | rượu, đồ uống có cồn |
| cabinet | /ˈkæbənət/ | tủ, nội các |
| madness | /ˈmæd.nəs/ | sự điên rồ, cuồng loạn |
| bud | /bʌd/ | nụ hoa, chồi; anh bạn (cách gọi thân mật) |
| fairy | /ˈferi/ | nàng tiên, bà tiên |
| breed | /briːd/ | nhân giống, sinh sản; giống loài |
| grief | /ɡriːf/ | nỗi đau buồn, sự tang tóc |
| toll | /toʊl/ | số thương vong (death toll); phí cầu đường |
| butler | /ˈbʌtlər/ | quản gia |
| fabulous | /ˈfæbjələs/ | tuyệt vời, cực đẹp |
| inevitable | /ˌɪˈnevətəbəl/ | không thể tránh khỏi, tất yếu |
| merchant | /ˈmɜːrtʃənt/ | thương gia, lái buôn |
| pastor | /ˈpæstər/ | mục sư |
| trainer | /ˈtreɪnər/ | huấn luyện viên; giày thể thao (Anh) |
| while | /waɪl/ | trong khi, một lúc |
| academy | /əˈkædəmi/ | học viện |
| album | /ˈælbəm/ | album, tập ảnh |
| column | /ˈkɑːləm/ | cột, chuyên mục |
| constantly | /ˈkɑːnstəntli/ | liên tục |
| corporation | /ˌkɔːrpərˈeɪʃən/ | tập đoàn |
| distant | /ˈdɪs.tənt/ | xa |
| elect | /ɪˈlekt/ | bầu |
| quietly | /ˈkwaɪətli/ | yên tĩnh |
| region | /ˈriːdʒən/ | vùng |
| merit | /ˈmerət/ | giá trị, ưu điểm; công trạng |
| suggestion | /səˈdʒes.tʃən/ | gợi ý, đề xuất |
| testimony | /ˈtestəmoʊni/ | lời khai, chứng cứ |
| western | /ˈwestərn/ | phương Tây, thuộc về phía tây |
| fulfill | /fʊlˈfɪl/ | hoàn thành, đáp ứng |
| invade | /ɪnˈveɪd/ | xâm lược, xâm chiếm |
| suite | /swiːt/ | phòng suite, phòng cao cấp |
| subway | /ˈsʌb.weɪ/ | tàu điện ngầm |
| romance | /roʊˈmæns/ | lãng mạn, tình yêu |
| bush | /bʊʃ/ | bụi cây |
| harbor | /ˈhɑːrbər/ | cảng |
| accidentally | /ˌæksɪˈdentəli/ | tình cờ, vô tình |
| herd | /hɜːrd/ | đàn, bầy |
| crane | /kreɪn/ | con sếu, cần cẩu |
| butcher | /ˈbʊtʃ.ər/ | thợ mổ, người bán thịt |
| skinny | /ˈskɪn.i/ | gầy, bó sát |
| maze | /meɪz/ | mê cung, mê lộ |
| trophy | /ˈtroʊ.fi/ | cúp, giải thưởng |
| miserable | /ˈmɪzərəbəl/ | khốn khổ, thảm hại, buồn thảm |
| scan | /skæn/ | quét, chụp chiếu; đọc lướt |
| rainbow | /ˈreɪnˌboʊ/ | cầu vồng |
| hostile | /ˈhɑːstəl/ | thù địch, hằn học |
| continent | /ˈkɑːntənənt/ | lục địa, châu lục |
| published | /ˈpʌblɪʃt/ | đã được xuất bản, đã đăng |
| sunny | /ˈsʌni/ | nắng, có nắng |
| ink | /ɪŋk/ | mực (viết, in) |
| span | /spæn/ | khoảng (thời gian), nhịp cầu; kéo dài suốt |
| freely | /ˈfriːli/ | một cách tự do, thoải mái |
| motorcycle | /ˈmoʊtərˌsaɪkəl/ | xe mô tô, xe máy phân khối lớn |
| inn | /ɪn/ | quán trọ, nhà nghỉ nhỏ |
| shorts | /ʃɔːrts/ | quần đùi, quần soóc |
| testament | /ˈtestəmənt/ | minh chứng; di chúc; Kinh Ước |
| importantly | /ˌɪmˈpɔːrtəntli/ | quan trọng |
| leadership | /ˈliːdərʃɪp/ | sự lãnh đạo |
| alternative | /ɔːlˈtɜːrnətɪv/ | lựa chọn thay thế |
| anyone | /ˈeniwʌn/ | bất kỳ ai |
Bảng trên hiển thị từ 2401 đến 2600 trong tổng số 5022 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.