Đang tải...
Những từ và cách nói xuất hiện dày đặc trong phim, để nghe thoại mà không phải dừng tra.
3000 Từ Vựng Trong Phim gồm 5022 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| smoke | /smoʊk/ | khói, hút thuốc |
| suffer | /ˈsʌf.ər/ | chịu đựng, đau khổ |
| cute | /kjuːt/ | dễ thương, đáng yêu |
| fool | /fuːl/ | kẻ ngốc, lừa gạt |
| strange | /streɪndʒ/ | lạ, kỳ lạ |
| otherwise | /ˈʌðərˌwaɪz/ | nếu không thì; mặt khác |
| his | /hɪz/ | của anh ấy |
| chase | /tʃeɪs/ | đuổi theo |
| convince | /kənˈvɪns/ | thuyết phục |
| difference | /ˈdɪf.ər.əns/ | sự khác biệt |
| laugh | /læf/ | cười |
| arrive | /əˈraɪv/ | đến |
| certainly | /ˈsɜːrtənli/ | chắc chắn |
| danger | /ˈdeɪn.dʒər/ | nguy hiểm |
| double | /ˈdʌb.əl/ | gấp đôi |
| horse | /hɔːrs/ | ngựa |
| idiot | /ˈɪdiːət/ | ngốc, kẻ ngu ngốc |
| impossible | /ˌɪmˈpɑːsəbəl/ | không thể |
| innocent | /ˈɪnəsənt/ | vô tội |
| powerful | /ˈpaʊərfəl/ | mạnh mẽ |
| shoe | /ʃuː/ | giày |
| conversation | /ˌkɑːnvərˈseɪʃən/ | cuộc trò chuyện |
| wonderful | /ˈwʌndərfəl/ | tuyệt vời |
| wound | /wuːnd/ | vết thương |
| bigger | /ˈbɪɡər/ | lớn hơn, to hơn |
| located | /ˈloʊˌkeɪtəd/ | nằm ở, tọa lạc tại |
| when | /wen/ | khi nào |
| bunch | /bʌntʃ/ | bó, nhóm |
| text | /tekst/ | văn bản, tin nhắn |
| build | /bɪld/ | xây dựng |
| battle | /ˈbæt.əl/ | trận chiến |
| bone | /boʊn/ | xương |
| damage | /ˈdæmɪdʒ/ | thiệt hại |
| energy | /ˈenərdʒi/ | năng lượng |
| continue | /kənˈtɪn.juː/ | tiếp tục |
| finger | /ˈfɪŋɡər/ | ngón tay |
| hungry | /ˈhʌŋɡri/ | đói |
| public | /ˈpʌblɪk/ | công cộng |
| spirit | /ˈspɪrɪt/ | tinh thần, tâm hồn |
| tough | /tʌf/ | khó khăn, cứng rắn |
| upset | /əpˈset/ | bối rối, khó chịu |
| witch | /wɪtʃ/ | phù thủy, mụ phù thủy |
| mobile | /ˈmoʊbəl/ | điện thoại di động (cách nói của người Anh) |
| program | /ˈproʊɡræm/ | chương trình |
| detail | /diːˈteɪl/ | chi tiết |
| apart | /əˈpɑːrt/ | cách xa, riêng biệt |
| blame | /bleɪm/ | đổ lỗi |
| bother | /ˈbɑːðər/ | làm phiền, bận tâm |
| bullet | /ˈbʊlɪt/ | viên đạn |
| lovely | /ˈlʌvli/ | đáng yêu |
| medical | /ˈmedɪkəl/ | y tế |
| threat | /θret/ | mối đe dọa |
| ruin | /ˈruːɪn/ | phá hủy, tàn tích |
| clearly | /ˈklɪrli/ | rõ ràng |
| note | /noʊt/ | ghi chú, nốt nhạc |
| who | /huː/ | ai |
| art | /ɑːrt/ | nghệ thuật |
| bury | /ˈber.i/ | chôn, vùi |
| claim | /kleɪm/ | yêu cầu, tuyên bố |
| complete | /kəmˈpliːt/ | hoàn thành, đầy đủ |
| connect | /kəˈnekt/ | kết nối |
| exist | /ɪɡˈzɪst/ | tồn tại |
| finding | /ˈfaɪndɪŋ/ | phát hiện |
| huge | /hjuːdʒ/ | khổng lồ |
| race | /reɪs/ | cuộc đua, chủng tộc |
| dollar | /ˈdɑːlər/ | đô la |
| demon | /ˈdiːmən/ | quỷ, ác quỷ |
| fake | /feɪk/ | giả, không thật |
| cent | /sent/ | xu (đơn vị tiền); per cent: phần trăm |
| dig | /dɪɡ/ | đào |
| made | /meɪd/ | làm |
| college | /ˈkɑːlɪdʒ/ | cao đẳng |
| flight | /flaɪt/ | chuyến bay |
| interest | /ˈɪntrəst/ | sở thích, lãi suất |
| location | /loʊˈkeɪʃən/ | vị trí |
| member | /ˈmembər/ | thành viên |
| pleasure | /ˈpleʒər/ | niềm vui |
| signal | /ˈsɪɡ.nəl/ | tín hiệu |
| skin | /skɪn/ | da, vỏ |
| freeze | /friːz/ | đóng băng, đông lạnh |
| drunk | /drʌŋk/ | say rượu, người say |
| beg | /beɡ/ | van xin, cầu khẩn |
| click | /klɪk/ | bấm, nhấp chuột; tiếng lách cách |
| breathe | /briːð/ | thở |
| church | /tʃɜːrtʃ/ | nhà thờ |
| cost | /kɑːst/ | chi phí |
| jail | /dʒeɪl/ | nhà tù |
| plant | /plænt/ | cây, nhà máy |
| mate | /meɪt/ | bạn, đồng đội |
| manage | /ˈmænɪdʒ/ | quản lý |
| ancient | /ˈeɪntʃənt/ | cổ đại |
| crash | /kræʃ/ | va chạm, sụp đổ |
| deliver | /dɪˈlɪv.ər/ | giao hàng |
| extra | /ˈekstrə/ | thêm, phụ |
| major | /ˈmeɪdʒər/ | chính, chuyên ngành |
| previously | /ˈpriːviəsli/ | trước đây |
| shake | /ʃeɪk/ | lắc |
| source | /sɔːrs/ | nguồn, nguồn gốc |
| spell | /spel/ | đánh vần, viết chính tả |
| apologize | /əˈpɑːlədʒaɪz/ | xin lỗi, tạ lỗi |
| gas | /ɡæs/ | xăng, khí ga |
| command | /kəˈmænd/ | lệnh, chỉ huy |
| camp | /kæmp/ | cắm trại, trại |
| connection | /kəˈnek.ʃən/ | sự kết nối |
| criminal | /ˈkrɪmənəl/ | tội phạm |
| empty | /ˈemp.ti/ | trống rỗng |
| ghost | /ɡoʊst/ | ma |
| hunt | /hʌnt/ | săn |
| leader | /ˈliːdər/ | người lãnh đạo |
| marriage | /ˈmerɪdʒ/ | hôn nhân |
| opportunity | /ˌɑːpərˈtuːnəti/ | cơ hội |
| quit | /kwɪt/ | bỏ |
| receive | /rɪˈsiːv/ | nhận |
| tear | /ter/ | nước mắt, xé |
| trade | /treɪd/ | thương mại, trao đổi |
| twice | /twaɪs/ | hai lần |
| unit | /ˈjuːnɪt/ | đơn vị, bộ phận |
| grace | /ɡreɪs/ | sự duyên dáng, ân sủng |
| process | /ˈprɑːses/ | quy trình, xử lý |
| result | /rɪˈzʌlt/ | kết quả |
| them | /ðem/ | họ, chúng |
| speed | /spiːd/ | tốc độ, tăng tốc |
| plus | /plʌs/ | cộng, điểm cộng |
| bite | /baɪt/ | cắn |
| creature | /ˈkriː.tʃər/ | sinh vật |
| department | /dɪˈpɑːrtmənt/ | phòng ban, khoa |
| event | /ɪˈvent/ | sự kiện |
| final | /ˈfaɪnəl/ | cuối cùng |
| /meɪl/ | thư | |
| operation | /ˌɑːpərˈeɪʃən/ | vận hành, phẫu thuật |
| grand | /ɡrænd/ | lớn, tuyệt vời |
| pressure | /ˈpreʃər/ | áp lực |
| rain | /reɪn/ | mưa |
| rise | /raɪz/ | tăng, mọc |
| wind | /wɪnd/ | gió |
| honestly | /ˈɑːnəstli/ | thành thật, trung thực |
| poison | /ˈpɔɪ.zən/ | chất độc, thuốc độc |
| cat | /kæt/ | con mèo |
| van | /væn/ | xe tải nhỏ, xe thùng chở hàng |
| found | /faʊnd/ | thành lập, tìm thấy |
| condition | /kənˈdɪʃ.ən/ | điều kiện, tình trạng |
| emergency | /ɪˈmɜːrdʒənsi/ | tình huống khẩn cấp |
| enter | /ˈen.tər/ | vào |
| recognize | /ˈrekəɡnaɪz/ | nhận ra |
| settle | /ˈset.əl/ | giải quyết, định cư |
| theory | /ˈθiːəri/ | lý thuyết |
| threaten | /ˈθret.ən/ | đe dọa |
| ticket | /ˈtɪkɪt/ | vé, biên lai |
| vote | /voʊt/ | bỏ phiếu, bầu cử |
| hook | /hʊk/ | móc, câu |
| discover | /dɪˈskʌvər/ | phát hiện |
| our | /ˈaʊər/ | của chúng tôi |
| tip | /tɪp/ | mẹo, tiền boa |
| beer | /bɪr/ | bia |
| common | /ˈkɑːmən/ | phổ biến, chung |
| confirm | /kənˈfɜːrm/ | xác nhận |
| crew | /kruː/ | đội ngũ, phi hành đoàn |
| military | /ˈmɪləteri/ | quân sự |
| proof | /pruːf/ | bằng chứng |
| responsible | /riˈspɑːnsəbəl/ | chịu trách nhiệm |
| scream | /skriːm/ | hét |
| tight | /taɪt/ | chặt, bó sát |
| fat | /fæt/ | béo, chất béo |
| discuss | /dɪˈskʌs/ | thảo luận |
| cure | /kjʊr/ | chữa trị, phương thuốc |
| net | /net/ | cái lưới; ròng, thực thu |
| breath | /breθ/ | hơi thở |
| center | /ˈsen.tər/ | trung tâm |
| crack | /kræk/ | vết nứt, bẻ |
| investigation | /ɪnˌvestɪˈɡeɪʃən/ | cuộc điều tra |
| justice | /ˈdʒʌstɪs/ | công lý |
| moon | /muːn/ | mặt trăng |
| option | /ˈɑːpʃən/ | lựa chọn |
| pregnant | /ˈpreɡnənt/ | mang thai |
| sake | /seɪk/ | lợi ích |
| sight | /saɪt/ | tầm nhìn, cảnh |
| surgery | /ˈsɜːrdʒəri/ | phẫu thuật |
| truly | /ˈtruː.li/ | thực sự, thật lòng |
| congratulation | /kənˌɡrætʃəˈleɪʃən/ | lời chúc mừng, sự chúc mừng |
| sweetheart | /ˈswiːt.hɑːrt/ | người yêu, cưng |
| barely | /ˈberli/ | hầu như không |
| bottom | /ˈbɑːtəm/ | đáy, phía dưới |
| credit | /ˈkredɪt/ | tín dụng, công nhận |
| duty | /ˈduːti/ | nhiệm vụ, nghĩa vụ |
| faith | /feɪθ/ | niềm tin, đức tin |
| heaven | /ˈhevən/ | thiên đường |
| possibly | /ˈpɑːsəbli/ | có thể |
| project | /ˈprɑːdʒekt/ | dự án |
| purpose | /ˈpɜːrpəs/ | mục đích |
| remove | /riˈmuːv/ | loại bỏ |
| shop | /ʃɑːp/ | cửa hàng |
| tape | /teɪp/ | băng keo, băng ghi âm |
| darling | /ˈdɑːr.lɪŋ/ | người yêu, cưng |
| rip | /rɪp/ | xé, rách |
| interview | /ˈɪntərvjuː/ | phỏng vấn |
| some | /sʌm/ | một vài |
| alien | /ˈeɪliən/ | người ngoài hành tinh, xa lạ |
| blind | /blaɪnd/ | mù, che |
| bridge | /brɪdʒ/ | cầu |
| design | /dɪˈzaɪn/ | thiết kế |
Bảng trên hiển thị từ 601 đến 800 trong tổng số 5022 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.