Đang tải...
Những từ và cách nói xuất hiện dày đặc trong phim, để nghe thoại mà không phải dừng tra.
3000 Từ Vựng Trong Phim gồm 5022 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| contact | /ˈkɑːntækt/ | liên lạc |
| forever | /fərˈevər/ | mãi mãi |
| grab | /ɡræb/ | nắm lấy |
| prove | /pruːv/ | chứng minh |
| road | /roʊd/ | con đường |
| share | /ʃer/ | chia sẻ |
| daddy | /ˈdæd.i/ | bố, ba |
| up | /ʌp/ | lên |
| guard | /ɡɑːrd/ | bảo vệ, lính canh |
| magic | /ˈmædʒɪk/ | ma thuật |
| stick | /stɪk/ | cây gậy, dính |
| straight | /streɪt/ | thẳng, trực tiếp |
| deserve | /dɪˈzɜːrv/ | xứng đáng |
| consider | /kənˈsɪdər/ | xem xét |
| single | /ˈsɪŋɡəl/ | độc thân, một |
| partner | /ˈpɑːrtnər/ | đối tác, bạn đời |
| train | /treɪn/ | tàu hỏa, huấn luyện |
| code | /koʊd/ | mã, quy tắc |
| ball | /bɔːl/ | quả bóng |
| careful | /ˈkerfəl/ | cẩn thận |
| dangerous | /ˈdeɪn.dʒər.əs/ | nguy hiểm |
| honor | /ˈɑːnər/ | danh dự |
| kick | /kɪk/ | đá |
| notice | /ˈnoʊtɪs/ | chú ý |
| totally | /ˈtoʊtəli/ | hoàn toàn |
| cry | /kraɪ/ | khóc, kêu la |
| bar | /bɑːr/ | quán bar, thanh |
| him | /hɪm/ | anh ấy |
| definitely | /ˈdefənətli/ | chắc chắn |
| prison | /ˈprɪzən/ | nhà tù |
| voice | /vɔɪs/ | giọng nói |
| animal | /ˈænəməl/ | động vật |
| escape | /ɪˈskeɪp/ | trốn thoát |
| floor | /flɔːr/ | sàn nhà |
| middle | /ˈmɪdəl/ | giữa |
| soul | /soʊl/ | tâm hồn, linh hồn |
| survive | /sərˈvaɪv/ | sống sót, tồn tại |
| absolutely | /ˈæbsəluːtli/ | hoàn toàn, tuyệt đối |
| hurry | /ˈhɜːri/ | vội vàng, gấp rút |
| her | /hɜːr/ | cô ấy, của cô ấy |
| bill | /bɪl/ | hóa đơn, dự luật |
| cross | /krɔːs/ | băng qua, cây thánh giá |
| gift | /ɡɪft/ | quà tặng |
| patient | /ˈpeɪʃənt/ | bệnh nhân, kiên nhẫn |
| queen | /kwiːn/ | nữ hoàng, hoàng hậu |
| instead | /ɪnˈsted/ | thay vì |
| base | /beɪs/ | cơ sở, đế |
| appreciate | /əˈpriːʃieɪt/ | trân trọng, đánh giá cao |
| blue | /bluː/ | màu xanh |
| coffee | /ˈkɑːfi/ | cà phê |
| joke | /dʒoʊk/ | trò đùa |
| master | /ˈmæstər/ | bậc thầy, chủ |
| mission | /ˈmɪʃən/ | nhiệm vụ |
| mouth | /maʊθ/ | miệng |
| situation | /ˌsɪtʃuːˈeɪʃən/ | tình huống, hoàn cảnh |
| smart | /smɑːrt/ | thông minh, bảnh bao |
| song | /sɔːŋ/ | bài hát |
| swear | /swer/ | thề, chửi thề |
| target | /ˈtɑːrɡɪt/ | mục tiêu, đích |
| calm | /kɑːm/ | bình tĩnh |
| screw | /skruː/ | vít, vặn |
| normal | /ˈnɔːrməl/ | bình thường |
| at | /æt/ | tại |
| simple | /ˈsɪmpəl/ | đơn giản |
| they | /ðeɪ/ | họ |
| deep | /diːp/ | sâu |
| fail | /feɪl/ | thất bại |
| involve | /ˌɪnˈvɑːlv/ | liên quan, tham gia |
| paper | /ˈpeɪpər/ | giấy, bài báo |
| personal | /ˈpɜːrsɪnəl/ | cá nhân |
| raise | /reɪz/ | nâng, nuôi |
| relationship | /rɪˈleɪʃənˌʃɪp/ | mối quan hệ |
| slow | /sloʊ/ | chậm |
| treat | /triːt/ | đối xử, điều trị |
| completely | /kəmˈpliːtli/ | hoàn toàn |
| thousand | /ˈθaʊzənd/ | nghìn |
| copy | /ˈkɑːpi/ | sao chép, bản sao |
| mention | /ˈmenʃən/ | đề cập |
| officer | /ˈɔːfəsər/ | sĩ quan, nhân viên |
| planet | /ˈplænət/ | hành tinh |
| respect | /rɪˈspekt/ | tôn trọng |
| table | /ˈteɪ.bəl/ | bàn, bảng |
| terrible | /ˈter.ə.bəl/ | khủng khiếp, tệ hại |
| waste | /weɪst/ | lãng phí, rác |
| leg | /leɡ/ | chân |
| mad | /mæd/ | giận dữ, điên |
| monster | /ˈmɑːnstər/ | quái vật, con quái |
| bank | /bæŋk/ | ngân hàng, bờ sông |
| fair | /fer/ | công bằng, hội chợ |
| position | /pəˈzɪʃən/ | vị trí |
| surprise | /sərˈpraɪz/ | sự ngạc nhiên, bất ngờ |
| suspect | /səˈspekt/ | nghi ngờ, nghi phạm |
| ice | /aɪs/ | đá, băng |
| lay | /leɪ/ | đặt, để |
| she | /ʃiː/ | cô ấy |
| attention | /əˈten.ʃən/ | sự chú ý |
| belong | /bɪˈlɔːŋ/ | thuộc về |
| decision | /dɪˈsɪʒ.ən/ | quyết định |
| knock | /nɑːk/ | gõ |
| freak | /friːk/ | người kỳ lạ, quái vật |
| pack | /pæk/ | đóng gói |
| sing | /sɪŋ/ | hát |
| seat | /siːt/ | ghế, chỗ ngồi |
| fill | /fɪl/ | làm đầy |
| focus | /ˈfoʊkəs/ | tập trung |
| assume | /əˈsuːm/ | giả định |
| boat | /boʊt/ | thuyền |
| club | /klʌb/ | câu lạc bộ |
| enemy | /ˈen.ə.mi/ | kẻ thù |
| field | /fiːld/ | lĩnh vực, cánh đồng |
| machine | /məˈʃiːn/ | máy móc |
| present | /ˈprezənt/ | hiện tại, tặng |
| relax | /rɪˈlæks/ | thư giãn |
| roll | /roʊl/ | cuộn, lăn |
| serve | /sɜːrv/ | phục vụ, giao bóng |
| window | /ˈwɪndoʊ/ | cửa sổ |
| birthday | /ˈbɜːrθdeɪ/ | sinh nhật |
| bomb | /bɑːm/ | bom |
| doubt | /daʊt/ | nghi ngờ |
| favor | /ˈfeɪvər/ | sự giúp đỡ, ủng hộ |
| lawyer | /ˈlɔɪər/ | luật sư |
| match | /mætʃ/ | trận đấu, phù hợp |
| obviously | /ˈɑːbviəsli/ | rõ ràng |
| spot | /spɑːt/ | điểm, vị trí |
| witness | /ˈwɪtnəs/ | nhân chứng, chứng kiến |
| suck | /sʌk/ | tệ, dở |
| owe | /oʊ/ | nợ, mang ơn |
| experience | /ɪkˈspɪriəns/ | kinh nghiệm, trải nghiệm |
| accept | /ækˈsept/ | chấp nhận |
| certain | /ˈsɜːrtən/ | chắc chắn, nhất định |
| computer | /kəmˈpjuː.tər/ | máy tính |
| feed | /fiːd/ | cho ăn, cung cấp |
| favorite | /ˈfeɪvərɪt/ | yêu thích |
| release | /rɪˈliːs/ | phát hành, thả |
| suit | /suːt/ | bộ đồ, phù hợp |
| scene | /siːn/ | cảnh |
| trick | /trɪk/ | mẹo, trò lừa |
| truck | /trʌk/ | xe tải |
| seriously | /ˈsɪriəsli/ | một cách nghiêm túc; thật đấy, nói thật |
| pro | /proʊ/ | dân chuyên nghiệp; điểm lợi (pros and cons) |
| forward | /ˈfɔːrwərd/ | tiến lên, phía trước |
| access | /ˈækses/ | truy cập, lối vào |
| army | /ˈɑːrmi/ | quân đội |
| bear | /ber/ | gấu, chịu đựng |
| boyfriend | /ˈbɔɪ.frend/ | bạn trai |
| hole | /hoʊl/ | lỗ |
| island | /ˈaɪlənd/ | đảo |
| issue | /ˈɪʃuː/ | vấn đề, phát hành |
| peace | /piːs/ | hòa bình |
| trap | /træp/ | cái bẫy, bẫy |
| fit | /fɪt/ | vừa, phù hợp |
| park | /pɑːrk/ | đỗ xe, công viên |
| proud | /praʊd/ | tự hào |
| suggest | /səˈdʒest/ | đề xuất, gợi ý |
| accident | /ˈæksɪdənt/ | tai nạn |
| type | /taɪp/ | loại, gõ |
| admit | /ədˈmɪt/ | thừa nhận, cho phép vào |
| bird | /bɜːrd/ | chim |
| disappear | /ˌdɪsəˈpɪr/ | biến mất |
| evil | /ˈiː.vəl/ | ác, xấu xa |
| judge | /dʒʌdʒ/ | phán xét, thẩm phán |
| senior | /ˈsiːnjər/ | cấp cao, lớn tuổi hơn; học sinh năm cuối |
| honest | /ˈɑːnɪst/ | trung thực |
| round | /raʊnd/ | tròn, vòng |
| forgive | /fərˈɡɪv/ | tha thứ |
| lab | /læb/ | phòng thí nghiệm, lab |
| supposed | /səˈpoʊzd/ | được cho là, lẽ ra phải (be supposed to: đáng lẽ phải làm gì) |
| client | /ˈklaɪ.ənt/ | khách hàng |
| hire | /ˈhaɪər/ | thuê |
| holy | /ˈhoʊli/ | thánh thiện |
| pretend | /priˈtend/ | giả vờ |
| private | /ˈpraɪvət/ | riêng tư |
| remind | /rɪˈmaɪnd/ | nhắc nhở |
| soldier | /ˈsoʊldʒər/ | lính, quân nhân |
| stone | /stoʊn/ | đá, sỏi |
| low | /loʊ/ | thấp, ít |
| gay | /ɡeɪ/ | đồng tính (nam); (nghĩa cũ) vui tươi |
| overall | /ˈoʊvəˌrɔːl/ | nhìn chung, về tổng thể |
| taste | /teɪst/ | vị, thưởng thức |
| super | /ˈsuːpər/ | tuyệt vời |
| account | /əˈkaʊnt/ | tài khoản, báo cáo |
| angry | /ˈæŋɡri/ | tức giận |
| apparently | /əˈperəntli/ | hình như, có vẻ như |
| block | /blɑːk/ | khối, chặn |
| draw | /drɔː/ | vẽ, kéo |
| glass | /ɡlæs/ | ly, kính |
| green | /ɡriːn/ | màu xanh |
| hero | /ˈhɪroʊ/ | anh hùng |
| invite | /ɪnˈvaɪt/ | mời |
| press | /pres/ | báo chí, nhấn |
| remain | /rɪˈmeɪn/ | còn lại |
| strike | /straɪk/ | đình công, đánh |
| pop | /pɑːp/ | nhạc pop, bật |
| tie | /taɪ/ | cà vạt, buộc |
| awesome | /ˈɑːsəm/ | tuyệt vời, kinh ngạc |
| appear | /əˈpɪr/ | xuất hiện |
| as | /æz/ | như, với tư cách |
| especially | /əˈspeʃli/ | đặc biệt |
| chief | /tʃiːf/ | trưởng, chính |
| smile | /smaɪl/ | nụ cười, mỉm cười |
Bảng trên hiển thị từ 401 đến 600 trong tổng số 5022 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.