Đang tải...
Những từ và cách nói xuất hiện dày đặc trong phim, để nghe thoại mà không phải dừng tra.
3000 Từ Vựng Trong Phim gồm 5022 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| starter | /ˈstɑːrtər/ | món khai vị; người khởi động |
| workout | /ˈwɜːrˌkaʊt/ | buổi tập thể dục |
| estimate | /ˈestəmət/ | ước tính |
| myself | /maɪˈself/ | bản thân tôi |
| analyze | /ˈænəlaɪz/ | phân tích |
| bench | /bentʃ/ | ghế dài |
| carbon | /ˈkɑːrbən/ | cacbon |
| closely | /ˈkloʊsli/ | gần gũi, cẩn thận |
| isolation | /ˌaɪsəˈleɪʃən/ | sự cô lập, tình trạng biệt lập |
| electronic | /ˌɪˌlekˈtrɑːnɪk/ | điện tử |
| finance | /ˈfaɪnæns/ | tài chính |
| headquarters | /ˈhedkwɔːrtərz/ | trụ sở |
| instant | /ˈɪnstənt/ | ngay lập tức |
| journalist | /ˈdʒɜːrnəˌlɪst/ | nhà báo |
| reflect | /rɪˈflekt/ | phản ánh |
| tourist | /ˈtʊrɪst/ | khách du lịch |
| acknowledge | /əkˈnɑːlɪdʒ/ | thừa nhận, công nhận |
| rival | /ˈraɪvəl/ | đối thủ, cạnh tranh |
| shipment | /ˈʃɪpmənt/ | lô hàng, vận chuyển |
| cough | /kɑːf/ | ho |
| timeline | /ˈtaɪm.laɪn/ | dòng thời gian |
| thread | /θred/ | luồng, chủ đề |
| keeper | /ˈkiːpər/ | người giữ, nhân viên quản lý |
| temper | /ˈtem.pər/ | tính khí, cơn giận |
| morgue | /mɔːrɡ/ | nhà xác, nơi chứa xác |
| reign | /reɪn/ | cai trị, trị vì |
| foul | /faʊl/ | hôi thối, phạm luật |
| liquor | /ˈlɪk.ər/ | rượu mạnh, đồ uống có cồn |
| prophecy | /ˈprɑːfəsi/ | lời tiên tri, tiên đoán |
| puppet | /ˈpʌpɪt/ | con rối, bù nhìn |
| sweater | /ˈswet.ər/ | áo len, áo ấm |
| loser | /ˈluːzər/ | kẻ thua cuộc; kẻ thất bại, đồ vô dụng |
| pad | /pæd/ | tấm lót, miếng đệm; tập giấy |
| advisor | /ædˈvaɪzər/ | cố vấn |
| congrats | /kənˈɡræts/ | chúc mừng (nói tắt của congratulations) |
| goddess | /ˈɡɑːdəs/ | nữ thần |
| harassment | /həˈræsmənt/ | sự quấy rối, hành vi sách nhiễu |
| privately | /ˈpraɪvətli/ | một cách riêng tư, kín đáo |
| salmon | /ˈsæmən/ | cá hồi |
| theoretical | /ˌθiːəˈretɪkəl/ | thuộc lý thuyết, trên lý thuyết |
| vitamin | /ˈvaɪtəmən/ | vi-ta-min |
| wheat | /wiːt/ | lúa mì |
| destination | /ˌdestɪˈneɪʃən/ | điểm đến |
| absence | /ˈæbsəns/ | sự vắng mặt |
| alike | /əˈlaɪk/ | giống nhau |
| author | /ˈɔː.θər/ | tác giả |
| dimension | /dɪˈmenʃən/ | kích thước, chiều |
| emerge | /ɪˈmɜːrdʒ/ | xuất hiện, nổi lên |
| essential | /ɪˈsenʃəl/ | thiết yếu |
| exposure | /ɪkˈspoʊʒər/ | sự phơi bày, tiếp xúc |
| secretly | /ˈsiːkrɪtli/ | một cách bí mật, lén lút |
| growth | /ɡroʊθ/ | sự phát triển |
| leather | /ˈleðər/ | da thuộc |
| politician | /ˌpɑːləˈtɪʃən/ | chính trị gia |
| script | /skrɪpt/ | kịch bản |
| select | /səˈlekt/ | chọn |
| theme | /θiːm/ | chủ đề |
| various | /ˈveriəs/ | nhiều loại, đa dạng |
| basket | /ˈbæskɪt/ | cái giỏ, rổ |
| marker | /ˈmɑːrkər/ | bút lông, bút đánh dấu |
| flu | /fluː/ | cúm |
| quarantine | /ˈkwɔːrəntiːn/ | cách ly |
| follower | /ˈfɑːloʊər/ | người theo dõi |
| fracture | /ˈfræk.tʃər/ | gãy xương |
| residence | /ˈrez.ɪ.dəns/ | nơi ở, nhà ở |
| delight | /dɪˈlaɪt/ | niềm vui, sự thích thú |
| sunset | /ˈsʌn.set/ | hoàng hôn, mặt trời lặn |
| rehab | /ˈriːhæb/ | cai nghiện, phục hồi chức năng |
| errand | /ˈer.ənd/ | việc vặt, công việc |
| polish | /ˈpɑːlɪʃ/ | đánh bóng, trau chuốt |
| rebuild | /riˈbɪld/ | xây lại, tái thiết |
| shatter | /ˈʃætər/ | vỡ tan, làm tan nát |
| knot | /nɑːt/ | nút thắt, mối thắt |
| poop | /puːp/ | phân, đi đại tiện |
| dash | /dæʃ/ | chút xíu (gia vị); dấu gạch ngang; lao nhanh |
| publicity | /pəˈblɪsəti/ | sự quảng bá, tiếng tăm trên truyền thông |
| chin | /tʃɪn/ | cằm |
| coup | /kuː/ | cuộc đảo chính |
| drone | /droʊn/ | máy bay không người lái |
| lottery | /ˈlɑːtəri/ | xổ số |
| portal | /ˈpɔːrtəl/ | cổng (không gian, mạng) |
| improve | /ɪmˈpruːv/ | cải thiện |
| enormous | /ɪˈnɔːrməs/ | khổng lồ |
| topic | /ˈtɑːpɪk/ | chủ đề |
| bind | /baɪnd/ | ràng buộc, buộc |
| broad | /brɔːd/ | rộng, bao quát |
| draft | /dræft/ | bản nháp, gió lùa |
| pine | /paɪn/ | cây thông |
| poem | /ˈpoʊəm/ | bài thơ |
| pregnancy | /ˈpreɡnənsi/ | thai kỳ |
| relation | /rɪˈleɪʃən/ | mối quan hệ |
| substance | /ˈsʌb.stəns/ | chất, vật chất |
| reminder | /rɪˈmaɪndər/ | lời nhắc nhở |
| endure | /ɪnˈdʊr/ | chịu đựng, kéo dài |
| grieve | /ɡriːv/ | đau buồn, tiếc thương |
| artery | /ˈɑːrtəri/ | động mạch |
| curtain | /ˈkɜːrtən/ | rèm cửa |
| manifest | /ˈmænəfest/ | bản kê hàng hóa |
| polite | /pəˈlaɪt/ | lịch sự |
| mushroom | /ˈmʌʃruːm/ | nấm, cây nấm |
| strain | /streɪn/ | áp lực, căng thẳng |
| puke | /pjuːk/ | nôn, ói |
| transmission | /trænsˈmɪʃ.ən/ | sự truyền, hộp số |
| din | /dɪn/ | tiếng ồn, sự ầm ĩ |
| medal | /ˈmedəl/ | huy chương, giải thưởng |
| riot | /ˈraɪ.ət/ | bạo loạn, náo loạn |
| teenage | /ˈtiːn.eɪdʒ/ | tuổi teen, thanh thiếu niên |
| dancer | /ˈdænsər/ | vũ công, người nhảy múa |
| neat | /niːt/ | gọn gàng, ngăn nắp; hay đấy, tuyệt |
| sore | /sɔːr/ | đau nhức, ê ẩm; bực bội |
| dock | /dɑːk/ | bến tàu, ụ tàu; cập bến |
| speculation | /ˌspekjəˈleɪʃən/ | sự đồn đoán, sự suy đoán |
| inappropriate | /ˌɪnəˈproʊpriːɪt/ | không phù hợp, không thích đáng |
| interference | /ˌɪntərˈfɪrəns/ | sự can thiệp; nhiễu sóng |
| cluster | /ˈklʌstər/ | cụm, chùm |
| deaf | /def/ | điếc, khiếm thính |
| denial | /dɪˈnaɪəl/ | sự phủ nhận, sự chối bỏ |
| perfection | /pərˈfekʃən/ | sự hoàn hảo |
| roller | /ˈroʊlər/ | con lăn; roller coaster: tàu lượn siêu tốc |
| steep | /stiːp/ | dốc đứng; đắt cắt cổ |
| wicked | /ˈwɪkəd/ | độc ác, tà ác; (lóng) đỉnh, chất |
| inside | /ˌɪnˈsaɪd/ | bên trong |
| five | /faɪv/ | năm |
| domestic | /dəˈmes.tɪk/ | nội địa, gia đình |
| eager | /ˈiː.ɡər/ | háo hức |
| mode | /moʊd/ | chế độ, cách |
| enterprise | /ˈentərpraɪz/ | doanh nghiệp, sáng kiến |
| goods | /ɡʊdz/ | hàng hóa |
| confirmation | /ˌkɑːnfərˈmeɪʃən/ | xác nhận |
| chemistry | /ˈkeməstri/ | hóa học |
| rash | /ræʃ/ | phát ban |
| heartbeat | /ˈhɑːrtbiːt/ | nhịp tim |
| hybrid | /ˈhaɪbrɪd/ | kết hợp, lai |
| tablet | /ˈtæb.lət/ | viên nén |
| discharge | /dɪsˈtʃɑːrdʒ/ | xuất viện, xả |
| rocky | /ˈrɑːki/ | đầy đá, gồ ghề |
| beacon | /ˈbiːkən/ | ngọn hải đăng, tín hiệu |
| hunger | /ˈhʌŋɡər/ | cơn đói, sự thèm khát |
| rubber | /ˈrʌbər/ | cao su, tẩy |
| mourn | /mɔːrn/ | thương tiếc, để tang |
| ladder | /ˈlæd.ər/ | cái thang, thang |
| recognition | /ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/ | sự công nhận, nhận ra |
| glorious | /ˈɡlɔːr.i.əs/ | rực rỡ, vinh quang |
| prank | /præŋk/ | trò đùa, trò tinh nghịch |
| shred | /ʃred/ | xé vụn, cắt nhỏ |
| hush | /hʌʃ/ | suỵt, im lặng |
| needle | /ˈniːdəl/ | cây kim (khâu, tiêm) |
| cart | /kɑːrt/ | xe đẩy, xe kéo |
| bump | /bʌmp/ | va phải, đụng phải; cục u, chỗ gồ ghề |
| pond | /pɑːnd/ | cái ao, hồ nhỏ |
| gig | /ɡɪɡ/ | buổi diễn nhạc; công việc thời vụ |
| jaw | /dʒɔː/ | hàm, quai hàm |
| archive | /ˈɑːrˌkaɪv/ | kho lưu trữ, tư liệu lưu trữ |
| atomic | /əˈtɑːmɪk/ | thuộc nguyên tử, hạt nhân |
| circus | /ˈsɜːrkəs/ | rạp xiếc, gánh xiếc |
| cord | /kɔːrd/ | sợi dây, dây điện |
| freshman | /ˈfreʃmən/ | sinh viên/học sinh năm nhất |
| intact | /ˌɪnˈtækt/ | còn nguyên vẹn, không sứt mẻ |
| irrelevant | /ˌɪˈreləvənt/ | không liên quan, không ăn nhập |
| kitty | /ˈkɪti/ | mèo con, con mèo (cách gọi âu yếm) |
| prophet | /ˈprɑːfət/ | nhà tiên tri |
| sensible | /ˈsensəbəl/ | biết điều, hợp lý, thực tế |
| inspiration | /ˌɪnspərˈeɪʃən/ | cảm hứng |
| anxiety | /æŋˈzaɪəti/ | lo lắng |
| generate | /ˈdʒenəreɪt/ | tạo ra |
| rarely | /ˈrerli/ | hiếm khi |
| slight | /slaɪt/ | nhẹ, nhỏ |
| bonus | /ˈboʊnəs/ | tiền thưởng |
| donate | /ˈdoʊneɪt/ | tặng, quyên góp |
| pledge | /pledʒ/ | lời cam kết, thế chấp |
| honesty | /ˈɑːnəsti/ | sự trung thực |
| filter | /ˈfɪl.tər/ | bộ lọc |
| lamb | /læm/ | cừu non, thịt cừu |
| guidance | /ˈɡaɪdəns/ | sự hướng dẫn, chỉ dẫn |
| squirrel | /ˈskwɜːrəl/ | con sóc, sóc |
| sketch | /sketʃ/ | phác thảo, bản vẽ |
| anxious | /ˈæŋkʃəs/ | lo lắng, mong muốn |
| rally | /ˈræli/ | cuộc biểu tình, tập hợp |
| scramble | /ˈskræmbəl/ | tranh giành, làm gấp |
| smack | /smæk/ | đánh mạnh, cái tát |
| antidote | /ˈæn.tɪ.doʊt/ | thuốc giải độc, cách khắc phục |
| illusion | /ɪˈluː.ʒən/ | ảo ảnh, ảo tưởng |
| lunatic | /ˈluː.nə.tɪk/ | kẻ điên, người mất trí |
| reunion | /riˈuːnjən/ | cuộc hội ngộ, đoàn tụ |
| soak | /soʊk/ | ngâm, thấm ướt |
| suitcase | /ˈsuːt.keɪs/ | va li, hành lý |
| robbery | /ˈrɑːbəri/ | vụ cướp, hành vi cướp của |
| scout | /skaʊt/ | hướng đạo sinh; người đi trinh sát, tuyển trạch viên |
| explosive | /ɪkˈsploʊsɪv/ | chất nổ, thuốc nổ; dễ nổ |
| caution | /ˈkɑːʃən/ | sự thận trọng; lời cảnh báo |
| armor | /ˈɑːrmər/ | áo giáp, lớp giáp |
| bachelor | /ˈbætʃələr/ | người đàn ông độc thân; bằng cử nhân |
| berry | /ˈberi/ | quả mọng (dâu, việt quất…) |
| clan | /klæn/ | thị tộc, gia tộc |
| handy | /ˈhændi/ | tiện lợi, có ích; khéo tay |
| poker | /ˈpoʊkər/ | bài poker |
| thorough | /ˈθɜːroʊ/ | kỹ lưỡng, triệt để |
| tumor | /ˈtuːmər/ | khối u |
| unleash | /ənˈliːʃ/ | giải phóng |
| tab | /tæb/ | thẻ, nút |
Bảng trên hiển thị từ 2801 đến 3000 trong tổng số 5022 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.