Đang tải...
Những từ và cách nói xuất hiện dày đặc trong phim, để nghe thoại mà không phải dừng tra.
3000 Từ Vựng Trong Phim gồm 5022 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| roam | /roʊm/ | lang thang, đi dạo |
| probe | /proʊb/ | điều tra, thăm dò |
| permanently | /ˈpɜːr.mə.nənt.li/ | vĩnh viễn, lâu dài |
| fortunate | /ˈfɔːr.tʃən.ət/ | may mắn, hạnh phúc |
| induce | /ˌɪnˈduːs/ | gây ra, thuyết phục |
| kneel | /niːl/ | quỳ, quỳ gối |
| modify | /ˈmɑːdəfaɪ/ | sửa đổi, điều chỉnh |
| bun | /bʌn/ | bánh bao, búi tóc |
| tuna | /ˈtuː.nə/ | cá ngừ, cá thu |
| murderer | /ˈmɜːrdərər/ | kẻ giết người, hung thủ |
| nickel | /ˈnɪkəl/ | đồng năm xu (Mỹ); kim loại niken |
| certainty | /ˈsɜːrtənti/ | sự chắc chắn, điều chắc chắn |
| despair | /dɪˈsper/ | nỗi tuyệt vọng |
| dye | /daɪ/ | nhuộm màu; thuốc nhuộm |
| intentionally | /ˌɪnˈtenʃənəli/ | một cách cố ý, có chủ đích |
| maiden | /ˈmeɪdən/ | thiếu nữ, trinh nữ; đầu tiên (maiden voyage) |
| reckless | /ˈrekləs/ | liều lĩnh, bất chấp hậu quả |
| redemption | /rɪˈdempʃən/ | sự chuộc lỗi, sự cứu chuộc |
| remedy | /ˈremədi/ | phương thuốc, cách khắc phục |
| scent | /sent/ | mùi hương; hơi (để lần theo dấu) |
| sunrise | /ˈsʌnˌraɪz/ | bình minh, lúc mặt trời mọc |
| worthless | /ˈwɜːrθləs/ | vô giá trị, chẳng đáng gì |
| association | /əˌsoʊsiˈeɪʃən/ | hiệp hội, sự liên kết |
| improvement | /ɪmˈpruːvmənt/ | sự cải thiện |
| preparation | /ˌprepərˈeɪʃən/ | sự chuẩn bị |
| tremendous | /trəˈmen.dəs/ | to lớn, tuyệt vời |
| discount | /ˈdɪskaʊnt/ | giảm giá, chiết khấu |
| breakdown | /ˈbreɪk.daʊn/ | sự cố, hỏng hóc |
| imaginary | /ɪˈmædʒɪˌneri/ | tưởng tượng, không có thật |
| desperately | /ˈdes.pər.ət.li/ | tuyệt vọng, liều lĩnh |
| hockey | /ˈhɑːki/ | khúc côn cầu, môn hockey |
| void | /vɔɪd/ | khoảng trống, vô hiệu |
| kindly | /ˈkaɪnd.li/ | tử tế, lịch sự |
| ballistic | /bəˈlɪs.tɪk/ | đạn đạo, nổi giận |
| essence | /ˈes.əns/ | bản chất, cốt lõi |
| accountant | /əˈkaʊn.tənt/ | kế toán, nhân viên kế toán |
| paralyze | /ˈperəlaɪz/ | làm tê liệt, làm bất động |
| refresh | /rɪˈfreʃ/ | làm mới, làm sảng khoái |
| smuggle | /ˈsmʌɡəl/ | buôn lậu, lén lút |
| disrupt | /dɪsˈrʌpt/ | làm gián đoạn, phá vỡ |
| flashlight | /ˈflæʃ.laɪt/ | đèn pin, đèn chiếu |
| fuss | /fʌs/ | sự ồn ào, phiền hà |
| ounce | /aʊns/ | ounce, lạng |
| snitch | /snɪtʃ/ | tố cáo, kẻ mách lẻo |
| spice | /spaɪs/ | gia vị, hương liệu |
| shotgun | /ˈʃɑːtˌɡʌn/ | súng săn, súng ngắn nòng lớn |
| ribbon | /ˈrɪbən/ | dải ruy băng, nơ |
| assurance | /əˈʃʊrəns/ | lời cam đoan, sự bảo đảm |
| archer | /ˈɑːrtʃər/ | cung thủ |
| exhaust | /ɪɡˈzɔːst/ | làm kiệt sức, dùng cạn; ống xả |
| glimpse | /ɡlɪmps/ | cái nhìn thoáng qua |
| homemade | /ˈhoʊmˈmeɪd/ | làm tại nhà, tự làm |
| disposal | /dɪˈspoʊzəl/ | sự vứt bỏ, xử lý rác |
| honorable | /ˈɑːnərəbəl/ | đáng kính, cao thượng |
| lid | /lɪd/ | cái nắp |
| pupil | /ˈpjuːpəl/ | học sinh; con ngươi mắt |
| sympathetic | /ˌsɪmpəˈθetɪk/ | thông cảm, đồng cảm |
| surprised | /sərˈpraɪzd/ | ngạc nhiên |
| artificial | /ˌɑːrtəˈfɪʃəl/ | nhân tạo |
| household | /ˈhaʊshoʊld/ | hộ gia đình |
| landscape | /ˈlændskeɪp/ | phong cảnh |
| presidential | /ˌprezɪˈdenʃəl/ | thuộc tổng thống |
| rapid | /ˈræpɪd/ | nhanh chóng |
| tackle | /ˈtæk.əl/ | giải quyết, vật lộn |
| terrorism | /ˈter.ə.rɪ.zəm/ | chủ nghĩa khủng bố |
| transition | /trænˈzɪʃ.ən/ | sự chuyển đổi, giai đoạn chuyển tiếp |
| yield | /jiːld/ | sản lượng, nhượng bộ |
| graduation | /ˌɡrædʒuːˈeɪʃən/ | tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp |
| acquaintance | /əˈkweɪntəns/ | người quen |
| thoughtful | /ˈθɔːt.fəl/ | chu đáo, sâu sắc |
| memo | /ˈmemoʊ/ | bản ghi nhớ |
| sexually | /ˈsekʃuːəli/ | về mặt tình dục |
| kitten | /ˈkɪt.ən/ | mèo con, con mèo nhỏ |
| relic | /ˈrelɪk/ | di vật, thánh tích |
| passionate | /ˈpæʃ.ən.ət/ | đam mê, nhiệt huyết |
| businessman | /ˈbɪznəsmæn/ | doanh nhân, nhà kinh doanh |
| swift | /swɪft/ | nhanh nhẹn, lẹ làng |
| brew | /bruː/ | ủ, pha chế |
| remains | /rɪˈmeɪnz/ | vẫn còn, vẫn ở lại (dạng số ít của remain) |
| sticky | /ˈstɪki/ | dính, nhớp nháp |
| evolve | /ɪˈvɑːlv/ | tiến hóa, phát triển dần |
| coffin | /ˈkɔːfɪn/ | quan tài |
| awe | /ɑː/ | sự kính sợ, niềm kinh ngạc thán phục |
| colorful | /ˈkʌlərfəl/ | nhiều màu sắc, sặc sỡ |
| picnic | /ˈpɪkˌnɪk/ | buổi dã ngoại, chuyến picnic |
| eternity | /ɪˈtɜːrnəti/ | sự vĩnh hằng; khoảng thời gian dài đằng đẵng |
| filthy | /ˈfɪlθi/ | bẩn thỉu, dơ dáy |
| vicinity | /vəˈsɪnəti/ | vùng lân cận, khu vực xung quanh |
| cavalry | /ˈkævəlri/ | kỵ binh; lực lượng ứng cứu |
| crow | /kroʊ/ | con quạ |
| extraction | /ekˈstrækʃən/ | việc rút ra, cuộc giải cứu đưa người ra |
| hairy | /ˈheri/ | nhiều lông, rậm lông |
| psychic | /ˈsaɪkɪk/ | ngoại cảm, thấu thị |
| righteous | /ˈraɪtʃəs/ | chính trực, ngay thẳng; tự cho mình đúng |
| royalty | /ˈrɔɪəlti/ | hoàng gia; tiền bản quyền |
| thankfully | /ˈθæŋkfəli/ | may thay, thật may là |
| vent | /vent/ | lỗ thông hơi; trút (cảm xúc) |
| chairman | /ˈtʃermən/ | chủ tịch |
| concentration | /ˌkɑːnsənˈtreɪʃən/ | sự tập trung |
| historical | /hɪˈstɔːrɪkəl/ | lịch sử |
| indication | /ˌɪndɪˈkeɪʃən/ | dấu hiệu |
| peer | /pɪr/ | bạn đồng lứa |
| prosecutor | /ˈprɑːsɪkjuːtər/ | công tố viên |
| reader | /ˈriːdər/ | người đọc |
| virtually | /ˈvɜːrtʃuːəli/ | gần như, hầu như |
| withdraw | /wɪθˈdrɔː/ | rút tiền, rút lui |
| swipe | /swaɪp/ | vuốt, quẹt |
| allergy | /ˈælərdʒi/ | dị ứng |
| tutor | /ˈtuːtər/ | gia sư |
| collateral | /kəˈlætərəl/ | tài sản thế chấp |
| subscribe | /səbˈskraɪb/ | đăng ký |
| conclude | /kənˈkluːd/ | kết luận |
| evacuation | /ɪˌvækjuːˈeɪʃən/ | di tản, sơ tán |
| slim | /slɪm/ | mảnh mai, thon gọn |
| dent | /dent/ | vết lõm, vết móp |
| prospect | /ˈprɑːspekt/ | triển vọng |
| lipstick | /ˈlɪp.stɪk/ | son môi, thỏi son |
| salvage | /ˈsælvɪdʒ/ | cứu hộ, trục vớt |
| harmony | /ˈhɑːr.mə.ni/ | hòa hợp, sự hài hòa |
| weep | /wiːp/ | khóc, than khóc |
| inflict | /ɪnˈflɪkt/ | gây ra, áp đặt |
| penetrate | /ˈpenətreɪt/ | xuyên qua, thâm nhập |
| babysitter | /ˈbeɪ.biˌsɪt.ər/ | người giữ trẻ, bảo mẫu |
| flap | /flæp/ | vẫy, đập cánh |
| prop | /prɑːp/ | chống, đạo cụ |
| barge | /bɑːrdʒ/ | sà lan, chen lấn |
| itch | /ɪtʃ/ | ngứa, khao khát |
| untie | /ənˈtaɪ/ | tháo, cởi |
| prosecution | /ˌprɑːsɪˈkjuːʃən/ | sự truy tố, khởi tố |
| urine | /ˈjɜːrən/ | nước tiểu, nước đái |
| mechanic | /məˈkænɪk/ | thợ máy, thợ sửa xe |
| counselor | /ˈkaʊnsələr/ | chuyên viên tư vấn; luật sư (Mỹ) |
| harmless | /ˈhɑːrmləs/ | vô hại, không nguy hiểm |
| curb | /kɜːrb/ | kiềm chế, hạn chế; lề đường |
| cautious | /ˈkɔːʃəs/ | thận trọng, dè chừng |
| destined | /ˈdestɪnd/ | được định sẵn, có số phận phải |
| neglect | /nəˈɡlekt/ | bỏ bê, xao nhãng |
| raven | /ˈreɪvən/ | con quạ lớn |
| shrimp | /ʃrɪmp/ | con tôm |
| traumatic | /trɔːˈmætɪk/ | gây sang chấn tâm lý |
| assessment | /əˈses.mənt/ | sự đánh giá |
| probable | /ˈprɑːbəbəl/ | nhiều khả năng xảy ra |
| crucial | /ˈkruː.ʃəl/ | quan trọng |
| radical | /ˈrædɪkəl/ | cấp tiến |
| researcher | /ˈriːsərtʃər/ | nhà nghiên cứu |
| surge | /sɜːrdʒ/ | tăng vọt, sóng trào |
| attraction | /əˈtræk.ʃən/ | điểm tham quan, sức hút |
| breakup | /ˈbreɪkʌp/ | chia tay |
| wardrobe | /ˈwɔːrdroʊb/ | tủ quần áo |
| vanilla | /vəˈnɪl.ə/ | vani |
| dough | /doʊ/ | bột nhào, bột làm bánh |
| banner | /ˈbænər/ | băng rôn, biểu ngữ |
| puff | /pʌf/ | hơi thở, luồng khói |
| chatter | /ˈtʃætər/ | nói chuyện phiếm, tán gẫu |
| projection | /prəˈdʒekʃən/ | dự báo, phép chiếu; hình chiếu |
| stunning | /ˈstʌnɪŋ/ | tuyệt đẹp, ấn tượng |
| suffocate | /ˈsʌfəkeɪt/ | ngạt thở, làm nghẹt |
| restrict | /riˈstrɪkt/ | hạn chế, giới hạn |
| brat | /bræt/ | đứa trẻ hư, nhóc tỳ |
| attic | /ˈætɪk/ | gác mái |
| grape | /ɡreɪp/ | quả nho, nho |
| hopeless | /ˈhoʊp.ləs/ | vô vọng, tuyệt vọng |
| scarf | /skɑːrf/ | khăn choàng, khăn quàng |
| stab | /stæb/ | đâm, chọc (bằng dao) |
| whiskey | /ˈwɪski/ | rượu whisky |
| faint | /feɪnt/ | mờ nhạt, yếu ớt; ngất xỉu |
| foremost | /ˈfɔːrˌmoʊst/ | hàng đầu, quan trọng nhất |
| allergic | /əˈlɜːrdʒɪk/ | bị dị ứng |
| backpack | /ˈbækˌpæk/ | ba lô |
| cosmic | /ˈkɑːzmɪk/ | thuộc vũ trụ; to lớn khủng khiếp |
| distraction | /dɪˈstrækʃən/ | thứ gây xao nhãng, sự phân tâm |
| notch | /nɑːtʃ/ | nấc, bậc; vết khía |
| prom | /prɑːm/ | dạ hội cuối cấp (của học sinh Mỹ) |
| sailor | /ˈseɪlər/ | thủy thủ |
| bathtub | /ˈbæθtəb/ | bồn tắm |
| coverage | /ˈkʌvərɪdʒ/ | sự bao phủ, đưa tin |
| extension | /ɪkˈstenʃən/ | sự mở rộng, phần mở rộng |
| wooden | /ˈwʊdən/ | bằng gỗ |
| truce | /truːs/ | hiệp định đình chiến |
| detain | /dɪˈteɪn/ | giam giữ, giữ lại |
| spicy | /ˈspaɪ.si/ | cay |
| semester | /səˈmestər/ | học kỳ |
| cafeteria | /ˌkæfɪˈtɪriə/ | quán ăn tự phục vụ |
| minion | /ˈmɪnjən/ | tay sai, kẻ phụ thuộc |
| rum | /rʌm/ | rượu rum, rượu mạnh |
| verse | /vɜːrs/ | thơ, câu thơ |
| maneuver | /məˈnuːvər/ | điều khiển, thao tác |
| forehead | /ˈfɔːr.hed/ | trán, phần trán |
| banker | /ˈbæŋ.kər/ | nhân viên ngân hàng, nhà ngân hàng |
| yank | /jæŋk/ | giật mạnh, kéo mạnh |
| hence | /hens/ | do đó, vì vậy |
| disobey | /dɪsoʊˈbeɪ/ | không tuân theo, bất tuân |
| preach | /priːtʃ/ | thuyết giảng, rao giảng |
| roar | /rɔːr/ | gầm, tiếng gầm |
| saddle | /ˈsædəl/ | yên ngựa, giao việc |
| burial | /ˈber.i.əl/ | sự chôn cất, mai táng |
| lick | /lɪk/ | liếm |
| jelly | /ˈdʒeli/ | thạch, mứt đông |
| conquer | /ˈkɑːŋkər/ | chinh phục, chiếm lĩnh |
| digit | /ˈdɪdʒət/ | chữ số |
Bảng trên hiển thị từ 3601 đến 3800 trong tổng số 5022 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.