Đang tải...
Những từ và cách nói xuất hiện dày đặc trong phim, để nghe thoại mà không phải dừng tra.
3000 Từ Vựng Trong Phim gồm 5022 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| crazy | /ˈkreɪ.zi/ | điên rồ |
| game | /ɡeɪm/ | trò chơi |
| lose | /luːz/ | mất, thua |
| shot | /ʃɑːt/ | phát súng, cú đánh |
| worry | /ˈwɜːri/ | lo lắng, bận tâm |
| order | /ˈɔːrdər/ | đặt hàng, trật tự |
| drive | /draɪv/ | lái xe, điều khiển |
| agent | /ˈeɪdʒənt/ | đại lý, tác nhân |
| easy | /ˈiːzi/ | dễ dàng |
| clear | /klɪr/ | rõ ràng, trong sạch |
| murder | /ˈmɜːrdər/ | vụ giết người |
| pull | /pʊl/ | kéo |
| stand | /stænd/ | đứng, quầy hàng |
| lie | /laɪ/ | nói dối, nằm |
| truth | /truːθ/ | sự thật |
| line | /laɪn/ | dòng, đường |
| gun | /ɡʌn/ | súng, khẩu súng |
| light | /laɪt/ | ánh sáng, nhẹ |
| wish | /wɪʃ/ | ước, mong muốn |
| shut | /ʃʌt/ | đóng, khóa |
| late | /leɪt/ | muộn |
| rest | /rest/ | nghỉ ngơi, còn lại |
| cut | /kʌt/ | cắt, giảm |
| alive | /əˈlaɪv/ | sống, còn sống |
| city | /ˈsɪt.i/ | thành phố |
| hide | /haɪd/ | trốn, che giấu |
| high | /haɪ/ | cao, lớn |
| party | /ˈpɑːrti/ | bữa tiệc, đảng |
| tomorrow | /təˈmɑːroʊ/ | ngày mai |
| fun | /fʌn/ | vui vẻ, thú vị |
| for | /fɔːr/ | cho |
| moment | /ˈmoʊmənt/ | khoảnh khắc |
| anymore | /ˌeniˈmɔːr/ | nữa |
| control | /kənˈtroʊl/ | kiểm soát |
| protect | /prəˈtekt/ | bảo vệ |
| on | /ɑːn/ | trên |
| minute | /ˈmɪnɪt/ | phút, nhỏ |
| my | /maɪ/ | của tôi |
| cool | /kuːl/ | mát mẻ, tuyệt |
| fall | /fɔːl/ | ngã, mùa thu |
| free | /friː/ | miễn phí, tự do |
| hang | /hæŋ/ | treo |
| hate | /heɪt/ | ghét |
| buy | /baɪ/ | mua |
| able | /ˈeɪbəl/ | có thể |
| drop | /drɑːp/ | làm rơi, giảm |
| your | /jɔːr/ | của bạn |
| later | /ˈleɪtər/ | sau này |
| marry | /ˈmeri/ | kết hôn |
| important | /ˌɪmˈpɔːrtənt/ | quan trọng |
| win | /wɪn/ | thắng |
| beautiful | /ˈbjuːtəfəl/ | đẹp |
| secret | /ˈsiːkrɪt/ | bí mật |
| sign | /saɪn/ | dấu hiệu, ký tên |
| steal | /stiːl/ | trộm, ăn cắp |
| welcome | /ˈwelkəm/ | chào đón, hoan nghênh |
| afraid | /əˈfreɪd/ | sợ hãi |
| dream | /driːm/ | giấc mơ, mơ |
| anyway | /ˈeniweɪ/ | dù sao |
| attack | /əˈtæk/ | tấn công |
| couple | /ˈkʌp.əl/ | cặp đôi, vài |
| daughter | /ˈdɔː.tər/ | con gái |
| wear | /wer/ | mặc, đeo |
| follow | /ˈfɑːloʊ/ | theo, làm theo |
| touch | /tʌtʃ/ | chạm, liên lạc |
| read | /riːd/ | đọc |
| lead | /liːd/ | dẫn dắt, chì |
| step | /step/ | bước, bước đi |
| full | /fʊl/ | đầy |
| trouble | /ˈtrʌb.əl/ | rắc rối, khó khăn |
| news | /nuːz/ | tin tức |
| throw | /θroʊ/ | ném, quăng |
| sometimes | /səmˈtaɪmz/ | thỉnh thoảng |
| choice | /tʃɔɪs/ | sự lựa chọn |
| spend | /spend/ | chi tiêu, dành thời gian |
| pass | /pæs/ | vượt qua, chuyền |
| quite | /kwaɪt/ | khá, hoàn toàn |
| outside | /ˌaʊtˈsaɪd/ | bên ngoài |
| cover | /ˈkʌv.ər/ | che phủ, bao gồm |
| perfect | /pərˈfekt/ | hoàn hảo |
| food | /fuːd/ | thức ăn |
| march | /mɑːrtʃ/ | diễu hành, hành quân, bước đều |
| front | /frʌnt/ | mặt trước |
| sense | /sens/ | giác quan, ý nghĩa |
| foot | /fʊt/ | bàn chân |
| husband | /ˈhʌzbənd/ | chồng |
| parent | /ˈperənt/ | cha mẹ |
| wonder | /ˈwʌndər/ | tự hỏi, kỳ diệu |
| act | /ækt/ | hành động, diễn xuất |
| date | /deɪt/ | ngày, hẹn hò |
| finish | /ˈfɪnɪʃ/ | hoàn thành |
| force | /fɔːrs/ | lực, ép buộc |
| honey | /ˈhʌni/ | mật ong |
| return | /rɪˈtɜːrn/ | trở lại, trả lại |
| dog | /dɔːɡ/ | con chó, chó |
| cop | /kɑːp/ | cảnh sát, bắt giữ |
| he | /hiː/ | anh ấy |
| black | /blæk/ | màu đen |
| expect | /ɪkˈspekt/ | mong đợi |
| record | /rɪˈkɔːrd/ | ghi lại, hồ sơ |
| ship | /ʃɪp/ | tàu |
| stupid | /ˈstuːpɪd/ | ngu ngốc, dại dột |
| with | /wɪð/ | với |
| blow | /bloʊ/ | thổi, đánh |
| piece | /piːs/ | mảnh, phần |
| possible | /ˈpɑːsəbəl/ | có thể |
| all | /ɔːl/ | tất cả |
| million | /ˈmɪliən/ | triệu |
| finally | /ˈfaɪnəli/ | cuối cùng |
| funny | /ˈfʌni/ | hài hước |
| offer | /ˈɔːfər/ | đề nghị |
| explain | /ɪkˈspleɪn/ | giải thích |
| street | /striːt/ | đường phố |
| white | /waɪt/ | màu trắng |
| red | /red/ | màu đỏ |
| bed | /bed/ | giường |
| land | /lænd/ | đất, hạ cánh |
| test | /test/ | bài kiểm tra, thử nghiệm |
| company | /ˈkʌmpəni/ | công ty, bạn bè |
| choose | /tʃuːz/ | chọn |
| lady | /ˈleɪdi/ | phụ nữ, quý bà |
| lock | /lɑːk/ | khóa |
| security | /sɪˈkjʊrəti/ | an ninh |
| weapon | /ˈwepən/ | vũ khí |
| sort | /sɔːrt/ | sắp xếp, loại |
| realize | /ˈriːəlaɪz/ | nhận ra |
| decide | /dɪˈsaɪd/ | quyết định |
| clean | /kliːn/ | sạch sẽ, làm sạch |
| track | /træk/ | đường đua, theo dõi |
| ahead | /əˈhed/ | phía trước |
| burn | /bɜːrn/ | đốt, cháy |
| captain | /ˈkæptɪn/ | đội trưởng, thuyền trưởng |
| rule | /ruːl/ | quy tắc, cai trị |
| weird | /wɪrd/ | kỳ lạ, khác thường |
| dude | /duːd/ | anh chàng, bạn |
| destroy | /dɪˈstrɔɪ/ | phá hủy |
| dinner | /ˈdɪn.ər/ | bữa tối |
| shoot | /ʃuːt/ | bắn, quay phim |
| special | /ˈspeʃ.əl/ | đặc biệt |
| future | /ˈfjuːtʃər/ | tương lai |
| meeting | /ˈmiːtɪŋ/ | cuộc họp |
| mistake | /mɪˈsteɪk/ | lỗi lầm |
| gold | /ɡoʊld/ | vàng (kim loại quý); màu vàng kim |
| brain | /breɪn/ | bộ não |
| killer | /ˈkɪlər/ | kẻ giết người |
| wake | /weɪk/ | thức dậy, đánh thức |
| fix | /fɪks/ | sửa chữa, khắc phục |
| original | /əˈrɪdʒənəl/ | nguyên bản, gốc; độc đáo, mới lạ |
| charge | /tʃɑːrdʒ/ | phí, buộc tội |
| sick | /sɪk/ | ốm |
| serious | /ˈsɪriəs/ | nghiêm túc, nghiêm trọng |
| small | /smɔːl/ | nhỏ |
| agree | /əˈɡriː/ | đồng ý |
| beat | /biːt/ | đánh, vượt qua |
| handle | /ˈhændəl/ | xử lý, tay cầm |
| mess | /mes/ | lộn xộn |
| ride | /raɪd/ | đi xe, cưỡi |
| glad | /ɡlæd/ | vui mừng |
| mark | /mɑːrk/ | dấu, đánh dấu |
| sweet | /swiːt/ | ngọt, dễ thương |
| sex | /seks/ | giới tính, tình dục |
| file | /faɪl/ | tệp, hồ sơ |
| drug | /drʌɡ/ | thuốc, ma túy |
| hair | /her/ | tóc |
| luck | /lʌk/ | may mắn |
| pain | /peɪn/ | đau đớn |
| worth | /wɜːrθ/ | giá trị, đáng giá |
| buddy | /ˈbʌdi/ | bạn thân, bạn cùng sở thích |
| message | /ˈmesɪdʒ/ | thông điệp, tin nhắn |
| detective | /dɪˈtektɪv/ | thám tử |
| mile | /maɪl/ | dặm, khoảng cách |
| imagine | /ɪˈmædʒɪn/ | tưởng tượng |
| allow | /əˈlaʊ/ | cho phép |
| crime | /kraɪm/ | tội phạm |
| fault | /fɔːlt/ | lỗi, sai lầm |
| kiss | /kɪs/ | hôn |
| ring | /rɪŋ/ | nhẫn, chuông |
| lucky | /ˈlʌki/ | may mắn |
| star | /stɑːr/ | ngôi sao, minh tinh |
| victim | /ˈvɪktəm/ | nạn nhân |
| bet | /bet/ | cá cược, đặt cược |
| entire | /ɪnˈtaɪər/ | toàn bộ |
| amazing | /əˈmeɪzɪŋ/ | tuyệt vời |
| begin | /bɪˈɡɪn/ | bắt đầu |
| evidence | /ˈevɪdəns/ | bằng chứng |
| if | /ɪf/ | nếu |
| card | /kɑːrd/ | thẻ, lá bài |
| fear | /fɪr/ | sợ hãi |
| join | /dʒɔɪn/ | tham gia |
| reach | /riːtʃ/ | đạt, với tới |
| smell | /smel/ | mùi, ngửi |
| arrest | /əˈrest/ | bắt giữ |
| cell | /sel/ | tế bào, phòng giam |
| dress | /dres/ | váy, mặc |
| memory | /ˈmeməri/ | ký ức, bộ nhớ |
| risk | /rɪsk/ | rủi ro |
| search | /sɜːrtʃ/ | tìm kiếm |
| correct | /kəˈrekt/ | sửa, đúng |
| dear | /dɪr/ | thân mến, yêu quý |
| create | /kriˈeɪt/ | tạo ra |
Bảng trên hiển thị từ 201 đến 400 trong tổng số 5022 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.