Đang tải...
Những từ và cách nói xuất hiện dày đặc trong phim, để nghe thoại mà không phải dừng tra.
3000 Từ Vựng Trong Phim gồm 5022 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| degree | /dɪˈɡriː/ | bằng cấp, độ |
| image | /ˈɪmɪdʒ/ | hình ảnh |
| loud | /laʊd/ | to, ồn ào |
| mask | /mæsk/ | mặt nạ |
| online | /ˈɔːnlaɪn/ | trực tuyến |
| weight | /weɪt/ | trọng lượng, cân nặng |
| pill | /pɪl/ | viên thuốc |
| separate | /ˈsepəreɪt/ | tách biệt, chia ra |
| warrior | /ˈwɔːriər/ | chiến binh, dũng sĩ |
| afford | /əˈfɔːrd/ | có khả năng chi trả |
| defend | /dɪˈfend/ | bảo vệ |
| direction | /dərˈekʃən/ | hướng, sự chỉ đạo |
| disease | /dɪˈziːz/ | bệnh tật |
| earn | /ɜːrn/ | kiếm được |
| expose | /ɪkˈspoʊz/ | phơi bày, tiếp xúc |
| federal | /ˈfedərəl/ | liên bang |
| ignore | /ˌɪɡˈnɔːr/ | bỏ qua |
| mystery | /ˈmɪstəri/ | bí ẩn |
| route | /ruːt/ | tuyến đường |
| village | /ˈvɪlɪdʒ/ | làng, thôn |
| wrap | /ræp/ | gói, bọc |
| apology | /əˈpɑːlədʒi/ | lời xin lỗi |
| capable | /ˈkeɪ.pə.bəl/ | có khả năng |
| protection | /prəˈtekʃən/ | sự bảo vệ |
| scary | /ˈskeri/ | đáng sợ, sợ hãi |
| hack | /hæk/ | chặt, xâm nhập |
| bore | /bɔːr/ | chán, làm chán |
| suicide | /ˈsuːəsaɪd/ | tự tử, tự sát |
| entertainment | /ˌentərˈteɪnmənt/ | sự giải trí, ngành giải trí |
| info | /ˈɪnfoʊ/ | thông tin (nói tắt của information) |
| model | /ˈmɑːdəl/ | mô hình, người mẫu |
| statement | /ˈsteɪtmənt/ | tuyên bố, lời phát biểu |
| little | /ˈlɪtəl/ | nhỏ, ít |
| describe | /dɪˈskraɪb/ | mô tả |
| affair | /əˈfer/ | vụ việc, chuyện tình |
| alarm | /əˈlɑːrm/ | báo động, chuông báo |
| capture | /ˈkæp.tʃər/ | bắt, chụp ảnh |
| scare | /sker/ | làm sợ hãi, sự sợ hãi |
| chain | /tʃeɪn/ | chuỗi, dây xích |
| chest | /tʃest/ | ngực, rương |
| collect | /kəˈlekt/ | thu thập |
| edge | /edʒ/ | cạnh, rìa |
| grade | /ɡreɪd/ | điểm, lớp |
| harm | /hɑːrm/ | tổn hại |
| introduce | /ˌɪntrəˈduːs/ | giới thiệu |
| perfectly | /ˈpɜːrfəktli/ | hoàn hảo |
| scientist | /ˈsaɪən.tɪst/ | nhà khoa học |
| wipe | /waɪp/ | lau, chùi |
| crush | /krʌʃ/ | nghiền, đè bẹp |
| pal | /pæl/ | bạn thân |
| brilliant | /ˈbrɪl.jənt/ | xuất sắc, rực rỡ |
| demand | /dɪˈmænd/ | nhu cầu, yêu cầu |
| cheese | /tʃiːz/ | phô mai |
| depend | /dɪˈpend/ | phụ thuộc |
| exact | /ɪɡˈzækt/ | chính xác |
| grave | /ɡreɪv/ | mộ, nghiêm trọng |
| hardly | /ˈhɑːrdli/ | hầu như không |
| reality | /ˌriːˈæləti/ | thực tế |
| sample | /ˈsæmpəl/ | mẫu |
| destiny | /ˈdestəni/ | số phận, định mệnh |
| tower | /ˈtaʊ.ər/ | tháp, tòa tháp |
| revenge | /riˈvendʒ/ | sự trả thù, báo thù |
| senator | /ˈsenətər/ | thượng nghị sĩ |
| attorney | /əˈtɜːrni/ | luật sư |
| clue | /kluː/ | manh mối |
| shine | /ʃaɪn/ | tỏa sáng |
| shoulder | /ˈʃoʊldər/ | vai |
| spare | /sper/ | dự phòng, rảnh rỗi |
| staff | /stæf/ | nhân viên, cán bộ |
| vehicle | /ˈviːɪkəl/ | phương tiện, xe cộ |
| fancy | /ˈfæn.si/ | thích, hoa mỹ |
| pig | /pɪɡ/ | con lợn, heo |
| professional | /prəˈfeʃənəl/ | chuyên nghiệp |
| personally | /ˈpɜːrsənəli/ | cá nhân |
| beauty | /ˈbjuː.ti/ | vẻ đẹp |
| button | /ˈbʌt.ən/ | nút, cúc áo |
| climb | /klaɪm/ | leo |
| crowd | /kraʊd/ | đám đông |
| director | /dərˈektər/ | giám đốc, đạo diễn |
| experiment | /ɪkˈsperəmənt/ | thí nghiệm |
| firm | /fɜːrm/ | công ty, chắc chắn |
| impress | /ɪmˈpres/ | gây ấn tượng |
| journey | /ˈdʒɜːrni/ | chuyến đi |
| launch | /lɔːntʃ/ | phóng, khởi động |
| mostly | /ˈmoʊstli/ | chủ yếu |
| official | /əˈfɪʃəl/ | chính thức |
| opinion | /əˈpɪnjən/ | ý kiến |
| rough | /rʌf/ | gồ ghề, thô |
| stranger | /ˈstreɪn.dʒər/ | người lạ |
| throat | /θroʊt/ | cổ họng |
| wheel | /wiːl/ | bánh xe |
| yard | /jɑːrd/ | sân, thước Anh |
| rent | /rent/ | thuê, tiền thuê |
| lonely | /ˈloʊnli/ | cô đơn |
| nightmare | /ˈnaɪt.mer/ | ác mộng, trải nghiệm tồi tệ |
| nail | /neɪl/ | đinh, móng tay |
| hopefully | /ˈhoʊpfəli/ | hy vọng là, mong là |
| combat | /ˈkɑːmbæt/ | chiến đấu, giao tranh |
| obvious | /ˈɑːbviəs/ | rõ ràng |
| legend | /ˈledʒənd/ | huyền thoại |
| intelligence | /ˌɪnˈtelədʒəns/ | trí tuệ |
| assure | /əˈʃʊr/ | đảm bảo |
| birth | /bɜːrθ/ | sự sinh, sinh ra |
| darkness | /ˈdɑːrknəs/ | bóng tối |
| famous | /ˈfeɪməs/ | nổi tiếng |
| lower | /ˈloʊər/ | thấp hơn |
| milk | /mɪlk/ | sữa |
| neighborhood | /ˈneɪbərhʊd/ | khu phố |
| pattern | /ˈpætərn/ | mô hình, mẫu |
| rate | /reɪt/ | tỷ lệ, đánh giá |
| square | /skwer/ | hình vuông, quảng trường |
| stress | /stres/ | căng thẳng, áp lực |
| pizza | /ˈpiːtsə/ | pizza |
| gosh | /ɡɑːʃ/ | trời ơi, ôi |
| joy | /dʒɔɪ/ | niềm vui, niềm hân hoan |
| any | /ˈeni/ | bất kỳ |
| knowledge | /ˈnɑːlɪdʒ/ | kiến thức |
| alert | /əˈlɜːrt/ | cảnh báo, tỉnh táo |
| character | /ˈkerɪktər/ | nhân vật, tính cách |
| contain | /kənˈteɪn/ | chứa đựng |
| defeat | /dɪˈfiːt/ | đánh bại |
| direct | /daɪˈrekt/ | trực tiếp, chỉ đạo |
| exit | /ˈeɡzɪt/ | lối ra |
| legal | /ˈliːɡəl/ | pháp lý |
| painting | /ˈpeɪntɪŋ/ | bức tranh |
| pair | /per/ | cặp |
| respond | /rɪˈspɑːnd/ | trả lời |
| score | /skɔːr/ | điểm số, ghi bàn |
| surface | /ˈsɜːrfəs/ | bề mặt |
| treatment | /ˈtriːt.mənt/ | điều trị, cách đối xử |
| tunnel | /ˈtʌn.əl/ | đường hầm |
| ugly | /ˈʌɡ.li/ | xấu xí |
| backup | /ˈbækʌp/ | bản sao lưu, hỗ trợ |
| sergeant | /ˈsɑːr.dʒənt/ | trung sĩ, đội trưởng |
| tour | /tʊr/ | chuyến du lịch |
| mirror | /ˈmɪrər/ | gương |
| assistant | /əˈsɪstənt/ | trợ lý |
| jealous | /ˈdʒeləs/ | ghen tị |
| actual | /ˈæktʃuːəl/ | thực tế |
| bond | /bɑːnd/ | mối quan hệ, trái phiếu |
| borrow | /ˈbɑːroʊ/ | mượn |
| desert | /ˈdezərt/ | sa mạc, bỏ rơi |
| exchange | /ɪksˈtʃeɪndʒ/ | trao đổi |
| intend | /ɪnˈtend/ | dự định |
| investigate | /ɪnˈvestɪˌɡeɪt/ | điều tra |
| iron | /ˈaɪərn/ | sắt, bàn là |
| negative | /ˈneɡətɪv/ | tiêu cực |
| physical | /ˈfɪzɪkəl/ | thể chất |
| reveal | /rɪˈviːl/ | tiết lộ |
| yell | /jel/ | hét, la |
| awake | /əˈweɪk/ | thức, tỉnh táo |
| cave | /keɪv/ | hang động, động |
| farm | /fɑːrm/ | nông trại, trang trại |
| sexy | /ˈseksi/ | gợi cảm, hấp dẫn |
| kingdom | /ˈkɪŋdəm/ | vương quốc, lãnh thổ |
| silly | /ˈsɪl.i/ | ngớ ngẩn, ngốc nghếch |
| interrupt | /ˌɪntəˈrʌpt/ | làm gián đoạn, ngắt lời |
| gut | /ɡʌt/ | can đảm, ruột |
| shield | /ʃiːld/ | tấm chắn, bảo vệ |
| spider | /ˈspaɪ.dər/ | con nhện, nhện |
| officially | /əˈfɪʃəli/ | một cách chính thức |
| secondary | /ˈsekənˌderi/ | thứ cấp, phụ; bậc trung học |
| replace | /rɪˈpleɪs/ | thay thế |
| into | /ˈɪntuː/ | vào |
| these | /ðiːz/ | những cái này |
| tool | /tuːl/ | công cụ |
| advantage | /ædˈvæntɪdʒ/ | lợi thế |
| billion | /ˈbɪliən/ | tỷ |
| channel | /ˈtʃæn.əl/ | kênh |
| internet | /ˈɪntərnet/ | mạng internet |
| effort | /ˈefərt/ | nỗ lực |
| funeral | /ˈfjuːnərəl/ | đám tang |
| gang | /ɡæŋ/ | băng nhóm |
| miracle | /ˈmɪrəkəl/ | phép màu |
| quarter | /ˈkwɔːrtər/ | quý, một phần tư |
| range | /reɪndʒ/ | phạm vi, dãy |
| recover | /rɪˈkʌvər/ | hồi phục |
| silver | /ˈsɪl.vər/ | bạc, màu bạc |
| specific | /spəˈsɪf.ɪk/ | cụ thể, đặc trưng |
| spring | /sprɪŋ/ | mùa xuân, lò xo |
| tank | /tæŋk/ | bể, xe tăng |
| wide | /waɪd/ | rộng, rộng lớn |
| zone | /zoʊn/ | khu vực, vùng |
| struggle | /ˈstrʌɡəl/ | đấu tranh, nỗ lực |
| fantastic | /fænˈtæstɪk/ | tuyệt vời, tuyệt diệu |
| downstairs | /ˌdaʊnˈsterz/ | tầng dưới, lầu dưới |
| surveillance | /sərˈveɪ.ləns/ | sự giám sát, theo dõi |
| sin | /sɪn/ | tội lỗi, phạm tội |
| olive | /ˈɑːlɪv/ | quả ô liu, màu ô liu |
| battery | /ˈbætəri/ | pin, ắc quy |
| automatically | /ˌɔːtəˈmætɪkli/ | một cách tự động |
| affect | /əˈfekt/ | ảnh hưởng |
| gain | /ɡeɪn/ | thu được, tăng |
| profile | /ˈproʊfaɪl/ | hồ sơ, tiểu sử |
| task | /tæsk/ | nhiệm vụ |
| assault | /əˈsɔːlt/ | tấn công, hành hung |
| bright | /braɪt/ | sáng, rực rỡ |
| curious | /ˈkjʊriəs/ | tò mò |
| desperate | /ˈdesprɪt/ | tuyệt vọng |
| distance | /ˈdɪs.təns/ | khoảng cách |
Bảng trên hiển thị từ 1001 đến 1200 trong tổng số 5022 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.