Đang tải...
Những từ và cách nói xuất hiện dày đặc trong phim, để nghe thoại mà không phải dừng tra.
3000 Từ Vựng Trong Phim gồm 5022 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| chat | /tʃæt/ | trò chuyện |
| grateful | /ˈɡreɪt.fəl/ | biết ơn |
| chill | /tʃɪl/ | thư giãn, lạnh |
| someday | /ˈsʌm.deɪ/ | một ngày nào đó, tương lai |
| coincidence | /koʊˈɪn.sɪ.dəns/ | sự trùng hợp, ngẫu nhiên |
| log | /lɔːɡ/ | ghi lại, nhật ký |
| infect | /ɪnˈfekt/ | lây nhiễm, truyền nhiễm |
| midnight | /ˈmɪd.naɪt/ | nửa đêm, giữa đêm |
| rear | /rɪr/ | phía sau, đuôi; nuôi dạy |
| strategic | /strəˈtiːdʒɪk/ | mang tính chiến lược |
| talent | /ˈtælənt/ | tài năng |
| produce | /prəˈduːs/ | sản xuất, tạo ra |
| reward | /rɪˈwɔːrd/ | phần thưởng |
| compare | /kəmˈper/ | so sánh |
| county | /ˈkaʊn.ti/ | quận, hạt |
| football | /ˈfʊtbɔːl/ | bóng đá |
| garage | /ɡərˈɑːʒ/ | nhà để xe |
| generation | /ˌdʒenərˈeɪʃən/ | thế hệ |
| limit | /ˈlɪmɪt/ | giới hạn |
| mental | /ˈmentəl/ | tinh thần |
| nerve | /nɜːrv/ | thần kinh |
| recent | /ˈriːsənt/ | gần đây |
| resource | /ˈriːsɔːrs/ | tài nguyên |
| section | /ˈsek.ʃən/ | phần, khu vực |
| sharp | /ʃɑːrp/ | sắc, nhọn |
| solid | /ˈsɑːlɪd/ | rắn, chắc chắn |
| string | /strɪŋ/ | dây, chuỗi |
| sudden | /ˈsʌd.ən/ | đột ngột |
| victory | /ˈvɪk.tər.i/ | chiến thắng |
| volunteer | /ˌvɑːlənˈtɪr/ | tình nguyện viên, tự nguyện |
| coordinate | /koʊˈɔːrdəˌneɪt/ | điều phối, phối hợp |
| compromise | /ˈkɑːmprəmaɪz/ | thỏa hiệp |
| odd | /ɑːd/ | kỳ lạ, lẻ |
| crown | /kraʊn/ | vương miện, đỉnh cao |
| goodness | /ˈɡʊdnəs/ | lòng tốt, sự tốt lành |
| thief | /θiːf/ | kẻ trộm, tên cắp |
| twist | /twɪst/ | xoắn, vặn |
| empire | /ˈem.paɪər/ | đế quốc, vương quốc |
| scar | /skɑːr/ | sẹo, vết sẹo |
| tap | /tæp/ | vòi, gõ nhẹ |
| alright | /ˌɔːlˈraɪt/ | ổn, được thôi (cách viết thân mật của all right) |
| diamond | /ˈdaɪmənd/ | kim cương; hình thoi |
| essentially | /ɪˈsenʃəli/ | về cơ bản, thực chất là |
| kit | /kɪt/ | bộ đồ nghề, bộ dụng cụ |
| electrical | /ɪˈlektrɪkəl/ | thuộc về điện |
| racist | /ˈreɪsɪst/ | phân biệt chủng tộc |
| agency | /ˈeɪdʒənsi/ | cơ quan, đại lý |
| response | /rɪˈspɑːns/ | phản hồi, câu trả lời |
| useful | /ˈjuːsfəl/ | hữu ích |
| similar | /ˈsɪmələr/ | tương tự |
| arrange | /əˈreɪndʒ/ | sắp xếp |
| blade | /bleɪd/ | lưỡi dao |
| brief | /briːf/ | ngắn gọn, tóm tắt |
| chamber | /ˈtʃeɪm.bər/ | phòng, buồng |
| emotional | /ɪˈmoʊʃənəl/ | cảm xúc |
| host | /hoʊst/ | chủ nhà, dẫn chương trình |
| muscle | /ˈmʌsəl/ | cơ bắp |
| nothing | /ˈnʌθɪŋ/ | không có gì |
| presence | /ˈprezəns/ | sự hiện diện |
| recall | /rɪˈkɔːl/ | nhớ lại |
| root | /ruːt/ | rễ, gốc |
| snap | /snæp/ | chụp, búng tay |
| strip | /strɪp/ | dải, lột |
| surely | /ˈʃʊrli/ | chắc chắn, hẳn là |
| bail | /beɪl/ | tiền bảo lãnh |
| creepy | /ˈkriːpi/ | rùng rợn, đáng sợ |
| golden | /ˈɡoʊldən/ | vàng, tuyệt vời |
| sail | /seɪl/ | chèo thuyền, cánh buồm |
| embarrass | /ɪmˈberəs/ | làm xấu hổ, lúng túng |
| poke | /poʊk/ | chọc, thúc |
| lately | /ˈleɪtli/ | gần đây, dạo này |
| prevent | /prɪˈvent/ | ngăn chặn |
| mum | /mʌm/ | mẹ (cách gọi của người Anh) |
| memorial | /məˈmɔːriːəl/ | lễ tưởng niệm, đài tưởng niệm |
| row | /roʊ/ | hàng, dòng |
| agreement | /əˈɡriːmənt/ | sự đồng ý, thỏa thuận |
| appointment | /əˈpɔɪntmənt/ | cuộc hẹn, sự bổ nhiệm |
| asset | /ˈæset/ | tài sản |
| explosion | /ɪkˈsploʊʒən/ | vụ nổ |
| feeling | /ˈfiːlɪŋ/ | cảm giác, cảm xúc |
| habit | /ˈhæbɪt/ | thói quen |
| holiday | /ˈhɑːlədeɪ/ | kỳ nghỉ |
| massive | /ˈmæsɪv/ | khổng lồ |
| measure | /ˈmeʒər/ | đo lường, biện pháp |
| movement | /ˈmuːvmənt/ | sự chuyển động, phong trào |
| nest | /nest/ | tổ |
| normally | /ˈnɔːrməli/ | bình thường |
| occur | /əˈkɜːr/ | xảy ra |
| possess | /pəˈzes/ | sở hữu |
| review | /rɪˈvjuː/ | xem lại, đánh giá |
| tale | /teɪl/ | câu chuyện, chuyện kể |
| temple | /ˈtem.pəl/ | đền thờ, thái dương |
| tax | /tæks/ | thuế |
| panic | /ˈpæn.ɪk/ | hoảng sợ |
| intel | /ˈɪn.tel/ | thông tin, tình báo |
| med | /med/ | thuốc, dược phẩm |
| explode | /ɪkˈsploʊd/ | nổ, bùng nổ |
| pin | /pɪn/ | ghim, đinh ghim |
| jam | /dʒæm/ | mứt, kẹt |
| precious | /ˈpreʃ.əs/ | quý giá, quý báu |
| decent | /ˈdiːsənt/ | tử tế, đàng hoàng; kha khá, tạm được |
| bro | /broʊ/ | anh bạn, ông bạn (cách gọi thân mật của brother) |
| crystal | /ˈkrɪstəl/ | pha lê; tinh thể |
| those | /ðoʊz/ | những cái đó |
| ally | /ˈælaɪ/ | đồng minh |
| attend | /əˈtend/ | tham dự |
| competition | /ˌkɑːmpəˈtɪʃən/ | cuộc thi, sự cạnh tranh |
| conference | /ˈkɑːnfərəns/ | hội nghị |
| council | /ˈkaʊn.səl/ | hội đồng |
| equipment | /ɪˈkwɪp.mənt/ | thiết bị |
| explanation | /ˌekspləˈneɪʃən/ | sự giải thích |
| friendship | /ˈfrendʃɪp/ | tình bạn |
| judgment | /ˈdʒʌdʒmənt/ | sự phán xét |
| league | /liːɡ/ | liên đoàn |
| patch | /pætʃ/ | miếng vá |
| rope | /roʊp/ | dây thừng |
| successful | /səkˈses.fəl/ | thành công |
| symptom | /ˈsɪmp.təm/ | triệu chứng |
| valuable | /ˈvæljuːəbəl/ | giá trị, quý giá |
| violent | /ˈvaɪə.lənt/ | bạo lực, hung dữ |
| costume | /kɑːˈstuːm/ | trang phục, quần áo hóa trang |
| dawn | /dɔːn/ | bình minh, rạng đông |
| vice | /vaɪs/ | tật xấu, phó |
| bee | /biː/ | con ong, ong mật |
| cap | /kæp/ | nắp, mũ lưỡi trai |
| after | /ˈæftər/ | sau |
| badly | /ˈbæd.li/ | tệ, nghiêm trọng |
| couch | /kaʊtʃ/ | ghế sofa |
| dealer | /ˈdiː.lər/ | người buôn bán |
| delivery | /dɪˈlɪv.ər.i/ | sự giao hàng |
| deputy | /ˈdep.jə.ti/ | phó |
| false | /fɔːls/ | sai, giả |
| flame | /fleɪm/ | ngọn lửa |
| multiple | /ˈmʌltəpəl/ | nhiều |
| offense | /əˈfens/ | tội phạm, xúc phạm |
| pour | /pɔːr/ | đổ, rót |
| uniform | /ˈjuːnəfɔːrm/ | đồng phục, giống nhau |
| signature | /ˈsɪɡnətʃər/ | chữ ký |
| transport | /trænˈspɔːrt/ | vận chuyển, phương tiện |
| warehouse | /ˈwerhaʊs/ | kho hàng |
| chop | /tʃɑːp/ | chặt, thái |
| nasty | /ˈnæs.ti/ | xấu xa, khó chịu |
| prize | /praɪz/ | giải thưởng, phần thưởng |
| sweat | /swet/ | mồ hôi, đổ mồ hôi |
| breach | /briːtʃ/ | sự vi phạm, phá vỡ |
| defensive | /dɪˈfensɪv/ | thuộc phòng thủ; phòng vệ, thủ thế |
| valid | /ˈvælɪd/ | còn hiệu lực; xác đáng, hợp lệ |
| tend | /tend/ | có xu hướng |
| adventure | /ædˈventʃər/ | cuộc phiêu lưu |
| aid | /eɪd/ | viện trợ, giúp đỡ |
| article | /ˈɑːrtɪkəl/ | bài báo, vật phẩm |
| cheap | /tʃiːp/ | rẻ |
| consequence | /ˈkɑːnsəkwəns/ | hậu quả |
| core | /kɔːr/ | lõi, cốt lõi |
| culture | /ˈkʌl.tʃər/ | văn hóa |
| flat | /flæt/ | phẳng, căn hộ |
| governor | /ˈɡʌvərnər/ | thống đốc |
| injury | /ˈɪndʒəri/ | chấn thương |
| inspire | /ɪnˈspaɪər/ | truyền cảm hứng |
| intention | /ɪnˈtenʃən/ | ý định |
| minister | /ˈmɪnəstər/ | bộ trưởng |
| odds | /ɑːdz/ | tỷ lệ cược |
| recommend | /ˌrekəˈmend/ | khuyên, giới thiệu |
| weakness | /ˈwiːknəs/ | điểm yếu, sự yếu đuối |
| bow | /baʊ/ | cúi chào, cái nơ |
| rage | /reɪdʒ/ | cơn thịnh nộ, giận dữ |
| cab | /kæb/ | taxi, xe ngựa |
| genuine | /ˈdʒenjəwən/ | thật, chính hiệu; chân thành |
| ward | /wɔːrd/ | khu, phường; buồng bệnh; người được giám hộ |
| quality | /ˈkwɑːləti/ | chất lượng |
| factory | /ˈfæktəri/ | nhà máy |
| fence | /fens/ | hàng rào |
| float | /floʊt/ | nổi |
| inform | /ˌɪnˈfɔːrm/ | thông báo |
| item | /ˈaɪtəm/ | mục, món đồ |
| monitor | /ˈmɑːnətər/ | theo dõi, màn hình |
| opposite | /ˈɑːpəˌzɪt/ | đối diện |
| policy | /ˈpɑːləsi/ | chính sách |
| pride | /praɪd/ | tự hào |
| procedure | /prəˈsiːdʒər/ | thủ tục |
| stretch | /stretʃ/ | kéo dài, duỗi |
| update | /əpˈdeɪt/ | cập nhật |
| gross | /ɡroʊs/ | kinh tởm, thô bỉ |
| crawl | /krɔːl/ | bò, trườn |
| palace | /ˈpæləs/ | cung điện, hoàng cung |
| pump | /pʌmp/ | máy bơm, bơm |
| random | /ˈræn.dəm/ | ngẫu nhiên, bất kỳ |
| glory | /ˈɡlɔːri/ | vinh quang, vẻ vang |
| tube | /tuːb/ | cái ống; tàu điện ngầm (Anh) |
| automatic | /ˌɔːtəˈmætɪk/ | tự động |
| logic | /ˈlɑːdʒɪk/ | logic, lý lẽ |
| angle | /ˈæŋɡəl/ | góc, góc độ |
| classic | /ˈklæs.ɪk/ | cổ điển |
| comment | /ˈkɑːment/ | bình luận |
| estate | /ɪˈsteɪt/ | bất động sản, tài sản |
| fighter | /ˈfaɪtər/ | chiến binh |
| helpful | /ˈhelpfəl/ | hữu ích |
| popular | /ˈpɑːpjələr/ | phổ biến |
| proceed | /prəˈsiːd/ | tiến hành |
| reaction | /riˈækʃən/ | phản ứng |
Bảng trên hiển thị từ 1401 đến 1600 trong tổng số 5022 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.