Đang tải...
Những từ và cách nói xuất hiện dày đặc trong phim, để nghe thoại mà không phải dừng tra.
3000 Từ Vựng Trong Phim gồm 5022 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| abort | /əˈbɔːrt/ | hủy bỏ, phá thai |
| brag | /bræɡ/ | khoe khoang, tự hào |
| razor | /ˈreɪ.zər/ | dao cạo, lưỡi dao |
| tickle | /ˈtɪk.əl/ | cù, làm nhột |
| messy | /ˈmesi/ | bừa bộn, lộn xộn, bẩn thỉu |
| rubbish | /ˈrʌbɪʃ/ | rác rưởi; chuyện nhảm nhí (cách nói của người Anh) |
| zip | /zɪp/ | kéo khóa; zip it: im miệng lại |
| psychiatric | /ˌsaɪkiːˈætrɪk/ | thuộc về tâm thần học |
| underway | /ˌʌndərˈweɪ/ | đang diễn ra, đang được tiến hành |
| unacceptable | /ˌʌnækˈseptəbəl/ | không thể chấp nhận được |
| illegally | /ˌɪˈliːɡəli/ | một cách bất hợp pháp, trái phép |
| backyard | /ˈbæˌkjɑːrd/ | sân sau nhà |
| marshal | /ˈmɑːrʃəl/ | thống chế; cảnh sát trưởng liên bang (Mỹ) |
| ninja | /ˈnɪndʒə/ | ninja |
| salon | /səˈlɑːn/ | tiệm làm tóc, thẩm mỹ viện |
| unstable | /ənˈsteɪbəl/ | bất ổn, không vững; tâm lý thất thường |
| against | /əˈɡenst/ | chống lại |
| edit | /ˈedɪt/ | chỉnh sửa |
| gem | /dʒem/ | đá quý; của quý, người quý giá |
| annual | /ˈænjuːəl/ | hàng năm |
| architect | /ˈɑːrkɪˌtekt/ | kiến trúc sư |
| component | /kəmˈpoʊnənt/ | thành phần |
| unaware | /ˌʌnəˈwer/ | không hay biết, không ý thức được |
| enable | /ɪˈneɪbəl/ | cho phép, kích hoạt |
| highlight | /ˈhaɪlaɪt/ | làm nổi bật |
| objective | /əbˈdʒektɪv/ | mục tiêu, khách quan |
| practical | /ˈpræktɪkəl/ | thực tế |
| weaken | /ˈwiːkən/ | làm yếu, suy yếu |
| psychological | /ˌsaɪkəˈlɑːdʒɪkəl/ | tâm lý |
| carrier | /ˈkæriər/ | hãng vận chuyển, người vận chuyển |
| instruct | /ɪnˈstrʌkt/ | hướng dẫn, chỉ thị |
| terminate | /ˈtɜːrmɪˌneɪt/ | chấm dứt, kết thúc |
| fur | /fɜːr/ | lông thú |
| defendant | /dɪˈfendənt/ | bị đơn |
| viking | /ˈvaɪkɪŋ/ | người Viking, hải tặc Bắc Âu |
| compassion | /kəmˈpæʃən/ | lòng trắc ẩn, sự thông cảm |
| firework | /ˈfaɪərwɜːrk/ | pháo hoa, pháo bông |
| shovel | /ˈʃʌv.əl/ | cái xẻng, xúc |
| scum | /skʌm/ | cặn bã, kẻ đáng khinh |
| hitch | /hɪtʃ/ | mắc vào, đi nhờ |
| innocence | /ˈɪn.ə.səns/ | sự vô tội, ngây thơ |
| psychiatrist | /saɪˈkaɪətrɪst/ | bác sĩ tâm thần |
| sausage | /ˈsɔːsɪdʒ/ | xúc xích, lạp xưởng |
| trespass | /ˈtres.pæs/ | xâm phạm, vi phạm |
| envelope | /ˈenvəˌloʊp/ | phong bì thư |
| mistress | /ˈmɪstrəs/ | bà chủ; nhân tình, người tình |
| fade | /feɪd/ | phai màu, mờ dần, nhạt dần |
| stunt | /stʌnt/ | pha mạo hiểm, cảnh đóng thế; chiêu trò |
| breeze | /briːz/ | làn gió nhẹ; việc dễ như trở bàn tay |
| antique | /ænˈtiːk/ | đồ cổ; cổ xưa |
| relay | /ˈriːˌleɪ/ | tiếp sức, chuyển tiếp |
| fragile | /ˈfrædʒəl/ | dễ vỡ, mong manh |
| irony | /ˈaɪrəni/ | sự trớ trêu, lối nói mỉa |
| lethal | /ˈliːθəl/ | gây chết người, chí mạng |
| sync | /sɪŋk/ | đồng bộ, khớp nhau (nói tắt của synchronize) |
| thrust | /θrʌst/ | đẩy mạnh, thọc vào; lực đẩy |
| radius | /ˈreɪdiːəs/ | bán kính; phạm vi |
| technical | /ˈteknɪkəl/ | kỹ thuật |
| operative | /ˈɑːpərətɪv/ | nhân viên tình báo, điệp viên; đang có hiệu lực |
| discipline | /ˈdɪsɪˌplɪn/ | kỷ luật, ngành học |
| obligation | /ˌɑːblɪˈɡeɪʃən/ | nghĩa vụ |
| penalty | /ˈpenəlti/ | hình phạt |
| ant | /ænt/ | con kiến |
| refugee | /ˈrefjuːdʒi/ | người tị nạn |
| scholarship | /ˈskɑːlərʃɪp/ | học bổng |
| pickup | /ˈpɪk.ʌp/ | xe bán tải, đón |
| mortal | /ˈmɔːrtəl/ | phải chết, trần tục; chí mạng |
| bypass | /ˈbaɪpæs/ | tránh, đường vòng |
| biology | /baɪˈɑːlədʒi/ | sinh học |
| detention | /dɪˈten.ʃən/ | phạt lưu lại sau giờ học |
| adoption | /əˈdɑːpʃən/ | nhận nuôi |
| waiter | /ˈweɪ.tər/ | nhân viên phục vụ nam |
| dice | /daɪs/ | thái hạt lựu |
| decorate | /ˈdekəreɪt/ | trang trí |
| whatsoever | /ˌwʌtsoʊˈevər/ | bất kỳ, hoàn toàn |
| tan | /tæn/ | nâu nắng, rám nắng |
| dense | /dens/ | dày đặc, rậm rạp |
| stabilize | /ˈsteɪbəlaɪz/ | ổn định, làm vững chắc |
| depart | /dɪˈpɑːrt/ | khởi hành, rời đi |
| legit | /ˈledʒɪt/ | hợp pháp, chính đáng |
| batch | /bætʃ/ | lô, mẻ |
| thrive | /θraɪv/ | phát triển, thịnh vượng |
| asylum | /əˈsaɪ.ləm/ | nơi tị nạn, trại tâm thần |
| adore | /əˈdɔːr/ | yêu mến, ngưỡng mộ |
| bald | /bɔːld/ | hói, trọc |
| believer | /bəˈliːvər/ | người tin, tín đồ |
| fuse | /fjuːz/ | cầu chì, hợp nhất |
| cowboy | /ˈkaʊˌbɔɪ/ | cao bồi, chàng chăn bò |
| necklace | /ˈnekləs/ | dây chuyền, vòng cổ |
| tub | /tʌb/ | bồn tắm; chậu, thùng |
| proposition | /ˌprɑːpəˈzɪʃən/ | lời đề nghị, đề xuất |
| devastating | /ˈdevəˌsteɪtɪŋ/ | tàn phá nặng nề, gây thiệt hại khủng khiếp |
| bark | /bɑːrk/ | sủa; quát tháo; vỏ cây |
| carriage | /ˈkærɪdʒ/ | xe ngựa; toa tàu |
| explorer | /ɪkˈsplɔːrər/ | nhà thám hiểm |
| manipulation | /məˌnɪpjəˈleɪʃən/ | sự thao túng, việc điều khiển |
| secondly | /ˈsekəndli/ | thứ hai là, điểm thứ hai |
| spiral | /ˈspaɪrəl/ | đường xoắn ốc; vòng xoáy đi xuống |
| superhero | /ˌsuːpərˈhiːroʊ/ | siêu anh hùng |
| interested | /ˈɪntrɪstɪd/ | thích thú |
| somebody | /ˈsʌmbɑːdi/ | ai đó |
| construct | /kənˈstrʌkt/ | xây dựng |
| surprisingly | /sərˈpraɪzɪŋli/ | đáng ngạc nhiên |
| everybody | /ˈevribɑːdi/ | mọi người |
| potentially | /pəˈtenʃəli/ | có khả năng |
| coal | /koʊl/ | than đá |
| elite | /ɪˈliːt/ | tinh hoa |
| excitement | /ɪkˈsaɪt.mənt/ | sự phấn khích |
| founder | /ˈfaʊndər/ | người sáng lập |
| headline | /ˈhedlaɪn/ | tiêu đề |
| obtain | /əbˈteɪn/ | đạt được |
| operator | /ˈɑːpəreɪtər/ | người vận hành |
| photographer | /fəˈtɑːɡrəfər/ | nhiếp ảnh gia |
| poll | /poʊl/ | thăm dò |
| contribute | /kənˈtrɪb.juːt/ | đóng góp |
| somewhat | /ˌsʌmˈwʌt/ | phần nào, hơi |
| broker | /ˈbroʊkər/ | người môi giới |
| certificate | /sərˈtɪfɪkət/ | chứng chỉ, giấy chứng nhận |
| elaborate | /ɪˈlæbrət/ | giải thích chi tiết, phức tạp |
| repay | /riˈpeɪ/ | trả lại, hoàn trả |
| arrogant | /ˈerəɡənt/ | kiêu ngạo |
| freezer | /ˈfriːzər/ | tủ đông, ngăn đá |
| correctly | /kəˈrektli/ | đúng, chính xác |
| louder | /ˈlaʊdər/ | to hơn, lớn tiếng hơn |
| patent | /ˈpætənt/ | bằng sáng chế, rõ ràng |
| veil | /veɪl/ | mạng che, màn che |
| phantom | /ˈfæn.təm/ | bóng ma, ảo ảnh |
| condemn | /kənˈdem/ | lên án, kết án |
| stiff | /stɪf/ | cứng, cứng nhắc |
| creep | /kriːp/ | kẻ đáng ghét, gã gớm ghiếc; bò, trườn |
| slaughter | /ˈslɔːtər/ | giết mổ, tàn sát; đánh bại thảm hại |
| outrage | /ˈaʊˌtreɪdʒ/ | sự phẫn nộ; hành vi tàn bạo |
| exile | /ˈeɡˌzaɪl/ | sự lưu vong, cảnh sống lưu đày |
| cardiac | /ˈkɑːrdiːˌæk/ | thuộc về tim (cardiac arrest: ngừng tim) |
| hut | /hʌt/ | túp lều, chòi |
| mat | /mæt/ | tấm thảm chùi chân, tấm đệm |
| swan | /swɑːn/ | con thiên nga |
| treason | /ˈtriːzən/ | tội phản quốc |
| between | /bɪˈtwiːn/ | giữa |
| assumption | /əˈsʌmp.ʃən/ | sự giả định |
| either | /ˈiːðər/ | một trong hai |
| equally | /ˈiː.kwə.li/ | bình đẳng, như nhau |
| half | /hæf/ | một nửa |
| initiative | /ɪˈnɪʃətɪv/ | sáng kiến |
| though | /ðoʊ/ | mặc dù, tuy nhiên |
| inventory | /ˌɪnvənˈtɔːri/ | kho hàng, danh sách hàng tồn |
| tender | /ˈtendər/ | đấu thầu, mềm mại |
| transaction | /trænˈzækʃən/ | giao dịch |
| quantum | /ˈkwɑːntəm/ | lượng tử |
| Slack | /slæk/ | Slack (ứng dụng nhắn tin) |
| sperm | /spɜːrm/ | tinh trùng, tinh dịch |
| lens | /lenz/ | thấu kính, ống kính |
| breakthrough | /ˈbreɪkθruː/ | bước đột phá, thành tựu |
| fabric | /ˈfæbrɪk/ | vải, chất liệu |
| besides | /bɪˈsaɪdz/ | bên cạnh, ngoài ra |
| furious | /ˈfjʊriəs/ | giận dữ, cuồng nộ |
| legendary | /ˈledʒənderi/ | huyền thoại, truyền kỳ |
| pudding | /ˈpʊdɪŋ/ | bánh pudding, món tráng miệng |
| bedtime | /ˈbed.taɪm/ | giờ đi ngủ, thời gian ngủ |
| encrypt | /ɪnˈkrɪpt/ | mã hóa, bảo mật |
| flock | /flɑːk/ | đàn, đám đông |
| alternate | /ˈɔːltərnət/ | luân phiên, thay thế |
| booty | /ˈbuː.ti/ | chiến lợi phẩm, của cướp |
| merry | /ˈmeri/ | vui vẻ, hân hoan (Merry Christmas: Giáng sinh vui vẻ) |
| investigator | /ˌɪnˈvestəˌɡeɪtər/ | điều tra viên, thám tử |
| vodka | /ˈvɑːdkə/ | rượu vodka |
| reactor | /riːˈæktər/ | lò phản ứng (hạt nhân) |
| applause | /əˈplɔːz/ | tràng pháo tay |
| depressing | /dɪˈpresɪŋ/ | gây chán nản, ảm đạm |
| diagnostic | /ˌdaɪəɡˈnɑːstɪk/ | thuộc chẩn đoán; bài kiểm tra chẩn đoán |
| gateway | /ˈɡeɪˌtweɪ/ | cổng vào, cửa ngõ |
| mafia | /ˈmɑːfiːə/ | mafia, băng đảng tội phạm |
| overly | /ˈoʊvərli/ | quá mức, thái quá |
| prototype | /ˈproʊtəˌtaɪp/ | nguyên mẫu, bản thử nghiệm |
| pumpkin | /ˈpʌmpkɪn/ | quả bí ngô |
| exploit | /ˈekˌsplɔɪt/ | khai thác, lợi dụng; chiến công |
| ramp | /ræmp/ | đường dốc, lối dốc |
| sickness | /ˈsɪknəs/ | bệnh tật, cảm giác buồn nôn |
| vicious | /ˈvɪʃəs/ | hung tợn, ác độc |
| context | /ˈkɑːntekst/ | bối cảnh |
| aspect | /ˈæs.pekt/ | khía cạnh |
| comedy | /ˈkɑːmədi/ | hài kịch |
| creator | /kriˈeɪ.tər/ | người sáng tạo |
| custom | /ˈkʌs.təm/ | tập quán, tùy chỉnh |
| formation | /fɔːrˈmeɪʃən/ | sự hình thành |
| mechanism | /ˈmekənɪzəm/ | cơ chế |
| mortgage | /ˈmɔːrɡɪdʒ/ | thế chấp |
| philosophy | /fəˈlɑːsəfi/ | triết học |
| physician | /fəˈzɪʃən/ | bác sĩ |
| porch | /pɔːrtʃ/ | hiên nhà |
| reliable | /rɪˈlaɪəbəl/ | đáng tin cậy |
| scope | /skoʊp/ | phạm vi |
| clerk | /klɜːrk/ | nhân viên văn phòng, thư ký |
| dispose | /dɪˈspoʊz/ | vứt bỏ, sắp xếp |
| expertise | /ˌekspərˈtiːz/ | chuyên môn, kỹ năng |
| organism | /ˈɔːrɡənɪzəm/ | sinh vật |
| viral | /ˈvaɪ.rəl/ | lan truyền |
| heroic | /hɪˈroʊɪk/ | anh hùng, dũng cảm |
| cellar | /ˈsel.ər/ | hầm, tầng hầm |
| unnecessary | /ənˈnesəseri/ | không cần thiết, thừa |
Bảng trên hiển thị từ 3401 đến 3600 trong tổng số 5022 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.