Đang tải...
Những từ và cách nói xuất hiện dày đặc trong phim, để nghe thoại mà không phải dừng tra.
3000 Từ Vựng Trong Phim gồm 5022 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| peanut | /ˈpiːnət/ | đậu phộng, lạc |
| anonymous | /əˈnɑːnəməs/ | giấu tên, nặc danh |
| contrary | /ˈkɑːntreri/ | trái ngược; on the contrary: trái lại |
| partial | /ˈpɑːrʃəl/ | một phần, không toàn bộ; thiên vị |
| dam | /dæm/ | đập nước, hồ chứa |
| lease | /liːs/ | hợp đồng thuê (nhà, đất) |
| magnetic | /mæɡˈnetɪk/ | có từ tính; cuốn hút |
| simultaneously | /ˌsaɪməlˈteɪniːəsli/ | đồng thời, cùng một lúc |
| predict | /prɪˈdɪkt/ | dự đoán |
| acid | /ˈæsɪd/ | axit |
| attractive | /əˈtræk.tɪv/ | hấp dẫn |
| chart | /tʃɑːrt/ | biểu đồ |
| debate | /dɪˈbeɪt/ | cuộc tranh luận |
| insect | /ˈɪnsekt/ | côn trùng |
| merely | /ˈmɪrli/ | chỉ đơn thuần |
| minor | /ˈmaɪnər/ | nhỏ, thứ yếu |
| nearby | /ˌnɪrˈbaɪ/ | gần đó |
| observe | /əbˈzɜːrv/ | quan sát |
| primary | /ˈpraɪmeri/ | chính, tiểu học |
| rely | /rɪˈlaɪ/ | dựa vào |
| resistance | /rɪˈzɪs.təns/ | sự kháng cự |
| scared | /skerd/ | sợ hãi |
| tent | /tent/ | lều |
| gossip | /ˈɡɑːsəp/ | tin đồn, chuyện phiếm |
| ancestor | /ˈænsestər/ | tổ tiên |
| orphan | /ˈɔːrfən/ | trẻ mồ côi |
| frequency | /ˈfriː.kwən.si/ | tần số |
| delete | /dɪˈliːt/ | xóa |
| wrist | /rɪst/ | cổ tay, phần cổ tay |
| enforcement | /enˈfɔːrsmənt/ | sự thi hành, thực thi |
| realm | /relm/ | vương quốc, lĩnh vực |
| stash | /stæʃ/ | cất giấu, kho dự trữ |
| beard | /bɪrd/ | râu, bộ râu |
| comic | /ˈkɑːmɪk/ | hài hước, truyện tranh |
| shave | /ʃeɪv/ | cạo, cạo râu |
| superior | /suːˈpɪriər/ | cao cấp, vượt trội |
| sheriff | /ˈʃerəf/ | cảnh sát trưởng (hạt, ở Mỹ) |
| bubble | /ˈbʌbəl/ | bong bóng, bọt khí |
| deadly | /ˈdedli/ | chết người, gây chết chóc |
| strictly | /ˈstrɪktli/ | một cách nghiêm ngặt; hoàn toàn, thuần túy |
| paradise | /ˈperəˌdaɪs/ | thiên đường, chốn bồng lai |
| casino | /kəˈsiːnoʊ/ | sòng bạc |
| infinite | /ˈɪnfənət/ | vô hạn, vô tận |
| marvel | /ˈmɑːrvəl/ | kinh ngạc, thán phục; điều kỳ diệu |
| realistic | /ˌriːəˈlɪstɪk/ | thực tế, sát thực; chân thực |
| labor | /ˈleɪbər/ | lao động |
| software | /ˈsɔːftwer/ | phần mềm |
| alter | /ˈɔːltər/ | thay đổi |
| assist | /əˈsɪst/ | hỗ trợ |
| blank | /blæŋk/ | trống, trắng |
| breast | /brest/ | ngực, vú |
| brick | /brɪk/ | gạch |
| contest | /ˈkɑːntest/ | cuộc thi |
| diet | /ˈdaɪ.ət/ | chế độ ăn |
| divide | /dɪˈvaɪd/ | chia |
| education | /ˌedʒəˈkeɪʃən/ | giáo dục |
| foundation | /faʊnˈdeɪʃən/ | nền tảng |
| golf | /ɡɑːlf/ | gôn |
| invest | /ɪnˈvest/ | đầu tư |
| moral | /ˈmɔːrəl/ | đạo đức, bài học |
| naturally | /ˈnætʃərəli/ | tự nhiên |
| permanent | /ˈpɜːrmənənt/ | vĩnh viễn |
| population | /ˌpɑːpjəˈleɪʃən/ | dân số |
| reasonable | /ˈriːzənəbəl/ | hợp lý |
| speaker | /ˈspiː.kər/ | loa, diễn giả |
| temporary | /ˈtempəreri/ | tạm thời |
| convict | /ˈkɑːnvɪkt/ | kết án, phạm nhân |
| nephew | /ˈnefjuː/ | cháu trai |
| dessert | /dɪˈzɜːrt/ | món tráng miệng |
| seize | /siːz/ | tịch thu |
| women | /ˈwɪmɪn/ | phụ nữ, đàn bà |
| precisely | /prɪˈsaɪs.li/ | chính xác, đúng |
| beloved | /bɪˈlʌvd/ | yêu quý, được yêu |
| spark | /spɑːrk/ | tia lửa, khơi mào |
| shortly | /ˈʃɔːrt.li/ | ngay, trong thời gian ngắn |
| cuff | /kʌf/ | còng tay, cổ tay áo |
| sunshine | /ˈsʌn.ʃaɪn/ | ánh nắng, niềm vui |
| bacon | /ˈbeɪkən/ | thịt xông khói |
| burst | /bɜːrst/ | nổ tung, vỡ òa; xông vào |
| cattle | /ˈkætəl/ | gia súc, đàn bò |
| convenient | /kənˈviːnjənt/ | thuận tiện, tiện lợi |
| strap | /stræp/ | dây đeo |
| yourself | /jərˈself/ | bản thân bạn |
| alliance | /əˈlaɪəns/ | liên minh |
| anniversary | /ˌænəˈvɜːrsəri/ | ngày kỷ niệm |
| assistance | /əˈsɪs.təns/ | sự hỗ trợ |
| commercial | /kəˈmɜːrʃəl/ | thương mại, quảng cáo |
| dismiss | /dɪsˈmɪs/ | bác bỏ, sa thải |
| immediate | /ˌɪˈmiːdiːət/ | ngay lập tức |
| recovery | /rɪˈkʌvəri/ | sự hồi phục |
| religious | /rɪˈlɪdʒ.əs/ | thuộc tôn giáo |
| sector | /ˈsek.tər/ | ngành, lĩnh vực |
| evacuate | /ɪˈvækjuːˌeɪt/ | di tản, sơ tán |
| consume | /kənˈsuːm/ | tiêu thụ |
| overwhelm | /ˌoʊvərˈwelm/ | áp đảo, choáng ngợp |
| engagement | /enˈɡeɪdʒmənt/ | đính hôn |
| gentle | /ˈdʒentəl/ | nhẹ nhàng |
| wisdom | /ˈwɪz.dəm/ | sự khôn ngoan, trí tuệ |
| beam | /biːm/ | tia sáng, dầm |
| barrel | /ˈbær.əl/ | thùng, thùng dầu |
| coke | /koʊk/ | than cốc, cocaine |
| ambush | /ˈæm.bʊʃ/ | phục kích, mai phục |
| goat | /ɡoʊt/ | con dê, dê |
| powder | /ˈpaʊ.dər/ | bột, phấn |
| steak | /steɪk/ | bít tết, miếng thịt |
| invitation | /ˌɪnvɪˈteɪʃən/ | lời mời, thiệp mời |
| patrol | /pəˈtroʊl/ | đội tuần tra; sự đi tuần |
| logical | /ˈlɑːdʒɪkəl/ | hợp logic, hợp lý |
| rod | /rɑːd/ | cây gậy, thanh que; cần câu |
| harsh | /hɑːrʃ/ | khắc nghiệt, gay gắt, nghiệt ngã |
| buffalo | /ˈbʌfəˌloʊ/ | con trâu, bò rừng bison |
| depressed | /dɪˈprest/ | chán nản, trầm cảm |
| northwest | /ˌnɔːrˈθwest/ | hướng tây bắc |
| addiction | /əˈdɪkʃən/ | sự nghiện ngập |
| curve | /kɜːrv/ | đường cong, khúc cua |
| immune | /ˌɪˈmjuːn/ | miễn dịch; miễn nhiễm |
| most | /moʊst/ | hầu hết |
| accent | /ˈæksent/ | giọng, dấu nhấn |
| commitment | /kəˈmɪt.mənt/ | sự cam kết |
| confront | /kənˈfrʌnt/ | đối mặt |
| expand | /ɪkˈspænd/ | mở rộng |
| humor | /ˈhjuːmər/ | hài hước |
| pepper | /ˈpepər/ | hạt tiêu |
| physically | /ˈfɪzɪkəli/ | về thể chất |
| pole | /poʊl/ | cực, cột |
| northern | /ˈnɔːrðərn/ | thuộc phía bắc |
| relief | /rɪˈliːf/ | sự nhẹ nhõm |
| scenario | /sɪˈnerioʊ/ | kịch bản, tình huống |
| solar | /ˈsoʊlər/ | thuộc về mặt trời |
| therefore | /ˈðerfɔːr/ | do đó, vì vậy |
| wage | /weɪdʒ/ | tiền lương |
| corrupt | /kəˈrʌpt/ | tham nhũng, hỏng hóc |
| recipe | /ˈresəpi/ | công thức nấu ăn |
| drawer | /drɔːr/ | ngăn kéo |
| buzz | /bʌz/ | tiếng vo ve, sự xôn xao |
| frost | /frɔːst/ | sương giá, băng giá |
| drum | /drʌm/ | cái trống, trống |
| villain | /ˈvɪl.ən/ | kẻ phản diện, ác nhân |
| stack | /stæk/ | chồng chất, xếp chồng |
| mole | /moʊl/ | nốt ruồi, gián điệp |
| balloon | /bəˈluːn/ | khí cầu, bóng bay |
| fluid | /ˈfluːɪd/ | chất lỏng, lưu loát |
| rifle | /ˈraɪ.fəl/ | súng trường, lục soát |
| gentlemen | /ˈdʒentəlmɪn/ | quý ông (số nhiều của gentleman); thưa quý vị |
| cabin | /ˈkæbən/ | căn nhà gỗ; cabin, khoang tàu |
| mud | /mʌd/ | bùn, bùn đất |
| courtesy | /ˈkɜːrtəsi/ | phép lịch sự; courtesy of: nhờ có, do bên nào cung cấp |
| mandatory | /ˈmændəˌtɔːri/ | bắt buộc, có tính cưỡng chế |
| arrow | /ˈæroʊ/ | mũi tên |
| eagle | /ˈiːɡəl/ | đại bàng |
| keen | /kiːn/ | háo hức, ham thích; sắc sảo |
| protective | /prəˈtektɪv/ | che chở, bảo vệ |
| rookie | /ˈrʊkiː/ | lính mới, tân binh |
| valve | /vælv/ | van, cái van |
| acquire | /əˈkwaɪər/ | thu được, học được |
| analysis | /əˈnæləˌsɪs/ | sự phân tích |
| bid | /bɪd/ | đấu giá, chào giá |
| consciousness | /ˈkɑːnʃəsnəs/ | ý thức |
| invasion | /ˌɪnˈveɪʒən/ | cuộc xâm lược |
| label | /ˈleɪbəl/ | nhãn, gắn nhãn |
| length | /leŋkθ/ | chiều dài |
| pace | /peɪs/ | tốc độ, bước |
| phrase | /freɪz/ | cụm từ |
| remarkable | /rɪˈmɑːrkəbəl/ | đáng chú ý |
| proposal | /prəˈpoʊzəl/ | đề xuất |
| scientific | /ˌsaɪənˈtɪf.ɪk/ | thuộc khoa học |
| cargo | /ˈkɑːrɡoʊ/ | hàng hóa, hàng chở |
| initiate | /ɪˈnɪʃieɪt/ | bắt đầu, khởi xướng |
| unconscious | /ˌʌnˈkɑːnʃəs/ | bất tỉnh |
| intern | /ˈɪntərn/ | thực tập sinh |
| disguise | /dɪsˈɡaɪz/ | cải trang, che giấu |
| fury | /ˈfjʊri/ | cơn thịnh nộ, giận dữ |
| underestimate | /ˌʌndərˈestəmeɪt/ | đánh giá thấp, xem nhẹ |
| butterfly | /ˈbʌt.ər.flaɪ/ | con bướm, bướm |
| tuck | /tʌk/ | gấp vào, nhét |
| scrub | /skrʌb/ | chà, cọ rửa |
| blonde | /blɑːnd/ | tóc vàng, người tóc vàng |
| junk | /dʒʌŋk/ | đồ phế liệu, rác |
| spray | /spreɪ/ | phun, xịt |
| unfortunate | /ənˈfɔːrtʃənət/ | không may, đáng tiếc |
| colony | /ˈkɑːləni/ | thuộc địa; quần thể sinh vật |
| ham | /hæm/ | giăm bông, thịt nguội |
| jewelry | /ˈdʒuːəlri/ | đồ trang sức, nữ trang |
| ridge | /rɪdʒ/ | sống núi, dải gờ nhô cao |
| pursuit | /pərˈsuːt/ | sự theo đuổi; cuộc truy đuổi |
| excessive | /ɪkˈsesɪv/ | quá mức, thái quá |
| without | /wɪˈθaʊt/ | không có |
| atmosphere | /ˈætməsfɪr/ | bầu không khí, khí quyển |
| compete | /kəmˈpiːt/ | cạnh tranh |
| dramatic | /drəˈmæt.ɪk/ | kịch tính |
| electric | /ɪˈlek.trɪk/ | điện |
| error | /ˈer.ər/ | lỗi |
| expression | /ɪkˈspreʃən/ | biểu cảm, cách diễn đạt |
| formula | /ˈfɔːrmjələ/ | công thức |
| personnel | /ˌpɜːrsəˈnel/ | nhân viên |
| previous | /ˈpriːviəs/ | trước đó |
| slightly | /ˈslaɪt.li/ | hơi, nhẹ |
| tooth | /tuːθ/ | răng |
| tribe | /traɪb/ | bộ tộc, bộ lạc |
| ultimate | /ˈʌltəmət/ | cuối cùng, tối đa |
Bảng trên hiển thị từ 2201 đến 2400 trong tổng số 5022 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.