Đang tải...
Những từ và cách nói xuất hiện dày đặc trong phim, để nghe thoại mà không phải dừng tra.
3000 Từ Vựng Trong Phim gồm 5022 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| professor | /prəˈfesər/ | giáo sư |
| heat | /hiːt/ | nhiệt |
| load | /loʊd/ | tải, gánh nặng |
| path | /pæθ/ | con đường |
| secure | /sɪˈkjʊr/ | bảo đảm, an toàn |
| strength | /streŋkθ/ | sức mạnh, điểm mạnh |
| trial | /ˈtraɪ.əl/ | phiên tòa, thử nghiệm |
| fan | /fæn/ | người hâm mộ, quạt |
| sweetie | /ˈswiː.ti/ | người yêu, cưng |
| upstairs | /əpˈsterz/ | tầng trên, lầu trên |
| sacrifice | /ˈsækrəfaɪs/ | hy sinh, cúng tế |
| trace | /treɪs/ | dấu vết, manh mối |
| bay | /beɪ/ | vịnh (biển ăn sâu vào đất liền) |
| provide | /prəˈvaɪd/ | cung cấp |
| blog | /blɔːɡ/ | blog, nhật ký trên mạng |
| solve | /sɑːlv/ | giải quyết |
| stage | /steɪdʒ/ | giai đoạn, sân khấu |
| aware | /əˈwer/ | nhận thức |
| commit | /kəˈmɪt/ | cam kết, phạm phải |
| cook | /kʊk/ | nấu ăn |
| folk | /foʊk/ | dân gian |
| giant | /ˈdʒaɪənt/ | khổng lồ |
| kitchen | /ˈkɪtʃən/ | nhà bếp |
| request | /rɪˈkwest/ | yêu cầu |
| site | /saɪt/ | địa điểm, trang web |
| warn | /wɔːrn/ | cảnh báo |
| wine | /waɪn/ | rượu vang |
| spy | /spaɪ/ | gián điệp, do thám |
| rat | /ræt/ | con chuột, kẻ phản bội |
| heal | /hiːl/ | chữa lành, hồi phục |
| curse | /kɜːrs/ | nguyền rủa, lời nguyền |
| princess | /ˈprɪn.ses/ | công chúa, nàng công chúa |
| sky | /skaɪ/ | bầu trời |
| avoid | /əˈvɔɪd/ | tránh |
| challenge | /ˈtʃæləndʒ/ | thử thách |
| concern | /kənˈsɜːrn/ | mối quan tâm |
| require | /ˌriːˈkwaɪər/ | yêu cầu |
| guilty | /ˈɡɪlti/ | có tội |
| nervous | /ˈnɜːrvəs/ | lo lắng |
| pray | /preɪ/ | cầu nguyện |
| universe | /ˈjuːnəvɜːrs/ | vũ trụ |
| wing | /wɪŋ/ | cánh |
| dump | /dʌmp/ | đổ, bãi rác |
| seal | /siːl/ | niêm phong, con dấu |
| prince | /prɪns/ | hoàng tử, thân vương |
| steel | /stiːl/ | thép |
| advice | /ædˈvaɪs/ | lời khuyên |
| attempt | /əˈtempt/ | cố gắng, thử |
| flower | /ˈflaʊər/ | hoa |
| loss | /lɔːs/ | sự mất mát |
| hat | /hæt/ | mũ |
| tea | /tiː/ | trà, nước trà |
| dragon | /ˈdræɡən/ | con rồng, rồng |
| shame | /ʃeɪm/ | sự xấu hổ, nỗi hổ thẹn |
| insane | /ɪnˈseɪn/ | điên rồ, mất trí |
| dry | /draɪ/ | khô, khô khan |
| confuse | /kənˈfjuːz/ | làm lẫn lộn |
| something | /ˈsʌmθɪŋ/ | cái gì đó |
| device | /dɪˈvaɪs/ | thiết bị |
| immediately | /ˌɪˈmiːdiːətli/ | ngay lập tức |
| likely | /ˈlaɪkli/ | có khả năng |
| literally | /ˈlɪtərəli/ | theo nghĩa đen |
| nearly | /ˈnɪrli/ | gần như |
| nose | /noʊz/ | mũi |
| rush | /rʌʃ/ | vội vã |
| safety | /ˈseɪf.ti/ | sự an toàn |
| skill | /skɪl/ | kỹ năng |
| slip | /slɪp/ | trượt, lướt |
| spread | /spred/ | lan truyền, trải |
| storm | /stɔːrm/ | cơn bão |
| supply | /səˈplaɪ/ | cung cấp, nguồn cung |
| view | /vjuː/ | tầm nhìn, quan điểm |
| cup | /kʌp/ | cái cốc, tách |
| babe | /beɪb/ | em bé, người yêu |
| beast | /biːst/ | con thú, quái vật |
| sword | /sɔːrd/ | thanh kiếm, kiếm |
| originally | /əˈrɪdʒənəli/ | ban đầu, vốn dĩ |
| tech | /tek/ | công nghệ; kỹ thuật viên (nói tắt của technology) |
| more | /mɔːr/ | hơn |
| ability | /əˈbɪləti/ | khả năng |
| excellent | /ˈeksələnt/ | xuất sắc |
| bell | /bel/ | chuông |
| buck | /bʌk/ | đô la |
| defense | /dɪˈfens/ | sự phòng thủ |
| hunter | /ˈhʌntər/ | thợ săn |
| necessary | /ˈnesəseri/ | cần thiết |
| pound | /paʊnd/ | pound, đập |
| prisoner | /ˈprɪzənər/ | tù nhân |
| ridiculous | /rɪˈdɪk.jə.ləs/ | lố bịch |
| seek | /siːk/ | tìm kiếm |
| simply | /ˈsɪm.pli/ | đơn giản, chỉ |
| wire | /ˈwaɪər/ | dây điện, dây cáp |
| cheat | /tʃiːt/ | gian lận |
| bang | /bæŋ/ | tiếng nổ, cú đánh mạnh |
| rescue | /ˈreskjuː/ | cứu hộ, giải cứu |
| bless | /bles/ | ban phước, chúc lành |
| download | /ˈdaʊnˌloʊd/ | tải xuống, tải về |
| effect | /ɪˈfekt/ | hiệu quả, ảnh hưởng |
| gather | /ˈɡæðər/ | tụ tập, thu thập |
| lift | /lɪft/ | nâng, thang máy |
| plenty | /ˈplenti/ | nhiều |
| refuse | /rɪˈfjuːz/ | từ chối |
| shadow | /ˈʃædoʊ/ | bóng, cái bóng |
| shower | /ˈʃaʊər/ | vòi sen, mưa rào |
| switch | /swɪtʃ/ | công tắc, chuyển đổi |
| cheer | /tʃɪr/ | cổ vũ, hò reo |
| virus | /ˈvaɪrəs/ | vi-rút |
| weak | /wiːk/ | yếu, yếu đuối |
| punch | /pʌntʃ/ | cú đấm, nước trái cây |
| betray | /bɪˈtreɪ/ | phản bội, lừa dối |
| wolf | /wʊlf/ | con sói, sói |
| kidnap | /ˈkɪdnæp/ | bắt cóc, cướp người |
| flash | /flæʃ/ | chớp, lóe sáng |
| approach | /əˈproʊtʃ/ | tiếp cận, cách tiếp cận |
| career | /kərˈɪr/ | sự nghiệp |
| shape | /ʃeɪp/ | hình dạng |
| century | /ˈsen.tʃər.i/ | thế kỷ |
| drag | /dræɡ/ | kéo |
| grant | /ɡrænt/ | tài trợ, cấp |
| hall | /hɔːl/ | sảnh, hội trường |
| market | /ˈmɑːrkɪt/ | chợ, thị trường |
| rose | /roʊz/ | hoa hồng |
| wild | /waɪld/ | hoang dã, tự nhiên |
| nut | /nʌt/ | hạt, quả hạch |
| pants | /pænts/ | quần dài, quần tây |
| awful | /ˈɑːfəl/ | tệ hại, kinh khủng |
| trigger | /ˈtrɪɡər/ | kích hoạt, gây ra |
| jersey | /ˈdʒɜːrzi/ | áo đấu thể thao; vải len đan |
| basically | /ˈbeɪsɪkli/ | cơ bản |
| transfer | /trænˈsfɜːr/ | chuyển giao, chuyển đổi |
| band | /bænd/ | ban nhạc, dải |
| cancer | /ˈkæn.sər/ | ung thư |
| celebrate | /ˈsel.ə.breɪt/ | ăn mừng, kỷ niệm |
| male | /meɪl/ | nam, đực |
| ocean | /ˈoʊʃən/ | đại dương |
| pipe | /paɪp/ | ống |
| prefer | /prəˈfɜːr/ | thích hơn |
| schedule | /ˈskedʒʊl/ | lịch trình |
| split | /splɪt/ | chia tách, phân chia |
| subject | /səbˈdʒekt/ | môn học, chủ đề |
| tiny | /ˈtaɪ.ni/ | nhỏ xíu, tí hon |
| wave | /weɪv/ | sóng, vẫy tay |
| regret | /rəˈɡret/ | hối tiếc, nuối tiếc |
| brave | /breɪv/ | dũng cảm |
| bust | /bʌst/ | bắt giữ, phá sản |
| natural | /ˈnætʃərəl/ | tự nhiên |
| because | /bɪˈkɔːz/ | bởi vì |
| incredible | /ˌɪnˈkredəbəl/ | tuyệt vời, khó tin |
| authority | /əˈθɔːrəti/ | thẩm quyền, chính quyền |
| deny | /dɪˈnaɪ/ | phủ nhận |
| divorce | /dɪˈvɔːrs/ | ly hôn |
| female | /ˈfiːmeɪl/ | nữ, cái |
| indeed | /ɪnˈdiːd/ | thật vậy |
| link | /lɪŋk/ | liên kết |
| paint | /peɪnt/ | sơn, vẽ |
| property | /ˈprɑːpərti/ | tài sản, thuộc tính |
| suddenly | /ˈsʌd.ən.li/ | đột nhiên |
| unfortunately | /ənˈfɔːrtʃənətli/ | thật không may |
| vision | /ˈvɪʒ.ən/ | tầm nhìn, thị lực |
| restaurant | /ˈrestərɑːnt/ | nhà hàng |
| biggest | /ˈbɪɡɪst/ | lớn nhất, to nhất |
| rob | /rɑːb/ | cướp, trộm |
| charm | /tʃɑːrm/ | sự quyến rũ, bùa mê |
| dumb | /dʌm/ | ngu ngốc, câm |
| recently | /ˈriːsəntli/ | gần đây |
| asleep | /əˈsliːp/ | ngủ |
| chip | /tʃɪp/ | mảnh vỡ, con chip |
| cream | /kriːm/ | kem, màu kem |
| eventually | /ɪˈventʃuːəli/ | cuối cùng |
| knee | /niː/ | đầu gối |
| loose | /luːs/ | lỏng |
| main | /meɪn/ | chính |
| repeat | /rɪˈpiːt/ | lặp lại |
| shock | /ʃɑːk/ | sốc, cú sốc |
| terrorist | /ˈter.ər.ɪst/ | kẻ khủng bố |
| aunt | /ænt/ | cô, dì, thím |
| horrible | /ˈhɔːrəbəl/ | kinh khủng, tồi tệ |
| bug | /bʌɡ/ | côn trùng, lỗi phần mềm |
| torture | /ˈtɔːrtʃər/ | tra tấn, sự đau đớn |
| neck | /nek/ | cổ (bộ phận cơ thể) |
| zero | /ˈzɪroʊ/ | số không |
| shift | /ʃɪft/ | chuyển đổi, ca làm |
| familiar | /fəˈmɪljər/ | quen thuộc |
| identify | /aɪˈdentəfaɪ/ | xác định |
| speech | /spiːtʃ/ | bài phát biểu, lời nói |
| develop | /dɪˈveləp/ | phát triển |
| mix | /mɪks/ | trộn, kết hợp |
| fate | /feɪt/ | số phận |
| forest | /ˈfɔːrɪst/ | rừng |
| freedom | /ˈfriːdəm/ | tự do |
| roof | /ruːf/ | mái nhà |
| total | /ˈtoʊtəl/ | tổng cộng, toàn bộ |
| value | /ˈvæl.juː/ | giá trị, định giá |
| penny | /ˈpen.i/ | xu, đồng xu |
| liar | /ˈlaɪ.ər/ | kẻ nói dối, kẻ dối trá |
| dozen | /ˈdʌzən/ | chục |
| responsibility | /riˌspɑːnsəˈbɪləti/ | trách nhiệm |
| technology | /tekˈnɑːlədʒi/ | công nghệ |
| amount | /əˈmaʊnt/ | số lượng |
| comfortable | /ˈkʌmftəbəl/ | thoải mái |
Bảng trên hiển thị từ 801 đến 1000 trong tổng số 5022 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.