Đang tải...
Từ vựng báo chí và học thuật, để đọc tin tiếng Anh mà không phải đoán nghĩa.
3000 Từ Vựng Trong Tin Tức gồm 4995 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| workshop | /ˈwɜːrkʃɑːp/ | hội thảo, xưởng |
| podcast | /ˈpɔːdkæst/ | tệp âm thanh, chương trình phát thanh |
| compromise | /ˈkɑːmprəmaɪz/ | thỏa hiệp |
| portfolio | /pɔːrtˈfoʊlioʊ/ | danh mục đầu tư |
| earthquake | /ˈɜːrθkweɪk/ | động đất |
| harbor | /ˈhɑːrbər/ | cảng |
| timeline | /ˈtaɪm.laɪn/ | dòng thời gian |
| urgent | /ˈɜːrdʒənt/ | khẩn cấp |
| lesbian | /ˈlez.bi.ən/ | đồng tính nữ |
| strain | /streɪn/ | áp lực, căng thẳng |
| torture | /ˈtɔːrtʃər/ | tra tấn, sự đau đớn |
| southeast | /ˌsaʊθˈiːst/ | đông nam, hướng đông nam |
| swift | /swɪft/ | nhanh nhẹn, lẹ làng |
| protocol | /ˈproʊ.tə.kɑːl/ | giao thức, nghi thức |
| burst | /bɜːrst/ | nổ tung, vỡ òa; xông vào |
| cattle | /ˈkætəl/ | gia súc, đàn bò |
| lean | /liːn/ | nghiêng |
| meaningful | /ˈmiːnɪŋfəl/ | ý nghĩa |
| aboard | /əˈbɔːrd/ | lên tàu, lên máy bay |
| blank | /blæŋk/ | trống, trắng |
| inflation | /ˌɪnˈfleɪʃən/ | lạm phát |
| install | /ɪnˈstɔːl/ | cài đặt |
| intensity | /ɪnˈtensɪti/ | cường độ |
| justify | /ˈdʒʌstəfaɪ/ | biện minh |
| missile | /ˈmɪsəl/ | tên lửa |
| peer | /pɪr/ | bạn đồng lứa |
| pile | /paɪl/ | đống |
| provision | /prəˈvɪʒən/ | điều khoản, cung cấp |
| scream | /skriːm/ | hét |
| inventory | /ˌɪnvənˈtɔːri/ | kho hàng, danh sách hàng tồn |
| awake | /əˈweɪk/ | thức, tỉnh táo |
| corrupt | /kəˈrʌpt/ | tham nhũng, hỏng hóc |
| lecture | /ˈlek.tʃər/ | bài giảng |
| organ | /ˈɔːrɡən/ | cơ quan |
| instruction | /ˌɪnˈstrʌkʃən/ | hướng dẫn |
| horn | /hɔːrn/ | sừng |
| conviction | /kənˈvɪkʃən/ | kết án |
| plug | /plʌɡ/ | cái phích, nút chặn |
| migration | /maɪˈɡreɪʃən/ | di cư, sự di chuyển |
| trauma | /ˈtrɔːmə/ | chấn thương, sang chấn |
| beam | /biːm/ | tia sáng, dầm |
| pig | /pɪɡ/ | con lợn, heo |
| teenage | /ˈtiːn.eɪdʒ/ | tuổi teen, thanh thiếu niên |
| invitation | /ˌɪnvɪˈteɪʃən/ | lời mời, thiệp mời |
| patrol | /pəˈtroʊl/ | đội tuần tra; sự đi tuần |
| logical | /ˈlɑːdʒɪkəl/ | hợp logic, hợp lý |
| rod | /rɑːd/ | cây gậy, thanh que; cần câu |
| inspection | /ˌɪnˈspekʃən/ | kiểm tra, thanh tra |
| harsh | /hɑːrʃ/ | khắc nghiệt, gay gắt, nghiệt ngã |
| depressed | /dɪˈprest/ | chán nản, trầm cảm |
| northwest | /ˌnɔːrˈθwest/ | hướng tây bắc |
| judicial | /dʒuːˈdɪʃəl/ | thuộc tư pháp, thuộc tòa án |
| tragedy | /ˈtrædʒ.ə.di/ | thảm kịch, bi kịch |
| addiction | /əˈdɪkʃən/ | sự nghiện ngập |
| curve | /kɜːrv/ | đường cong, khúc cua |
| immune | /ˌɪˈmjuːn/ | miễn dịch; miễn nhiễm |
| duration | /ˈdʊˈreɪʃən/ | thời lượng, khoảng thời gian kéo dài |
| statistical | /stəˈtɪstɪkəl/ | thuộc thống kê |
| acquire | /əˈkwaɪər/ | thu được, học được |
| activist | /ˈæktɪˌvɪst/ | nhà hoạt động |
| alike | /əˈlaɪk/ | giống nhau |
| bend | /bend/ | uốn cong |
| combine | /kəmˈbaɪn/ | kết hợp |
| consciousness | /ˈkɑːnʃəsnəs/ | ý thức |
| feeling | /ˈfiːlɪŋ/ | cảm giác, cảm xúc |
| helicopter | /ˈhelɪkɑːptər/ | trực thăng |
| mere | /mɪr/ | chỉ |
| miracle | /ˈmɪrəkəl/ | phép màu |
| observation | /ˌɑːbzərˈveɪʃən/ | sự quan sát |
| phenomenon | /fəˈnɑːmənɑːn/ | hiện tượng |
| precise | /prɪˈsaɪs/ | chính xác |
| profession | /prəˈfeʃən/ | nghề nghiệp |
| chancellor | /ˈtʃænsələr/ | thủ tướng, hiệu trưởng |
| retreat | /riˈtriːt/ | rút lui, nơi ẩn náu |
| reportedly | /rɪˈpɔːrtədli/ | được cho là, theo báo cáo |
| visa | /ˈviː.zə/ | thị thực |
| consultant | /kənˈsʌl.tənt/ | tư vấn viên |
| embassy | /ˈem.bə.si/ | đại sứ quán |
| theft | /θeft/ | trộm cắp |
| companion | /kəmˈpænjən/ | bạn đồng hành |
| separation | /ˌsepərˈeɪʃən/ | ly thân, chia cắt |
| surgeon | /ˈsɜːrdʒən/ | bác sĩ phẫu thuật |
| sexually | /ˈsekʃuːəli/ | về mặt tình dục |
| flexible | /ˈfleksəbəl/ | linh hoạt, mềm dẻo |
| prospect | /ˈprɑːspekt/ | triển vọng |
| cage | /keɪdʒ/ | cái lồng, chuồng |
| applicable | /ˈæpləkəbəl/ | có thể áp dụng, thích hợp |
| owe | /oʊ/ | nợ, mang ơn |
| boundary | /ˈbaʊn.dər.i/ | ranh giới, biên giới |
| breach | /briːtʃ/ | sự vi phạm, phá vỡ |
| guilt | /ɡɪlt/ | tội lỗi, cảm giác tội lỗi |
| ski | /skiː/ | trượt tuyết, ván trượt |
| cabin | /ˈkæbən/ | căn nhà gỗ; cabin, khoang tàu |
| mud | /mʌd/ | bùn, bùn đất |
| mandatory | /ˈmændəˌtɔːri/ | bắt buộc, có tính cưỡng chế |
| publisher | /ˈpʌblɪʃər/ | nhà xuất bản |
| accordance | /əˈkɔːrdəns/ | sự phù hợp; in accordance with: theo đúng, chiếu theo |
| controller | /kənˈtroʊlər/ | bộ điều khiển; kiểm soát viên |
| keen | /kiːn/ | háo hức, ham thích; sắc sảo |
| availability | /əˌveɪləˈbɪləti/ | sự sẵn có, khả năng sử dụng |
| protective | /prəˈtektɪv/ | che chở, bảo vệ |
| rookie | /ˈrʊkiː/ | lính mới, tân binh |
| disc | /dɪsk/ | đĩa (nhạc, dữ liệu); đĩa đệm |
| iconic | /ˌaɪˈkɑːnɪk/ | mang tính biểu tượng |
| lesser | /ˈlesər/ | nhỏ hơn, ít hơn (lesser known: ít được biết đến) |
| playoff | /ˈpleɪˌɔːf/ | vòng đấu loại trực tiếp |
| dive | /daɪv/ | lặn, nhảy |
| athletic | /æθˈlet.ɪk/ | thuộc thể thao, khỏe mạnh |
| curriculum | /kəˈrɪk.jə.ləm/ | chương trình học |
| divide | /dɪˈvaɪd/ | chia |
| entity | /ˈentəti/ | thực thể |
| tribe | /traɪb/ | bộ tộc, bộ lạc |
| deadline | /ˈdedlaɪn/ | hạn chót |
| reminder | /rɪˈmaɪndər/ | lời nhắc nhở |
| resume | /rɪˈzuːm/ | tiếp tục, sơ yếu lý lịch |
| appreciation | /əˌpriːʃiˈeɪʃən/ | sự đánh giá cao, cảm kích |
| jungle | /ˈdʒʌŋɡəl/ | rừng rậm |
| banner | /ˈbænər/ | băng rôn, biểu ngữ |
| cruel | /ˈkruːəl/ | tàn nhẫn, độc ác |
| interface | /ˈɪntərfeɪs/ | giao diện, bề mặt tiếp xúc |
| journalism | /ˈdʒɜːrnəlɪzəm/ | báo chí, nghề báo |
| occasional | /əˈkeɪʒənəl/ | thỉnh thoảng, không thường xuyên |
| heal | /hiːl/ | chữa lành, hồi phục |
| unfortunate | /ənˈfɔːrtʃənət/ | không may, đáng tiếc |
| colony | /ˈkɑːləni/ | thuộc địa; quần thể sinh vật |
| pursuit | /pərˈsuːt/ | sự theo đuổi; cuộc truy đuổi |
| electoral | /ɪˈlektərəl/ | thuộc về bầu cử |
| excessive | /ɪkˈsesɪv/ | quá mức, thái quá |
| adjacent | /əˈdʒeɪsənt/ | liền kề, sát bên |
| athlete | /ˈæθ.liːt/ | vận động viên |
| convert | /ˈkɑːnvərt/ | chuyển đổi |
| handful | /ˈhændfʊl/ | một nắm, một ít |
| noon | /nuːn/ | trưa |
| preference | /ˈprefərəns/ | sự ưu tiên |
| proportion | /prəˈpɔːrʃən/ | tỷ lệ |
| urge | /ɜːrdʒ/ | thúc giục, ham muốn |
| voter | /ˈvoʊtər/ | cử tri |
| freeze | /friːz/ | đóng băng, đông lạnh |
| attraction | /əˈtræk.ʃən/ | điểm tham quan, sức hút |
| bankruptcy | /ˈbæŋkrəpsi/ | phá sản |
| humble | /ˈhʌm.bəl/ | khiêm tốn |
| hybrid | /ˈhaɪbrɪd/ | kết hợp, lai |
| restoration | /ˌrestəˈreɪʃən/ | phục hồi, khôi phục |
| drum | /drʌm/ | cái trống, trống |
| rage | /reɪdʒ/ | cơn thịnh nộ, giận dữ |
| harmony | /ˈhɑːr.mə.ni/ | hòa hợp, sự hài hòa |
| grip | /ɡrɪp/ | bám chặt, nắm chắc |
| alternate | /ˈɔːltərnət/ | luân phiên, thay thế |
| stamp | /stæmp/ | con tem; con dấu; giậm chân |
| diplomatic | /ˌdɪpləˈmætɪk/ | thuộc ngoại giao; khéo léo, tế nhị |
| closure | /ˈkloʊʒər/ | việc đóng cửa, sự chấm dứt |
| defender | /dɪˈfendər/ | hậu vệ; người bảo vệ |
| openly | /ˈoʊpənli/ | một cách công khai, thẳng thắn |
| locally | /ˈloʊkəli/ | tại địa phương, ở trong vùng |
| editorial | /ˌedəˈtɔːriːəl/ | bài xã luận; thuộc ban biên tập |
| mild | /maɪld/ | nhẹ, dịu; ôn hòa |
| minimal | /ˈmɪnəməl/ | tối thiểu, rất ít |
| throne | /θroʊn/ | ngai vàng, ngôi báu |
| artwork | /ˈɑːrˌtwɜːrk/ | tác phẩm nghệ thuật |
| overview | /ˈoʊvərˌvjuː/ | cái nhìn tổng quan |
| technically | /ˈteknɪkəli/ | về mặt kỹ thuật |
| few | /fjuː/ | ít |
| ally | /ˈælaɪ/ | đồng minh |
| consensus | /kənˈsen.səs/ | sự đồng thuận |
| distinction | /dɪˈstɪŋk.ʃən/ | sự khác biệt, danh hiệu |
| lung | /lʌŋ/ | phổi |
| pose | /poʊz/ | tạo dáng, đặt ra |
| pour | /pɔːr/ | đổ, rót |
| provider | /prəˈvaɪdər/ | nhà cung cấp |
| publish | /ˈpʌblɪʃ/ | xuất bản |
| import | /ˌɪmˈpɔːrt/ | nhập khẩu, nhập hàng |
| declaration | /ˌdeklərˈeɪʃən/ | tuyên bố, khai báo |
| breakdown | /ˈbreɪk.daʊn/ | sự cố, hỏng hóc |
| hurricane | /ˈhɜːrəkeɪn/ | bão lớn |
| hunger | /ˈhʌŋɡər/ | cơn đói, sự thèm khát |
| array | /əˈreɪ/ | dãy, bộ sưu tập |
| innovative | /ˈɪnəveɪtɪv/ | đổi mới, sáng tạo |
| nutrition | /nuːˈtrɪʃən/ | dinh dưỡng, chế độ ăn |
| cliff | /klɪf/ | vách đá, đá dựng đứng |
| shark | /ʃɑːrk/ | cá mập, kẻ lừa đảo |
| involved | /ˌɪnˈvɑːlvd/ | có liên quan, dính líu; phức tạp |
| fatal | /ˈfeɪtəl/ | gây chết người, chí mạng; tai hại |
| booth | /buːθ/ | buồng, quầy, ki-ốt nhỏ |
| faithful | /ˈfeɪθfəl/ | trung thành, chung thủy |
| brutal | /ˈbruːtəl/ | tàn bạo, dã man |
| jurisdiction | /ˌdʒʊrəsˈdɪkʃən/ | thẩm quyền xét xử, quyền tài phán |
| severely | /səˈvɪrli/ | một cách nghiêm trọng, nặng nề |
| southwest | /ˌsaʊˈθwest/ | hướng tây nam |
| citizenship | /ˈsɪtɪzənˌʃɪp/ | quyền công dân, quốc tịch |
| facial | /ˈfeɪʃəl/ | thuộc khuôn mặt; liệu trình chăm sóc da mặt |
| purely | /ˈpjʊrli/ | thuần túy, hoàn toàn chỉ vì |
| seemingly | /ˈsiːmɪŋli/ | có vẻ như, dường như |
| unlimited | /ənˈlɪmətɪd/ | không giới hạn |
| related | /rɪˈleɪtɪd/ | có liên quan; có họ hàng với nhau |
| importantly | /ˌɪmˈpɔːrtəntli/ | quan trọng |
| drill | /drɪl/ | khoan, luyện tập |
| recommendation | /ˌrekəmenˈdeɪʃən/ | lời khuyên, sự giới thiệu |
| disagree | /ˌdɪs.əˈɡriː/ | không đồng ý |
| intend | /ɪnˈtend/ | dự định |
| genuinely | /ˈdʒenjəwənli/ | một cách chân thành, thật sự |
Bảng trên hiển thị từ 2401 đến 2600 trong tổng số 4995 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.