Đang tải...
Từ vựng báo chí và học thuật, để đọc tin tiếng Anh mà không phải đoán nghĩa.
3000 Từ Vựng Trong Tin Tức gồm 4995 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| disguise | /dɪsˈɡaɪz/ | cải trang, che giấu |
| obstacle | /ˈɑːbstəkəl/ | chướng ngại vật, trở ngại |
| specimen | /ˈspesəmən/ | mẫu vật, mẫu xét nghiệm |
| unarmed | /əˈnɑːrmd/ | không mang vũ khí, tay không |
| arbitration | /ˌɑːrbɪˈtreɪʃən/ | trọng tài phân xử, việc phân xử tranh chấp |
| bilateral | /baɪˈlætərəl/ | song phương |
| intentional | /ˌɪnˈtenʃənəl/ | cố ý, có chủ đích |
| microphone | /ˈmaɪkrəˌfoʊn/ | micro |
| nationality | /ˌnæʃəˈnæləti/ | quốc tịch |
| confrontation | /ˌkɑːnfrənˈteɪʃən/ | cuộc đối đầu, sự chạm trán |
| petrol | /ˈpetroʊl/ | xăng (cách gọi của người Anh) |
| presently | /ˈprezəntli/ | hiện nay; lát nữa |
| prostitution | /ˌprɑːstəˈtuːʃən/ | nạn mại dâm |
| radioactive | /ˌreɪdiːoʊˈæktɪv/ | có tính phóng xạ |
| strive | /straɪv/ | nỗ lực phấn đấu |
| unpopular | /ˌʌnˈpɑːpjələr/ | không được lòng dân, ít được ưa chuộng |
| voluntarily | /ˌvɑːlənˈterəli/ | một cách tự nguyện |
| sponsorship | /ˈspɑːnsərˌʃɪp/ | sự tài trợ, việc bảo trợ |
| teaching | /ˈtiː.tʃɪŋ/ | sự giảng dạy |
| accuse | /əˈkjuːz/ | buộc tội |
| advanced | /ədˈvænst/ | tiên tiến, nâng cao |
| limitation | /ˌlɪmɪˈteɪʃən/ | giới hạn |
| illustrate | /ˈɪləstreɪt/ | minh họa, giải thích |
| disruption | /dɪsˈrʌpʃən/ | sự gián đoạn, phá vỡ |
| predator | /ˈpredətər/ | động vật săn mồi |
| respectful | /rɪˈspekt.fəl/ | tôn trọng |
| pedestrian | /pəˈdestriən/ | người đi bộ, khách bộ hành |
| diplomacy | /dɪˈploʊməsi/ | ngoại giao, sự khéo léo |
| milestone | /ˈmaɪl.stoʊn/ | cột mốc, sự kiện quan trọng |
| salute | /səˈluːt/ | chào, kính cẩn |
| infrared | /ˌɪn.frəˈred/ | hồng ngoại, tia hồng ngoại |
| backward | /ˈbækwərd/ | lùi lại, về phía sau; lạc hậu |
| tactic | /ˈtæktɪk/ | chiến thuật, sách lược |
| municipality | /ˌmjuːnɪsəˈpæləti/ | đơn vị hành chính đô thị, chính quyền thành phố |
| convoy | /ˈkɑːnˌvɔɪ/ | đoàn xe, đoàn hộ tống |
| detector | /dɪˈtektər/ | máy dò, thiết bị phát hiện |
| distract | /dɪˈstrækt/ | làm xao lãng, phân tâm |
| litter | /ˈlɪtər/ | rác vứt bừa; lứa (chó, mèo con) |
| accredited | /əˈkredɪtɪd/ | được công nhận, được cấp phép |
| cubic | /ˈkjuːbɪk/ | khối, lập phương (cubic meter: mét khối) |
| downward | /ˈdaʊnwərd/ | đi xuống, hướng xuống |
| hazardous | /ˈhæzərdəs/ | nguy hiểm, độc hại |
| instability | /ˌɪnstəˈbɪlɪti/ | sự bất ổn |
| recorder | /rɪˈkɔːrdər/ | máy ghi âm; hộp đen |
| routinely | /ruːˈtiːnli/ | một cách thường lệ, đều đặn |
| severity | /sɪˈverɪti/ | mức độ nghiêm trọng |
| directive | /dəˈrektɪv/ | chỉ thị, mệnh lệnh hành chính |
| continuation | /kənˌtɪnjuːˈeɪʃən/ | sự tiếp diễn, phần tiếp theo |
| volcanic | /vɑːlˈkænɪk/ | thuộc núi lửa |
| disadvantage | /ˌdɪsədˈvæntɪdʒ/ | bất lợi, điểm yếu |
| appoint | /əˈpɔɪnt/ | bổ nhiệm |
| emission | /ɪˈmɪʃ.ən/ | phát thải |
| counterpart | /ˈkaʊntərpɑːrt/ | bên tương ứng, đối tác |
| upward | /ˈʌpwərd/ | đi lên, hướng lên trên |
| delegate | /ˈdeləɡeɪt/ | ủy quyền, phân công |
| deploy | /dɪˈplɔɪ/ | triển khai, bố trí |
| transcript | /ˈtræn.skrɪpt/ | bảng điểm |
| unexpectedly | /ˌʌnɪkˈspektɪdli/ | một cách bất ngờ |
| verification | /ˌverɪfɪˈkeɪʃən/ | xác minh |
| capsule | /ˈkæpsəl/ | viên con nhộng |
| fracture | /ˈfræk.tʃər/ | gãy xương |
| vulnerability | /ˌvʌlnərəˈbɪlɪti/ | sự dễ bị tổn thương |
| chronicle | /ˈkrɑːnɪkəl/ | biên niên sử, ghi chép |
| prank | /præŋk/ | trò đùa, trò tinh nghịch |
| above | /əˈbʌv/ | phía trên, ở trên |
| limb | /lɪm/ | cành cây, chi |
| offender | /əˈfendər/ | người phạm tội, người vi phạm |
| contaminated | /kənˈtæməˌneɪtɪd/ | bị nhiễm bẩn, bị ô nhiễm |
| indictment | /ˌɪnˈdaɪtmənt/ | bản cáo trạng, việc truy tố |
| bisexual | /ˌbaɪˈsekʃuːəl/ | song tính |
| compulsory | /kəmˈpʌlsəri/ | bắt buộc |
| functionality | /ˌfʌŋkʃəˈnælɪti/ | tính năng, khả năng hoạt động |
| captive | /ˈkæptɪv/ | tù nhân, người bị giam cầm |
| premature | /ˌpriːməˈtʃʊr/ | quá sớm, non; sinh non |
| responsive | /rɪˈspɑːnsɪv/ | phản hồi nhanh, biết lắng nghe |
| songwriter | /ˈsɔːŋˌraɪtər/ | nhạc sĩ sáng tác |
| technician | /tekˈnɪʃən/ | kỹ thuật viên |
| unwilling | /ənˈwɪlɪŋ/ | không sẵn lòng, miễn cưỡng |
| validity | /vəˈlɪdəti/ | tính hợp lệ; hiệu lực |
| yuan | /juːˈɑːn/ | đồng nhân dân tệ |
| contamination | /kənˌtæməˈneɪʃən/ | sự nhiễm bẩn, tình trạng ô nhiễm |
| inside | /ˌɪnˈsaɪd/ | bên trong |
| retrieve | /rɪˈtriːv/ | lấy lại |
| aide | /eɪd/ | trợ lý |
| emphasize | /ˈem.fə.saɪz/ | nhấn mạnh |
| troop | /truːp/ | quân đội, đội |
| solicitor | /səˈlɪsətər/ | luật sư tư vấn |
| accomplishment | /əˈkɑːmplɪʃmənt/ | thành tựu, sự hoàn thành |
| flock | /flɑːk/ | đàn, đám đông |
| preach | /priːtʃ/ | thuyết giảng, rao giảng |
| firearm | /ˈfaɪər.ɑːrm/ | súng, vũ khí cầm tay |
| manipulate | /məˈnɪp.jə.leɪt/ | thao túng, điều khiển |
| trait | /treɪt/ | đặc điểm, tính cách |
| diplomat | /ˈdɪpləˌmæt/ | nhà ngoại giao |
| constituency | /kənˈstɪtʃuːənsi/ | đơn vị bầu cử, cử tri của một khu vực |
| blaze | /bleɪz/ | đám cháy lớn, ngọn lửa dữ dội |
| councillor | /ˈkaʊnsələr/ | ủy viên hội đồng |
| broadband | /ˈbrɔːdˌbænd/ | băng thông rộng |
| footballer | /ˈfʊtˌbɔːlər/ | cầu thủ bóng đá |
| hemisphere | /ˈhemɪˌsfɪr/ | bán cầu |
| midway | /ˈmɪˌdweɪ/ | giữa chừng, ở khoảng giữa |
| monarch | /ˈmɑːˌnɑːrk/ | quốc vương, quân vương |
| negatively | /ˈneɡətɪvli/ | một cách tiêu cực |
| takeover | /ˈteɪˌkoʊvər/ | vụ thâu tóm, sự tiếp quản |
| reinforce | /ˌriːɪnˈfɔːrs/ | tăng cường |
| suspend | /səˈspend/ | đình chỉ, treo |
| freelance | /ˈfriːlæns/ | làm tự do |
| contingent | /kənˈtɪndʒənt/ | đoàn, phái đoàn; tùy thuộc vào |
| staple | /ˈsteɪpəl/ | thực phẩm chính, cơ bản |
| addict | /ˈædɪkt/ | người nghiện, nghiện |
| drown | /draʊn/ | chết đuối, nhấn chìm |
| ransom | /ˈrænsəm/ | tiền chuộc, sự chuộc |
| pandemic | /pænˈdem.ɪk/ | đại dịch, lan rộng |
| strand | /strænd/ | sợi, lọn (tóc); mắc kẹt (stranded) |
| sidewalk | /ˈsaɪˌdwɔːk/ | vỉa hè (Mỹ) |
| unpredictable | /ˌʌnprɪˈdɪktəbəl/ | khó lường, không đoán trước được |
| turnout | /ˈtɜːrˌnaʊt/ | tỷ lệ cử tri đi bầu; lượng người tham dự |
| investigative | /ˌɪnˈvestəˌɡeɪtɪv/ | thuộc điều tra (investigative journalism: báo chí điều tra) |
| defect | /ˈdiːfekt/ | khiếm khuyết, lỗi; đào tẩu sang phe khác |
| perimeter | /pəˈrɪmətər/ | vành đai, chu vi phòng thủ |
| revive | /rɪˈvaɪv/ | hồi sinh, làm sống lại |
| skeptical | /ˈskeptəkəl/ | hoài nghi, đầy nghi ngờ |
| consortium | /kənˈsɔːrʃiːəm/ | liên danh, tổ hợp doanh nghiệp |
| disastrous | /dɪˈzæstrəs/ | thảm hại, tai hại |
| drummer | /ˈdrʌmər/ | tay trống |
| exclusion | /ɪksˈkluːʒən/ | sự loại trừ, việc gạt ra ngoài |
| outreach | /ˈaʊˌtriːtʃ/ | hoạt động tiếp cận cộng đồng |
| preceded | /prɪˈsiːdɪd/ | đã diễn ra trước (quá khứ của precede) |
| restart | /riːˈstɑːrt/ | khởi động lại, nối lại |
| smoothly | /ˈsmuːðli/ | một cách suôn sẻ, trơn tru |
| trustee | /ˌtrʌˈstiː/ | người được ủy thác, thành viên hội đồng quản trị |
| unanimous | /juːˈnænəməs/ | nhất trí hoàn toàn, đồng thuận tuyệt đối |
| visually | /ˈvɪʒwəli/ | về mặt thị giác (visually impaired: khiếm thị) |
| surprised | /sərˈpraɪzd/ | ngạc nhiên |
| imminent | /ˈɪmənənt/ | sắp xảy ra, gần kề |
| confuse | /kənˈfjuːz/ | làm lẫn lộn |
| govern | /ˈɡʌvərn/ | cai quản, điều hành |
| cite | /saɪt/ | trích dẫn, viện dẫn |
| suppression | /səˈpreʃən/ | sự đàn áp, việc dập tắt |
| molecule | /ˈmɑːləkjuːl/ | phân tử |
| depart | /dɪˈpɑːrt/ | khởi hành, rời đi |
| reside | /rɪˈzaɪd/ | cư trú, sinh sống |
| stimulate | /ˈstɪm.jə.leɪt/ | kích thích, thúc đẩy |
| irresponsible | /ˌɪrəˈspɑːnsəbəl/ | vô trách nhiệm, bất cẩn |
| fixture | /ˈfɪks.tʃər/ | đồ đạc, thiết bị cố định |
| disappoint | /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ | làm thất vọng, gây thất vọng |
| transmit | /trænzˈmɪt/ | truyền, phát tín hiệu |
| believer | /bəˈliːvər/ | người tin, tín đồ |
| lure | /lʊr/ | lôi kéo, mồi nhử |
| wander | /ˈwɑːndər/ | đi lang thang, đi lòng vòng |
| commentator | /ˈkɑːmənˌteɪtər/ | bình luận viên |
| airborne | /ˈerˌbɔːrn/ | đang bay trên không; lây qua không khí |
| dolphin | /ˈdɑːlfən/ | cá heo |
| hacker | /ˈhækər/ | tin tặc |
| inaugural | /ˌɪˈnɔːɡərəl/ | đầu tiên, khai mạc; nhậm chức |
| lag | /læɡ/ | tụt lại phía sau; độ trễ |
| malicious | /məˈlɪʃəs/ | có ác ý, độc hại (mã độc) |
| monarchy | /ˈmɑːnɑːrki/ | chế độ quân chủ |
| neutrality | /nuːˈtræləti/ | sự trung lập |
| translator | /trænˈsleɪtər/ | dịch giả, biên dịch viên |
| unsafe | /ənˈseɪf/ | không an toàn |
| vibrant | /ˈvaɪbrənt/ | sôi động, rực rỡ |
| assign | /əˈsaɪn/ | phân công |
| commercially | /kəˈmɜːrʃəli/ | về mặt thương mại |
| themselves | /ðemˈselvz/ | chính họ, tự họ |
| advertise | /ˈædvərtaɪz/ | quảng cáo |
| forbid | /fərˈbɪd/ | cấm, ngăn cấm |
| repay | /riˈpeɪ/ | trả lại, hoàn trả |
| disagreement | /ˌdɪsəˈɡriːmənt/ | bất đồng, tranh cãi |
| pronounce | /prəˈnaʊns/ | phát âm, tuyên bố |
| congestion | /kənˈdʒestʃən/ | tắc nghẽn, đông đúc |
| accelerate | /ækˈseləreɪt/ | tăng tốc, thúc đẩy |
| erase | /ɪˈreɪs/ | xóa, tẩy |
| veil | /veɪl/ | mạng che, màn che |
| remark | /rɪˈmɑːrk/ | lời nhận xét, bình luận |
| suppress | /səˈpres/ | đàn áp, kìm nén |
| genetically | /dʒəˈnetɪkli/ | về mặt di truyền |
| backlash | /ˈbæˌklæʃ/ | làn sóng phản đối dữ dội |
| dictator | /dɪkˈteɪtər/ | nhà độc tài |
| dire | /daɪr/ | thảm khốc, nghiêm trọng (dire consequences) |
| honorary | /ˈɑːnəˌreri/ | danh dự (bằng cấp, chức vị) |
| disregard | /ˌdɪsrɪˈɡɑːrd/ | phớt lờ, bỏ qua không đếm xỉa |
| proceeding | /prəˈsiːdɪŋ/ | thủ tục tố tụng; diễn biến |
| ineffective | /ˌɪnɪˈfektɪv/ | không hiệu quả |
| misconduct | /mɪˈskɑːndəkt/ | hành vi sai trái, sự vi phạm đạo đức nghề |
| optimism | /ˈɑːptəˌmɪzəm/ | sự lạc quan |
| southeastern | /ˌsaʊˈθiːstərn/ | thuộc phía đông nam |
| spur | /spɜːr/ | thúc đẩy, kích thích |
| unofficial | /ˌʌnəˈfɪʃəl/ | không chính thức |
| intervene | /ˌɪntərˈviːn/ | can thiệp, xen vào |
| terminate | /ˈtɜːrmɪˌneɪt/ | chấm dứt, kết thúc |
| artery | /ˈɑːrtəri/ | động mạch |
| salvage | /ˈsælvɪdʒ/ | cứu hộ, trục vớt |
| grenade | /ɡrəˈneɪd/ | lựu đạn, quả lựu đạn |
| distributor | /dɪˈstrɪbjətər/ | nhà phân phối |
| provisional | /prəˈvɪʒənəl/ | tạm thời, lâm thời |
| undermine | /ˈʌndərˌmaɪn/ | làm suy yếu, phá hoại ngầm |
| hypocrisy | /hɪˈpɑːkrəsi/ | đạo đức giả, giả tạo |
| veto | /ˈviːˌtoʊ/ | phủ quyết, bác bỏ |
| unconstitutional | /ˌʌnˌkɑːnstəˈtuːʃənəl/ | vi hiến, trái hiến pháp |
Bảng trên hiển thị từ 3801 đến 4000 trong tổng số 4995 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.