Đang tải...
Từ vựng báo chí và học thuật, để đọc tin tiếng Anh mà không phải đoán nghĩa.
3000 Từ Vựng Trong Tin Tức gồm 4995 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| dry | /draɪ/ | khô, khô khan |
| parliament | /ˈpɑːrləmənt/ | quốc hội, nghị viện |
| web | /web/ | mạng Internet, trang web; mạng nhện |
| excellent | /ˈeksələnt/ | xuất sắc |
| arm | /ɑːrm/ | cánh tay, vũ khí |
| audience | /ˈɑːdiəns/ | khán giả |
| core | /kɔːr/ | lõi, cốt lõi |
| description | /dɪˈskrɪp.ʃən/ | sự mô tả |
| exist | /ɪɡˈzɪst/ | tồn tại |
| guard | /ɡɑːrd/ | bảo vệ, lính canh |
| honest | /ˈɑːnɪst/ | trung thực |
| medicine | /ˈmedəsən/ | thuốc, y học |
| mention | /ˈmenʃən/ | đề cập |
| nuclear | /ˈnuːkliər/ | hạt nhân |
| port | /pɔːrt/ | cảng |
| presence | /ˈprezəns/ | sự hiện diện |
| reaction | /riˈækʃən/ | phản ứng |
| reduce | /rɪˈduːs/ | giảm |
| shoot | /ʃuːt/ | bắn, quay phim |
| solid | /ˈsɑːlɪd/ | rắn, chắc chắn |
| stress | /stres/ | căng thẳng, áp lực |
| victory | /ˈvɪk.tər.i/ | chiến thắng |
| blog | /blɔːɡ/ | blog, nhật ký trên mạng |
| assistant | /əˈsɪstənt/ | trợ lý |
| useful | /ˈjuːsfəl/ | hữu ích |
| transfer | /trænˈsfɜːr/ | chuyển giao, chuyển đổi |
| classic | /ˈklæs.ɪk/ | cổ điển |
| electric | /ɪˈlek.trɪk/ | điện |
| emergency | /ɪˈmɜːrdʒənsi/ | tình huống khẩn cấp |
| entirely | /ɪnˈtaɪərli/ | hoàn toàn |
| failure | /ˈfeɪljər/ | sự thất bại |
| flat | /flæt/ | phẳng, căn hộ |
| fuel | /ˈfjuːəl/ | nhiên liệu |
| initial | /ˌɪˈnɪʃəl/ | ban đầu |
| kick | /kɪk/ | đá |
| /meɪl/ | thư | |
| massive | /ˈmæsɪv/ | khổng lồ |
| plenty | /ˈplenti/ | nhiều |
| proper | /ˈprɑːpər/ | thích hợp |
| quarter | /ˈkwɔːrtər/ | quý, một phần tư |
| regional | /ˈriːdʒənəl/ | thuộc vùng |
| session | /ˈseʃ.ən/ | phiên, buổi |
| shape | /ʃeɪp/ | hình dạng |
| upper | /ˈʌp.ər/ | phía trên, cao hơn |
| zone | /zoʊn/ | khu vực, vùng |
| ill | /ɪl/ | ốm, bệnh |
| festival | /ˈfestəvəl/ | lễ hội, sự kiện |
| capacity | /kəˈpæsɪti/ | sức chứa, năng lực |
| mix | /mɪks/ | trộn, kết hợp |
| accident | /ˈæksɪdənt/ | tai nạn |
| alternative | /ɔːlˈtɜːrnətɪv/ | lựa chọn thay thế |
| anywhere | /ˈeniwer/ | bất kỳ đâu |
| bear | /ber/ | gấu, chịu đựng |
| climate | /ˈklaɪ.mət/ | khí hậu |
| discussion | /dɪˈskʌʃ.ən/ | cuộc thảo luận |
| duty | /ˈduːti/ | nhiệm vụ, nghĩa vụ |
| governor | /ˈɡʌvərnər/ | thống đốc |
| industrial | /ɪnˈdʌstriəl/ | công nghiệp |
| joint | /dʒɔɪnt/ | chung, khớp |
| path | /pæθ/ | con đường |
| promise | /ˈprɑːməs/ | lời hứa |
| purchase | /ˈpɜːrtʃəs/ | mua |
| remove | /riˈmuːv/ | loại bỏ |
| terrible | /ˈter.ə.bəl/ | khủng khiếp, tệ hại |
| fantastic | /fænˈtæstɪk/ | tuyệt vời, tuyệt diệu |
| vice | /vaɪs/ | tật xấu, phó |
| steel | /stiːl/ | thép |
| afraid | /əˈfreɪd/ | sợ hãi |
| intelligence | /ˌɪnˈtelədʒəns/ | trí tuệ |
| command | /kəˈmænd/ | lệnh, chỉ huy |
| beer | /bɪr/ | bia |
| border | /ˈbɔːrdər/ | biên giới, rìa |
| crew | /kruː/ | đội ngũ, phi hành đoàn |
| crowd | /kraʊd/ | đám đông |
| enemy | /ˈen.ə.mi/ | kẻ thù |
| ensure | /enˈʃʊr/ | đảm bảo |
| environmental | /ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl/ | thuộc về môi trường |
| limit | /ˈlɪmɪt/ | giới hạn |
| ocean | /ˈoʊʃən/ | đại dương |
| profit | /ˈprɑːfɪt/ | lợi nhuận |
| suit | /suːt/ | bộ đồ, phù hợp |
| them | /ðem/ | họ, chúng |
| user | /ˈjuːzər/ | người dùng |
| appearance | /əˈpɪrəns/ | vẻ ngoài, sự xuất hiện |
| attorney | /əˈtɜːrni/ | luật sư |
| behavior | /bɪˈheɪ.vjər/ | hành vi |
| chair | /tʃer/ | ghế |
| debt | /det/ | nợ |
| domestic | /dəˈmes.tɪk/ | nội địa, gia đình |
| expensive | /ɪkˈspensɪv/ | đắt tiền |
| historical | /hɪˈstɔːrɪkəl/ | lịch sử |
| honor | /ˈɑːnər/ | danh dự |
| proof | /pruːf/ | bằng chứng |
| launch | /lɔːntʃ/ | phóng, khởi động |
| native | /ˈneɪtɪv/ | bản địa, bản xứ |
| suddenly | /ˈsʌd.ən.li/ | đột nhiên |
| survey | /sərˈveɪ/ | khảo sát, đo đạc |
| update | /əpˈdeɪt/ | cập nhật |
| minimum | /ˈmɪnəməm/ | tối thiểu, nhỏ nhất |
| originally | /əˈrɪdʒənəli/ | ban đầu, vốn dĩ |
| tech | /tek/ | công nghệ; kỹ thuật viên (nói tắt của technology) |
| found | /faʊnd/ | thành lập, tìm thấy |
| /iˈmeɪl/ | thư điện tử | |
| flow | /floʊ/ | dòng chảy, trôi |
| honestly | /ˈɑːnəstli/ | thành thật, trung thực |
| ancient | /ˈeɪntʃənt/ | cổ đại |
| communication | /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ | sự giao tiếp |
| express | /ɪkˈspres/ | thể hiện, nhanh |
| girlfriend | /ˈɡɜːrlfrend/ | bạn gái |
| hero | /ˈhɪroʊ/ | anh hùng |
| illegal | /ˌɪˈliːɡəl/ | bất hợp pháp |
| joke | /dʒoʊk/ | trò đùa |
| loan | /loʊn/ | khoản vay |
| planet | /ˈplænət/ | hành tinh |
| transport | /trænˈspɔːrt/ | vận chuyển, phương tiện |
| download | /ˈdaʊnˌloʊd/ | tải xuống, tải về |
| teach | /tiːtʃ/ | dạy |
| appeal | /əˈpiːl/ | lời kêu gọi, kháng cáo |
| device | /dɪˈvaɪs/ | thiết bị |
| drama | /ˈdrɑː.mə/ | kịch, phim truyền hình |
| entry | /ˈen.tri/ | sự vào, mục nhập |
| factor | /ˈfæktər/ | yếu tố |
| feed | /fiːd/ | cho ăn, cung cấp |
| grant | /ɡrænt/ | tài trợ, cấp |
| lawyer | /ˈlɔɪər/ | luật sư |
| mistake | /mɪˈsteɪk/ | lỗi lầm |
| platform | /ˈplætfɔːrm/ | nền tảng, sân ga |
| route | /ruːt/ | tuyến đường |
| schedule | /ˈskedʒʊl/ | lịch trình |
| scientific | /ˌsaɪənˈtɪf.ɪk/ | thuộc khoa học |
| appropriate | /əˈproʊpriət/ | phù hợp |
| smoke | /smoʊk/ | khói, hút thuốc |
| era | /ˈerə/ | kỷ nguyên, thời đại |
| squad | /skwɑːd/ | đội, nhóm |
| abuse | /əˈbjuːs/ | lạm dụng, xúc phạm |
| angry | /ˈæŋɡri/ | tức giận |
| candidate | /ˈkændədeɪt/ | ứng cử viên, ứng viên |
| comfortable | /ˈkʌmftəbəl/ | thoải mái |
| concern | /kənˈsɜːrn/ | mối quan tâm |
| discuss | /dɪˈskʌs/ | thảo luận |
| emotional | /ɪˈmoʊʃənəl/ | cảm xúc |
| hole | /hoʊl/ | lỗ |
| holiday | /ˈhɑːlədeɪ/ | kỳ nghỉ |
| internal | /ˌɪnˈtɜːrnəl/ | nội bộ |
| pack | /pæk/ | đóng gói |
| payment | /ˈpeɪmənt/ | thanh toán |
| perform | /pərˈfɔːrm/ | biểu diễn, thực hiện |
| relatively | /ˈrelətɪvli/ | tương đối |
| sector | /ˈsek.tər/ | ngành, lĩnh vực |
| storm | /stɔːrm/ | cơn bão |
| strike | /straɪk/ | đình công, đánh |
| studio | /ˈstuːdioʊ/ | phòng thu, xưởng phim |
| weak | /wiːk/ | yếu, yếu đuối |
| chapter | /ˈtʃæptər/ | chương |
| task | /tæsk/ | nhiệm vụ |
| advance | /ədˈvæns/ | tiến bộ, tiến lên |
| confidence | /ˈkɑːnfɪdəns/ | sự tự tin |
| equal | /ˈiː.kwəl/ | bằng, bình đẳng |
| finance | /ˈfaɪnæns/ | tài chính |
| identity | /aɪˈdentɪti/ | danh tính |
| journey | /ˈdʒɜːrni/ | chuyến đi |
| maintain | /meɪnˈteɪn/ | duy trì |
| measure | /ˈmeʒər/ | đo lường, biện pháp |
| numerous | /ˈnuːmərəs/ | nhiều |
| specifically | /spəˈsɪfɪkli/ | cụ thể, rõ ràng |
| split | /splɪt/ | chia tách, phân chia |
| chain | /tʃeɪn/ | chuỗi, dây xích |
| urban | /ˈɜːrbən/ | đô thị, thành phố |
| fake | /feɪk/ | giả, không thật |
| fill | /fɪl/ | làm đầy |
| our | /ˈaʊər/ | của chúng tôi |
| talent | /ˈtælənt/ | tài năng |
| properly | /ˈprɑːpərli/ | đúng cách |
| aircraft | /ˈerkræft/ | máy bay |
| approximately | /əˈprɑːksəmətli/ | xấp xỉ |
| argument | /ˈɑːrɡjəmənt/ | cuộc tranh luận, lý lẽ |
| conflict | /ˈkɑːnflɪkt/ | xung đột |
| corporate | /ˈkɔːrpərət/ | thuộc công ty |
| distribution | /ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/ | sự phân phối |
| escape | /ɪˈskeɪp/ | trốn thoát |
| fault | /fɔːlt/ | lỗi, sai lầm |
| phase | /feɪz/ | giai đoạn |
| pure | /pjʊr/ | tinh khiết |
| revenue | /ˈrevənuː/ | doanh thu |
| secure | /sɪˈkjʊr/ | bảo đảm, an toàn |
| strange | /streɪndʒ/ | lạ, kỳ lạ |
| temperature | /ˈtemprɪtʃər/ | nhiệt độ |
| truck | /trʌk/ | xe tải |
| debate | /dɪˈbeɪt/ | cuộc tranh luận |
| lay | /leɪ/ | đặt, để |
| obvious | /ˈɑːbviəs/ | rõ ràng |
| context | /ˈkɑːntekst/ | bối cảnh |
| incredible | /ˌɪnˈkredəbəl/ | tuyệt vời, khó tin |
| than | /ðæn/ | hơn |
| basically | /ˈbeɪsɪkli/ | cơ bản |
| blame | /bleɪm/ | đổ lỗi |
| coverage | /ˈkʌvərɪdʒ/ | sự bao phủ, đưa tin |
| determine | /dɪˈtɜːrmɪn/ | xác định |
| display | /dɪˈspleɪ/ | trưng bày, hiển thị |
| false | /fɔːls/ | sai, giả |
Bảng trên hiển thị từ 801 đến 1000 trong tổng số 4995 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.