Đang tải...
Từ vựng báo chí và học thuật, để đọc tin tiếng Anh mà không phải đoán nghĩa.
3000 Từ Vựng Trong Tin Tức gồm 4995 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| mode | /moʊd/ | chế độ, cách |
| novel | /ˈnɑːvəl/ | tiểu thuyết |
| surgery | /ˈsɜːrdʒəri/ | phẫu thuật |
| vision | /ˈvɪʒ.ən/ | tầm nhìn, thị lực |
| neck | /nek/ | cổ (bộ phận cơ thể) |
| stadium | /ˈsteɪdiːəm/ | sân vận động |
| champion | /ˈtʃæm.pi.ən/ | nhà vô địch |
| crisis | /ˈkraɪsɪs/ | khủng hoảng |
| editor | /ˈedɪtər/ | biên tập viên |
| giant | /ˈdʒaɪənt/ | khổng lồ |
| jail | /dʒeɪl/ | nhà tù |
| literature | /ˈlɪtərətʃər/ | văn học |
| mayor | /ˈmeɪər/ | thị trưởng |
| minor | /ˈmaɪnər/ | nhỏ, thứ yếu |
| opposite | /ˈɑːpəˌzɪt/ | đối diện |
| selection | /səˈlekʃən/ | sự lựa chọn |
| signal | /ˈsɪɡ.nəl/ | tín hiệu |
| stream | /striːm/ | dòng suối, luồng |
| theme | /θiːm/ | chủ đề |
| tiny | /ˈtaɪ.ni/ | nhỏ xíu, tí hon |
| typically | /ˈtɪpɪkli/ | thường, điển hình |
| unfortunately | /ənˈfɔːrtʃənətli/ | thật không may |
| usual | /ˈjuːʒuːəl/ | thường, thông thường |
| wave | /weɪv/ | sóng, vẫy tay |
| suicide | /ˈsuːəsaɪd/ | tự tử, tự sát |
| familiar | /fəˈmɪljər/ | quen thuộc |
| after | /ˈæftər/ | sau |
| into | /ˈɪntuː/ | vào |
| alcohol | /ˈælkəhɑːl/ | rượu, cồn |
| bright | /braɪt/ | sáng, rực rỡ |
| struggle | /ˈstrʌɡəl/ | đấu tranh, nỗ lực |
| capable | /ˈkeɪ.pə.bəl/ | có khả năng |
| combination | /ˌkɑːmbəˈneɪʃən/ | sự kết hợp |
| customer | /ˈkʌs.tə.mər/ | khách hàng |
| desire | /dɪˈzaɪər/ | mong muốn |
| draft | /dræft/ | bản nháp, gió lùa |
| essential | /ɪˈsenʃəl/ | thiết yếu |
| fail | /feɪl/ | thất bại |
| guilty | /ˈɡɪlti/ | có tội |
| largely | /ˈlɑːrdʒli/ | phần lớn |
| medium | /ˈmiːdiəm/ | phương tiện, trung bình |
| perfectly | /ˈpɜːrfəktli/ | hoàn hảo |
| recommend | /ˌrekəˈmend/ | khuyên, giới thiệu |
| relevant | /ˈreləvənt/ | liên quan |
| seek | /siːk/ | tìm kiếm |
| unable | /əˈneɪbəl/ | không thể |
| wing | /wɪŋ/ | cánh |
| solo | /ˈsoʊloʊ/ | độc tấu, một mình |
| upset | /əpˈset/ | bối rối, khó chịu |
| drunk | /drʌŋk/ | say rượu, người say |
| creative | /kriˈeɪtɪv/ | sáng tạo |
| row | /roʊ/ | hàng, dòng |
| bomb | /bɑːm/ | bom |
| cycle | /ˈsaɪ.kəl/ | chu kỳ, xe đạp |
| educational | /ˌedʒəˈkeɪʃənəl/ | thuộc về giáo dục |
| extreme | /ekˈstriːm/ | cực kỳ, khắc nghiệt |
| facility | /fəˈsɪlɪti/ | cơ sở, tiện nghi |
| hang | /hæŋ/ | treo |
| mainly | /ˈmeɪnli/ | chủ yếu |
| painting | /ˈpeɪntɪŋ/ | bức tranh |
| statistics | /stəˈtɪs.tɪks/ | thống kê |
| switch | /swɪtʃ/ | công tắc, chuyển đổi |
| territory | /ˈterɪtɔːri/ | lãnh thổ, khu vực |
| threat | /θret/ | mối đe dọa |
| goods | /ɡʊdz/ | hàng hóa |
| maximum | /ˈmæksəməm/ | tối đa, lớn nhất |
| reserve | /rɪˈzɜːrv/ | dự trữ, đặt trước |
| entertainment | /ˌentərˈteɪnmənt/ | sự giải trí, ngành giải trí |
| affect | /əˈfekt/ | ảnh hưởng |
| aside | /əˈsaɪd/ | sang một bên |
| assistance | /əˈsɪs.təns/ | sự hỗ trợ |
| blow | /bloʊ/ | thổi, đánh |
| bond | /bɑːnd/ | mối quan hệ, trái phiếu |
| careful | /ˈkerfəl/ | cẩn thận |
| corporation | /ˌkɔːrpərˈeɪʃən/ | tập đoàn |
| danger | /ˈdeɪn.dʒər/ | nguy hiểm |
| delivery | /dɪˈlɪv.ər.i/ | sự giao hàng |
| empty | /ˈemp.ti/ | trống rỗng |
| gender | /ˈdʒendər/ | giới tính |
| instance | /ˈɪnstəns/ | ví dụ |
| motion | /ˈmoʊʃən/ | chuyển động |
| reasonable | /ˈriːzənəbəl/ | hợp lý |
| register | /ˈredʒɪstər/ | đăng ký |
| resolution | /ˌrez.əˈluː.ʃən/ | nghị quyết, độ phân giải |
| rural | /ˈrʊrəl/ | nông thôn |
| typical | /ˈtɪpəkəl/ | điển hình, tiêu biểu |
| universe | /ˈjuːnəvɜːrs/ | vũ trụ |
| dollar | /ˈdɑːlər/ | đô la |
| deserve | /dɪˈzɜːrv/ | xứng đáng |
| mile | /maɪl/ | dặm, khoảng cách |
| prize | /praɪz/ | giải thưởng, phần thưởng |
| replace | /rɪˈpleɪs/ | thay thế |
| definition | /ˌdefəˈnɪʃən/ | định nghĩa |
| frame | /freɪm/ | khung, cấu trúc |
| admit | /ədˈmɪt/ | thừa nhận, cho phép vào |
| attitude | /ˈætətuːd/ | thái độ |
| branch | /bræntʃ/ | nhánh, chi nhánh |
| favor | /ˈfeɪvər/ | sự giúp đỡ, ủng hộ |
| guest | /ɡest/ | khách |
| heaven | /ˈhevən/ | thiên đường |
| independence | /ˌɪndɪˈpendəns/ | độc lập |
| kiss | /kɪs/ | hôn |
| load | /loʊd/ | tải, gánh nặng |
| plot | /plɑːt/ | cốt truyện, lô đất |
| possibility | /ˌpɑːsəˈbɪləti/ | khả năng |
| recovery | /rɪˈkʌvəri/ | sự hồi phục |
| represent | /ˌrep.rɪˈzent/ | đại diện |
| rent | /rent/ | thuê, tiền thuê |
| random | /ˈræn.dəm/ | ngẫu nhiên, bất kỳ |
| achieve | /əˈtʃiːv/ | đạt được |
| shift | /ʃɪft/ | chuyển đổi, ca làm |
| tend | /tend/ | có xu hướng |
| bunch | /bʌntʃ/ | bó, nhóm |
| detail | /diːˈteɪl/ | chi tiết |
| personally | /ˈpɜːrsənəli/ | cá nhân |
| academic | /ˌækəˈdemɪk/ | học thuật |
| accurate | /ˈækjərət/ | chính xác |
| afford | /əˈfɔːrd/ | có khả năng chi trả |
| assume | /əˈsuːm/ | giả định |
| category | /ˈkætəɡɔːri/ | danh mục |
| chemical | /ˈkeməkəl/ | hóa chất, thuộc hóa học |
| any | /ˈeni/ | bất kỳ |
| competitive | /kəmˈpetɪtɪv/ | cạnh tranh |
| diet | /ˈdaɪ.ət/ | chế độ ăn |
| index | /ˈɪndeks/ | chỉ số, mục lục |
| item | /ˈaɪtəm/ | mục, món đồ |
| mess | /mes/ | lộn xộn |
| normally | /ˈnɔːrməli/ | bình thường |
| opposition | /ˌɑːpəˈzɪʃən/ | sự phản đối |
| permanent | /ˈpɜːrmənənt/ | vĩnh viễn |
| pleasure | /ˈpleʒər/ | niềm vui |
| prefer | /prəˈfɜːr/ | thích hơn |
| representative | /ˌreprɪˈzentəˌtɪv/ | đại diện |
| scheme | /skiːm/ | kế hoạch, chương trình |
| storage | /ˈstɔːrɪdʒ/ | kho chứa, lưu trữ |
| tank | /tæŋk/ | bể, xe tăng |
| tight | /taɪt/ | chặt, bó sát |
| transportation | /ˌtrænspərˈteɪʃən/ | vận chuyển, giao thông |
| ultimately | /ˈʌltəmətli/ | cuối cùng, rốt cuộc |
| weekly | /ˈwiːkli/ | hàng tuần |
| yard | /jɑːrd/ | sân, thước Anh |
| chat | /tʃæt/ | trò chuyện |
| lane | /leɪn/ | làn đường, ngõ nhỏ |
| expert | /ˈekspərt/ | chuyên gia |
| perspective | /pərˈspektɪv/ | góc nhìn |
| identify | /aɪˈdentəfaɪ/ | xác định |
| tool | /tuːl/ | công cụ |
| describe | /dɪˈskraɪb/ | mô tả |
| basketball | /ˈbæskɪtˌbɔːl/ | bóng rổ |
| constitution | /ˌkɑːnstɪˈtuːʃən/ | hiến pháp |
| counter | /ˈkaʊn.tər/ | quầy, đối phó |
| creation | /kriˈeɪ.ʃən/ | sự sáng tạo, tác phẩm |
| depression | /dɪˈpreʃ.ən/ | sự trầm cảm, suy thoái |
| employment | /emˈplɔɪmənt/ | việc làm |
| frequently | /ˈfriːkwəntli/ | thường xuyên |
| golf | /ɡɑːlf/ | gôn |
| importance | /ˌɪmˈpɔːrtəns/ | tầm quan trọng |
| latter | /ˈlætər/ | cái sau |
| object | /ˈɑːbdʒekt/ | vật thể, phản đối |
| pattern | /ˈpætərn/ | mô hình, mẫu |
| personnel | /ˌpɜːrsəˈnel/ | nhân viên |
| pregnant | /ˈpreɡnənt/ | mang thai |
| consumer | /kənˈsuːmər/ | người tiêu dùng |
| promote | /prəˈmoʊt/ | thăng chức, quảng bá |
| revolution | /ˌrev.əˈluː.ʃən/ | cuộc cách mạng |
| severe | /səˈvɪr/ | nghiêm trọng |
| suppose | /səˈpoʊz/ | giả sử, cho rằng |
| tournament | /ˈtʊrnəmənt/ | giải đấu |
| victim | /ˈvɪktəm/ | nạn nhân |
| excuse | /ɪkˈskjuːs/ | lý do, xin lỗi |
| grace | /ɡreɪs/ | sự duyên dáng, ân sủng |
| hopefully | /ˈhoʊpfəli/ | hy vọng là, mong là |
| combat | /ˈkɑːmbæt/ | chiến đấu, giao tranh |
| retail | /ˈriːteɪl/ | bán lẻ |
| tip | /tɪp/ | mẹo, tiền boa |
| arrest | /əˈrest/ | bắt giữ |
| attend | /əˈtend/ | tham dự |
| ban | /bæn/ | cấm |
| brilliant | /ˈbrɪl.jənt/ | xuất sắc, rực rỡ |
| carbon | /ˈkɑːrbən/ | cacbon |
| concert | /ˈkɑːnsərt/ | buổi hòa nhạc |
| crash | /kræʃ/ | va chạm, sụp đổ |
| exclusive | /ɪkˈskluː.sɪv/ | độc quyền, riêng biệt |
| deliver | /dɪˈlɪv.ər/ | giao hàng |
| depth | /depθ/ | độ sâu |
| electronic | /ˌɪˌlekˈtrɑːnɪk/ | điện tử |
| error | /ˈer.ər/ | lỗi |
| existence | /eɡˈzɪstəns/ | sự tồn tại |
| expression | /ɪkˈspreʃən/ | biểu cảm, cách diễn đạt |
| factory | /ˈfæktəri/ | nhà máy |
| legislation | /ˌledʒɪˈsleɪʃən/ | luật pháp |
| maintenance | /ˈmeɪntənəns/ | bảo trì |
| manner | /ˈmænər/ | cách thức, thái độ |
| nearby | /ˌnɪrˈbaɪ/ | gần đó |
| panel | /ˈpænəl/ | bảng điều khiển, hội đồng |
| personality | /ˌpɜːrsəˈnælɪti/ | tính cách |
| prepare | /prɪˈper/ | chuẩn bị |
| deputy | /ˈdep.jə.ti/ | phó |
| relief | /rɪˈliːf/ | sự nhẹ nhõm |
| resistance | /rɪˈzɪs.təns/ | sự kháng cự |
Bảng trên hiển thị từ 1001 đến 1200 trong tổng số 4995 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.