Đang tải...
Từ vựng báo chí và học thuật, để đọc tin tiếng Anh mà không phải đoán nghĩa.
3000 Từ Vựng Trong Tin Tức gồm 4995 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| heat | /hiːt/ | nhiệt |
| condition | /kənˈdɪʃ.ən/ | điều kiện, tình trạng |
| location | /loʊˈkeɪʃən/ | vị trí |
| murder | /ˈmɜːrdər/ | vụ giết người |
| prior | /ˈpraɪər/ | trước |
| speech | /spiːtʃ/ | bài phát biểu, lời nói |
| actual | /ˈæktʃuːəl/ | thực tế |
| accept | /ækˈsept/ | chấp nhận |
| appear | /əˈpɪr/ | xuất hiện |
| attempt | /əˈtempt/ | cố gắng, thử |
| channel | /ˈtʃæn.əl/ | kênh |
| distance | /ˈdɪs.təns/ | khoảng cách |
| exchange | /ɪksˈtʃeɪndʒ/ | trao đổi |
| finding | /ˈfaɪndɪŋ/ | phát hiện |
| northern | /ˈnɔːrðərn/ | thuộc phía bắc |
| located | /ˈloʊˌkeɪtəd/ | nằm ở, tọa lạc tại |
| powerful | /ˈpaʊərfəl/ | mạnh mẽ |
| protection | /prəˈtekʃən/ | sự bảo vệ |
| receive | /rɪˈsiːv/ | nhận |
| religious | /rɪˈlɪdʒ.əs/ | thuộc tôn giáo |
| ride | /raɪd/ | đi xe, cưỡi |
| screen | /skriːn/ | màn hình, tấm chắn |
| serve | /sɜːrv/ | phục vụ, giao bóng |
| slow | /sloʊ/ | chậm |
| species | /ˈspiːʃiz/ | loài, giống |
| traffic | /ˈtræf.ɪk/ | giao thông |
| wonderful | /ˈwʌndərfəl/ | tuyệt vời |
| mobile | /ˈmoʊbəl/ | điện thoại di động (cách nói của người Anh) |
| partner | /ˈpɑːrtnər/ | đối tác, bạn đời |
| who | /huː/ | ai |
| structure | /ˈstrʌktʃər/ | cấu trúc |
| begin | /bɪˈɡɪn/ | bắt đầu |
| demand | /dɪˈmænd/ | nhu cầu, yêu cầu |
| engine | /ˈendʒɪn/ | động cơ |
| famous | /ˈfeɪməs/ | nổi tiếng |
| investment | /ɪnˈvestmənt/ | sự đầu tư |
| solution | /səˈluː.ʃən/ | giải pháp |
| southern | /ˈsʌðərn/ | thuộc về phía nam |
| square | /skwer/ | hình vuông, quảng trường |
| traditional | /trəˈdɪʃ.ən.əl/ | truyền thống, theo phong tục |
| twice | /twaɪs/ | hai lần |
| worry | /ˈwɜːri/ | lo lắng, bận tâm |
| lie | /laɪ/ | nói dối, nằm |
| realize | /ˈriːəlaɪz/ | nhận ra |
| their | /ðer/ | của họ |
| brand | /brænd/ | thương hiệu |
| count | /kaʊnt/ | đếm, tính |
| critical | /ˈkrɪt.ɪ.kəl/ | phê phán, quan trọng |
| digital | /ˈdɪdʒɪtəl/ | kỹ thuật số |
| mental | /ˈmentəl/ | tinh thần |
| mostly | /ˈmoʊstli/ | chủ yếu |
| owner | /ˈoʊnər/ | chủ sở hữu |
| previously | /ˈpriːviəsli/ | trước đây |
| remain | /rɪˈmeɪn/ | còn lại |
| scale | /skeɪl/ | quy mô, cân |
| score | /skɔːr/ | điểm số, ghi bàn |
| smart | /smɑːrt/ | thông minh, bảnh bao |
| surface | /ˈsɜːrfəs/ | bề mặt |
| throw | /θroʊ/ | ném, quăng |
| totally | /ˈtoʊtəli/ | hoàn toàn |
| separate | /ˈsepəreɪt/ | tách biệt, chia ra |
| cent | /sent/ | xu (đơn vị tiền); per cent: phần trăm |
| profile | /ˈproʊfaɪl/ | hồ sơ, tiểu sử |
| feature | /ˈfiːtʃər/ | tính năng, đặc điểm |
| benefit | /ˈbenəfɪt/ | lợi ích |
| budget | /ˈbʌdʒɪt/ | ngân sách |
| estate | /ɪˈsteɪt/ | bất động sản, tài sản |
| faith | /feɪθ/ | niềm tin, đức tin |
| fashion | /ˈfæʃən/ | thời trang |
| fund | /fʌnd/ | quỹ |
| generation | /ˌdʒenərˈeɪʃən/ | thế hệ |
| hearing | /ˈhɪrɪŋ/ | thính giác, phiên điều trần |
| metal | /ˈmetəl/ | kim loại |
| sexual | /ˈsekʃuːəl/ | thuộc về giới tính |
| target | /ˈtɑːrɡɪt/ | mục tiêu, đích |
| click | /klɪk/ | bấm, nhấp chuột; tiếng lách cách |
| gain | /ɡeɪn/ | thu được, tăng |
| agent | /ˈeɪdʒənt/ | đại lý, tác nhân |
| apply | /əˈplaɪ/ | nộp đơn, áp dụng |
| authority | /əˈθɔːrəti/ | thẩm quyền, chính quyền |
| basis | /ˈbeɪsəs/ | cơ sở |
| draw | /drɔː/ | vẽ, kéo |
| enter | /ˈen.tər/ | vào |
| memory | /ˈmeməri/ | ký ức, bộ nhớ |
| rise | /raɪz/ | tăng, mọc |
| silver | /ˈsɪl.vər/ | bạc, màu bạc |
| soul | /soʊl/ | tâm hồn, linh hồn |
| spread | /spred/ | lan truyền, trải |
| supply | /səˈplaɪ/ | cung cấp, nguồn cung |
| waste | /weɪst/ | lãng phí, rác |
| weird | /wɪrd/ | kỳ lạ, khác thường |
| artist | /ˈɑːrtɪst/ | nghệ sĩ |
| which | /wɪtʃ/ | nào |
| apparently | /əˈperəntli/ | hình như, có vẻ như |
| chairman | /ˈtʃermən/ | chủ tịch |
| edition | /əˈdɪʃən/ | phiên bản |
| grade | /ɡreɪd/ | điểm, lớp |
| method | /ˈmeθəd/ | phương pháp |
| option | /ˈɑːpʃən/ | lựa chọn |
| prison | /ˈprɪzən/ | nhà tù |
| stone | /stoʊn/ | đá, sỏi |
| strength | /streŋkθ/ | sức mạnh, điểm mạnh |
| wild | /waɪld/ | hoang dã, tự nhiên |
| correct | /kəˈrekt/ | sửa, đúng |
| improve | /ɪmˈpruːv/ | cải thiện |
| camp | /kæmp/ | cắm trại, trại |
| obviously | /ˈɑːbviəsli/ | rõ ràng |
| cast | /kæst/ | ném, chọn diễn viên |
| dangerous | /ˈdeɪn.dʒər.əs/ | nguy hiểm |
| extremely | /ekˈstriːmli/ | vô cùng |
| firm | /fɜːrm/ | công ty, chắc chắn |
| handle | /ˈhændəl/ | xử lý, tay cầm |
| indeed | /ɪnˈdiːd/ | thật vậy |
| negative | /ˈneɡətɪv/ | tiêu cực |
| prevent | /prɪˈvent/ | ngăn chặn |
| spirit | /ˈspɪrɪt/ | tinh thần, tâm hồn |
| television | /ˈteləvɪʒən/ | tivi, truyền hình |
| trouble | /ˈtrʌb.əl/ | rắc rối, khó khăn |
| bet | /bet/ | cá cược, đặt cược |
| proud | /praʊd/ | tự hào |
| function | /ˈfʌŋkʃən/ | chức năng, hoạt động |
| decide | /dɪˈsaɪd/ | quyết định |
| advantage | /ædˈvæntɪdʒ/ | lợi thế |
| apart | /əˈpɑːrt/ | cách xa, riêng biệt |
| aware | /əˈwer/ | nhận thức |
| eastern | /ˈiːstərn/ | thuộc phía đông |
| impossible | /ˌɪmˈpɑːsəbəl/ | không thể |
| influence | /ˈɪnfluːəns/ | ảnh hưởng |
| require | /ˌriːˈkwaɪər/ | yêu cầu |
| wood | /wʊd/ | gỗ |
| shut | /ʃʌt/ | đóng, khóa |
| van | /væn/ | xe tải nhỏ, xe thùng chở hàng |
| produce | /prəˈduːs/ | sản xuất, tạo ra |
| dear | /dɪr/ | thân mến, yêu quý |
| leadership | /ˈliːdərʃɪp/ | sự lãnh đạo |
| software | /ˈsɔːftwer/ | phần mềm |
| background | /ˈbækɡraʊnd/ | bối cảnh, nền |
| concept | /ˈkɑːnsept/ | khái niệm |
| birth | /bɜːrθ/ | sự sinh, sinh ra |
| bridge | /brɪdʒ/ | cầu |
| copy | /ˈkɑːpi/ | sao chép, bản sao |
| host | /hoʊst/ | chủ nhà, dẫn chương trình |
| journal | /ˈdʒɜːrnəl/ | tạp chí, nhật ký |
| length | /leŋkθ/ | chiều dài |
| lucky | /ˈlʌki/ | may mắn |
| progress | /ˈprɑːɡres/ | tiến bộ |
| patient | /ˈpeɪʃənt/ | bệnh nhân, kiên nhẫn |
| possibly | /ˈpɑːsəbli/ | có thể |
| rare | /rer/ | hiếm |
| tough | /tʌf/ | khó khăn, cứng rắn |
| volume | /ˈvɑːljuːm/ | âm lượng, khối lượng |
| alive | /əˈlaɪv/ | sống, còn sống |
| apple | /ˈæpəl/ | quả táo |
| balance | /ˈbæl.əns/ | cân bằng, số dư |
| connection | /kəˈnek.ʃən/ | sự kết nối |
| dress | /dres/ | váy, mặc |
| fellow | /ˈfeloʊ/ | bạn, đồng nghiệp |
| magic | /ˈmædʒɪk/ | ma thuật |
| prove | /pruːv/ | chứng minh |
| request | /rɪˈkwest/ | yêu cầu |
| stick | /stɪk/ | cây gậy, dính |
| vehicle | /ˈviːɪkəl/ | phương tiện, xe cộ |
| wake | /weɪk/ | thức dậy, đánh thức |
| net | /net/ | cái lưới; ròng, thực thu |
| treat | /triːt/ | đối xử, điều trị |
| technical | /ˈteknɪkəl/ | kỹ thuật |
| responsibility | /riˌspɑːnsəˈbɪləti/ | trách nhiệm |
| conversation | /ˌkɑːnvərˈseɪʃən/ | cuộc trò chuyện |
| suggest | /səˈdʒest/ | đề xuất, gợi ý |
| file | /faɪl/ | tệp, hồ sơ |
| develop | /dɪˈveləp/ | phát triển |
| aid | /eɪd/ | viện trợ, giúp đỡ |
| beauty | /ˈbjuː.ti/ | vẻ đẹp |
| criminal | /ˈkrɪmənəl/ | tội phạm |
| cultural | /ˈkʌl.tʃər.əl/ | thuộc về văn hóa |
| guide | /ɡaɪd/ | hướng dẫn |
| investigation | /ɪnˌvestɪˈɡeɪʃən/ | cuộc điều tra |
| raise | /reɪz/ | nâng, nuôi |
| roll | /roʊl/ | cuộn, lăn |
| slightly | /ˈslaɪt.li/ | hơi, nhẹ |
| surprise | /sərˈpraɪz/ | sự ngạc nhiên, bất ngờ |
| unique | /juːˈniːk/ | độc đáo, duy nhất |
| variety | /vəˈraɪəti/ | đa dạng, loại |
| violence | /ˈvaɪə.ləns/ | bạo lực |
| youth | /juːθ/ | tuổi trẻ, thanh niên |
| fix | /fɪks/ | sửa chữa, khắc phục |
| fly | /flaɪ/ | bay, lái máy bay |
| things | /θɪŋz/ | những thứ |
| appreciate | /əˈpriːʃieɪt/ | trân trọng, đánh giá cao |
| edge | /edʒ/ | cạnh, rìa |
| evil | /ˈiː.vəl/ | ác, xấu xa |
| forever | /fərˈevər/ | mãi mãi |
| injury | /ˈɪndʒəri/ | chấn thương |
| iron | /ˈaɪərn/ | sắt, bàn là |
| magazine | /ˌmæɡəˈziːn/ | tạp chí |
| reference | /ˈrefərəns/ | tham khảo |
| religion | /rɪˈlɪdʒ.ən/ | tôn giáo |
| strategy | /ˈstræt.ə.dʒi/ | chiến lược |
| wine | /waɪn/ | rượu vang |
| mad | /mæd/ | giận dữ, điên |
Bảng trên hiển thị từ 601 đến 800 trong tổng số 4995 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.