Đang tải...
Từ vựng báo chí và học thuật, để đọc tin tiếng Anh mà không phải đoán nghĩa.
3000 Từ Vựng Trong Tin Tức gồm 4995 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| reliability | /riˌlaɪəˈbɪləti/ | độ tin cậy, sự đáng tin |
| crane | /kreɪn/ | con sếu, cần cẩu |
| airplane | /ˈer.pleɪn/ | máy bay, phi cơ |
| lend | /lend/ | cho mượn, vay |
| showcase | /ˈʃoʊ.keɪs/ | trưng bày, giới thiệu |
| hail | /heɪl/ | gọi, mưa đá |
| runway | /ˈrʌn.weɪ/ | đường băng, sàn diễn |
| sensor | /ˈsensər/ | cảm biến, bộ cảm ứng |
| fierce | /fɪrs/ | dữ dội, hung dữ, khốc liệt |
| debris | /dəˈbriː/ | mảnh vỡ, đống đổ nát |
| donor | /ˈdoʊnər/ | người hiến tặng, nhà tài trợ |
| altitude | /ˈæltəˌtuːd/ | độ cao (so với mực nước biển) |
| gratitude | /ˈɡrætəˌtuːd/ | lòng biết ơn |
| heroin | /ˈheroʊən/ | ma túy heroin |
| luckily | /ˈlʌkəli/ | may thay, may mắn là |
| underwater | /ˈʌndərˌwɔːtər/ | dưới nước, ngầm dưới nước |
| demographic | /ˌdeməˈɡræfɪk/ | thuộc nhân khẩu học |
| indicator | /ˈɪndəˌkeɪtər/ | chỉ số, dấu hiệu cho biết |
| sculpture | /ˈskʌlptʃər/ | tác phẩm điêu khắc |
| observer | /əbˈzɜːrvər/ | người quan sát |
| shortage | /ˈʃɔːrtɪdʒ/ | sự thiếu hụt, khan hiếm |
| sack | /sæk/ | sa thải, bao tải |
| renewable | /riˈnuːəbəl/ | có thể tái tạo |
| exterior | /ɪkˈstɪriər/ | ngoại thất |
| ammunition | /ˌæmjuːˈnɪʃən/ | đạn dược, vũ khí |
| recreational | /ˌrekriˈeɪʃənəl/ | giải trí, tiêu khiển |
| immunity | /ɪˈmjuːnɪti/ | miễn dịch, khả năng miễn dịch |
| verbal | /ˈvɜːrbəl/ | bằng lời, miệng |
| toss | /tɔːs/ | ném, tung |
| ambition | /æmˈbɪʃ.ən/ | tham vọng, hoài bão |
| nickname | /ˈnɪk.neɪm/ | biệt danh, tên gọi |
| pioneer | /ˌpaɪ.əˈnɪr/ | người tiên phong, khai phá |
| collector | /kəˈlektər/ | người sưu tầm; nhân viên thu (tiền, vé) |
| humanitarian | /ˌhjuːˌmænəˈteriːən/ | thuộc về nhân đạo |
| deployment | /dɪˈplɔɪmənt/ | việc triển khai (quân, thiết bị) |
| massacre | /ˈmæsəkər/ | cuộc thảm sát |
| nationalist | /ˈnæʃənələst/ | người theo chủ nghĩa dân tộc |
| accountability | /əˈkaʊntəˌbɪlɪti/ | trách nhiệm giải trình |
| coordinator | /koʊˈɔːrdəˌneɪtər/ | điều phối viên |
| genocide | /ˈdʒenəˌsaɪd/ | tội diệt chủng |
| lone | /loʊn/ | đơn độc, một mình |
| aerial | /ˈeriːəl/ | trên không, từ trên cao |
| anthem | /ˈænθəm/ | quốc ca, bài ca chính thức |
| charitable | /ˈtʃærətəbəl/ | từ thiện; độ lượng |
| continually | /kənˈtɪnjuːəli/ | liên tục, hết lần này đến lần khác |
| hometown | /ˈhoʊmˌtaʊn/ | quê nhà, thành phố quê hương |
| likelihood | /ˈlaɪkliːˌhʊd/ | khả năng xảy ra, xác suất |
| necessity | /nəˈsesəti/ | nhu cầu thiết yếu, sự cần thiết |
| offshore | /ˈɔːfˈʃɔːr/ | ngoài khơi; ở nước ngoài (tài khoản) |
| refuge | /ˈrefjuːdʒ/ | nơi trú ẩn, chốn nương náu |
| suburban | /səˈbɜːrbən/ | thuộc vùng ngoại ô |
| territorial | /ˌterɪˈtɔːriːəl/ | thuộc lãnh thổ |
| transgender | /ˈtrænzˈdʒendər/ | chuyển giới |
| historian | /hɪˈstɔːriən/ | nhà sử học |
| unite | /juːˈnaɪt/ | hợp nhất, đoàn kết |
| opt | /ɑːpt/ | chọn, lựa chọn |
| conclude | /kənˈkluːd/ | kết luận |
| shuttle | /ˈʃʌt.əl/ | xe đưa đón |
| rejection | /rɪˈdʒekʃən/ | sự từ chối |
| drought | /draʊt/ | hạn hán |
| monument | /ˈmɑːnjuːmənt/ | đài tưởng niệm, công trình kỷ niệm |
| coordination | /koʊˌɔːrdəˈneɪʃən/ | sự phối hợp, điều phối |
| blunt | /blʌnt/ | cùn, thẳng thắn |
| scrap | /skræp/ | mảnh vụn, phế liệu |
| balloon | /bəˈluːn/ | khí cầu, bóng bay |
| transparency | /trænsˈper.ən.si/ | sự minh bạch, trong suốt |
| rebuild | /riˈbɪld/ | xây lại, tái thiết |
| burial | /ˈber.i.əl/ | sự chôn cất, mai táng |
| pharmaceutical | /ˌfɑːr.məˈsuː.tɪ.kəl/ | dược phẩm, thuộc dược |
| ditch | /dɪtʃ/ | con mương, rãnh nước; bỏ mặc, cúp học |
| hostage | /ˈhɑːstɪdʒ/ | con tin |
| striker | /ˈstraɪkər/ | tiền đạo; người đình công |
| aftermath | /ˈæftərˌmæθ/ | hậu quả, giai đoạn ngay sau (thảm họa) |
| brigade | /brəˈɡeɪd/ | lữ đoàn; đội (cứu hỏa) |
| aggression | /əˈɡreʃən/ | hành vi gây hấn, sự xâm lược |
| confidential | /ˌkɑːnfəˈdenʃəl/ | mật, bảo mật |
| fog | /fɑːɡ/ | sương mù |
| gesture | /ˈdʒestʃər/ | cử chỉ, điệu bộ; hành động biểu tỏ |
| particle | /ˈpɑːrtəkəl/ | hạt (vật lý); mẩu nhỏ |
| spotlight | /ˈspɑːtˌlaɪt/ | đèn sân khấu; sự chú ý của dư luận |
| vet | /vet/ | bác sĩ thú y; cựu binh (nói tắt) |
| accountable | /əˈkaʊntəbəl/ | phải chịu trách nhiệm giải trình |
| advocacy | /ˈædvəkəsi/ | sự vận động ủng hộ, việc bênh vực |
| arguably | /ˈɑːrɡjuːəbli/ | có thể nói là, có lý mà cho rằng |
| dome | /doʊm/ | mái vòm |
| individually | /ˌɪndɪˈvɪdʒuːəli/ | một cách riêng lẻ, từng người một |
| mortality | /mɔːrˈtæləti/ | tỷ lệ tử vong |
| persistent | /pərˈsɪstənt/ | dai dẳng, kiên trì |
| petroleum | /pəˈtroʊliːəm/ | dầu mỏ, dầu thô |
| slope | /sloʊp/ | sườn dốc, độ dốc |
| unemployed | /ˌʌnemˈplɔɪd/ | thất nghiệp |
| bury | /ˈber.i/ | chôn, vùi |
| emerge | /ɪˈmɜːrdʒ/ | xuất hiện, nổi lên |
| recruit | /rəˈkruːt/ | tuyển dụng |
| broker | /ˈbroʊkər/ | người môi giới |
| landmark | /ˈlændmɑːrk/ | địa danh, cột mốc |
| adverse | /ædˈvɜːrs/ | bất lợi, trái ngược |
| voyage | /ˈvɔɪɪdʒ/ | chuyến đi biển, hành trình |
| biography | /baɪˈɑːɡrəfi/ | tiểu sử, sách tiểu sử |
| imprisonment | /ɪmˈprɪz.ən.mənt/ | sự giam cầm, tù đày |
| cellular | /ˈseljʊlər/ | di động, tế bào |
| plague | /pleɪɡ/ | quấy rầy, bệnh dịch |
| cocktail | /ˈkɑːkˌteɪl/ | rượu pha, cocktail |
| mosque | /mɑːsk/ | nhà thờ Hồi giáo |
| solidarity | /ˌsɑːləˈderəti/ | tình đoàn kết, sự tương trợ |
| destructive | /dɪˈstrʌktɪv/ | có tính hủy diệt, phá hoại |
| embedded | /emˈbedɪd/ | nhúng, gắn sâu vào |
| farewell | /ˌferˈwel/ | lời từ biệt, cuộc chia tay |
| midst | /mɪdst/ | giữa lúc, ở giữa (in the midst of) |
| positively | /ˈpɑːzətɪvli/ | một cách tích cực; quả thực, chắc chắn |
| tomb | /tuːm/ | ngôi mộ, lăng mộ |
| umbrella | /əmˈbrelə/ | cái ô, cái dù |
| browser | /ˈbraʊzər/ | trình duyệt web |
| liable | /ˈlaɪəbəl/ | phải chịu trách nhiệm pháp lý; dễ bị |
| module | /ˈmɑːdʒuːl/ | khoang (tàu vũ trụ); học phần |
| trademark | /ˈtreɪdˌmɑːrk/ | nhãn hiệu đăng ký; dấu ấn riêng |
| several | /ˈsev.rəl/ | một vài |
| intersection | /ˌɪntərˈsekʃən/ | ngã tư |
| verify | /ˈverəfaɪ/ | xác minh |
| consume | /kənˈsuːm/ | tiêu thụ |
| killing | /ˈkɪlɪŋ/ | sự giết chóc |
| corridor | /ˈkɔːrɪˌdɔːr/ | hành lang |
| sincerely | /sɪnˈsɪrli/ | một cách chân thành |
| qualification | /ˌkwɔːlɪfɪˈkeɪʃən/ | trình độ, bằng cấp |
| credibility | /ˌkredəˈbɪlɪti/ | sự đáng tin, uy tín |
| thief | /θiːf/ | kẻ trộm, tên cắp |
| proximity | /prɑːkˈsɪməti/ | sự gần gũi, khoảng cách gần |
| haul | /hɔːl/ | kéo, vận chuyển |
| whistle | /ˈwɪs.əl/ | huýt sáo, còi |
| bomber | /ˈbɑːmər/ | kẻ đánh bom; máy bay ném bom |
| interfere | /ˌɪn.tərˈfɪr/ | can thiệp, cản trở |
| tribunal | /trəˈbjuːnəl/ | tòa án đặc biệt, hội đồng xét xử |
| confession | /kənˈfeʃən/ | lời thú nhận |
| header | /ˈhedər/ | cú đánh đầu; phần đầu trang |
| militia | /məˈlɪʃə/ | dân quân, lực lượng vũ trang địa phương |
| sharply | /ˈʃɑːrpli/ | một cách mạnh mẽ, đột ngột; gay gắt |
| juvenile | /ˈdʒuːvənəl/ | vị thành niên; trẻ con, non nớt |
| sadness | /ˈsædnəs/ | nỗi buồn |
| immense | /ˌɪˈmens/ | to lớn, mênh mông |
| metric | /ˈmetrɪk/ | thuộc hệ mét; chỉ số đo lường |
| opener | /ˈoʊpənər/ | trận mở màn; đồ khui |
| socialism | /ˈsoʊʃəˌlɪzəm/ | chủ nghĩa xã hội |
| yearly | /ˈjɪrli/ | hằng năm |
| calculate | /ˈkæl.kjə.leɪt/ | tính toán |
| distinguish | /dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃ/ | phân biệt |
| dominate | /ˈdɑːməneɪt/ | thống trị |
| economist | /ɪˈkɑːnəmɪst/ | nhà kinh tế học |
| regulate | /ˈreɡjəleɪt/ | điều chỉnh |
| critically | /ˈkrɪtɪkəli/ | nguy kịch (critically injured); một cách phê phán |
| appetite | /ˈæpɪˌtaɪt/ | sự thèm ăn, ham muốn |
| consult | /kənˈsʌlt/ | tư vấn, tham khảo |
| marker | /ˈmɑːrkər/ | bút lông, bút đánh dấu |
| optimistic | /ˌɑːptəˈmɪstɪk/ | lạc quan |
| swallow | /ˈswɑːloʊ/ | nuốt, chim én |
| vague | /veɪɡ/ | mơ hồ, không rõ ràng |
| bully | /ˈbʊl.i/ | bắt nạt, kẻ bắt nạt |
| rubbish | /ˈrʌbɪʃ/ | rác rưởi; chuyện nhảm nhí (cách nói của người Anh) |
| psychiatric | /ˌsaɪkiːˈætrɪk/ | thuộc về tâm thần học |
| underway | /ˌʌndərˈweɪ/ | đang diễn ra, đang được tiến hành |
| unacceptable | /ˌʌnækˈseptəbəl/ | không thể chấp nhận được |
| unstable | /ənˈsteɪbəl/ | bất ổn, không vững; tâm lý thất thường |
| illegally | /ˌɪˈliːɡəli/ | một cách bất hợp pháp, trái phép |
| abusive | /əˈbjuːsɪv/ | có tính lăng mạ; bạo hành |
| billboard | /ˈbɪlˌbɔːrd/ | biển quảng cáo lớn |
| marshal | /ˈmɑːrʃəl/ | thống chế; cảnh sát trưởng liên bang (Mỹ) |
| informal | /ˌɪnˈfɔːrməl/ | không chính thức, thân mật |
| problematic | /ˌprɑːbləˈmætɪk/ | có vấn đề, rắc rối |
| repeal | /rɪˈpiːl/ | bãi bỏ, hủy bỏ (luật) |
| surplus | /ˈsɜːrpləs/ | phần dư, thặng dư |
| uncommon | /ənˈkɑːmən/ | hiếm gặp, không phổ biến |
| unified | /ˈjuːnəˌfaɪd/ | thống nhất, hợp nhất |
| standing | /ˈstæn.dɪŋ/ | đứng, vị trí |
| taxpayer | /ˈtæksˌpeɪ.ər/ | người nộp thuế |
| extensively | /ɪkˈstensɪvli/ | một cách rộng rãi, sâu rộng |
| fulfill | /fʊlˈfɪl/ | hoàn thành, đáp ứng |
| pickup | /ˈpɪk.ʌp/ | xe bán tải, đón |
| fatigue | /fəˈtiːɡ/ | mệt mỏi |
| unaware | /ˌʌnəˈwer/ | không hay biết, không ý thức được |
| processor | /ˈprɑːˌsesər/ | bộ vi xử lý |
| curtain | /ˈkɜːrtən/ | rèm cửa |
| wheelchair | /ˈwiːltʃer/ | xe lăn |
| referee | /ˌrefəˈriː/ | trọng tài, người phân xử |
| surf | /sɜːrf/ | lướt sóng, lướt web |
| commodity | /kəˈmɑːdəti/ | hàng hóa, sản phẩm |
| sunlight | /ˈsʌn.laɪt/ | ánh nắng, ánh mặt trời |
| rig | /rɪɡ/ | sắp đặt, gian lận |
| envelope | /ˈenvəˌloʊp/ | phong bì thư |
| fade | /feɪd/ | phai màu, mờ dần, nhạt dần |
| stunt | /stʌnt/ | pha mạo hiểm, cảnh đóng thế; chiêu trò |
| correspondent | /ˌkɔːrəˈspɑːndənt/ | phóng viên thường trú |
| sovereignty | /ˈsɑːvrənti/ | chủ quyền quốc gia |
| promotional | /prəˈmoʊʃənəl/ | nhằm quảng bá, mang tính khuyến mại |
| operative | /ˈɑːpərətɪv/ | nhân viên tình báo, điệp viên; đang có hiệu lực |
| midfielder | /ˈmɪdˌfiːldər/ | tiền vệ |
| relay | /ˈriːˌleɪ/ | tiếp sức, chuyển tiếp |
| ant | /ænt/ | con kiến |
| fragile | /ˈfrædʒəl/ | dễ vỡ, mong manh |
| lethal | /ˈliːθəl/ | gây chết người, chí mạng |
| radius | /ˈreɪdiːəs/ | bán kính; phạm vi |
| fictional | /ˈfɪkʃənəl/ | hư cấu, thuộc tiểu thuyết |
Bảng trên hiển thị từ 3201 đến 3400 trong tổng số 4995 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.