Đang tải...
Từ vựng báo chí và học thuật, để đọc tin tiếng Anh mà không phải đoán nghĩa.
3000 Từ Vựng Trong Tin Tức gồm 4995 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| judiciary | /dʒuːˈdɪʃiːˌeri/ | ngành tư pháp, hệ thống tòa án |
| nonprofit | /nɑːnˈprɑːfət/ | phi lợi nhuận |
| autonomy | /ɔːˈtɑːnəmi/ | quyền tự trị, sự tự chủ |
| prompt | /prɑːmpt/ | nhanh chóng, lời nhắc |
| prestigious | /preˈstɪdʒəs/ | danh giá, uy tín |
| symbolic | /sɪmˈbɑːlɪk/ | mang tính biểu tượng |
| constitute | /ˈkɑːnstɪˌtuːt/ | tạo thành, cấu thành |
| dismiss | /dɪsˈmɪs/ | bác bỏ, sa thải |
| incorporate | /ˌɪnˈkɔːrpəreɪt/ | kết hợp |
| yell | /jel/ | hét, la |
| levy | /ˈlevi/ | đánh thuế, thu thuế |
| clarify | /ˈklerəfaɪ/ | làm rõ, giải thích |
| blogger | /ˈblɔːɡər/ | người viết blog |
| censorship | /ˈsensərʃɪp/ | kiểm duyệt, sự kiểm soát |
| recession | /rɪˈseʃən/ | suy thoái kinh tế, suy giảm |
| arbitrary | /ˈɑːrbɪˌtreri/ | tùy tiện, độc đoán |
| obscure | /əbˈskjʊr/ | mờ nhạt, khó hiểu |
| utter | /ˈʌt.ər/ | thốt ra, hoàn toàn |
| mock | /mɑːk/ | chế giễu, nhại lại |
| proposition | /ˌprɑːpəˈzɪʃən/ | lời đề nghị, đề xuất |
| governmental | /ˈɡʌvərˌmentəl/ | thuộc về chính phủ |
| devastating | /ˈdevəˌsteɪtɪŋ/ | tàn phá nặng nề, gây thiệt hại khủng khiếp |
| uranium | /jəˈreɪniːəm/ | urani (nguyên tố phóng xạ) |
| desirable | /dɪˈzaɪrəbəl/ | đáng mong muốn, nên có |
| carriage | /ˈkærɪdʒ/ | xe ngựa; toa tàu |
| manipulation | /məˌnɪpjəˈleɪʃən/ | sự thao túng, việc điều khiển |
| spiral | /ˈspaɪrəl/ | đường xoắn ốc; vòng xoáy đi xuống |
| allowance | /əˈlaʊəns/ | trợ cấp, tiền phụ cấp |
| autonomous | /ɔːˈtɑːnəməs/ | tự trị, tự hành |
| correspondence | /ˌkɔːrəˈspɑːndəns/ | thư từ trao đổi; sự tương ứng |
| favorable | /ˈfeɪvərəbəl/ | thuận lợi, có lợi; tích cực |
| gasoline | /ˈɡæsəˌliːn/ | xăng (cách gọi của người Mỹ) |
| geographical | /ˌdʒiːəˈɡræfɪkəl/ | thuộc địa lý |
| lengthy | /ˈleŋθi/ | dài dòng, kéo dài |
| successive | /səkˈsesɪv/ | liên tiếp, kế tiếp nhau |
| timely | /ˈtaɪmli/ | đúng lúc, kịp thời |
| undertaken | /ˈʌndərˌteɪkən/ | đã được tiến hành (phân từ của undertake) |
| fell | /fel/ | ngã, rơi |
| paperwork | /ˈpeɪpərwɜːrk/ | giấy tờ |
| teammate | /ˈtiːmeɪt/ | đồng đội |
| analyze | /ˈænəlaɪz/ | phân tích |
| heel | /hiːl/ | gót chân |
| testify | /ˈtestəfaɪ/ | làm chứng, chứng thực |
| supplier | /səˈplaɪər/ | nhà cung cấp |
| disclose | /dɪsˈkloʊz/ | tiết lộ, công bố |
| monopoly | /məˈnɑːpəli/ | độc quyền |
| sincere | /sɪnˈsɪr/ | chân thành |
| tolerate | /ˈtɑː.lə.reɪt/ | chịu đựng, tha thứ |
| daylight | /ˈdeɪ.laɪt/ | ánh sáng ban ngày, ban ngày |
| spill | /spɪl/ | tràn, làm đổ |
| urine | /ˈjɜːrən/ | nước tiểu, nước đái |
| slaughter | /ˈslɔːtər/ | giết mổ, tàn sát; đánh bại thảm hại |
| outrage | /ˈaʊˌtreɪdʒ/ | sự phẫn nộ; hành vi tàn bạo |
| advertisement | /ædˈvɜːrtəzmənt/ | quảng cáo, mẩu quảng cáo |
| exile | /ˈeɡˌzaɪl/ | sự lưu vong, cảnh sống lưu đày |
| cardiac | /ˈkɑːrdiːˌæk/ | thuộc về tim (cardiac arrest: ngừng tim) |
| treason | /ˈtriːzən/ | tội phản quốc |
| enthusiastic | /ɪnˌθuːziːˈæstɪk/ | hào hứng, nhiệt tình |
| exploitation | /ˌekˌsplɔɪˈteɪʃən/ | sự bóc lột; việc khai thác |
| nationally | /ˈnæʃənəli/ | trên phạm vi cả nước |
| promptly | /ˈprɑːmptli/ | ngay lập tức, kịp thời |
| steadily | /ˈstedəli/ | một cách đều đặn, ổn định |
| afterward | /ˈæftərwərd/ | sau đó |
| imply | /ɪmˈplaɪ/ | ám chỉ |
| wedding | /ˈwedɪŋ/ | đám cưới |
| reset | /riˈset/ | đặt lại, khởi động lại |
| obey | /oʊˈbeɪ/ | tuân theo, vâng lời |
| statute | /ˈstætʃuːt/ | đạo luật |
| convey | /kənˈveɪ/ | truyền đạt, chuyển tải |
| breakthrough | /ˈbreɪkθruː/ | bước đột phá, thành tựu |
| entertain | /ˌentərˈteɪn/ | giải trí, tiếp đãi |
| renewal | /rɪˈnuːəl/ | việc gia hạn; sự đổi mới |
| imagery | /ˈɪmɪdʒri/ | hình ảnh, hình tượng |
| notorious | /noʊˈtɔːr.i.əs/ | tai tiếng, khét tiếng |
| innocence | /ˈɪn.ə.səns/ | sự vô tội, ngây thơ |
| investigator | /ˌɪnˈvestəˌɡeɪtər/ | điều tra viên, thám tử |
| refusal | /rəˈfjuːzəl/ | sự từ chối |
| reactor | /riːˈæktər/ | lò phản ứng (hạt nhân) |
| exploit | /ˈekˌsplɔɪt/ | khai thác, lợi dụng; chiến công |
| applause | /əˈplɔːz/ | tràng pháo tay |
| overly | /ˈoʊvərli/ | quá mức, thái quá |
| prototype | /ˈproʊtəˌtaɪp/ | nguyên mẫu, bản thử nghiệm |
| ramp | /ræmp/ | đường dốc, lối dốc |
| vicious | /ˈvɪʃəs/ | hung tợn, ác độc |
| borough | /ˈbɜːrˌoʊ/ | quận, khu hành chính (London, New York) |
| dominance | /ˈdɑːmənəns/ | sự thống trị, thế áp đảo |
| economically | /ˌekəˈnɑːmɪkli/ | về mặt kinh tế |
| inning | /ˈɪnɪŋ/ | hiệp đấu (bóng chày, cricket) |
| inland | /ˈɪnˌlænd/ | trong nội địa, xa bờ biển |
| justification | /ˌdʒʌstəfəˈkeɪʃən/ | lý lẽ biện minh, cơ sở chính đáng |
| livestock | /ˈlaɪvˌstɑːk/ | gia súc, vật nuôi |
| outright | /ˈaʊˈtraɪt/ | thẳng thừng, hoàn toàn |
| reef | /riːf/ | rạn san hô |
| oversight | /ˈoʊvərˌsaɪt/ | sự giám sát; sự sơ suất bỏ sót |
| third | /θɜːrd/ | thứ ba |
| whether | /ˈweðər/ | liệu, có phải |
| persuade | /pərˈsweɪd/ | thuyết phục |
| surge | /sɜːrdʒ/ | tăng vọt, sóng trào |
| coordinate | /koʊˈɔːrdəˌneɪt/ | điều phối, phối hợp |
| endure | /ɪnˈdʊr/ | chịu đựng, kéo dài |
| revision | /rɪˈvɪʒən/ | ôn tập, sửa đổi |
| tornado | /tɔːrˈneɪdoʊ/ | lốc xoáy |
| drift | /drɪft/ | trôi dạt, sự trôi dạt |
| stimulus | /ˈstɪmjələs/ | kích thích, động lực |
| wholly | /ˈhoʊli/ | hoàn toàn, trọn vẹn |
| pardon | /ˈpɑːr.dən/ | tha thứ, xin lỗi |
| confess | /kənˈfes/ | thú nhận, xưng tội |
| decree | /dɪˈkriː/ | sắc lệnh, nghị định |
| hatch | /hætʃ/ | nở, cửa sập |
| unprecedented | /ənˈpresɪdentɪd/ | chưa từng có, chưa từng thấy |
| murderer | /ˈmɜːrdərər/ | kẻ giết người, hung thủ |
| assassination | /əˌsæsəˈneɪʃən/ | vụ ám sát |
| deliberate | /dɪˈlɪbərət/ | cố ý, có chủ đích; thong thả cân nhắc |
| slate | /sleɪt/ | danh sách ứng viên; đá đen lợp mái |
| rainfall | /ˈreɪnˌfɔːl/ | lượng mưa |
| predecessor | /ˈpredəˌsesər/ | người tiền nhiệm, phiên bản trước |
| certainty | /ˈsɜːrtənti/ | sự chắc chắn, điều chắc chắn |
| maiden | /ˈmeɪdən/ | thiếu nữ, trinh nữ; đầu tiên (maiden voyage) |
| reckless | /ˈrekləs/ | liều lĩnh, bất chấp hậu quả |
| congregation | /ˌkɑːŋɡrɪˈɡeɪʃən/ | tín đồ, nhóm tụ họp |
| remedy | /ˈremədi/ | phương thuốc, cách khắc phục |
| accidental | /ˌæksəˈdentəl/ | tình cờ, do vô ý |
| athletics | /æθˈletɪks/ | môn điền kinh |
| broadly | /ˈbrɔːdli/ | nhìn chung, một cách rộng rãi |
| citation | /saɪˈteɪʃən/ | trích dẫn; giấy khen; giấy phạt |
| globally | /ˈɡloʊbəli/ | trên toàn cầu |
| inadequate | /ˌɪˈnædəkwət/ | không đầy đủ, không đáp ứng nổi |
| marketplace | /ˈmɑːrkətˌpleɪs/ | thị trường; khu chợ |
| replay | /riːˈpleɪ/ | pha quay chậm; trận đá lại |
| willingness | /ˈwɪlɪŋnəs/ | sự sẵn lòng, thiện chí |
| absorb | /əbˈzɔːrb/ | hấp thụ |
| competitor | /kəmˈpetətər/ | đối thủ |
| confined | /kənˈfaɪnd/ | bị giam giữ; chật hẹp, bó hẹp |
| flee | /fliː/ | chạy trốn |
| accompany | /əˈkʌmpəni/ | đi cùng |
| interpret | /ɪnˈtɜːrprɪt/ | diễn giải, thông dịch |
| collectively | /kəˈlektɪvli/ | một cách tập thể, gộp chung |
| reluctant | /rɪˈlʌk.tənt/ | miễn cưỡng |
| undergo | /ˌʌndərˈɡoʊ/ | trải qua, chịu đựng |
| memo | /ˈmemoʊ/ | bản ghi nhớ |
| partisan | /ˈpɑːrtəzən/ | thiên vị, đảng phái |
| doom | /duːm/ | số phận nghiệt ngã, diệt vong |
| gal | /ɡæl/ | cô gái, bạn gái |
| spoil | /spɔɪl/ | làm hỏng, nuông chiều |
| shotgun | /ˈʃɑːtˌɡʌn/ | súng săn, súng ngắn nòng lớn |
| suburb | /ˈsʌbərb/ | vùng ngoại ô |
| boycott | /ˈbɔɪˌkɑːt/ | sự tẩy chay |
| assurance | /əˈʃʊrəns/ | lời cam đoan, sự bảo đảm |
| pupil | /ˈpjuːpəl/ | học sinh; con ngươi mắt |
| intentionally | /ˌɪnˈtenʃənəli/ | một cách cố ý, có chủ đích |
| accord | /əˈkɔːrd/ | hiệp định, thỏa ước |
| advancement | /ədˈvænsmənt/ | sự tiến bộ; việc thăng tiến |
| dioxide | /daɪˈɑːkˌsaɪd/ | đi-ô-xít (carbon dioxide: khí CO2) |
| fundraising | /ˈfʌnˌdreɪsɪŋ/ | việc gây quỹ |
| injustice | /ˌɪnˈdʒʌstɪs/ | sự bất công |
| obesity | /oʊˈbiːsəti/ | bệnh béo phì |
| respiratory | /ˈrespərəˌtɔːri/ | thuộc hô hấp |
| submarine | /ˈsʌbməˌriːn/ | tàu ngầm |
| among | /əˈmʌŋ/ | giữa, trong số |
| although | /ˌɔːlˈðoʊ/ | mặc dù |
| confront | /kənˈfrʌnt/ | đối mặt |
| performer | /pərˈfɔːrmər/ | người biểu diễn |
| reliance | /rɪˈlaɪəns/ | sự lệ thuộc, việc dựa vào |
| psychologist | /saɪˈkɑːləˌdʒɪst/ | nhà tâm lý học |
| luggage | /ˈlʌɡɪdʒ/ | hành lý |
| seize | /siːz/ | tịch thu |
| epidemic | /ˌepəˈdemɪk/ | dịch bệnh, đại dịch |
| sting | /stɪŋ/ | chích, đốt |
| restrict | /riˈstrɪkt/ | hạn chế, giới hạn |
| homicide | /ˈhɑːməsaɪd/ | tội giết người, án mạng |
| explode | /ɪkˈsploʊd/ | nổ, bùng nổ |
| minimize | /ˈmɪnəmaɪz/ | giảm thiểu, tối thiểu hóa |
| ounce | /aʊns/ | ounce, lạng |
| remains | /rɪˈmeɪnz/ | vẫn còn, vẫn ở lại (dạng số ít của remain) |
| evolve | /ɪˈvɑːlv/ | tiến hóa, phát triển dần |
| vicinity | /vəˈsɪnəti/ | vùng lân cận, khu vực xung quanh |
| unrelated | /ˌʌnrɪˈleɪtɪd/ | không liên quan, không dính dáng |
| royalty | /ˈrɔɪəlti/ | hoàng gia; tiền bản quyền |
| decisive | /dɪˈsaɪsɪv/ | có tính quyết định; dứt khoát |
| freestyle | /ˈfriːˌstaɪl/ | bơi tự do; kiểu tự do |
| predominantly | /ˌprɪˈdɑːmənəntˌli/ | chủ yếu là, phần lớn là |
| sufficiently | /səˈfɪʃəntli/ | một cách đầy đủ, đủ mức |
| vacant | /ˈveɪkənt/ | trống, còn khuyết (ghế, chức vụ) |
| strap | /stræp/ | dây đeo |
| distribute | /dɪˈstrɪ.bjuːt/ | phân phối |
| spokesman | /ˈspoʊksmən/ | người phát ngôn |
| surround | /səˈraʊnd/ | bao quanh, vây quanh |
| cooperate | /koʊˈɑːpəreɪt/ | hợp tác, cộng tác |
| bulletin | /ˈbʊlɪˌtɪn/ | bản tin, thông báo |
| encouragement | /enˈkɜːrɪdʒmənt/ | sự khích lệ |
| vendor | /ˈvendər/ | nhà cung cấp |
| definitive | /dɪˈfɪnɪtɪv/ | dứt khoát, chung cuộc; chuẩn mực nhất |
| probation | /proʊˈbeɪʃən/ | quản chế |
| hopeful | /ˈhoʊpfəl/ | hy vọng, lạc quan |
| hygiene | /ˈhaɪdʒiːn/ | vệ sinh, sạch sẽ |
| modify | /ˈmɑːdəfaɪ/ | sửa đổi, điều chỉnh |
| stall | /stɔːl/ | chợ, trì hoãn |
| axe | /æks/ | rìu, cái rìu |
| gamble | /ˈɡæm.bəl/ | đánh bạc, liều lĩnh |
| mechanic | /məˈkænɪk/ | thợ máy, thợ sửa xe |
Bảng trên hiển thị từ 3401 đến 3600 trong tổng số 4995 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.