Đang tải...
Từ vựng báo chí và học thuật, để đọc tin tiếng Anh mà không phải đoán nghĩa.
3000 Từ Vựng Trong Tin Tức gồm 4995 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| forecast | /ˈfɔːrkæst/ | dự báo, tiên đoán |
| tender | /ˈtendər/ | đấu thầu, mềm mại |
| advise | /ædˈvaɪz/ | khuyên, tư vấn |
| leak | /liːk/ | rò rỉ, tiết lộ |
| vacuum | /ˈvækjuːm/ | máy hút bụi |
| lawsuit | /ˈlɔːsuːt/ | vụ kiện |
| smash | /smæʃ/ | đập vỡ, đập mạnh |
| dairy | /ˈderi/ | sản phẩm sữa, ngành sữa |
| surrender | /səˈrendər/ | đầu hàng, từ bỏ |
| meter | /ˈmiː.tər/ | đồng hồ, công tơ |
| disappear | /ˌdɪsəˈpɪr/ | biến mất |
| passionate | /ˈpæʃ.ən.ət/ | đam mê, nhiệt huyết |
| poorly | /ˈpuːrli/ | một cách kém cỏi, tồi |
| influential | /ˌɪnfluːˈenʃəl/ | có ảnh hưởng, quan trọng |
| riot | /ˈraɪ.ət/ | bạo loạn, náo loạn |
| slot | /slɑːt/ | khe, vị trí |
| hug | /hʌɡ/ | ôm, ôm chầm lấy |
| servant | /ˈsɜːrvənt/ | người hầu, người giúp việc |
| suspicious | /səˈspɪʃəs/ | đáng ngờ; nghi ngờ, hoài nghi |
| invisible | /ˌɪnˈvɪzəbəl/ | vô hình, không nhìn thấy được |
| skull | /skʌl/ | hộp sọ, đầu lâu |
| statue | /ˈstæˌtʃuː/ | bức tượng |
| euro | /ˈjuːroʊ/ | đồng euro |
| cafe | /kəˈfeɪ/ | quán cà phê |
| cult | /kʌlt/ | giáo phái; được sùng bái |
| indoor | /ˈɪnˌdɔːr/ | trong nhà, trong nhà thi đấu |
| setup | /ˈseˌtʌp/ | cách bố trí, hệ thống; cú gài bẫy |
| thoroughly | /ˈθɜːroʊli/ | một cách kỹ lưỡng, triệt để |
| governance | /ˈɡʌvərnəns/ | việc điều hành, công tác quản trị |
| receiver | /rəˈsiːvər/ | máy thu; người nhận |
| roster | /ˈrɑːstər/ | danh sách đội hình, bảng phân công |
| variation | /ˌveriˈeɪʃən/ | sự thay đổi, biến thể |
| lodge | /lɑːdʒ/ | nhà nghỉ, lều |
| predict | /prɪˈdɪkt/ | dự đoán |
| approve | /əˈpruːv/ | phê duyệt |
| architect | /ˈɑːrkɪˌtekt/ | kiến trúc sư |
| warehouse | /ˈwerhaʊs/ | kho hàng |
| beneficial | /ˌbenəˈfɪʃəl/ | có lợi, hữu ích |
| contractor | /ˈkɑːntræktər/ | nhà thầu |
| widow | /ˈwɪdoʊ/ | góa phụ |
| viral | /ˈvaɪ.rəl/ | lan truyền |
| freak | /friːk/ | người kỳ lạ, quái vật |
| dump | /dʌmp/ | đổ, bãi rác |
| unbelievable | /ˌʌnbəˈliːvəbəl/ | khó tin, không thể tin nổi |
| fabric | /ˈfæbrɪk/ | vải, chất liệu |
| provincial | /prəˈvɪn.ʃəl/ | thuộc tỉnh, hẹp hòi |
| diameter | /daɪˈæmətər/ | đường kính, kích thước |
| permanently | /ˈpɜːr.mə.nənt.li/ | vĩnh viễn, lâu dài |
| fold | /foʊld/ | gấp, nếp gấp |
| poison | /ˈpɔɪ.zən/ | chất độc, thuốc độc |
| rebel | /ˈreb.əl/ | nổi loạn, kẻ nổi loạn |
| confirmation | /ˌkɑːnfərˈmeɪʃən/ | xác nhận |
| tragic | /ˈtrædʒ.ɪk/ | bi thảm, đau buồn |
| breed | /briːd/ | nhân giống, sinh sản; giống loài |
| toll | /toʊl/ | số thương vong (death toll); phí cầu đường |
| merchant | /ˈmɜːrtʃənt/ | thương gia, lái buôn |
| inevitable | /ˌɪˈnevətəbəl/ | không thể tránh khỏi, tất yếu |
| pastor | /ˈpæstər/ | mục sư |
| basin | /ˈbeɪsən/ | lưu vực; chậu rửa |
| comparable | /ˈkɑːmpərəbəl/ | có thể so sánh được, tương đương |
| duo | /ˈduːoʊ/ | bộ đôi, cặp |
| historically | /hɪˈstɔːrɪkəli/ | về mặt lịch sử, xưa nay |
| hub | /hʌb/ | trung tâm đầu mối, điểm trung chuyển |
| separately | /ˈsepərətli/ | một cách riêng rẽ, tách biệt |
| console | /ˈkɑːnsoʊl/ | máy chơi game; bảng điều khiển |
| grief | /ɡriːf/ | nỗi đau buồn, sự tang tóc |
| trainer | /ˈtreɪnər/ | huấn luyện viên; giày thể thao (Anh) |
| writing | /ˈraɪtɪŋ/ | viết, bài viết |
| merit | /ˈmerət/ | giá trị, ưu điểm; công trạng |
| hint | /hɪnt/ | gợi ý |
| adjust | /əˈdʒʌst/ | điều chỉnh |
| administrator | /ədˈmɪnəstreɪtər/ | người quản lý |
| altogether | /ˌɔːltəˈɡeðər/ | hoàn toàn, tổng cộng |
| assess | /əˈses/ | đánh giá |
| blanket | /ˈblæŋkɪt/ | chăn |
| capability | /ˌkeɪ.pəˈbɪl.ə.ti/ | khả năng, năng lực |
| flame | /fleɪm/ | ngọn lửa |
| concentrate | /ˈkɑːnsəntreɪt/ | tập trung |
| nomination | /ˌnɑːməˈneɪʃən/ | sự đề cử |
| obligation | /ˌɑːblɪˈɡeɪʃən/ | nghĩa vụ |
| supporter | /səˈpɔːrtər/ | người ủng hộ |
| tremendous | /trəˈmen.dəs/ | to lớn, tuyệt vời |
| basket | /ˈbæskɪt/ | cái giỏ, rổ |
| matrix | /ˈmeɪtrɪks/ | ma trận |
| quantity | /ˈkwɑːntəti/ | số lượng |
| scare | /sker/ | làm sợ hãi, sự sợ hãi |
| assumption | /əˈsʌmp.ʃən/ | sự giả định |
| drain | /dreɪn/ | cống, làm cạn |
| beard | /bɪrd/ | râu, bộ râu |
| curse | /kɜːrs/ | nguyền rủa, lời nguyền |
| consequence | /ˈkɑːnsəkwəns/ | hậu quả |
| reign | /reɪn/ | cai trị, trị vì |
| scan | /skæn/ | quét, chụp chiếu; đọc lướt |
| hostile | /ˈhɑːstəl/ | thù địch, hằn học |
| published | /ˈpʌblɪʃt/ | đã được xuất bản, đã đăng |
| nationwide | /ˈneɪʃənˈwaɪd/ | trên toàn quốc, khắp cả nước |
| notable | /ˈnoʊtəbəl/ | đáng chú ý, đáng kể |
| span | /spæn/ | khoảng (thời gian), nhịp cầu; kéo dài suốt |
| freely | /ˈfriːli/ | một cách tự do, thoải mái |
| motorcycle | /ˈmoʊtərˌsaɪkəl/ | xe mô tô, xe máy phân khối lớn |
| inn | /ɪn/ | quán trọ, nhà nghỉ nhỏ |
| animated | /ˈænəˌmeɪtɪd/ | hoạt hình; sôi nổi |
| ethical | /ˈeθɪkəl/ | thuộc đạo đức, hợp đạo lý |
| continent | /ˈkɑːntənənt/ | lục địa, châu lục |
| excellence | /ˈeksələns/ | sự xuất sắc, ưu tú |
| momentum | /moʊˈmentəm/ | đà, động lực đang lên |
| outlook | /ˈaʊtˌlʊk/ | triển vọng; cách nhìn nhận |
| submission | /səbˈmɪʃən/ | bài nộp, hồ sơ nộp; sự khuất phục |
| assure | /əˈʃʊr/ | đảm bảo |
| cigarette | /ˌsɪɡ.ərˈet/ | thuốc lá |
| deficit | /ˈdefɪˌsɪt/ | thâm hụt |
| demonstration | /ˌdem.ənˈstreɪ.ʃən/ | sự biểu tình, trình bày |
| fiber | /ˈfaɪbər/ | chất xơ, sợi |
| grocery | /ˈɡroʊsəri/ | hàng tạp hóa |
| indication | /ˌɪndɪˈkeɪʃən/ | dấu hiệu |
| observe | /əbˈzɜːrv/ | quan sát |
| politically | /pəˈlɪtɪkəli/ | về mặt chính trị |
| rope | /roʊp/ | dây thừng |
| shout | /ʃaʊt/ | hét |
| elaborate | /ɪˈlæbrət/ | giải thích chi tiết, phức tạp |
| expertise | /ˌekspərˈtiːz/ | chuyên môn, kỹ năng |
| cheat | /tʃiːt/ | gian lận |
| password | /ˈpæswɜːrd/ | mật khẩu |
| ambulance | /ˈæm.bjə.ləns/ | xe cứu thương |
| presumably | /prɪˈzuːməbli/ | có lẽ, chắc chắn |
| tolerance | /ˈtɑːlərəns/ | sự khoan dung, tha thứ |
| prosecution | /ˌprɑːsɪˈkjuːʃən/ | sự truy tố, khởi tố |
| halfway | /ˌhæfˈweɪ/ | nửa chừng, giữa đường |
| unhappy | /ənˈhæpi/ | không vui, buồn bã |
| allegedly | /əˈledʒədli/ | theo cáo buộc, được cho là (chưa kiểm chứng) |
| ballot | /ˈbælət/ | lá phiếu, cuộc bỏ phiếu |
| temporarily | /ˌtempəˈrerəli/ | tạm thời, trong thời gian ngắn |
| northeast | /ˌnɔːrˈθiːst/ | hướng đông bắc |
| intensive | /ˌɪnˈtensɪv/ | chuyên sâu, cường độ cao (intensive care: hồi sức tích cực) |
| cheer | /tʃɪr/ | cổ vũ, hò reo |
| traditionally | /trəˈdɪʃənəli/ | theo truyền thống, xưa nay |
| cemetery | /ˈseməˌteri/ | nghĩa trang |
| detection | /dɪˈtekʃən/ | sự phát hiện, việc dò tìm |
| elder | /ˈeldər/ | người lớn tuổi hơn; bậc trưởng lão |
| martial | /ˈmɑːrʃəl/ | thuộc về võ thuật, quân sự (martial law: thiết quân luật) |
| spectacular | /spekˈtækjələr/ | ngoạn mục, hoành tráng |
| streak | /striːk/ | chuỗi liên tiếp (thắng, thua); vệt dài |
| accommodation | /əˌkɑːməˈdeɪʃən/ | chỗ ở, nơi lưu trú |
| independently | /ˌɪndɪˈpendəntli/ | một cách độc lập, tự chủ |
| subscription | /səbˈskrɪpʃən/ | thuê bao, việc đăng ký dài hạn |
| technological | /ˌteknəˈlɑːdʒɪkəl/ | thuộc công nghệ |
| interactive | /ˌɪntəˈræktɪv/ | có tính tương tác |
| exceptional | /ɪkˈsepʃənəl/ | xuất sắc, đặc biệt |
| orientation | /ˌɔːrienˈteɪʃən/ | hướng dẫn, định hướng |
| adequate | /ˈædɪkwət/ | đầy đủ, thích hợp |
| alter | /ˈɔːltər/ | thay đổi |
| declare | /dɪˈkler/ | tuyên bố |
| detect | /dɪˈtekt/ | phát hiện |
| measurement | /ˈmeʒərmənt/ | sự đo lường |
| retire | /rɪˈtaɪər/ | nghỉ hưu |
| accomplish | /əˈkɑːmplɪʃ/ | hoàn thành |
| sophisticated | /səˈfɪstəkeɪtɪd/ | tinh vi, phức tạp |
| tent | /tent/ | lều |
| withdraw | /wɪθˈdrɔː/ | rút tiền, rút lui |
| interact | /ˌɪntərˈækt/ | tương tác |
| supportive | /səˈpɔːrtɪv/ | ủng hộ, hỗ trợ |
| passport | /ˈpæspɔːrt/ | hộ chiếu |
| subway | /ˈsʌb.weɪ/ | tàu điện ngầm |
| apology | /əˈpɑːlədʒi/ | lời xin lỗi |
| spam | /spæm/ | thư rác |
| slim | /slɪm/ | mảnh mai, thon gọn |
| stack | /stæk/ | chồng chất, xếp chồng |
| hack | /hæk/ | chặt, xâm nhập |
| beg | /beɡ/ | van xin, cầu khẩn |
| foul | /faʊl/ | hôi thối, phạm luật |
| dot | /dɑːt/ | dấu chấm, chấm nhỏ |
| withdrawal | /wɪðˈdrɔːəl/ | rút tiền |
| frankly | /ˈfræŋkli/ | thẳng thắn mà nói, thành thật mà nói |
| dip | /dɪp/ | nhúng, chấm; sự sụt giảm |
| tide | /taɪd/ | thủy triều; xu thế |
| hatred | /ˈheɪtrəd/ | lòng thù hận, sự căm ghét |
| shooter | /ˈʃuːtər/ | kẻ nổ súng, tay súng |
| comeback | /ˈkʌmˌbæk/ | sự trở lại, cú lội ngược dòng |
| diesel | /ˈdiːsəl/ | dầu diesel |
| stance | /stæns/ | lập trường, quan điểm |
| effectiveness | /ɪˈfektɪvnəs/ | tính hiệu quả |
| warfare | /ˈwɔːrˌfer/ | chiến tranh, cách thức tác chiến |
| transform | /trænˈsfɔːrm/ | chuyển đổi |
| airline | /ˈerlaɪn/ | hãng hàng không |
| cope | /koʊp/ | đối phó |
| enhance | /enˈhæns/ | nâng cao |
| immigrant | /ˈɪməɡrənt/ | người nhập cư |
| nonetheless | /ˌnʌnðəˈles/ | tuy nhiên |
| strengthen | /ˈstreŋ.θən/ | tăng cường, củng cố |
| workplace | /ˈwɜːrkpleɪs/ | nơi làm việc |
| comply | /kəmˈplaɪ/ | tuân thủ, làm theo |
| donate | /ˈdoʊneɪt/ | tặng, quyên góp |
| audit | /ˈɔːdɪt/ | kiểm toán |
| nut | /nʌt/ | hạt, quả hạch |
| meantime | /ˈmiːn.taɪm/ | trong khi, đồng thời |
| sketch | /sketʃ/ | phác thảo, bản vẽ |
| magnificent | /mæɡˈnɪfəsənt/ | lộng lẫy, tuyệt vời |
| sponsor | /ˈspɑːnsər/ | nhà tài trợ, bảo trợ |
| bust | /bʌst/ | bắt giữ, phá sản |
| bolt | /boʊlt/ | bu lông; chốt cửa; lao vụt đi |
Bảng trên hiển thị từ 2601 đến 2800 trong tổng số 4995 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.