Đang tải...
Từ vựng báo chí và học thuật, để đọc tin tiếng Anh mà không phải đoán nghĩa.
3000 Từ Vựng Trong Tin Tức gồm 4995 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| private | /ˈpraɪvət/ | riêng tư |
| return | /rɪˈtɜːrn/ | trở lại, trả lại |
| star | /stɑːr/ | ngôi sao, minh tinh |
| view | /vjuː/ | tầm nhìn, quan điểm |
| personal | /ˈpɜːrsɪnəl/ | cá nhân |
| result | /rɪˈzʌlt/ | kết quả |
| hour | /ˈaʊər/ | giờ |
| break | /breɪk/ | phá vỡ, nghỉ ngơi |
| event | /ɪˈvent/ | sự kiện |
| member | /ˈmembər/ | thành viên |
| middle | /ˈmɪdəl/ | giữa |
| present | /ˈprezənt/ | hiện tại, tặng |
| wish | /wɪʃ/ | ước, mong muốn |
| learn | /lɜːrn/ | học |
| answer | /ˈænsər/ | câu trả lời |
| design | /dɪˈzaɪn/ | thiết kế |
| finally | /ˈfaɪnəli/ | cuối cùng |
| interest | /ˈɪntrəst/ | sở thích, lãi suất |
| policy | /ˈpɑːləsi/ | chính sách |
| society | /səˈsaɪ.ə.ti/ | xã hội |
| boy | /bɔɪ/ | con trai, cậu bé |
| gold | /ɡoʊld/ | vàng (kim loại quý); màu vàng kim |
| park | /pɑːrk/ | đỗ xe, công viên |
| alone | /əˈloʊn/ | một mình |
| role | /roʊl/ | vai trò |
| average | /ˈæv.ər.ɪdʒ/ | trung bình |
| bank | /bæŋk/ | ngân hàng, bờ sông |
| certain | /ˈsɜːrtən/ | chắc chắn, nhất định |
| church | /tʃɜːrtʃ/ | nhà thờ |
| medical | /ˈmedɪkəl/ | y tế |
| performance | /pərˈfɔːrməns/ | hiệu suất, buổi biểu diễn |
| press | /pres/ | báo chí, nhấn |
| worth | /wɜːrθ/ | giá trị, đáng giá |
| original | /əˈrɪdʒənəl/ | nguyên bản, gốc; độc đáo, mới lạ |
| bill | /bɪl/ | hóa đơn, dự luật |
| cool | /kuːl/ | mát mẻ, tuyệt |
| director | /dərˈektər/ | giám đốc, đạo diễn |
| exactly | /ɪɡˈzæktli/ | chính xác |
| meeting | /ˈmiːtɪŋ/ | cuộc họp |
| provide | /prəˈvaɪd/ | cung cấp |
| relationship | /rɪˈleɪʃənˌʃɪp/ | mối quan hệ |
| sound | /saʊnd/ | âm thanh, tiếng |
| save | /seɪv/ | lưu, tiết kiệm |
| stuff | /stʌf/ | đồ đạc |
| follow | /ˈfɑːloʊ/ | theo, làm theo |
| value | /ˈvæl.juː/ | giá trị, định giá |
| evidence | /ˈevɪdəns/ | bằng chứng |
| official | /əˈfɪʃəl/ | chính thức |
| rate | /reɪt/ | tỷ lệ, đánh giá |
| round | /raʊnd/ | tròn, vòng |
| stand | /stænd/ | đứng, quầy hàng |
| tax | /tæks/ | thuế |
| production | /prəˈdʌkʃən/ | sản xuất |
| model | /ˈmɑːdəl/ | mô hình, người mẫu |
| source | /sɔːrs/ | nguồn, nguồn gốc |
| amount | /əˈmaʊnt/ | số lượng |
| blue | /bluː/ | màu xanh |
| drive | /draɪv/ | lái xe, điều khiển |
| fall | /fɔːl/ | ngã, mùa thu |
| federal | /ˈfedərəl/ | liên bang |
| management | /ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý |
| match | /mætʃ/ | trận đấu, phù hợp |
| trust | /trʌst/ | tin tưởng, niềm tin |
| eat | /iːt/ | ăn |
| forward | /ˈfɔːrwərd/ | tiến lên, phía trước |
| central | /ˈsen.trəl/ | trung tâm, chính |
| range | /reɪndʒ/ | phạm vi, dãy |
| review | /rɪˈvjuː/ | xem lại, đánh giá |
| trade | /treɪd/ | thương mại, trao đổi |
| various | /ˈveriəs/ | nhiều loại, đa dạng |
| natural | /ˈnætʃərəl/ | tự nhiên |
| quality | /ˈkwɑːləti/ | chất lượng |
| attention | /əˈten.ʃən/ | sự chú ý |
| character | /ˈkerɪktər/ | nhân vật, tính cách |
| chief | /tʃiːf/ | trưởng, chính |
| hate | /heɪt/ | ghét |
| lower | /ˈloʊər/ | thấp hơn |
| property | /ˈprɑːpərti/ | tài sản, thuộc tính |
| style | /staɪl/ | phong cách, kiểu dáng |
| vote | /voʊt/ | bỏ phiếu, bầu cử |
| send | /send/ | gửi, chuyển đi |
| stage | /steɪdʒ/ | giai đoạn, sân khấu |
| amazing | /əˈmeɪzɪŋ/ | tuyệt vời |
| blood | /blʌd/ | máu |
| complete | /kəmˈpliːt/ | hoàn thành, đầy đủ |
| economic | /ˌekəˈnɑːmɪk/ | kinh tế |
| title | /ˈtaɪ.təl/ | tiêu đề, danh hiệu |
| serious | /ˈsɪriəs/ | nghiêm túc, nghiêm trọng |
| technology | /tekˈnɑːlədʒi/ | công nghệ |
| entire | /ɪnˈtaɪər/ | toàn bộ |
| add | /æd/ | thêm |
| article | /ˈɑːrtɪkəl/ | bài báo, vật phẩm |
| attack | /əˈtæk/ | tấn công |
| decision | /dɪˈsɪʒ.ən/ | quyết định |
| kill | /kɪl/ | giết |
| release | /rɪˈliːs/ | phát hành, thả |
| situation | /ˌsɪtʃuːˈeɪʃən/ | tình huống, hoàn cảnh |
| website | /ˈwebsaɪt/ | trang web |
| simple | /ˈsɪmpəl/ | đơn giản |
| choice | /tʃɔɪs/ | sự lựa chọn |
| seem | /siːm/ | dường như |
| code | /koʊd/ | mã, quy tắc |
| continue | /kənˈtɪn.juː/ | tiếp tục |
| cover | /ˈkʌv.ər/ | che phủ, bao gồm |
| currently | /ˈkɜːrəntli/ | hiện tại |
| election | /ɪˈlek.ʃən/ | cuộc bầu cử |
| European | /ˌjʊrəˈpiːən/ | người châu Âu, thuộc châu Âu |
| financial | /faɪˈnænʃəl/ | thuộc tài chính |
| foreign | /ˈfɔːrən/ | nước ngoài |
| increase | /ɪnˈkriːs/ | tăng |
| legal | /ˈliːɡəl/ | pháp lý |
| lose | /luːz/ | mất, thua |
| pick | /pɪk/ | chọn, nhặt |
| race | /reɪs/ | cuộc đua, chủng tộc |
| sign | /saɪn/ | dấu hiệu, ký tên |
| simply | /ˈsɪm.pli/ | đơn giản, chỉ |
| staff | /stæf/ | nhân viên, cán bộ |
| union | /ˈjuːnjən/ | liên minh, công đoàn |
| walk | /wɔːk/ | đi bộ |
| figure | /ˈfɪɡjər/ | hình dáng, tìm ra |
| voice | /vɔɪs/ | giọng nói |
| version | /ˈvɜːrʒən/ | phiên bản |
| career | /kərˈɪr/ | sự nghiệp |
| crazy | /ˈkreɪ.zi/ | điên rồ |
| daily | /ˈdeɪ.li/ | hàng ngày |
| loss | /lɔːs/ | sự mất mát |
| modern | /ˈmɑːdərn/ | hiện đại |
| popular | /ˈpɑːpjələr/ | phổ biến |
| safe | /seɪf/ | an toàn |
| die | /daɪ/ | chết, qua đời |
| listen | /ˈlɪsən/ | nghe |
| goal | /ɡoʊl/ | mục tiêu |
| army | /ˈɑːrmi/ | quân đội |
| forget | /fərˈɡet/ | quên |
| huge | /hjuːdʒ/ | khổng lồ |
| practice | /ˈpræktɪs/ | luyện tập, thực hành |
| success | /səkˈses/ | thành công |
| truth | /truːθ/ | sự thật |
| access | /ˈækses/ | truy cập, lối vào |
| professional | /prəˈfeʃənəl/ | chuyên nghiệp |
| base | /beɪs/ | cơ sở, đế |
| pass | /pæs/ | vượt qua, chuyền |
| deep | /diːp/ | sâu |
| mark | /mɑːrk/ | dấu, đánh dấu |
| offer | /ˈɔːfər/ | đề nghị |
| risk | /rɪsk/ | rủi ro |
| note | /noʊt/ | ghi chú, nốt nhạc |
| we | /wiː/ | chúng tôi |
| build | /bɪld/ | xây dựng |
| district | /ˈdɪs.trɪkt/ | quận, khu vực |
| piece | /piːs/ | mảnh, phần |
| recent | /ˈriːsənt/ | gần đây |
| straight | /streɪt/ | thẳng, trực tiếp |
| visit | /ˈvɪz.ɪt/ | thăm, viếng thăm |
| percent | /pərˈsent/ | phần trăm |
| response | /rɪˈspɑːns/ | phản hồi, câu trả lời |
| speak | /spiːk/ | nói |
| your | /jɔːr/ | của bạn |
| culture | /ˈkʌl.tʃər/ | văn hóa |
| growth | /ɡroʊθ/ | sự phát triển |
| officer | /ˈɔːfəsər/ | sĩ quan, nhân viên |
| pain | /peɪn/ | đau đớn |
| standard | /ˈstændərd/ | tiêu chuẩn |
| all | /ɔːl/ | tất cả |
| create | /kriˈeɪt/ | tạo ra |
| effect | /ɪˈfekt/ | hiệu quả, ảnh hưởng |
| track | /træk/ | đường đua, theo dõi |
| recently | /ˈriːsəntli/ | gần đây |
| respect | /rɪˈspekt/ | tôn trọng |
| specific | /spəˈsɪf.ɪk/ | cụ thể, đặc trưng |
| album | /ˈælbəm/ | album, tập ảnh |
| century | /ˈsen.tʃər.i/ | thế kỷ |
| charge | /tʃɑːrdʒ/ | phí, buộc tội |
| network | /ˈnetwɜːrk/ | mạng lưới |
| peace | /piːs/ | hòa bình |
| weight | /weɪt/ | trọng lượng, cân nặng |
| normal | /ˈnɔːrməl/ | bình thường |
| his | /hɪz/ | của anh ấy |
| text | /tekst/ | văn bản, tin nhắn |
| addition | /əˈdɪʃən/ | sự thêm vào, phép cộng |
| ahead | /əˈhed/ | phía trước |
| allow | /əˈlaʊ/ | cho phép |
| beat | /biːt/ | đánh, vượt qua |
| capital | /ˈkæpətəl/ | thủ đô, vốn |
| Chinese | /tʃaɪˈniːz/ | người Trung Quốc, tiếng Trung |
| committee | /kəˈmɪt.i/ | ủy ban |
| conference | /ˈkɑːnfərəns/ | hội nghị |
| difference | /ˈdɪf.ər.əns/ | sự khác biệt |
| double | /ˈdʌb.əl/ | gấp đôi |
| expect | /ɪkˈspekt/ | mong đợi |
| island | /ˈaɪlənd/ | đảo |
| population | /ˌpɑːpjəˈleɪʃən/ | dân số |
| potential | /pəˈtenʃəl/ | tiềm năng |
| pressure | /ˈpreʃər/ | áp lực |
| treatment | /ˈtriːt.mənt/ | điều trị, cách đối xử |
| gas | /ɡæs/ | xăng, khí ga |
| focus | /ˈfoʊkəs/ | tập trung |
| sort | /sɔːrt/ | sắp xếp, loại |
| individual | /ˌɪndɪˈvɪdʒuːəl/ | cá nhân |
| certainly | /ˈsɜːrtənli/ | chắc chắn |
Bảng trên hiển thị từ 201 đến 400 trong tổng số 4995 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.