Đang tải...
Từ vựng báo chí và học thuật, để đọc tin tiếng Anh mà không phải đoán nghĩa.
3000 Từ Vựng Trong Tin Tức gồm 4995 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| counselor | /ˈkaʊnsələr/ | chuyên viên tư vấn; luật sư (Mỹ) |
| harmless | /ˈhɑːrmləs/ | vô hại, không nguy hiểm |
| goalkeeper | /ˈɡoʊlˌkiːpər/ | thủ môn |
| trillion | /ˈtrɪljən/ | nghìn tỷ |
| faction | /ˈfækʃən/ | phe phái, nhóm nội bộ |
| curb | /kɜːrb/ | kiềm chế, hạn chế; lề đường |
| cautious | /ˈkɔːʃəs/ | thận trọng, dè chừng |
| destined | /ˈdestɪnd/ | được định sẵn, có số phận phải |
| neglect | /nəˈɡlekt/ | bỏ bê, xao nhãng |
| probable | /ˈprɑːbəbəl/ | nhiều khả năng xảy ra |
| traumatic | /trɔːˈmætɪk/ | gây sang chấn tâm lý |
| grandchildren | /ˈɡrænˌtʃɪldrən/ | các cháu (nội, ngoại) |
| inconsistent | /ˌɪnkənˈsɪstənt/ | thiếu nhất quán, mâu thuẫn |
| northwestern | /ˌnɔːrˈθwestərn/ | thuộc phía tây bắc |
| pitcher | /ˈpɪtʃər/ | người ném bóng (bóng chày); cái bình |
| populated | /ˈpɑːpjəˌleɪtɪd/ | có dân cư sinh sống, đông dân |
| prejudice | /ˈpredʒədɪs/ | định kiến, thành kiến |
| according | /əˈkɔːrdɪŋ/ | theo như |
| shooting | /ˈʃuː.tɪŋ/ | vụ nổ súng, bắn súng |
| specify | /ˈspesəfaɪ/ | chỉ định, nêu rõ |
| participant | /pɑːrˈtɪsəpənt/ | người tham gia |
| negotiation | /nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/ | cuộc đàm phán |
| projection | /prəˈdʒekʃən/ | dự báo, phép chiếu; hình chiếu |
| compensate | /ˈkɑːmpənseɪt/ | bồi thường, đền bù |
| turnover | /ˈtɜːrnoʊvər/ | doanh thu, sự thay đổi nhân sự |
| exclude | /ɪkˈskluːd/ | loại trừ, không bao gồm |
| balcony | /ˈbæl.kə.ni/ | ban công |
| queue | /kjuː/ | hàng đợi |
| ecosystem | /ˈiːkoʊsɪstəm/ | hệ sinh thái |
| foam | /foʊm/ | bọt, bọt xà phòng |
| greenhouse | /ˈɡriːnhaʊs/ | nhà kính, lồng kính |
| precedent | /ˈpresɪdənt/ | tiền lệ, ví dụ trước |
| forge | /fɔːrdʒ/ | rèn, xây dựng |
| parole | /pəˈroʊl/ | ân xá |
| banker | /ˈbæŋ.kər/ | nhân viên ngân hàng, nhà ngân hàng |
| render | /ˈren.dər/ | tạo ra, cung cấp |
| stab | /stæb/ | đâm, chọc (bằng dao) |
| faint | /feɪnt/ | mờ nhạt, yếu ớt; ngất xỉu |
| sailor | /ˈseɪlər/ | thủy thủ |
| bodily | /ˈbɑːdəli/ | thuộc thân thể (bodily harm: thương tích cơ thể) |
| collaborative | /kəˈlæbəˌreɪtɪv/ | mang tính hợp tác |
| exempt | /ɪɡˈzempt/ | được miễn (thuế, nghĩa vụ) |
| invalid | /ˈɪnvələd/ | không hợp lệ, vô hiệu |
| jointly | /ˈdʒɔɪntli/ | một cách chung sức, cùng nhau |
| questionable | /ˈkwestʃənəbəl/ | đáng ngờ, không đáng tin |
| foremost | /ˈfɔːrˌmoʊst/ | hàng đầu, quan trọng nhất |
| parental | /pəˈrentəl/ | thuộc cha mẹ (parental leave: nghỉ chăm con) |
| variant | /ˈveriːənt/ | biến thể, dạng khác |
| visibility | /ˌvɪzəˈbɪlɪti/ | tầm nhìn; mức độ được chú ý |
| fundamentally | /ˌfʌndəˈmentəli/ | về cơ bản |
| attribute | /ˈætrɪbjuːt/ | thuộc tính, quy cho |
| viewer | /ˈvjuː.ər/ | người xem |
| sustainability | /səˌsteɪnəˈbɪlɪti/ | tính bền vững |
| constructive | /kənˈstrʌktɪv/ | mang tính xây dựng |
| relieve | /rɪˈliːv/ | làm dịu, giảm bớt |
| seminar | /ˈsemənɑːr/ | hội thảo, buổi thảo luận |
| memoir | /ˈmem.wɑːr/ | hồi ký, ký sự |
| ideological | /ˌaɪdiəˈlɑːdʒɪkəl/ | thuộc hệ tư tưởng, tư tưởng |
| undercover | /ˌʌn.dərˈkʌv.ər/ | bí mật, nằm vùng |
| scar | /skɑːr/ | sẹo, vết sẹo |
| prop | /prɑːp/ | chống, đạo cụ |
| incumbent | /ˌɪnˈkʌmbənt/ | người đương nhiệm |
| presenter | /ˈprezəntər/ | người dẫn chương trình |
| digit | /ˈdɪdʒət/ | chữ số |
| embarrassment | /ɪmˈberəsmənt/ | sự xấu hổ, nỗi ngượng ngùng |
| felony | /ˈfeləni/ | trọng tội |
| objection | /əbˈdʒekʃən/ | lời phản đối; ý kiến bác bỏ tại tòa |
| outrageous | /aʊˈtreɪdʒəs/ | quá quắt, không thể chấp nhận |
| complement | /ˈkɑːmpləmənt/ | bổ sung cho, làm hoàn chỉnh |
| credible | /ˈkredəbəl/ | đáng tin cậy, có cơ sở |
| fairness | /ˈfernəs/ | sự công bằng |
| insider | /ˌɪnˈsaɪdər/ | người trong cuộc, người nội bộ |
| interval | /ˈɪntərvəl/ | khoảng cách (thời gian); giờ nghỉ giải lao |
| lunar | /ˈluːnər/ | thuộc mặt trăng; âm lịch |
| modification | /ˌmɑːdəfəˈkeɪʃən/ | sự chỉnh sửa, điều chỉnh |
| occurrence | /əˈkɜːrəns/ | sự việc xảy ra, hiện tượng |
| prohibition | /ˌproʊəˈbɪʃən/ | lệnh cấm, sự nghiêm cấm |
| trader | /ˈtreɪdər/ | thương nhân, nhà giao dịch |
| setting | /ˈset.ɪŋ/ | bối cảnh, cài đặt |
| restriction | /riˈstrɪkʃən/ | hạn chế |
| shipment | /ˈʃɪpmənt/ | lô hàng, vận chuyển |
| dispatch | /dɪˈspætʃ/ | gửi đi, điều động |
| activate | /ˈæktɪˌveɪt/ | kích hoạt |
| bypass | /ˈbaɪpæs/ | tránh, đường vòng |
| insufficient | /ˌɪnsəˈfɪʃənt/ | không đủ, thiếu |
| volcano | /vɑːlˈkeɪnoʊ/ | núi lửa |
| payroll | /ˈpeɪroʊl/ | bảng lương |
| corpse | /kɔːrps/ | xác chết, thi thể |
| cancellation | /ˌkænsəˈleɪʃən/ | việc hủy bỏ, sự đình chỉ |
| billionaire | /ˌbɪljəˈner/ | tỷ phú |
| transplant | /trænˈsplænt/ | cấy ghép |
| calculation | /ˌkælkjəˈleɪʃən/ | phép tính, sự tính toán |
| gram | /ɡræm/ | gam (đơn vị khối lượng) |
| extinction | /ɪkˈstɪŋkʃən/ | sự tuyệt chủng |
| foil | /fɔɪl/ | phá vỡ (âm mưu), làm thất bại |
| horrific | /hɔːˈrɪfɪk/ | kinh hoàng, khủng khiếp |
| rover | /ˈroʊvər/ | xe tự hành (thám hiểm hành tinh) |
| insect | /ˈɪnsekt/ | côn trùng |
| statutory | /ˈstætʃəˌtɔːri/ | theo luật định |
| across | /əˈkrɔːs/ | qua, ngang qua |
| designation | /ˌdezəɡˈneɪʃən/ | sự chỉ định, danh xưng chính thức |
| attach | /əˈtætʃ/ | gắn, đính kèm |
| bind | /baɪnd/ | ràng buộc, buộc |
| concerned | /kənˈsɜːrnd/ | lo lắng, liên quan |
| merge | /mɜːrdʒ/ | sáp nhập, hợp nhất |
| violate | /ˈvaɪ.ə.leɪt/ | vi phạm, xâm phạm |
| telescope | /ˈteləskoʊp/ | kính viễn vọng |
| gallon | /ˈɡælən/ | galông, đơn vị đo lường |
| infamous | /ˈɪn.fə.məs/ | tai tiếng, khét tiếng |
| spacecraft | /ˈspeɪˌskræft/ | tàu vũ trụ |
| utilize | /ˈjuːtəˌlaɪz/ | tận dụng, sử dụng |
| retailer | /ˈriːˌteɪlər/ | nhà bán lẻ |
| endorsement | /enˈdɔːrsmənt/ | sự ủng hộ công khai, sự tán thành |
| forensic | /fəˈrensɪk/ | thuộc về pháp y, giám định hình sự |
| remotely | /riːˈmoʊtli/ | từ xa; not remotely: chẳng chút nào |
| disciplinary | /ˈdɪsəpləˌneri/ | thuộc kỷ luật |
| dwarf | /dwɔːrf/ | người lùn; sao lùn; làm lu mờ |
| flagship | /ˈflæɡˌʃɪp/ | sản phẩm chủ lực; kỳ hạm |
| internally | /ˌɪnˈtɜːrnəli/ | trong nội bộ, bên trong |
| migrant | /ˈmaɪɡrənt/ | người di cư |
| mortar | /ˈmɔːrtər/ | súng cối; vữa xây |
| unsure | /ənˈʃʊr/ | không chắc, chưa rõ |
| excited | /ɪkˈsaɪtɪd/ | hào hứng |
| ingredient | /ɪnˈɡriːdiənt/ | thành phần |
| initiate | /ɪˈnɪʃieɪt/ | bắt đầu, khởi xướng |
| expenditure | /ɪkˈspendɪtʃər/ | chi tiêu, chi phí |
| conception | /kənˈsepʃən/ | quan niệm, cách hình dung; sự thụ thai |
| forthcoming | /ˈfɔːrθˈkʌmɪŋ/ | sắp tới; sẵn sàng cung cấp thông tin |
| evacuation | /ɪˌvækjuːˈeɪʃən/ | di tản, sơ tán |
| coma | /ˈkoʊmə/ | hôn mê, trạng thái bất tỉnh |
| anticipation | /ænˌtɪsəˈpeɪʃən/ | sự mong đợi, kỳ vọng |
| torch | /tɔːrtʃ/ | đuốc, đèn pin |
| pneumonia | /nəˈmoʊnjə/ | viêm phổi, bệnh phổi |
| policeman | /pəˈliːsmən/ | cảnh sát, viên cảnh sát |
| scrutiny | /ˈskruːtəni/ | sự soi xét kỹ lưỡng, sự giám sát chặt |
| authorization | /ˌɔːθərəˈzeɪʃən/ | sự cho phép chính thức, giấy ủy quyền |
| boxer | /ˈbɑːksər/ | võ sĩ quyền anh |
| disappearance | /ˌdɪsəˈpɪrəns/ | sự biến mất, vụ mất tích |
| hedge | /hedʒ/ | hàng rào cây; phòng ngừa rủi ro |
| offline | /ˈɔːˌflaɪn/ | ngoại tuyến, không kết nối mạng |
| credentials | /krəˈdenʃəlz/ | thông tin đăng nhập; bằng cấp chứng chỉ |
| seizure | /ˈsiːʒər/ | cơn co giật, cơn động kinh; sự tịch thu |
| challenger | /ˈtʃæləndʒər/ | người thách đấu, đối thủ tranh chức |
| comfortably | /ˈkʌmfərtəbli/ | một cách thoải mái; dễ dàng (thắng) |
| contempt | /kənˈtempt/ | sự khinh miệt; tội coi thường tòa án |
| homosexuality | /ˌhoʊmoʊˌsekʃuːˈæləˌti/ | đồng tính luyến ái |
| ironically | /aɪˈrɑːnɪkli/ | trớ trêu thay, mỉa mai thay |
| preceding | /priːˈsiːdɪŋ/ | trước đó, liền trước |
| unchanged | /ənˈtʃeɪndʒd/ | không thay đổi, giữ nguyên |
| uprising | /əˈpraɪzɪŋ/ | cuộc khởi nghĩa, cuộc nổi dậy |
| whereby | /werˈbaɪ/ | theo đó, nhờ đó mà |
| anticipate | /ænˈtɪsəpeɪt/ | dự đoán |
| glove | /ɡlʌv/ | găng tay |
| greet | /ɡriːt/ | chào |
| resemble | /rɪˈzem.bəl/ | giống |
| exceptionally | /ɪkˈsepʃənəli/ | một cách đặc biệt, hết sức |
| flex | /fleks/ | uốn cong, khoe cơ bắp |
| pact | /pækt/ | hiệp ước, thỏa thuận |
| renew | /rɪˈnuː/ | làm mới, gia hạn |
| bankrupt | /ˈbæŋkrəpt/ | phá sản |
| contention | /kənˈtenʃən/ | tranh cãi, bất đồng |
| notify | /ˈnoʊtəfaɪ/ | thông báo, báo tin |
| unpaid | /ənˈpeɪd/ | chưa thanh toán, không trả |
| patron | /ˈpeɪ.trən/ | khách hàng, người bảo trợ |
| sniper | /ˈsnaɪ.pər/ | xạ thủ bắn tỉa, tay súng |
| shrink | /ʃrɪŋk/ | co lại, thu nhỏ |
| thrive | /θraɪv/ | phát triển, thịnh vượng |
| rumor | /ˈruːmər/ | tin đồn, lời đồn đại |
| vest | /vest/ | áo gi-lê; áo lót (Anh) |
| regain | /rɪˈɡeɪn/ | giành lại, lấy lại |
| unsuccessful | /ˌʌnsəkˈsesfəl/ | không thành công, thất bại |
| disgrace | /dɪsˈɡreɪs/ | nỗi ô nhục, điều sỉ nhục |
| hose | /hoʊz/ | vòi nước, ống mềm |
| sorrow | /ˈsɑːroʊ/ | nỗi buồn sâu sắc, sự sầu muộn |
| eventual | /əˈventʃuːəl/ | cuối cùng, rốt cuộc dẫn tới |
| longtime | /ˈlɔːŋˌtaɪm/ | lâu năm, gắn bó từ lâu |
| proxy | /ˈprɑːksi/ | người được ủy quyền; máy chủ trung gian |
| revolt | /rɪˈvoʊlt/ | cuộc nổi dậy, sự chống đối |
| shrine | /ʃraɪn/ | đền thờ, miếu |
| undertake | /ˈʌndərˌteɪk/ | tiến hành, đảm nhận |
| yen | /jen/ | đồng yên Nhật |
| integrate | /ˈɪntɪˌɡreɪt/ | tích hợp |
| perceive | /pərˈsiːv/ | nhận thức |
| condemn | /kənˈdem/ | lên án, kết án |
| brace | /breɪs/ | chuẩn bị, nẹp |
| lecturer | /ˈlek.tʃər.ər/ | giảng viên |
| reconciliation | /ˌrekənˌsɪliˈeɪʃən/ | hòa giải |
| dismissal | /dɪsˈmɪs.əl/ | sa thải, bãi nhiệm |
| steer | /stɪr/ | lái, điều khiển |
| volatile | /ˈvɑːlətəl/ | dễ thay đổi, dễ bay hơi |
| bleed | /bliːd/ | chảy máu, đổ máu |
| thrill | /θrɪl/ | hồi hộp, phấn khích |
| knot | /nɑːt/ | nút thắt, mối thắt |
| tow | /toʊ/ | kéo, dắt (xe) đi |
| slogan | /ˈsloʊɡən/ | khẩu hiệu |
| persecution | /ˌpɜːrsɪˈkjuːʃən/ | sự đàn áp, bức hại |
| contributor | /kənˈtrɪbjətər/ | người đóng góp, cộng tác viên |
| devastated | /ˈdevəˌsteɪtɪd/ | bị tàn phá; suy sụp, đau đớn tột cùng |
| homosexual | /ˌhoʊmoʊˈsekˌʃʌwəl/ | đồng tính luyến ái |
| unlawful | /ənˈlɔːfəl/ | trái pháp luật, phi pháp |
Bảng trên hiển thị từ 3601 đến 3800 trong tổng số 4995 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.