Mục từ vần Vtrang 2/2
164 mục từ bắt đầu bằng chữ V. Mỗi mục cho nghĩa tiếng Anh, phiên âm, từ loại và câu thoại thật trích từ phụ đề phim hoặc lời bài hát đã dịch tay.
- Vỡ vụntiếng Anh là gì
- Vớitiếng Anh là gì
- Voi răng mấutiếng Anh là gì
- Vòi sentiếng Anh là gì
- Vội vãtiếng Anh là gì
- Vội vàngtiếng Anh là gì
- Vòmtiếng Anh là gì
- Vòngtiếng Anh là gì
- Vòng lặptiếng Anh là gì
- Vòng votiếng Anh là gì
- Vụ bê bốitiếng Anh là gì
- Vụ cháy lớntiếng Anh là gì
- Vụ đắm tàutiếng Anh là gì
- Vụ đánh bomtiếng Anh là gì
- Vụ giết ngườitiếng Anh là gì
- Vũ khítiếng Anh là gì
- Vụ kiệntiếng Anh là gì
- Vụ mùatiếng Anh là gì
- Vụ nổtiếng Anh là gì
- Vụ nổ lớntiếng Anh là gì
- Vụ nổ súngtiếng Anh là gì
- Vũ trụtiếng Anh là gì
- Vụ việctiếng Anh là gì
- Vừatiếng Anh là gì
- Vừa phảitiếng Anh là gì
- Vui mừngtiếng Anh là gì
- Vui tínhtiếng Anh là gì
- Vui vẻtiếng Anh là gì
- Vụn bánhtiếng Anh là gì
- Vùngtiếng Anh là gì
- Vững chắctiếng Anh là gì
- Vùng hẻo lánhtiếng Anh là gì
- Vùng hoang dãtiếng Anh là gì
- Vũng nướctiếng Anh là gì
- Vườntiếng Anh là gì
- Vườn nhotiếng Anh là gì
- Vườn quốc giatiếng Anh là gì
- Vương miệntiếng Anh là gì
- Vương quốctiếng Anh là gì
- Vuốttiếng Anh là gì
- Vượt ngân sáchtiếng Anh là gì
- Vượt quatiếng Anh là gì
- Vượt trộitiếng Anh là gì
- Vứt bỏtiếng Anh là gì