Học giao tiếp tiếng Anh theo 30 chương tình huống
Người Việt học tiếng Anh nhiều năm vẫn nghẹn ở câu đầu tiên, vì cái đã học là từ rời và quy tắc ngữ pháp, còn cái cần lúc đó là một câu nguyên vẹn bật ra được.
- Tình huống
- 300
- Câu mẫu
- 1798
- Luyện nghe
- tiếng Anh
Từng chương nói được việc gì
Mỗi chương là một nhóm tình huống liên quan nhau, và chương sau dùng lại mẫu câu của chương trước. Dưới mỗi tình huống là những từ mà thiếu chúng thì câu gãy.
- Chương 1
Làm quen và hẹn gặp
A110 tình huốngChào hỏi, hỏi giờ, hẹn gặp và đổi hẹn được bằng câu ngắn.
Một người rủ gặp mặt, người kia đang bận nên hẹn lại hôm sau.
Tôi hỏi được người khác bây giờ có rảnh không, và nói mình bận hay rảnh.
- free · rảnh
- busy · bận
- tomorrow · ngày mai
- How about · thế còn… thì sao
Đã hẹn được ngày, giờ chốt mấy giờ và gặp ở đâu.
Tôi hẹn được giờ và chỗ gặp, và đề nghị một phương án khác.
- what time · mấy giờ
- meet · gặp
- where · ở đâu
- coffee shop · quán cà phê
Đến quán rồi, hai người chào nhau và giới thiệu tên, quê quán.
Tôi tự giới thiệu tên, quê và hỏi lại người mới quen.
- I'm · tôi là
- Nice to meet you · rất vui được gặp
- from · từ, đến từ
- Vietnam · Việt Nam
Chào hỏi xong, hai người xin số của nhau để tiện liên lạc lần sau.
Tôi đọc và hỏi được dãy số, xin cách liên lạc.
- Can I have · cho tôi xin
- phone number · số điện thoại
- Sure · được chứ
- say that again · nói lại lần nữa
Sắp đến giờ hẹn mà chưa thấy đâu — nhắn báo muộn và nói còn bao lâu nữa thì tới.
Tôi báo mình đến muộn và nói còn bao lâu nữa thì tới.
- running late · đang bị muộn
- How long · bao lâu
- About · khoảng
- on my way · đang trên đường tới
Cả hai đã tới nơi nhưng chưa nhận ra nhau — tả xem mình đang mặc gì.
Tôi tả được mình đang mặc gì để người kia nhận ra.
- outside · ở bên ngoài
- wearing · đang mặc
- white · màu trắng
- blue · màu xanh dương
Ngồi trong quán rồi, hai người hỏi nhau cuối tuần này ai làm gì.
Tôi hỏi và kể được kế hoạch cuối tuần bằng câu đơn.
- this weekend · cuối tuần này
- a friend · một người bạn
- Saturday · thứ Bảy
- Sunday · Chủ nhật
Được rủ đi ăn tối nhưng đã có hẹn — từ chối mà vẫn giữ được không khí.
Tôi từ chối được một lời rủ mà không làm người kia mất lòng.
- have dinner · ăn tối
- plans · kế hoạch, hẹn trước
- really · thật à
- Friday · thứ Sáu
Hẹn thứ Sáu rồi nhưng có việc đột xuất — phải dời sang tuần sau và chốt lại.
Tôi đề nghị dời hẹn sang ngày khác và chốt lại.
- can't make it · không đến được
- Why · tại sao
- office · văn phòng, cơ quan
- next week · tuần sau
Ôn tập cả chương: nhắn xác nhận lại giờ, chỗ và chào tạm biệt — gần như không có từ mới.
Tôi nhắn xác nhận lại giờ, chỗ và nói hẹn gặp.
- confirming · xác nhận lại
- that's right · đúng rồi
- at six · lúc sáu giờ
- text you · nhắn tin cho cậu
- Chương 2
Ăn uống và mua bán
A110 tình huốngGọi món, hỏi giá, trả tiền và nói thích/không thích.
Hai người bước vào quán, nhân viên hỏi đi mấy người và dẫn vào chỗ.
Tôi nói được đi mấy người và xin chỗ ngồi.
- a table for · bàn cho … người
- For two · cho hai người
- This way · lối này
- by the window · cạnh cửa sổ
- Gọi mónA1
Ngồi xuống rồi, xin thực đơn, hỏi món nào ngon rồi gọi món và đồ uống.
Tôi gọi được món và đồ uống, hỏi món nào ngon.
- the menu · thực đơn
- Here you go · của bạn đây
- recommend · gợi ý, giới thiệu
- I'll have · cho tôi (gọi món)
Món ăn đã ra. Hai người nói về vị, món mình thích và món mình không ăn được.
Tôi nói được món tôi thích, món tôi không ăn được.
- Do you like · bạn có thích
- spicy · cay
- I don't eat · tôi không ăn
- meat · thịt
- Hỏi giáA1
Rời quán, ghé quầy bán đồ bên cạnh — hỏi giá món này món kia và so đắt rẻ.
Tôi hỏi giá và hiểu được câu trả lời có số tiền.
- How much · bao nhiêu tiền
- dollars · đô la
- that one · cái kia
- a bit · hơi, một chút
Xong bữa, gọi thanh toán — trả chung hay trả riêng, bằng thẻ hay tiền mặt.
Tôi nói được trả riêng hay trả chung, xin hoá đơn.
- the bill · hoá đơn tính tiền
- separate · riêng, tách ra
- Card · thẻ
- cash · tiền mặt
Lần sau quay lại quán: gọi món xong, đợi mãi chưa thấy ra — nhắc nhân viên một cách lịch sự.
Tôi hỏi được món của tôi bao giờ ra, một cách lịch sự.
- Excuse me · anh/chị cho hỏi
- when · khi nào
- ready · sẵn sàng, xong
- a few more minutes · thêm vài phút nữa
Ăn xong ghé cửa hàng quần áo — hỏi màu khác, cỡ khác và xin mặc thử.
Tôi hỏi có cỡ khác / màu khác không và xin thử.
- another color · màu khác
- black · màu đen
- a bigger size · cỡ to hơn
- a large · cỡ L
Đã ưng chiếc áo — thử hỏi bớt giá, rồi chốt mua mấy chiếc.
Tôi hỏi được có giảm giá không và trả lời có/không mua.
- a discount · khoản giảm giá
- What if · thế nếu … thì sao
- buy · mua
- percent off · giảm … phần trăm
Hôm sau quay lại cửa hàng: áo hơi chật, xin đổi sang cỡ to hơn.
Tôi nói được món hàng bị làm sao và muốn đổi.
- I'd like to · mình muốn
- exchange · đổi hàng
- Is there a problem · có vấn đề gì không
- too small · chật quá
Ôn tập cả chương: khép lại buổi đi chơi và rủ lần sau, có nêu lý do vì sao nên đi chỗ đó.
Tôi rủ lần sau và nói lý do vì sao nên đi chỗ đó.
- Today · hôm nay
- fun · vui
- again · lại, lần nữa
- next time · lần sau
- Chương 3
Đường đi và chỗ ở
A110 tình huốngHỏi đường, đi phương tiện công cộng, tả chỗ mình ở.
Đứng giữa phố lạ, hỏi người qua đường xem ga tàu điện đi lối nào.
Tôi hỏi được đường đến một nơi và hiểu chỉ dẫn ngắn.
- subway station · ga tàu điện ngầm
- Go straight · đi thẳng
- street · đường phố
- far · xa
Đến bến rồi — hỏi đi tuyến nào, xuống ở đâu và mất bao lâu.
Tôi hỏi được đi tuyến nào, xuống ở đâu, mất bao lâu.
- City Hall · toà thị chính
- Which bus · xe buýt nào
- take · đi bằng (phương tiện)
- get off · xuống xe
- Gọi taxiA1
Trời tối, bắt taxi về — đọc địa chỉ cho tài xế rồi xin dừng đúng chỗ.
Tôi nói được địa chỉ cần đến và xin dừng ở đâu.
- take me to · chở tôi đến
- address · địa chỉ
- thirty · ba mươi
- traffic light · đèn giao thông
Xuống xe sai chỗ, không biết mình đang ở đâu — gọi bạn tả vị trí và nhờ đến đón.
Tôi nói được mình đang ở đâu và nhờ người kia đến đón.
- I'm lost · mình bị lạc
- next to · ngay cạnh
- convenience store · cửa hàng tiện lợi
- nearby · gần đây, quanh đó
Đến nơi rồi — chủ nhà dẫn lên phòng, hai người nói về nhà cửa, đồ đạc.
Tôi tả được phòng mình có gì, ở tầng mấy.
- What floor · tầng mấy
- place · chỗ ở, nhà
- rooms · phòng (số nhiều)
- a bed · một cái giường
Đang tìm chỗ trọ — hỏi chủ nhà giá thuê, tiền cọc và khi nào dọn vào được.
Tôi hỏi được giá thuê, tiền cọc và khi nào dọn vào được.
- the rent · tiền thuê nhà
- per month · mỗi tháng
- a deposit · tiền cọc
- two months' rent · hai tháng tiền nhà
Dọn vào rồi, đêm nào nhà bên cũng ồn — sang gõ cửa nói nhẹ nhàng.
Tôi nói được vấn đề và đề nghị nhẹ nhàng.
- neighbor · hàng xóm
- next door · nhà bên cạnh
- the noise · tiếng ồn
- at night · ban đêm
Sáng ra vặn vòi không có nước — gọi trung tâm sửa chữa báo hỏng và hẹn thợ.
Tôi nói được cái gì hỏng và hỏi khi nào sửa được.
- repair center · trung tâm sửa chữa
- the problem · vấn đề
- isn't running · không chảy
- Since when · từ khi nào
Nhà cửa đâu vào đấy rồi — mời bạn cuối tuần sang chơi và chỉ đường tới nhà.
Tôi mời được bạn đến chơi và chỉ đường tới nhà mình.
- Come over · sang chơi
- my place · nhà mình
- live · sống, ở
- exit · lối ra
Ôn tập cả chương: ngồi ở nhà, kể cho bạn nghe một ngày bình thường của mình theo thứ tự.
Tôi kể được một ngày bình thường của mình bằng 5-6 câu.
- usually · thường
- in the morning · buổi sáng
- First · trước hết
- breakfast · bữa sáng
- Chương 4
Người quanh tôi
A110 tình huốngGiới thiệu gia đình, tả một người và hỏi thăm người nhà.
Ngồi chơi ở nhà, câu chuyện quay sang gia đình — nhà mỗi người có mấy thành viên.
Tôi nói được nhà tôi có mấy người và họ là ai.
- family · gia đình
- parents · bố mẹ
- older sister · chị gái
- younger brother · em trai
Nhắc đến chị gái rồi, giờ tả xem chị ấy trông thế nào và tính ra sao.
Tôi tả được một người: cao hay thấp, tóc thế nào, tính ra sao.
- like · như thế nào (trong "What … like?")
- tall · cao (người)
- long hair · tóc dài
- personality · tính cách
Nói tiếp về gia đình — mỗi người làm nghề gì và làm ở đâu.
Tôi nói được người nhà làm nghề gì và làm ở đâu.
- What does · anh ấy/chị ấy … gì
- a teacher · giáo viên
- works at · làm việc ở
- my dad · bố mình
Chuyện gia đình dẫn sang tuổi tác — ai hơn ai mấy tuổi, rồi phát hiện hai người bằng tuổi.
Tôi hỏi và nói được tuổi, và ai lớn hơn ai.
- How old · bao nhiêu tuổi
- twenty-eight · hai mươi tám
- older · lớn tuổi hơn
- than · hơn (so với)
Từ chuyện gia đình chuyển sang bạn bè — bạn thân là ai, quen ở đâu, hay làm gì cùng nhau.
Tôi kể được quen bạn từ bao giờ và hay làm gì cùng nhau.
- Who · ai
- best friend · bạn thân nhất
- high school · trường cấp ba
- name · tên
Gặp lại sau một thời gian — hỏi thăm bố mẹ và chị của nhau, dạo này thế nào.
Tôi hỏi thăm gia đình người kia và đáp lại khi được hỏi.
- these days · dạo này
- well · khoẻ, ổn
- Both of them · cả hai người
- healthy · khoẻ mạnh
Lấy điện thoại ra khoe ảnh cả nhà — chỉ vào từng người và nói ai là ai.
Tôi chỉ vào ảnh và nói được ai là ai.
- a photo · một tấm ảnh
- let me see · cho xem với
- on the left · bên trái
- on the right · bên phải
Trong ảnh có một con mèo — chuyện quay sang thú cưng nhà ai nuôi con gì.
Tôi nói được nhà tôi nuôi con gì, tên nó là gì.
- pets · thú cưng
- a cat · một con mèo
- its · của nó
- really · thật sự, rất
Hỏi sinh nhật bạn ngày nào, rồi chúc mừng và hẹn nhau ở buổi tiệc.
Tôi nói được sinh nhật mình ngày nào và chúc mừng người khác.
- birthday · sinh nhật
- October · tháng mười
- fifteenth · ngày mười lăm
- a small party · một bữa tiệc nhỏ
Ôn tập cả chương: giới thiệu hai người bạn với nhau, rồi phát hiện cả hai cùng tuổi và nhà đều có người làm nghề giáo.
Tôi giới thiệu được hai người quen nhau bằng vài câu ngắn.
- this is · đây là (khi giới thiệu người)
- the same age · bằng tuổi nhau
- all · tất cả, đều
- a small world · trái đất tròn
- Chương 5
Một ngày của tôi
A110 tình huốngKể thói quen theo giờ giấc và nói mấy lần một tuần.
Hai người bạn so giờ giấc sinh hoạt của nhau — ai dậy sớm hơn, ai ngủ muộn hơn.
Tôi nói được mấy giờ tôi dậy và mấy giờ đi ngủ.
- get up · thức dậy
- seven · bảy (giờ)
- early · sớm
- eight thirty · tám giờ rưỡi
Kể ba bữa trong ngày ăn gì, ăn ở đâu — và ai là người nấu.
Tôi kể được tôi thường ăn gì vào bữa sáng, trưa, tối.
- for breakfast · vào bữa sáng
- just · chỉ, chỉ có
- bread · bánh mì
- What about · còn … thì sao
So đường đi làm: ai đi tàu điện, ai đi xe buýt, và mất bao lâu.
Tôi nói được tôi đi làm bằng gì và mất bao lâu.
- get to work · đi đến chỗ làm
- take the subway · đi tàu điện ngầm
- How long · bao lâu
- minutes · phút
- Việc nhàA1
Ai nấu, ai dọn, ai giặt — chia việc nhà trong hai gia đình.
Tôi nói được ai làm việc gì trong nhà tôi.
- housework · việc nhà
- the cooking · việc nấu nướng
- the cleaning · việc dọn dẹp
- the laundry · việc giặt giũ
Hỏi nhau tập thể dục mấy lần một tuần, tập ở đâu — rồi rủ nhau tập chung.
Tôi nói được tôi làm việc đó mấy lần một tuần.
- exercise · tập thể dục
- times · lần
- a week · một tuần, mỗi tuần
- run · chạy
Sau bữa tối thì mỗi người làm gì — xem video, đọc sách, hay đi dạo.
Tôi kể được buổi tối tôi hay làm gì sau khi xong việc.
- after · sau khi
- watch · xem (có chuyển động)
- videos · video
- read · đọc
So ngày thường với cuối tuần: dậy muộn hơn, rảnh hơn, và làm những việc khác hẳn.
Tôi so được cuối tuần tôi khác ngày thường ở chỗ nào.
- late · muộn
- different from · khác với
- weekdays · ngày thường trong tuần
- busy · bận
Đọc lịch trong ngày theo đúng thứ tự: trước hết đi đâu, rồi làm gì, sau đó tới đâu.
Tôi đọc được lịch trong ngày của mình theo thứ tự.
- First · trước hết
- the bank · ngân hàng
- Then · rồi, sau đó
- a meeting · một cuộc họp
Hai người dò lịch của nhau để tìm một khoảng trống chung, rồi chốt giờ hẹn.
Tôi tìm được khoảng trống chung của hai người để hẹn.
- tomorrow · ngày mai
- have time · có thời gian rảnh
- fine · ổn, được
- How about · thế còn … thì sao
Ôn tập cả chương: kể liền mạch một ngày từ lúc dậy đến lúc đi ngủ, nối các việc theo đúng thứ tự.
Tôi kể liền mạch một ngày của tôi bằng 6-8 câu nối nhau.
- a normal day · một ngày bình thường
- like · như thế nào (trong câu hỏi)
- straight · thẳng, đi thẳng
- Finally · cuối cùng
- Chương 6
Thời tiết và mùa
A110 tình huốngNói trời thế nào, mặc gì mang gì, và đổi kế hoạch vì thời tiết.
Một người còn ở trong nhà nhắn hỏi người đang ở ngoài đường xem hôm nay trời ra sao.
Tôi nói được hôm nay trời nắng, mưa hay lạnh.
- the weather · thời tiết
- sunny · nắng
- windy · có gió, lộng gió
- out there · ngoài kia, ngoài đường
Hai người kể quê mình ở đâu và ở đó một năm có mấy mùa, mùa nào ra sao.
Tôi kể được quê tôi có mấy mùa và mùa nào thế nào.
- four seasons · bốn mùa
- spring · mùa xuân
- summer · mùa hè
- fall · mùa thu
Trưa hè ngoài đường, hai người than nóng rồi rủ nhau vào quán có điều hoà cho mát.
Tôi nói được mình đang thấy nóng hay lạnh và muốn gì.
- so · quá, đến thế
- sweating · đang đổ mồ hôi
- air conditioning · điều hoà
- go in · đi vào
Một người biết chiều sẽ mưa nên dặn người kia mang ô, mặc áo mưa trước khi ra khỏi nhà.
Tôi dặn được người khác mang ô, mặc áo ấm.
- bring · mang theo
- an umbrella · cái ô
- Then · vậy thì
- a raincoat · áo mưa
Một người vừa xem dự báo trên điện thoại, kể lại ngày mai và cuối tuần trời sẽ thế nào.
Tôi nói được ngày mai trời sẽ thế nào theo dự báo.
- check · xem, kiểm tra
- the forecast · bản dự báo
- cloudy · nhiều mây, âm u
- won't · sẽ không
Hai người hẹn ra công viên nhưng trời đổ mưa, phải thương lượng đổi sang chỗ trong nhà.
Tôi đề nghị hoãn hoặc đổi chỗ vì thời tiết xấu.
- because · vì, bởi vì
- indoors · trong nhà
- should we · mình … thì hơn nhỉ?
- last time · lần trước
Một người định đi du lịch, hỏi bạn nên đi vào mùa nào và vì sao nên tránh mùa hè.
Tôi khuyên được nên đi chơi vào mùa nào và vì sao.
- the best time · thời điểm đẹp nhất
- visit · đi thăm, ghé chơi
- Why's that · sao lại thế?
- leaves · lá (số nhiều)
- Mấy độA1
Hai người so nhiệt độ chỗ mình đang ở — một bên nắng nóng, một bên mùa đông dưới không độ.
Tôi đọc và nói được nhiệt độ bao nhiêu độ.
- degrees · độ
- below zero · dưới không độ
- drops · tụt xuống
- even lower · còn thấp hơn nữa
Một người vừa dính mưa về tới nơi, ướt sũng; người kia đưa khăn và nhắc coi chừng cảm lạnh.
Tôi nói được mình bị ướt, thấy khó chịu và cần gì.
- soaked · ướt sũng
- got caught in the rain · bị dính mưa
- towel · cái khăn
- use · dùng
Bài ôn cả chương: kể lại tuần này trời thay đổi ra sao — đầu tuần nắng, giữa tuần mưa gió, hôm nay quang trở lại.
Tôi kể được thời tiết mấy hôm nay thay đổi ra sao.
- How was · đã thế nào
- Monday · thứ hai
- rained · đã mưa
- all day · suốt cả ngày
- Chương 7
Sở thích và lúc rảnh
A110 tình huốngNói mình thích gì, giỏi gì và rủ nhau theo sở thích chung.
Hai người mới quen hỏi nhau lúc rảnh thường làm gì, thích nghe nhạc gì.
Tôi nói được lúc rảnh tôi thích làm gì.
- for fun · để giải trí, cho vui
- music · âm nhạc
- listening to · việc nghe
- what kind of · loại gì
Câu chuyện tiếp về sở thích: hay xem phim thể loại gì, ai sợ phim kinh dị.
Tôi nói được tôi hay nghe nhạc gì, xem phim gì.
- action movies · phim hành động
- the actors · các diễn viên
- awesome · ngầu, đỉnh
- horror movies · phim kinh dị
Hai người kể mình chơi môn gì, chơi ở đâu — một người đá bóng, một người mới học bơi.
Tôi nói được tôi chơi môn gì và chơi ở đâu.
- sports · thể thao
- soccer · bóng đá
- a field · sân (bóng)
- learning · đang học
Hai người phát hiện gu khác hẳn nhau — một người đọc sách, một người chơi game — nhưng vẫn vui vẻ.
Tôi hỏi được sở thích của người kia và phản ứng lại.
- much · nhiều (đi với phủ định)
- games · trò chơi điện tử
- Really · thật à?
- Everyone's · ai cũng
Hai người thú nhận mình giỏi việc gì, dở việc gì — người giỏi game thì dở bếp và ngược lại.
Tôi nói được tôi giỏi việc gì và dở việc gì.
- good at · giỏi về
- Kind of · cũng tàm tạm
- bad at · dở về
- jealous · ghen tị
Biết bạn cùng thích nhạc, một người rủ đi xem buổi diễn cuối tuần và khoe đã có sẵn vé.
Tôi rủ được người kia đi cùng vì cả hai cùng thích.
- a concert · buổi hoà nhạc
- Want to come · đi cùng không?
- tickets · vé
Một người khoe đang học đàn guitar mấy tháng nay, người kia hỏi có khó không.
Tôi nói được tôi đang học gì và học được bao lâu rồi.
- guitar · đàn guitar
- For how long · được bao lâu rồi
- hard · khó
Hai người bàn cuối tuần đi đâu, một người gợi ý công viên ven sông và kể ở đó có gì.
Tôi đề xuất được một chỗ đi chơi và nói ở đó có gì.
- the river park · công viên ven sông
- rent · thuê
- bikes · xe đạp
- a museum · bảo tàng
Ở công viên, một người nhờ chụp giúp tấm ảnh rồi xin gửi lại qua tin nhắn.
Tôi nhờ chụp ảnh và nói ảnh này chụp ở đâu.
- take a picture · chụp ảnh
- come out · lên hình, ra kết quả
- Take a look · xem thử này
- Send it to me · gửi cho mình với
Bài ôn cả chương: kể liền mạch một sở thích — là gì, bắt đầu từ bao giờ, ai dạy, và vì sao thích.
Tôi kể liền mạch về một sở thích: là gì, từ bao giờ, vì sao thích.
- Tell me about · kể cho mình nghe về
- hobby · sở thích
- start · bắt đầu
- years ago · cách đây … năm
- Chương 8
Nhờ vả và xin phép
A110 tình huốngMượn đồ, nhờ giúp, xin phép và cảm ơn bằng câu lịch sự ngắn.
- Mượn đồA1
Điện thoại hết pin, một người mượn sạc của bạn và hẹn tối trả.
Tôi mượn được một món đồ và hứa khi nào trả.
- a charger · cục sạc
- borrow · mượn (mình lấy)
- give it back · trả lại
- a lifesaver · người cứu tinh
Tay xách nặng, một người nhờ mở giúp cửa; người kia còn ngỏ ý xách hộ.
Tôi nhờ được người khác giúp một việc và cảm ơn.
- get the door · mở giúp cửa
- Of course · tất nhiên rồi
- bags · túi xách, đồ đạc
- heavy · nặng
Vào quán, một người xin phép ngồi, xin cắm sạc, rồi hỏi chụp ảnh — và bị từ chối chỗ cuối.
Tôi xin phép được làm một việc và hiểu câu cho phép/không.
- sit here · ngồi đây
- go ahead · cứ tự nhiên
- charge · sạc pin
- an outlet · ổ cắm điện
Bạn nhờ giúp chuyển nhà cuối tuần, nhưng người kia đã có hẹn nên phải từ chối khéo.
Tôi từ chối được một lời nhờ và nói vì sao không giúp được.
- moving · chuyển nhà
- help out · giúp một tay
- I'd love to · mình rất muốn
- I see · à, mình hiểu rồi
Hôm sau gặp lại, một người cảm ơn vì đã được giúp và đưa món quà nhỏ đáp lễ.
Tôi cảm ơn đúng mức và đáp lại khi được cảm ơn.
- Thanks so much for · cảm ơn nhiều vì
- Don't mention it · có gì đâu
- Thanks to you · nhờ có cậu
- Glad to hear it · nghe vậy mừng quá
Đến trễ hẹn mười phút, một người xin lỗi và mời cà phê để bù.
Tôi xin lỗi vì làm phiền và nói mình sẽ làm gì để sửa.
- just got here · cũng vừa mới tới
- waiting long · chờ lâu
- on me · mình trả
- though · dù vậy
Đứng trước máy bán vé lần đầu, một người hỏi cách dùng và làm theo từng bước.
Tôi hỏi được cái này dùng thế nào và làm theo chỉ dẫn.
- press · bấm, ấn
- button · nút bấm
- Then what · rồi sao nữa
- Put · bỏ vào, đặt
Nghe không kịp lời người bản xứ, người học xin nói chậm và nhắc lại một lần nữa.
Tôi xin người kia nói chậm hoặc nhắc lại khi tôi chưa nghe kịp.
- didn't catch that · nghe không kịp
- slow down · nói chậm lại
- one more time · thêm một lần nữa
- studying · đang học
Vào bảo tàng, một người hỏi chỗ nào được ăn uống, gửi đồ ở đâu.
Tôi hỏi được ở đây có được phép làm việc đó không.
- food · đồ ăn
- drop off · gửi lại, để lại
- a place to · chỗ để (làm gì)
- in the back · ở phía trong
Bài ôn cả chặng A1: trời đổ mưa, mượn ô của bạn, hẹn mai trả và cảm ơn cho trọn.
Tôi nhờ, được đồng ý, hẹn trả và cảm ơn — trong một đoạn liền mạch.
- saved me · cứu mình rồi
- won't forget · sẽ không quên
- Take care · giữ gìn nhé
- Chương 9
Kể chuyện hôm qua
A210 tình huốngKể lại việc đã làm, nói lý do và xin lỗi vì lỡ hẹn.
Hai đồng nghiệp kể lại một ngày hôm qua: sáng ra ngân hàng, chiều họp dài, tối nghỉ ở nhà.
Tôi kể được ba bốn việc tôi đã làm hôm qua ở thì quá khứ.
- went · đã đi
- took · đã mất (thời gian)
- whole · trọn, những
- rested · đã nghỉ
Hôm qua mưa to, xe buýt không tới nên lỡ hẹn — hôm nay gặp lại để xin lỗi và giải thích.
Tôi báo được là tôi đã lỡ hẹn và xin lỗi vì chuyện đó.
- couldn't · đã không thể
- happened · đã xảy ra
- poured · mưa như trút
- waited · đã chờ
Một người tạm nghỉ lớp học vì công việc bận, giải thích rõ nguyên nhân và hẹn ngày quay lại.
Tôi nối được nguyên nhân với kết quả trong một câu.
- taking a break · tạm nghỉ
- How come · sao thế
- because of · vì (+ danh từ)
- project · dự án
Kể lại buổi sáng theo đúng thứ tự: dậy, tắm, ăn sáng rồi mới ra khỏi nhà.
Tôi kể được nhiều việc nối nhau bằng từ nối thời gian.
- took a shower · đã tắm
- After · sau khi
- left the house · đã ra khỏi nhà
- grabbed · tiện tay mua/lấy
Ở công ty, đồng nghiệp hỏi báo cáo viết tới đâu — phần đầu xong rồi, phần sau còn dở.
Tôi nói được việc nào đã xong, việc nào vẫn chưa làm.
- finished · đã làm xong
- the report · bản báo cáo
- the first half · nửa đầu
- the second half · nửa sau
Đầu tuần gặp lại, hỏi thăm nhau cuối tuần vừa rồi đi đâu, trời ra sao.
Tôi hỏi được người kia hôm qua ra sao và nghe hiểu câu trả lời.
- the beach · bãi biển
- breezy · lộng gió mát
- crowded · đông đúc
- still · vẫn (dù vậy)
Kể một chuyện nhỏ buồn cười: lên nhầm xe buýt mà tới tận bến cuối mới nhận ra.
Tôi kể được một chuyện nhỏ buồn cười đã xảy ra.
- Something funny · chuyện gì đó buồn cười
- the wrong bus · nhầm xe buýt
- realize · nhận ra
- Not until · mãi tới … mới
Quên mang quyển sách đã hứa, đang nói dở thì chợt nhớ ra để quên ở đâu.
Tôi nói được là tôi đã quên và giờ mới nhớ ra.
- Oh no · ối, chết rồi
- forgot · đã quên
- to bring · mang tới
- put · đã để, đã đặt
So hôm nay với hôm qua: đỡ bận hơn, trời cũng mát hơn hẳn.
Tôi so được hôm qua với hôm nay khác nhau chỗ nào.
- less · kém hơn, đỡ hơn
- feel better · thấy đỡ hơn
- way · hơn hẳn
- Probably · chắc là
Ôn cả chương: kể tuần vừa rồi đi những ba nơi, mà chỉ ngủ được năm tiếng mỗi ngày.
Tôi kể liền mạch tuần vừa rồi của tôi có gì đáng nhớ.
- last week · tuần trước
- three different places · ba nơi khác nhau
- covered a lot · đi được nhiều chỗ
- only · chỉ
- Chương 10
Sức khoẻ và cảm xúc
A210 tình huốngNói mình đang thấy thế nào, khuyên người khác giữ sức khoẻ.
Bị nhận xét là trông xanh xao, mình thú nhận trong người không khoẻ, hình như cảm.
Tôi nói được hôm nay tôi thấy trong người thế nào.
- pale · xanh xao, tái
- feel well · thấy khoẻ
- a fever · cơn sốt
- coming down with something · chớm bị bệnh gì đó
Chỉ đúng chỗ đau, so xem chỗ nào đau nhất và đau từ hôm nào.
Tôi chỉ được chỗ đau và nói đau từ bao giờ.
- hurt · đau
- My head · đầu tôi
- my throat · họng tôi
- stomach · bụng, dạ dày
Hỏi xem đã đỡ chưa, uống thuốc chưa, rồi dặn đừng gắng sức.
Tôi hỏi thăm người đang ốm và nói lời mong chóng khoẻ.
- feeling better · thấy đỡ hơn
- Not yet · vẫn chưa
- take · uống (thuốc)
- medicine · thuốc
Khuyên người ốm đi bệnh viện; người kia chỉ muốn nghỉ và đã ghé hiệu thuốc.
Tôi khuyên được người kia đi khám hoặc nghỉ ngơi.
- should · nên
- see a doctor · đi khám
- just · chỉ … thôi
- definitely · nhất định
Lo vì kỳ thi ngày mai, sợ trượt thì buồn; được trấn an nên nhẹ người hơn.
Tôi gọi tên được cảm xúc của mình và nói vì sao.
- worrying · gây lo lắng
- nervous · hồi hộp, căng
- the test · bài thi
- fail · trượt
Việc nhiều quá nên căng thẳng; được khuyên xin nghỉ phép sau khi dự án xong.
Tôi nói được tôi mệt vì việc gì và cần nghỉ thế nào.
- lately · dạo này
- too much · quá nhiều
- stressed out · căng thẳng
- take some time off · nghỉ phép mấy hôm
Khó vào giấc, ba giờ sáng lại tỉnh; được khuyên bỏ điện thoại nhưng đã thử rồi.
Tôi kể được tôi ngủ kém thế nào và đã thử cách gì.
- sleeping well · ngủ ngon
- fall asleep · vào giấc
- wake up · tỉnh giấc
- during the night · trong đêm
Kể thói quen mới: sáng nào cũng cố đi bộ, ăn nhiều rau bớt thịt — mới được một tuần.
Tôi nói được tôi đang cố ăn uống và vận động thế nào.
- exercising · tập thể dục
- trying to · đang cố
- walk · đi bộ
- vegetables · rau
Được rủ đi ăn tối mai nhưng đang ốm, phải từ chối mà vẫn giữ được không khí.
Tôi từ chối một lời rủ vì đang ốm mà vẫn giữ được không khí.
- might · có lẽ
- work · ổn thoả, được
- Next time · lần sau
- for sure · chắc chắn
Ôn cả chương: kể lần ốm nặng năm ngoái — sốt lên bốn mươi độ, nằm viện ba ngày, giờ đã khoẻ.
Tôi kể liền mạch một lần tôi bị ốm: bị sao, làm gì, giờ ra sao.
- Have you ever · cậu từng … chưa
- Last year · năm ngoái
- got really sick · ốm nặng
- happened · đã xảy ra
- Chương 11
Công việc và học hành
A210 tình huốngNói về việc mình làm, kế hoạch sắp tới, so sánh hai lựa chọn.
Giới thiệu nghề nghiệp: làm ở ngân hàng, được ba năm, công ty ngay trung tâm.
Tôi nói được tôi làm nghề gì, ở đâu, được bao lâu rồi.
- What do you do · cậu làm nghề gì
- a bank · ngân hàng
- How long have you been · cậu ở đó bao lâu rồi
- company · công ty
Kể một ngày làm việc: có mặt trước chín giờ, sáng họp, nghỉ trưa một tiếng, chiều làm liền mạch.
Tôi kể được một ngày làm việc của tôi diễn ra thế nào.
- start work · bắt đầu làm
- By · trước lúc
- get off · tan làm
- a meeting · cuộc họp
Đang học tiếng Anh buổi tối ở trung tâm gần công ty, mỗi tuần hai buổi, học để phục vụ công việc.
Tôi nói được tôi đang học gì, học ở đâu và học để làm gì.
- For · để phục vụ
- near · gần
- How often · bao lâu một lần
- Twice a week · mỗi tuần hai lần
Vài tháng tới: tháng sau chuyển nhà về gần công ty, sắp ký hợp đồng, mùa thu còn thi chứng chỉ.
Tôi nói được tôi định làm gì trong vài tháng tới.
- plans for · kế hoạch cho
- moving · chuyển nhà
- Where to · về đâu
- signing · ký
Kết quả thi đã ra: đỗ, được tám mươi lăm điểm, phần nghe là khó nhất.
Tôi nói được tôi thi thế nào và kết quả ra sao.
- results · kết quả
- passed · đỗ
- Congrats · chúc mừng
- score · điểm số
Tả người làm cùng: đồng nghiệp dễ chịu, sếp hơi nghiêm nhưng công bằng, ai cũng trạc tuổi nhau.
Tôi tả được người tôi làm việc cùng và mối quan hệ đó.
- coworkers · đồng nghiệp
- What … like · thế nào
- boss · sếp
- strict · nghiêm khắc
Phần khó nhất là gọi điện cho khách vì họ nói nhanh quá; còn viết mail thì đã quen.
Tôi nói được phần nào của công việc khó với tôi và vì sao.
- hardest part · phần khó nhất
- Calling · việc gọi điện
- clients · khách hàng
- catch · nghe kịp, bắt được ý
Đang phân vân chuyện đổi việc: đường đi làm quá xa và muốn thử ngành khác, mới bắt đầu tìm hiểu.
Tôi nói được tôi muốn đổi việc hay đổi lớp và lý do.
- switching jobs · đổi việc
- been thinking · vẫn đang nghĩ
- a good fit · hợp
- commute · đường đi làm
Xin sếp cho nghỉ nửa ngày chiều mai vì việc nhà, hứa làm bù vào thứ bảy.
Tôi xin nghỉ được một buổi và nói sẽ bù thế nào.
- free · rảnh
- I'd like to · em muốn xin
- take the afternoon off · nghỉ buổi chiều
- family thing · việc gia đình
Ôn cả chương: mục tiêu năm nay là lấy chứng chỉ, thi tháng mười hai, mỗi tuần đang học hai buổi.
Tôi trình bày liền mạch mục tiêu năm nay và cách tôi định làm.
- goal · mục tiêu
- this year · năm nay
- To get · là lấy được
- certificate · chứng chỉ
- Chương 12
Gọi điện và nhắn tin
A210 tình huốngGọi điện, để lại lời nhắn và xin nhắc lại khi nghe không rõ.
Gọi tới công ty tìm sếp: xưng tên, nói mình gọi từ đâu, chờ máy.
Tôi mở đầu được một cuộc gọi: xưng tên và nói cần gặp ai.
- available · rảnh, tiếp chuyện được
- May I ask · cho tôi hỏi
- who's calling · ai đang gọi
- speaking · đang nói đây
Người cần gặp đang họp: hỏi mấy giờ xong và hẹn giờ gọi lại.
Tôi hiểu được câu "anh ấy đi vắng" và hỏi khi nào gọi lại được.
- in a meeting · đang họp
- right now · ngay lúc này
- be done · xong việc
- call back · gọi lại
Nhờ người nghe máy nhắn lại giúp: cuộc họp mai đổi sang hai giờ.
Tôi nhờ được người nghe máy nhắn lại một việc cho người kia.
- leave a message · để lại lời nhắn
- Tell him · nhắn với anh ấy
- moved to · dời sang
- I appreciate it · tôi cảm kích lắm
Sóng chập chờn: xin nói to hơn và hỏi lại cho chắc hai giờ hay bốn giờ.
Tôi xin nhắc lại hoặc đánh vần khi nghe không rõ qua điện thoại.
- can't hear you · không nghe rõ chị
- breaking up · sóng chập chờn, tiếng đứt quãng
- speak up · nói to lên
- repeat · nhắc lại
Sếp gọi lại: chốt gặp nhau mai mấy giờ, ở quán cà phê trước công ty.
Tôi chốt được giờ và chỗ gặp chỉ bằng lời nói, không nhìn chữ.
- earlier · ban nãy, lúc trước
- Could we · chúng ta có thể…
- works for you · tiện cho chị
- in front of · phía trước
Đang họp thì có người gọi: nhắn lại báo bận, và kể lại lời sếp.
Tôi nhắn tin ngắn báo tôi đang bận và sẽ gọi lại sau.
- is now a good time · giờ có tiện không
- shortly · lát nữa, chốc nữa
- said he was · bảo là anh ấy…
- let him know · báo cho anh ấy biết
Bấm nhầm một chữ số: người lạ bắt máy, hai bên xin lỗi rồi cúp.
Tôi xử lý được khi gọi nhầm hoặc nhận cuộc gọi nhầm.
- I'm afraid · e rằng, tiếc là
- wrong number · nhầm số
- isn't this · đây không phải là… à?
- my mistake · tôi nhầm mất
Gọi nhà hàng đặt bàn: mấy người, mấy giờ, đặt dưới tên ai.
Tôi đặt được bàn hoặc lịch hẹn: mấy người, mấy giờ, tên gì.
- how can I help you · tôi giúp gì được ạ
- book a table · đặt bàn
- tomorrow evening · tối mai
- Certainly · vâng ạ, chắc chắn rồi ạ
Gọi hỏi giờ mở cửa, ngày nghỉ và giá một suất ăn.
Tôi gọi hỏi được giờ mở cửa, giá và ghi lại câu trả lời.
- business hours · giờ mở cửa
- open · mở cửa
- on Sundays · vào các chủ nhật
- closed · đóng cửa
Gọi lại nhà hàng đổi giờ đặt bàn: từ chào, xưng danh, nhờ việc đến tạm biệt.
Tôi thực hiện được cả cuộc gọi từ chào đến chào tạm biệt.
- a reservation · chỗ đã đặt trước
- check on that · kiểm tra việc đó
- move it to · dời sang
- you're all set · xong xuôi cả rồi ạ
- Chương 13
Đi xa
A210 tình huốngĐặt vé, nhận phòng, xử lý khi chuyến bị hoãn hay mất đồ.
- Đặt véA2
Ra quầy vé: đi đâu, ngày nào, mấy người, một chiều hay khứ hồi.
Tôi đặt được vé: đi đâu, ngày nào, mấy người, một chiều hay khứ hồi.
- For which day · cho ngày nào
- One-way · một chiều
- round trip · khứ hồi
- coming back · quay về
Hỏi giờ khởi hành, xin chuyến muộn hơn và chịu phí đổi vé.
Tôi hỏi được giờ khởi hành và xin đổi sang chuyến khác.
- does it leave · nó khởi hành
- a later flight · chuyến muộn hơn
- There's one · có một chuyến
- switch me to · đổi cho tôi sang
Quầy làm thủ tục: đưa hộ chiếu, gửi hành lý, chọn chỗ ngồi.
Tôi trả lời được các câu hỏi ở quầy: hành lý, chỗ ngồi, giấy tờ.
- passport · hộ chiếu
- bags to check · hành lý ký gửi
- Just one · chỉ một cái thôi
- Window · chỗ cạnh cửa sổ
Gọi đặt phòng: mấy đêm, phòng đơn hay đôi, bao nhiêu một đêm.
Tôi đặt được phòng: mấy đêm, phòng loại gì, bao nhiêu tiền.
- book a room · đặt phòng
- How many nights · mấy đêm
- Single · phòng đơn
- twin · phòng hai giường đơn
Nhận phòng: lấy chìa khoá, hỏi wifi, bữa sáng và giờ trả phòng.
Tôi nhận phòng và hỏi được wifi, bữa sáng, giờ trả phòng.
- under · dưới tên
- key · chìa khoá
- wifi · wifi
- password · mật khẩu
Hỏi lễ tân nên đi đâu, đi bằng gì và nên ăn món gì.
Tôi hỏi người địa phương nên đi đâu, ăn gì và đi bằng gì.
- nearby · gần đây
- check out · ghé xem thử
- get there · tới được đó
- a ten-minute walk · mười phút đi bộ
Loa báo chuyến bay bị hoãn: hỏi hoãn tới mấy giờ và có chuyến khác không.
Tôi hiểu thông báo hoãn và hỏi được phương án thay thế.
- Attention · xin chú ý
- is delayed · bị hoãn
- not sure yet · còn chưa rõ
- any other · nào khác
Ra quầy trình báo mất vali: màu gì, cỡ nào, bay chuyến nào.
Tôi trình báo được mất đồ: đồ gì, màu gì, mất ở đâu.
- is missing · không thấy đâu
- color · màu
- black · màu đen
- medium-sized · cỡ vừa
Nhắn tin kèm ảnh cho bạn: đang ở đâu, đang làm gì, ở đây thế nào.
Tôi nhắn tin kể mình đang ở đâu và ở đây thế nào.
- crowded · đông người
- looks · trông có vẻ
- delicious · ngon tuyệt
- Have fun · chơi vui nhé
Về nhà kể lại cả chuyến: vui ở đâu, trục trặc gì, cuối cùng ra sao.
Tôi kể liền mạch chuyến đi: đi đâu, gặp gì, thấy thế nào.
- the trip · chuyến đi
- exhausting · mệt lử
- on top of that · với lại, chưa hết
- turned up · xuất hiện lại, tìm thấy
- Chương 14
Dịch vụ hằng ngày
A210 tình huốngLàm việc với ngân hàng, bưu điện, tiệm sửa đồ bằng câu rõ ràng.
Tới ngân hàng mở tài khoản: cần giấy tờ gì, đổi tiền ở quầy nào.
Tôi nói được tôi cần mở tài khoản hay đổi tiền và cần giấy tờ gì.
- open an account · mở tài khoản
- bring · mang tới
- need · cần
- exchange money · đổi tiền
Máy ATM giữ mất thẻ: báo nhân viên, hỏi tiền đã bị trừ chưa và đợi bao lâu.
Tôi báo được máy hỏng và nói tiền đã bị trừ hay chưa.
- machine · máy
- ate my card · nuốt mất thẻ
- charged · bị trừ tiền
- screen · màn hình
Gửi một kiện hàng về nhà: gửi nhanh hay thường, mấy ngày, bao nhiêu tiền.
Tôi gửi được một kiện hàng: gửi đi đâu, nhanh hay chậm, bao nhiêu tiền.
- send · gửi
- package · bưu kiện
- Express · chuyển phát nhanh
- regular · thường, tiêu chuẩn
Hàng đặt chưa tới: đọc số đơn, hoá ra gửi nhầm địa chỉ, hỏi bao giờ nhận được.
Tôi báo được hàng giao sai hoặc chưa tới và hỏi cách xử lý.
- order · đơn hàng
- arrived · đã tới nơi
- was supposed to · lẽ ra phải
- address · địa chỉ
Điện thoại vỡ màn hình: hỏng chỗ nào, sửa mất bao lâu, hết bao nhiêu.
Tôi nói được đồ bị làm sao, sửa mất bao lâu và bao nhiêu tiền.
- phone screen · màn hình điện thoại
- cracked · bị nứt, bị vỡ
- replace · thay mới
- the fix · việc sửa
- Cắt tócA2
Ở tiệm cắt tóc: cắt ngắn bao nhiêu, phần nào để nguyên, có gội không.
Tôi tả được kiểu tóc tôi muốn: ngắn bao nhiêu, để phần nào.
- your hair · tóc của chị
- a trim · tỉa nhẹ
- shorter · ngắn hơn
- bangs · tóc mái
Làm thẻ thành viên: cần những thông tin gì, đọc ngày sinh, ký tên.
Tôi điền và đọc được thông tin cá nhân khi đăng ký.
- sign up · đăng ký
- membership · tư cách thành viên
- date of birth · ngày tháng năm sinh
- sign here · ký vào đây
Gọi hỏi trước khi đi làm thẻ cư trú: mang gì, ảnh cỡ nào, có phải hẹn không.
Tôi hỏi trước được cần mang những gì để khỏi phải đi lại lần nữa.
- residence card · thẻ cư trú
- bring · mang theo
- photos · ảnh
- What size · cỡ nào
Ở quầy đông người: xếp hàng chỗ nào, lấy số ra sao, tới lượt mình chưa.
Tôi hỏi được phải xếp hàng ở đâu và tới lượt mình chưa.
- line up · xếp hàng
- take a number · lấy số thứ tự
- have a seat · mời ngồi
- my turn · lượt của tôi
Kể lại một ngày chạy giấy tờ: sáng ngân hàng, chiều bưu điện, thiếu giấy phải đi lại.
Tôi kể liền mạch một buổi đi làm mấy việc giấy tờ liên tiếp.
- run errands · chạy việc vặt
- post office · bưu điện
- get everything done · làm xong hết
- paperwork · giấy tờ, hồ sơ
- Chương 15
Nấu ăn và mời khách
A210 tình huốngHỏi công thức, nói về vị, mời khách và tiếp khách.
Ra chợ mua đồ nấu bữa tối: mấy cân thịt, mấy quả cà chua, rau có tươi không.
Tôi mua được đúng số lượng: mấy cân, mấy quả, mấy bó.
- a kilo of · một cân
- beef · thịt bò
- tomatoes · cà chua
- a bunch of · một bó
Gọi hỏi mẹ cách nấu canh: cho gì trước, xào bao lâu, rồi làm gì tiếp.
Tôi hỏi được món này nấu thế nào và ghi lại các bước.
- soup · canh, súp
- First · trước hết
- put the meat in · cho thịt vào
- fry · xào, rán
Bạn tới sớm giúp một tay, mình chỉ từng việc: rửa rau, thái cà chua, bật bếp.
Tôi hướng dẫn được người khác làm từng bước một.
- Wash · rửa
- cut · thái, cắt
- pieces · miếng, mẩu
- knife · con dao
Nồi canh đã xong, hai đứa nếm thử rồi nêm lại: hơi mặn, thêm nước, lại nhạt quá.
Tôi nói được món này vị thế nào và cần thêm bớt gì.
- Try it · nếm thử, thử xem
- taste · có vị; nếm
- salty · mặn
- bland · nhạt, nhạt nhẽo
Nhắn mời một người bạn nữa tối nay sang nhà ăn cơm: mấy giờ, có phải mang gì không.
Tôi mời được bạn đến nhà ăn cơm và hẹn giờ.
- have you over · mời cậu đến nhà
- tonight · tối nay
- bring over · mang sang
- empty-handed · tay không
Khách tới nơi: mời ngồi, mời ăn thêm, rót nước và hỏi món có hợp miệng không.
Tôi mời khách ăn thêm, rót nước và hỏi có hợp khẩu vị không.
- Come on in · mời vào
- having me · đã mời mình đến
- smells · có mùi, thơm
- Help yourself · cậu cứ tự nhiên
Chủ nhà gắp thêm tôm, khách phải nói rõ mình không ăn được món gì và vì sao.
Tôi nói được tôi không ăn được món gì và vì sao.
- shrimp · con tôm
- can't eat · không ăn được
- allergic · bị dị ứng
- face · khuôn mặt
Khách khen đúng chỗ: nước dùng đậm, vị sâu — và hỏi luôn cách nấu.
Tôi khen được món ăn cụ thể chứ không chỉ nói "ngon".
- broth · nước dùng
- rich · đậm đà, béo ngậy
- simmered · đã ninh nhỏ lửa
- flavor · hương vị
Ăn xong, khách đòi rửa bát, chủ nhà từ chối — cuối cùng chia nhau mỗi người một việc.
Tôi đề nghị giúp dọn và phân việc cho mỗi người.
- the dishes · bát đĩa bẩn (sau bữa ăn)
- guest · khách (được mời)
- clear · dọn đồ đi
- leftovers · đồ ăn thừa
Hôm sau kể lại cho một người bạn khác: nấu gì, ai đến, mặn quá thì chữa ra sao.
Tôi kể liền mạch bữa cơm: nấu gì, ai đến, chuyện gì vui.
- last night · tối hôm qua
- bowls · những cái bát
- empty · rỗng, hết sạch
- added · đã cho thêm
- Chương 16
Chọn lựa và xin lời khuyên
A210 tình huốngSo sánh hai phương án, hỏi ý kiến và chốt được quyết định.
Đứng trong cửa hàng trước hai mẫu điện thoại, nhắn bạn hỏi nên lấy cái nào.
Tôi nêu được hai lựa chọn và hỏi nên chọn cái nào.
- sturdy · bền, chắc chắn
- battery · cục pin
- lasts · trụ được, dùng được (bao lâu)
- tough call · quyết định khó
Đặt hai máy cạnh nhau mà cân: chênh nhau bao nhiêu tiền, và cái đắt hơn ở chỗ nào.
Tôi so được hai món: cái nào rẻ hơn, cái nào tốt hơn.
- price · giá
- quality · chất lượng
- better · tốt hơn
- worth it · đáng đồng tiền
Hỏi thẳng: nếu là cậu thì cậu lấy cái nào, và vì sao lại nghĩ thế.
Tôi hỏi được người kia nghĩ sao và họ sẽ làm gì nếu là tôi.
- I'd · mình thì mình sẽ
- break · hỏng, vỡ
- easily · dễ dàng, dễ bị
- lasts longer · bền hơn, dùng được lâu hơn
Kê ra từng mặt: cái đắt bền mà nặng, cái rẻ nhẹ mà màn hình bé — rồi hỏi cái gì quan trọng nhất.
Tôi nêu được điểm hơn và điểm kém của một lựa chọn.
- points · điểm, mặt (tốt/xấu)
- heavy · nặng
- light · nhẹ
- matters · quan trọng, có ý nghĩa
Bạn khuyên thẳng: đừng ham rẻ, để dành thêm ít nữa rồi mua cái tử tế.
Tôi khuyên được người khác nên hay không nên làm gì.
- enough · đủ
- Still · dù vậy thì
- regret · hối hận
- save up · để dành tiền
Bạn hỏi chốt chưa, mình thú thật là vẫn còn phân vân và xin thêm một hôm nữa.
Tôi nói được là tôi còn phân vân và đang cân nhắc gì.
- decided · đã quyết
- torn · phân vân, giằng co
- made up my mind · đã chốt được trong đầu
- in a hurry · đang vội
- Đổi ýA2
Hôm sau nhắn lại: nghĩ đi nghĩ lại thì chọn cái rẻ, còn pin thì mua thêm cục sạc dự phòng.
Tôi báo được là tôi đã đổi ý và nói vì sao.
- changed my mind · đã đổi ý
- thought about it · đã nghĩ lại chuyện đó
- a power bank · pin sạc dự phòng
- that works · thế cũng được
Cân mãi không xong, đành nhờ bạn chọn giúp — và nhận luôn cái bạn chọn.
Tôi nhờ được người khác chọn giúp và chấp nhận lựa chọn đó.
- pick · chọn lấy
- Are you sure · cậu chắc chứ
- Either one · cái nào cũng được
- go with · chọn lấy, đi theo phương án
Bạn hỏi lý do, mình nêu hai ba căn cứ có đầu có đuôi chứ không nói trống "vì thích".
Tôi giải thích được lý do chọn bằng hai ba câu có căn cứ.
- Plus · hơn nữa
- light · nhẹ
- reasons · các lý do
- a good deal · món hời, đáng tiền
Mua xong, nhắn báo lại cho người đã cho mình lời khuyên — và cảm ơn tử tế.
Tôi chốt quyết định và báo lại cho người đã cho tôi lời khuyên.
- Congrats · chúc mừng
- love it · ưng lắm, thích lắm
- advice · lời khuyên
- choice · lựa chọn
- Chương 17
Kể một câu chuyện dài
B110 tình huốngKể một chuỗi sự việc có mở đầu, diễn biến, kết thúc.
Bắt đầu kể: đặt mốc thời gian, nói đi với ai, đi đâu — rồi bỏ lửng để người nghe muốn nghe tiếp.
Tôi mở đầu được một câu chuyện và đặt bối cảnh thời gian, nơi chốn.
- story · câu chuyện
- happened · đã xảy ra
- last month · tháng trước
- At first · lúc đầu thì
Kể phần tiền đề: đặt vé từ cả tuần trước, định đi thật sớm — rồi hé ra rằng hôm đó có chuyện.
Tôi kể được tôi đã chuẩn bị những gì và dự tính ra sao.
- booked · đã đặt trước
- were going to · đã định là
- leave early · đi sớm, khởi hành sớm
- came up · nảy ra, xảy đến bất ngờ
Khúc rẽ của câu chuyện: đang đi thì xe khựng lại giữa đường, cả xe xuống đứng chờ.
Tôi kể được chuyện bất ngờ xảy ra và lúc đó tôi làm gì.
- stopped · đã dừng khựng lại
- broke down · hỏng máy, chết máy
- engine · động cơ, máy xe
- halfway · giữa đường, nửa chừng
Kể liền một chuỗi: chờ bao lâu, trong lúc chờ làm gì, rồi rốt cuộc đổi sang xe khác.
Tôi nối được nhiều sự việc thành một mạch bằng từ nối đa dạng.
- While · trong lúc
- reach · liên lạc được với ai
- in the end · rốt cuộc, cuối cùng thì
- switched · đã chuyển sang
Đang kể thì chợt nhớ ra một chi tiết bên lề — chèn vào một câu rồi quay lại mạch chính.
Tôi chèn được một câu giải thích giữa chừng rồi quay lại mạch chính.
- by the way · à mà, nói thêm là
- Anyway · dù sao thì, quay lại chuyện
- got on · đã lên (xe, tàu)
- on time · đúng giờ
Kể cảm xúc theo từng khúc: lúc đầu hoảng vì sợ lỡ, rồi nhẹ người khi thấy bạn bè cười.
Tôi tả được cảm xúc của mình ở từng khúc của câu chuyện.
- panicked · hoảng, cuống lên
- afraid · sợ rằng, e là
- miss · lỡ mất, bỏ lỡ
- calmed down · đã bình tĩnh lại
Khúc căng nhất của truyện: tới nơi vừa kịp lúc mặt trời sắp lặn, chậm mười phút nữa là hỏng.
Tôi dựng được khúc căng nhất và giữ người nghe chờ đến kết.
- make it · kịp tới, tới được
- sunset · lúc mặt trời lặn
- close · suýt, sát nút
- lucky · may
Chốt câu chuyện: rốt cuộc thế nào, và từ chuyến đi ấy mình đổi thói quen gì.
Tôi kết được câu chuyện và rút ra một điều tôi học được.
- learn · học được, rút ra
- Ever since · từ đó trở đi
- ahead of time · trước, sẵn từ trước
- habit · thói quen
Đang kể thì bị cắt ngang bằng một câu hỏi. Trả lời gọn, đóng ngoặc, rồi quay đúng về chỗ đang dở.
Tôi trả lời được câu hỏi xen ngang mà không đứt mạch kể.
- cut in · chen ngang, cắt lời
- back to · quay lại (chuyện gì)
- what I was saying · chỗ mình đang nói dở
- go on · nói tiếp đi
Ôn cả chương: kể lại nguyên chuyến đi biển thật gọn — mở, nối, chen, cao trào, kết, đủ năm nhịp.
Tôi kể trọn câu chuyện có mở, thân, kết trong khoảng hai phút.
- briefly · ngắn gọn
- in order · theo đúng thứ tự
- summed up · đã tóm lại gọn ghẽ
- nicely · gọn ghẽ, khéo
- Chương 18
Nêu ý kiến và tranh luận nhẹ
B110 tình huốngĐồng ý, phản đối có lý lẽ, đưa ví dụ để bảo vệ quan điểm.
Mở màn cuộc tranh luận: nói thẳng mình nghiêng về bên nào, và kèm một lý do.
Tôi nêu được quan điểm của mình một cách rõ ràng.
- city · thành phố
- countryside · quê, nông thôn
- In my opinion · theo tôi thì
- prefer · thích hơn, nghiêng về
Công nhận phần đúng của người kia trước, rồi mới nêu chỗ mình thấy chưa ổn.
Tôi đồng ý phần nào rồi nêu chỗ tôi thấy chưa ổn.
- clean · sạch, trong lành
- definitely · rõ ràng là, đúng là
- fair point · ý đó có lý
- sides · mặt (hay, dở)
Người kia đưa thêm một lý do. Mình thấy chưa thuyết phục, và nói ra điều đó mà không làm hỏng không khí.
Tôi phản đối được mà không làm hỏng không khí cuộc nói chuyện.
- living costs · chi phí sinh hoạt
- not so sure · không chắc lắm
- out there · ở ngoài đó, ở chốn ấy
- differently · khác đi
Nói suông thì ai cũng cãi được. Mình lôi ra một người thật, một con số thật để đỡ cho ý của mình.
Tôi đưa được một ví dụ cụ thể để đỡ cho ý của mình.
- for example · chẳng hạn như
- drives · lái xe
- tiring · mệt, làm người ta mệt
- easier · dễ hơn, tiện hơn
Mình đã nói xong phần mình. Giờ đổi vai: hỏi cho ra vì sao người kia nghĩ vậy, và nghe hết trước khi đáp.
Tôi hỏi được vì sao họ nghĩ vậy và nghe hết trước khi đáp.
- quiet · yên tĩnh
- neighbours · hàng xóm
- friendly · thân thiện, tử tế
- matters · có ý nghĩa, quan trọng
Mình biết ý mình có chỗ yếu. Nói ra trước khi người kia chỉ vào — nhường một khoản để giữ được cả phần còn lại.
Tôi tự nêu điểm yếu trong ý của mình trước khi bị vặn.
- Of course · tất nhiên, dĩ nhiên
- housing · nhà ở, chuyện nhà cửa
- still · vẫn, vẫn cứ
- would still choose · vẫn sẽ chọn
Cả hai đã nghe nhau xong. Giờ mình bày cả hai mặt của một lựa chọn ra cùng lúc, rồi nói cái nào nặng hơn với mình.
Tôi tranh luận được một chủ đề đời sống bằng hai ba lý lẽ.
- On one hand · một mặt thì
- it costs · tốn (tiền)
- For me · với tôi thì
- time · thời gian
Mình đang nói dở thì bị ngắt. Xin nói nốt cho xong ý, rồi trả sàn lại cho người kia.
Tôi giữ được lượt nói khi bị ngắt và ngắt lời người khác lịch sự.
- Hang on · khoan đã
- finish · nói cho xong
- Go ahead · mời, cậu nói đi
- one thing · một điều, một câu
Nói nhiều rồi thì phải gói lại. Một câu thôi, kèm đúng một lý do — để người kia nhớ được.
Tôi tóm lại quan điểm của mình bằng một câu gọn.
- In short · nói gọn lại thì
- reason · lý do
- saves · tiết kiệm
- clear · rõ ràng
Ôn cả chương. Cuộc tranh luận khép lại bằng cách gọi tên đúng lý lẽ của mỗi bên — không ai thắng, cả hai cùng hiểu ra.
Tôi tóm được cả ý mình lẫn ý người kia một cách công bằng.
- chose · đã chọn
- Both · cả hai
- value · coi trọng
- a good talk · một cuộc nói chuyện hay
- Chương 19
Giải quyết trục trặc
B110 tình huốngPhàn nàn lịch sự, đề nghị cách xử lý, thương lượng.
Cái máy mua hôm qua không chạy. Ra cửa hàng, tả đúng chỗ hỏng và nói mình muốn gì.
Tôi trình bày được lỗi của món hàng và đề nghị hướng xử lý.
- wrong · sai, trục trặc
- turn on · bật lên
- receipt · hoá đơn, biên lai
- exchange · đổi (hàng)
Nhân viên nói không đổi được. Mình hỏi lý do, rồi xin gặp người có quyền quyết — vẫn giữ giọng tử tế.
Tôi leo thang được vụ việc lên người có thẩm quyền, vẫn giữ lịch sự.
- policy · quy định, chính sách
- manager · quản lý, người phụ trách
- Could I · liệu tôi có thể … không
- one moment · một lát
Quản lý ra tới nơi. Lần này mình không đổi nữa mà xin lấy lại tiền, và nói rõ căn cứ.
Tôi nêu được yêu cầu hoàn tiền kèm căn cứ.
- refund · hoàn tiền
- rather than · chứ không phải
- happen again · xảy ra lần nữa
- might · e rằng, có thể
Điều hoà trong phòng thuê chết máy. Gọi chủ nhà, nói rõ từ bao giờ, và thoả thuận ai trả tiền sửa.
Tôi báo chủ nhà đồ hỏng và thoả thuận ai chịu chi phí.
- touched · động vào
- repair costs · tiền sửa chữa
- cover · chịu, trả (chi phí)
- fixed · được sửa
Chuyến bay bị huỷ vì thời tiết. Ra quầy hãng bay, xin đổi chuyến — và hỏi cho ra ai phải chịu phí.
Tôi thương lượng được phương án thay thế khi lịch bị vỡ.
- cancelled · bị huỷ
- flight · chuyến bay
- extra fee · phụ phí
- free of charge · miễn phí
Cầm hoá đơn lên thấy số không khớp. Chỉ đúng dòng sai, không nói ai gian — rồi xin tính lại.
Tôi chỉ ra được chỗ tính sai và yêu cầu tính lại.
- bill · hoá đơn tính tiền
- not quite right · có gì đó chưa ổn
- pressed · đã bấm
- redo · làm lại
Gọi món bốn mươi phút vẫn chưa ra. Nói con số cụ thể, hỏi còn bao lâu, rồi đề nghị một cách bù.
Tôi phàn nàn về việc chờ quá lâu và đề nghị cách bù.
- it's been · đã … rồi
- backed up · dồn ứ
- how much longer · còn bao lâu nữa
- on the house · quán mời
Họ bảo không phải lỗi bên họ. Mình không to tiếng — chỉ đưa ra bằng chứng đang cầm trong tay.
Tôi giữ được lập trường khi bị chối và đưa thêm bằng chứng.
- confirmation · lời xác nhận
- show me · cho tôi xem
- timestamp · dấu thời gian
- sort it out · xử lý cho xong
Nói miệng không xong thì làm cho ra giấy tờ. Trình bày theo trình tự ngày tháng, kèm chứng cứ — và đổi hẳn sang giọng trang trọng.
Tôi trình bày vụ việc theo trình tự khi khiếu nại chính thức.
- formal complaint · khiếu nại chính thức
- in order · theo trình tự
- evidence · chứng cứ
- attach · đính kèm
Ôn cả chương. Việc đã xong — nhắc lại từng điều đã thống nhất, xin một bản xác nhận, rồi khép lại.
Tôi chốt được thoả thuận và xác nhận lại các điều đã thống nhất.
- has been resolved · đã được giải quyết
- cover · chịu (chi phí)
- right · đúng không ạ
- close the matter · khép lại việc này
- Chương 20
Đi làm
B110 tình huốngPhỏng vấn, nhận việc, báo cáo tiến độ và xin nghỉ phép.
Thấy tin tuyển dụng, gọi điện hỏi cho rõ: công việc là gì, nộp hồ sơ ra sao.
Tôi hỏi được công việc đó làm gì, cần gì, nộp hồ sơ thế nào.
- job ad · tin tuyển dụng
- like to know · muốn biết
- apply · ứng tuyển, nộp đơn
- CV · sơ yếu lý lịch
Buổi phỏng vấn. Kể việc đã làm bằng con số và phần việc cụ thể, rồi rút ra một điều học được.
Tôi kể được tôi đã làm gì, ở đâu, trong bao lâu và học được gì.
- for three years · suốt ba năm
- in charge of · phụ trách
- new staff · nhân viên mới
- prioritise · sắp thứ tự ưu tiên
Câu hỏi khó nhất của phỏng vấn. Nói điểm mạnh mà không khoe, nói điểm yếu mà không tự hại — và kèm cách mình đang khắc phục.
Tôi nói được điểm mạnh của mình mà không khoe, điểm yếu mà không hại.
- thorough · kỹ lưỡng, tỉ mỉ
- tend to · thường có xu hướng
- work on · đang cải thiện
- in advance · trước, sẵn
Phần ai cũng ngại hỏi. Hỏi thẳng nhưng có rào trước, và hỏi đủ ba thứ: lương, giờ làm, bảo hiểm.
Tôi hỏi được lương, giờ làm và chế độ mà không thấy ngại.
- salary · lương
- Do you mind if · anh có phiền không nếu
- experience · kinh nghiệm
- insurance · bảo hiểm
Buổi họp đầu tiên. Đứng lên tự giới thiệu trong ba mươi giây: tên, việc từng làm, và một câu nhờ vả mọi người.
Tôi tự giới thiệu trong buổi họp đầu tiên với đồng nghiệp.
- joining us · vào làm cùng chúng ta
- starting today · bắt đầu từ hôm nay
- background · nền tảng, quá trình
- look forward to · mong được
Xin nghỉ một ngày. Báo sớm, nói ngắn về lý do, và quan trọng nhất: nói rõ ai làm thay phần việc của mình.
Tôi xin nghỉ phép, nói lý do và đề xuất người làm thay.
- a day off · một ngày nghỉ
- family matter · việc gia đình
- hand over · bàn giao
- approve · phê duyệt
Đến lượt mình trong cuộc họp. Ba mươi giây, ba phần: việc đã xong, việc đang làm, và chỗ đang vướng.
Tôi báo cáo được việc đã xong, đang làm và vướng chỗ nào.
- update us · cập nhật cho mọi người
- wrapped up · đã xong xuôi
- working on · đang làm
- stuck · bị kẹt
Được giao một việc. Hỏi hạn chót, rồi nhắc lại yêu cầu bằng lời của mình để chắc chắn hai bên hiểu giống nhau.
Tôi hỏi lại cho rõ yêu cầu trước khi bắt tay vào làm.
- deadline · hạn chót
- chart · bảng biểu, biểu đồ
- you mean · ý anh là
- don't have to · không cần phải
Biết chắc sẽ trễ. Báo SỚM, nói rõ mốc mới mình cam kết được — đừng đợi tới hạn rồi mới nói.
Tôi báo sớm việc trễ hạn, nói lý do và xin gia hạn kèm phương án.
- about the deadline · về hạn chót
- tight · gấp, sát nút
- realistic · khả thi, sát thực tế
- push it back · dời lại
Ôn cả chương. Nói lời khó nhất trong đời đi làm — và nói sao để cánh cửa vẫn còn mở cho lần sau.
Tôi thông báo nghỉ việc một cách chuyên nghiệp và giữ quan hệ tốt.
- resign · xin nghỉ việc
- field · lĩnh vực
- notice · thời gian báo trước
- sorry to see you go · tiếc khi anh đi
- Chương 21
Tin tức và chuyện xã hội
B110 tình huốngTóm tắt một tin, phản ứng và so sánh chuyện đó ở hai nước.
Vừa đọc được một tin. Kể lại cho bạn trong ba câu: ở đâu, chuyện gì, và số liệu nào đáng nhớ.
Tôi tóm được một tin vừa đọc trong ba bốn câu: ai, ở đâu, chuyện gì.
- article · bài báo
- apparently · nghe nói là
- gone up · đã tăng
- per cent · phần trăm
Bạn kể thêm một tin nữa. Bày tỏ bất ngờ và lo ngại cho đúng mức — không dửng dưng, cũng không kêu ca quá đà.
Tôi bày tỏ được bất ngờ, lo ngại hay vui mừng trước một tin.
- the news · bản tin, thời sự
- Really · thật à
- a squeeze · sự chật vật về tiền
- in years · suốt nhiều năm nay
Hỏi ý kiến bạn về chính sách vừa nghe, nghe hết lý lẽ của họ, rồi nêu chỗ mình còn băn khoăn.
Tôi hỏi và nghe được ý kiến người khác về một chuyện thời sự.
- policy · chính sách
- no choice · không còn lựa chọn
- running costs · chi phí vận hành
- support · hỗ trợ
Chuyện giá cả quay lại, lần này thật gần: ăn ngoài đắt lên, đi chợ bớt lại, lương thì vẫn thế.
Tôi nói được giá cả tăng giảm ra sao và ảnh hưởng đến tôi thế nào.
- eating out · ăn ngoài
- more and more · ngày càng
- far more · hơn hẳn
- stayed the same · vẫn y nguyên
Chuyển sang chuyện quanh nơi mình sống: đường tắc, không khí xấu đi — và nối hai thứ ấy vào nhau.
Tôi mô tả được vấn đề quanh nơi tôi sống và nguyên nhân của nó.
- commute · đường đi làm
- got worse · xấu đi
- exhaust fumes · khói xe
- public transport · giao thông công cộng
Thấy một bài đáng ngờ trên mạng. Nói được vì sao mình ngờ, và mình kiểm chứng bằng cách nào.
Tôi nói được vì sao một tin đáng ngờ và mình kiểm chứng thế nào.
- source · nguồn tin
- hard to believe · khó mà tin
- fake news · tin giả
- always · luôn luôn
Một chuyện cả khu đang bàn. Kể lại các luồng ý kiến — người thì thế này, người thì thế kia — mà không ngả hẳn về bên nào.
Tôi kể lại được một chuyện nhiều người đang nói và các luồng ý kiến.
- talking about · đang bàn tán
- against · phản đối
- in favour · tán thành
- split · chia rẽ, chia đôi
Đặt chuyện vừa bàn cạnh chuyện ở nước mình. So sánh hai hệ thống mà không khen chê bên nào.
Tôi so sánh được chuyện đó ở nước tôi và ở nước kia.
- from country to country · mỗi nước một khác
- the government · chính phủ
- system · hệ thống, thể chế
- comparing · việc so sánh
Từ chuyện thời sự nói sang nỗi lo chung. Nói được điều mình lo mà vẫn khép lại bằng một câu nhẹ lòng.
Tôi nói được điều tôi mong và điều tôi lo về vài năm tới.
- from here · từ đây trở đi
- worried · thấy lo
- the cost of living · giá cả sinh hoạt
- generation · thế hệ
Bài tổng của chương: kể trọn một mẩu tin trong một phút — chuyện gì, ở đâu, vì sao, ai nói sao, rồi sẽ ra sao.
Tôi trình bày trọn một tin và trả lời được hai câu hỏi về nó.
- share · kể lại, chia sẻ
- What's up · chuyện gì thế
- reason · lý do
- experts · các chuyên gia
- Chương 22
Quan hệ và cảm xúc phức tạp
B110 tình huốngNói được mình giận vì sao, nhận lỗi, an ủi và đặt ranh giới.
Người bạn hẹn rồi không đến, cũng không nhắn một câu. Nói ra được nỗi bực mà chỉ chỉ vào VIỆC, không chỉ vào người.
Tôi nói được mình giận vì việc gì, không quy chụp con người.
- upset · bực, giận dỗi
- hurt · chạnh lòng, tổn thương
- turn up · đến, có mặt
- say a word · nhắn một câu
Sau khi đã nói ra, đến lượt mình nhận phần lỗi của chính mình — và nói rõ lần sau sẽ làm khác đi.
Tôi nhận phần lỗi của mình và nói sẽ làm gì khác đi.
- get in touch · liên lạc
- at fault · có phần lỗi
- should have · lẽ ra nên …
- sit on it · ôm trong lòng, để đấy
- Làm lànhB1
Hai bên đã nguội. Giờ là lúc mở lời rủ nhau đi ăn một bữa — làm lành bằng một việc chứ không bằng thêm một lời.
Tôi mở lời làm lành sau khi hai bên đã nguội.
- clear up · gỡ xong, sáng tỏ
- grab · làm tạm, ăn tạm
- talk over · ngồi bàn cho ra nhẽ
- my treat · mình mời
Bạn hỏi vay một khoản. Phải nói không cho rõ, nói một lần, mà vẫn giữ được người bạn.
Tôi từ chối rõ ràng mà không cắt đứt quan hệ.
- lend · cho mượn
- I'm afraid · e rằng
- help out · đỡ đần, giúp một tay
- shouldn't have · lẽ ra không nên
Có một chuyện riêng người kia hay đem ra nói trước đám đông. Nói cho họ biết mà không làm to chuyện.
Tôi nói được điều gì làm tôi không thoải mái và mong người kia dừng.
- in front of · trước mặt (ai)
- uncomfortable · không thoải mái
- have no idea · không hề biết
- I'd rather you didn't · mình mong là bạn đừng
Bạn vừa trượt buổi phỏng vấn đã chuẩn bị rất lâu. Ngồi cạnh mà không lên lớp, không khuyên, không tìm lý do.
Tôi an ủi được người đang buồn mà không lên lớp họ.
- get the job · trúng tuyển
- must be · chắc hẳn là
- gutted · buồn nẫu ruột
- put in · bỏ công sức vào
Bữa cơm sau buổi làm lành. Khen cho đúng chỗ, và nhận lời khen sao cho không ngượng cả hai bên.
Tôi khen cụ thể và đáp lại lời khen một cách tự nhiên.
- cook · người nấu ăn
- not at all · đâu có
- especially · nhất là
- depth · chiều sâu, độ đậm
Người nhà muốn mình chọn một công việc yên ổn. Nói ra được kỳ vọng ấy và cả cảm giác của mình về nó.
Tôi nói được kỳ vọng của người nhà và cảm giác của tôi về nó.
- secure · ổn định, chắc chân
- pressure · áp lực
- expectation · kỳ vọng
- sit heavy · đè nặng trong lòng
Kể một chuyện riêng chưa nói với ai và hỏi xem nên làm gì — rồi nghe một lời khuyên biết dừng đúng chỗ.
Tôi kể được một chuyện riêng và hỏi xem nên làm gì.
- between us · chỉ giữa hai ta
- go any further · lọt ra ngoài
- torn · giằng xé, phân vân
- If I were you · nếu là bạn thì mình
Bài tổng của chương: kể liền một mối quan hệ đã nhạt đi, nói được vì sao mà không trách ai, và để ngỏ một cánh cửa.
Tôi kể liền mạch một mối quan hệ đã thay đổi và tôi nghĩ gì về nó.
- drift apart · xa dần, nhạt đi
- nothing big · chẳng có gì to tát
- get busy · bận dần lên
- saddest · buồn nhất
- Chương 23
Y tế và tình huống khẩn
B110 tình huốngTả triệu chứng, hiểu lời dặn bác sĩ và gọi giúp khi khẩn cấp.
Gọi điện đến phòng khám. Ba mẩu tin phải nói cho gọn: khoa nào, khi nào, và cần mang gì.
Tôi đặt được lịch khám: khoa nào, khi nào, cần mang gì.
- book an appointment · đặt lịch hẹn
- GP · bác sĩ đa khoa
- slot · suất, khe giờ
- left · còn lại
Trong phòng khám. Bác sĩ chỉ có vài phút, nên phải nói đủ ba mẩu: đau chỗ nào, đau kiểu gì, từ bao giờ.
Tôi tả được đau kiểu gì, từ bao giờ, nặng hơn khi nào.
- kind of pain · kiểu đau
- stomach · bụng, dạ dày
- stabbing · đau nhói như dao đâm
- get worse · nặng dần lên
Bác sĩ dặn cách uống thuốc. Nghe xong phải đọc ngược lại một lần cho người ta xác nhận — nhớ sai là uống sai.
Tôi hiểu và nhắc lại được lời dặn: uống thế nào, kiêng gì.
- three times a day · ngày ba lần
- after meals · sau bữa ăn
- alcohol · rượu bia
- days' worth · lượng đủ dùng … ngày
Ở quầy thuốc, không có đơn. Tả triệu chứng cho dược sĩ, rồi hỏi cho được câu quan trọng nhất: có tác dụng phụ gì không.
Tôi mua được thuốc theo triệu chứng và hỏi tác dụng phụ.
- heartburn · ợ chua, nóng rát ngực
- prescription · đơn thuốc
- over the counter · bán không cần đơn
- gentle · dịu, nhẹ
Có người ngã gục ngoài ga. Ba câu đầu tiên phải nói đủ: chuyện gì, ở đâu, người ấy còn tỉnh không.
Tôi gọi được người giúp: chuyện gì, ở đâu, cần gì — trong ba câu.
- collapse · ngã gục, đổ sập
- location · vị trí
- conscious · còn tỉnh, còn ý thức
- breathe · thở
Ở quầy thu ngân. Hỏi cho ra hai con số: bảo hiểm trả phần nào, và mình phải trả bao nhiêu.
Tôi hỏi được bảo hiểm trả phần nào và tôi phải trả bao nhiêu.
- covered by · được bảo hiểm chi trả
- per cent · phần trăm
- pay myself · tự mình trả
- by card · bằng thẻ
Gọi về nhà báo mình đang ở bệnh viện. Nói thật, nhưng nói theo thứ tự sao cho người nghe không hoảng.
Tôi báo tin không hay cho người nhà mà vẫn giữ họ bình tĩnh.
- panic · hoảng loạn
- nothing serious · chẳng có gì nghiêm trọng
- twist · trẹo, vặn
- ankle · cổ chân
Mất ví trên tàu điện. Ở quầy đồ thất lạc, phải nói đủ bốn mẩu: mất gì, ở đâu, lúc nào, hình dáng ra sao.
Tôi trình báo được mất đồ: mất gì, ở đâu, lúc nào, đặc điểm.
- wallet · ví tiền
- lose · đánh mất
- report · trình báo
- around · khoảng, tầm
Có khói ở tầng ba. Câu nào cũng phải ngắn, rõ, và nói được cho cả một đám đông đang hoảng.
Tôi báo cháy hay hỏng nặng và hướng dẫn người khác ra ngoài.
- smoke · khói
- stairs · cầu thang bộ
- lift · thang máy
- fire brigade · lực lượng cứu hoả
Bài tổng của chương: kể liền một lần ốm nặng — bị gì, xử lý ra sao, và học được điều gì.
Tôi kể liền mạch một lần ốm: bị gì, xử lý ra sao, học được gì.
- seriously ill · ốm nặng
- pneumonia · viêm phổi
- soldier on · gắng gượng cho qua
- ever since · từ dạo ấy đến giờ
- Chương 24
Giả định và tiếc nuối
B210 tình huốngNói "giá mà", "nếu … thì", bày tỏ tiếc nuối và mong muốn.
Bạn hỏi sang năm có học tiếp không. Chuyện còn treo đó, nên phải nói được cả hai nhánh: được thì sao, không được thì sao.
Tôi nói được điều kiện có thật và hệ quả của nó.
- carry on · tiếp tục
- scholarship · học bổng
- then · thế thì
- application · đơn xin, việc nộp đơn
Nói về một quyết định cũ không sửa được nữa. Đây là chỗ phải dựng một thế giới không có thật rồi đứng trong đó mà kể.
Tôi nói được điều tôi ước đã làm khác đi trong quá khứ.
- regret · hối tiếc
- now and then · thỉnh thoảng
- would have · thì hẳn đã …
- save up · để dành tiền
Soi lại CÁCH mình đã quyết chứ không phải cái mình đã chọn. Đánh giá được một việc đã qua mà không tự trách quá tay.
Tôi đánh giá được một hành động đã qua là đúng hay sai.
- hasty · vội vàng, hấp tấp
- at least · ít ra thì
- itself · bản thân nó
- rushed · vội vã, làm gấp
Đặt cái đầu HỒI ẤY cạnh cái đầu BÂY GIỜ. Kể được cả hai mà không chê người mình ngày trước.
Tôi kể lại một quyết định cũ và giờ tôi nghĩ về nó thế nào.
- at the time · vào lúc ấy
- matter · có sức nặng, quan trọng
- look back · ngoảnh lại nhìn
- scared · sợ
Hình dung cả một đời sống khác nếu hồi ấy chọn khác. Câu dài hơn, và phải giữ được cái đầu tỉnh táo: nhánh nào cũng mất một thứ.
Tôi hình dung được một đời sống khác nếu tôi đã chọn khác.
- probably · chắc là
- by now · tính đến giờ này
- team leader · trưởng nhóm
- there's no telling · chẳng ai nói trước được
Một cơ hội suýt nữa thì thành. Kể lại nó và nói được cảm giác lúc ấy mà không tự trách.
Tôi nói được về một cơ hội đã bỏ lỡ và cảm giác lúc đó.
- opportunity · cơ hội
- let slip · để tuột mất
- nearly · suýt nữa thì
- pull out · rút lui
Đến lượt người kia kể một cơ hội đã bỏ lỡ. An ủi được mà không nói sáo rỗng, không hạ thấp nỗi tiếc của họ.
Tôi an ủi được người đang hối tiếc mà không nói sáo rỗng.
- flat · căn hộ
- look into · tìm hiểu kỹ
- see what's coming · thấy trước chuyện sắp tới
- doing well · đang sống ổn
Gói cả chuyện cũ vào một câu gọn. Bài học phải nói được thành một luật dùng được cho lần sau.
Tôi rút được bài học từ chuyện đã qua và nói thành câu gọn.
- the bigger · càng lớn thì càng
- thanks to · nhờ có …
- rush · làm vội
- habit · thói quen
Đem bài học vừa rút ra đặt vào một tình huống chưa xảy ra. Nói được mình sẽ làm gì khác đi, và khác đến đâu.
Tôi nói được lần sau gặp lại tình huống đó tôi sẽ làm gì.
- situation · tình huống
- on its own · chỉ mỗi nó thôi
- at the very least · ít ra thì
- alone · chỉ riêng cái đó
Bài tổng của chương: kể trọn một ngã rẽ — hoàn cảnh, lựa chọn, nỗi sợ, và chỗ mình đang đứng hôm nay.
Tôi kể trọn một ngã rẽ: hoàn cảnh, lựa chọn, kết quả, giá mà.
- fork in the road · ngã rẽ
- life · đời người
- no way back · không có đường lui
- take a road · đi con đường ấy
- Chương 25
Sắc thái lịch sự và ngữ cảnh trang trọng
B210 tình huốngĐổi giọng theo người nghe: bạn bè, cấp trên, người lạ.
Nhận ra cùng một ý phải nói khác đi tuỳ người nghe — và biết cái gì quyết định bậc nói.
Tôi nhận ra cùng một ý phải nói khác đi tuỳ người nghe.
- tone · giọng điệu
- adjust · điều chỉnh
- relationship · quan hệ
- when in doubt · khi không chắc
Cùng lời đề nghị ấy — xin đổi giờ họp — nhưng nói với người bạn ngồi cạnh. Suồng sã mà không thành thô.
Tôi nói suồng sã tự nhiên mà không thành thô.
- shift · dời, xê dịch
- have got to · phải …
- push · đẩy lùi (lịch)
- cheers · cảm ơn nhé
Vẫn lời đề nghị ấy, nhưng nói với trưởng phòng. Đúng mực mà không luồn cúi — trình bày lý do rồi để người kia quyết.
Tôi trình bày với cấp trên bằng giọng đúng mực, không lệ thuộc.
- spare · dành ra (thời gian)
- apologise · xin lỗi (trang trọng)
- I was wondering if · không biết liệu …
- reschedule · xếp lại lịch
Lần này mình đứng ở quầy lễ tân, và người phải đổi giờ là khách. Giọng dịch vụ: lịch sự trung tính, không thân cũng không luồn.
Tôi tiếp khách hay người lạ bằng giọng lịch sự trung tính.
- assist · hỗ trợ
- may I take · cho tôi xin
- available · còn trống, sẵn có
- slot · khung giờ
Cuộc họp đã dời rồi, giờ phải báo cho đối tác bằng email. Mình đọc bản nháp cho đồng nghiệp nghe, và bị sửa vì viết y như đang nói.
Tôi viết được một tin nhắn hay email ngắn đúng mực.
- draft · bản nháp
- writing to inform · viết thư để báo tin
- written English · văn viết
- therefore · do đó
Khách của công ty đến. Mình phải NÂNG khách lên và HẠ sếp mình xuống trong cùng một câu — vì với người ngoài thì sếp mình cũng là người nhà.
Tôi hạ mình khi nói về mình và nâng người kia khi nói về họ.
- who … here to see · đến gặp ai
- expecting · đang chờ (ai đến)
- let … know · báo cho biết
- take a seat · mời ngồi
Bản tài liệu gửi cho khách có một con số sai. Đây không phải lúc nói "xin lỗi nhé" — lỗi lớn thì lời xin lỗi phải nặng, phải nêu rõ mình sai ở đâu và đã chữa thế nào.
Tôi xin lỗi ở mức nặng khi lỗi lớn, khác hẳn xin lỗi thường ngày.
- sincere apology · lời xin lỗi thành thật
- oversight · sơ suất, bỏ sót
- figure · con số, số liệu
- no excuse · không có gì bào chữa
Trưởng phòng nhờ nhận thêm một dự án nữa. Mình không nhận được — nhưng từ chối kiểu nào để cả hai bên đều giữ được thể diện?
Tôi từ chối một yêu cầu từ người trên mà vẫn giữ được thể diện hai bên.
- take on · nhận thêm (việc)
- I'm afraid · e là
- deadline · hạn chót
- that said · tuy vậy
Hai đứa đang tán chuyện ăn trưa bằng giọng suồng sã thì giám đốc bước vào. Câu sau phải đổi bậc ngay giữa chừng — rồi khi ông ấy đi khỏi lại quay về giọng cũ.
Tôi chuyển giọng khi có người lạ hoặc cấp trên bước vào.
- heads up · báo trước, cảnh báo
- keeping well · vẫn khoẻ chứ
- requested · đã yêu cầu
- where were we · nãy nói đến đâu nhỉ
Ôn cả chương trong một ô: cùng một lời nhờ — xin dời buổi gặp sang chiều — nói ba lần với ba người ở ba bậc. Nội dung không đổi một chữ, chỉ giọng đổi.
Tôi nói cùng một lời đề nghị với ba người ở ba bậc khác nhau.
- free · rảnh
- would it be all right · liệu có được không ạ
- convenient · tiện
- enquire · xin hỏi (trang trọng)
- Chương 26
Nói dài và giữ mạch
B210 tình huốngTrình bày một chủ đề 2-3 phút, nối ý, giữ lượt lời.
- Mở bàiB2
Đến lượt mình đứng lên nói trước nhóm. Ba mươi giây đầu quyết định người ta có nghe tiếp hay không: nói về gì, và vì sao chuyện ấy đáng nghe.
Tôi mở đầu một bài nói: nói về gì, vì sao đáng nghe.
- presentation · bài trình bày
- topic · chủ đề
- remote working · làm việc từ xa
- break … into · chia thành
- Chia ýB2
Mở bài xong thì phải dựng khung. Ba mươi giây báo trước có mấy ý và mỗi ý tên là gì — người nghe sẽ theo được suốt ba phút còn lại.
Tôi chia bài nói thành hai ba ý và báo trước cho người nghe.
- firstly · thứ nhất
- save · tiết kiệm
- commuting · việc đi lại đi làm
- finally · cuối cùng là
Ý thứ nhất nói xong. Chỗ nguy hiểm nhất của một bài nói là chính lúc này: nếu dừng hẳn rồi bắt đầu lại thì bài vỡ thành từng mẩu. Phải bắc một câu cầu.
Tôi chuyển ý mượt bằng câu nối thay vì dừng hẳn rồi bắt đầu lại.
- so much for · phần … thì đến đây là hết
- talk about · nói về
- moving on · chuyển sang
- on the other hand · mặt khác
Nói suông thì người nghe gật cho xong. Một con số cụ thể hoặc một ví dụ có thật mới làm ý của mình đứng được — và đây là chỗ người học hay bỏ trống nhất.
Tôi đỡ ý bằng một ví dụ hoặc một con số cụ thể.
- for instance · chẳng hạn
- average · trung bình
- round trip · chuyến đi về
- to be precise · nói cho chính xác
Đang nói ngon trớn thì hụt một từ. Người học hay đứng im hoặc chuyển sang tiếng Việt — cả hai đều làm bài nói gãy. Cách thứ ba: tả cái ấy bằng những từ mình đang có.
Tôi diễn đạt vòng khi quên từ thay vì đứng im.
- what do you call it · cái đó gọi là gì nhỉ
- tool · công cụ
- face to face · mặt đối mặt
- video call · cuộc gọi hình, họp trực tuyến
Có người hỏi chen một câu cần tính toán. Mình cần ba giây để nghĩ — và ba giây im lặng thì dài kinh khủng. Người bản xứ lấp ba giây ấy bằng những câu đệm có sẵn.
Tôi dùng câu đệm tự nhiên để có thời gian nghĩ.
- let me see · để tôi xem nào
- bear with me · xin thông cảm chờ tôi chút
- how shall I put it · nói thế nào nhỉ
- to be exact · chính xác là
Đang giữa ý thứ ba thì có người chen vào. Nhường ngay thì mất mạch, mà gạt đi thì mất lịch sự. Có một nước đi thứ ba: xin nói nốt câu, rồi quay lại đúng chỗ đang dở.
Tôi giữ được lượt nói khi bị ngắt và quay lại đúng chỗ đang dở.
- small talk · chuyện phiếm
- finish this point · nói nốt ý này
- as I was saying · như tôi đang nói dở
- misunderstanding · hiểu lầm
Một câu hỏi chọc đúng điểm yếu của bài nói. Chối thì mất uy tín, mà gật hết thì mất luôn luận điểm. Đường đi là: nhận phần đúng, giữ phần cốt, rồi đưa một cách xử lý.
Tôi trả lời câu hỏi khó mà không lạc khỏi ý chính.
- newcomer · người mới
- valid point · một ý xác đáng
- that said · tuy vậy
- pair … with · ghép đôi với
- Kết bàiB2
Ba phút đã hết. Người nghe chỉ nhớ được một câu của cả bài — và câu ấy gần như luôn là câu cuối. Vậy thì phải chọn nó cho kỹ.
Tôi kết được bài nói bằng một câu đọng lại.
- to sum up · tóm lại
- in the end · rốt cuộc
- distance · khoảng cách
- desk · bàn làm việc
Ôn cả chương trong một ô: ba phút liền mạch rồi đứng lại trả lời. Mở — khung — nối — số liệu — đệm — giữ lượt — kết, bảy thứ ấy nén vào sáu câu.
Tôi trình bày ba phút liền mạch và trả lời ba câu hỏi.
- in short · nói ngắn gọn thì
- halve · giảm còn một nửa
- a point there · anh có lý ở chỗ ấy
- keep up · duy trì, giữ cho không tụt
- Chương 27
Thuyết phục và đàm phán
B210 tình huốngĐưa đề xuất, lường trước phản đối, nhượng bộ có điều kiện.
Khách đòi giảm mười phần trăm. Mình không cãi con số ấy — mình đặt lên bàn một phương án khác: giao theo lô lớn hơn, hai tuần một lần.
Tôi trình bày một đề xuất: làm gì, vì sao, được gì.
- proposal · đề xuất
- delivery · việc giao hàng
- fortnightly · hai tuần một lần
- shipping cost · chi phí vận chuyển
Mình biết thừa bên kia sắp lo điều gì: giao thưa hơn thì phải ôm kho nhiều hơn. Nói trước điều ấy — và trả lời luôn — thì lời phản đối mất hết sức nặng.
Tôi nêu trước điều người kia sẽ lo và trả lời luôn.
- concern · mối lo
- stock · hàng tồn kho
- burden · gánh nặng
- storage · việc lưu kho
Bên kia đòi thêm. Nhượng trắng thì lần sau họ đòi tiếp; không nhượng gì thì bàn đàm phán đứng lại. Cách thứ ba: mỗi lần nhượng một phần, và luôn đổi lấy một phần.
Tôi nhượng một phần để đổi lấy một phần khác.
- condition · điều kiện
- volume · sản lượng, khối lượng
- guarantee · bảo đảm
- tie … down · trói buộc
Lời hứa nào ở bàn đàm phán cũng nhẹ như nhau. Thứ làm nó nặng lên là một tiền lệ có thật và một con số kiểm chứng được.
Tôi dùng số liệu hoặc tiền lệ để làm ý mình nặng hơn.
- in practice · trên thực tế
- case · trường hợp, tiền lệ
- lead time · thời gian chờ giao hàng
- on-time rate · tỷ lệ đúng hạn
Giờ đến con số. Bên kia nói mức của họ, mình nói mức của mình — và giữa hai mức ấy còn một thứ nữa để mặc cả: điều khoản thanh toán.
Tôi đưa mức của mình, nghe mức của họ và tìm điểm gặp.
- per unit · mỗi đơn vị
- the most we can · tối đa bên tôi có thể
- payment terms · điều khoản thanh toán
- thirty days · ba mươi ngày
Về báo cáo thì trưởng phòng bảo hạ thêm hai phần trăm nữa cho chắc ăn. Mình thấy không nên — và phải nói ra bằng lý lẽ chứ không bằng thái độ.
Tôi phản đối phương án của cấp trên bằng lý lẽ chứ không bằng thái độ.
- I am concerned · em e ngại
- margin · biên lợi nhuận
- leave … with · để lại cho … còn
- revisit · xem lại, bàn lại
Hai bên đã gật đầu. Nhưng gật đầu chưa phải là thoả thuận: phải đọc lại từng điều thành tiếng, để nếu có hiểu nhầm thì nó lộ ra ngay bây giờ chứ không phải sau ba tháng.
Tôi chốt và nhắc lại từng điều đã thống nhất để khỏi hiểu nhầm.
- recap · tóm lại, điểm lại
- point one · điều thứ nhất
- point two · điều thứ hai
- leave … out · bỏ sót
Khách mời bên mình nhận thêm một gói mở rộng. Nhà máy không kham nổi. Rút lui thì phải rút sớm, nói thật lý do, và để ngỏ cửa cho lần sau.
Tôi rút lui khỏi một thoả thuận và giữ được quan hệ cho lần sau.
- flag up · nêu ra, báo trước
- this time round · lần này thì
- pull out of · rút khỏi
- capacity · công suất, năng lực
Một lô hàng trễ ba ngày. Khách gọi điện, giọng đã căng. Cãi lại thì hỏng, im lặng cũng hỏng — phải hạ nhiệt trước rồi mới nói được chuyện.
Tôi hạ nhiệt được cuộc nói chuyện đang căng.
- delay · chậm trễ
- every right · hoàn toàn có quyền
- raw materials · nguyên vật liệu
- go through · rà soát từ đầu đến cuối
Buổi cuối. Cả cuộc thương lượng — đề xuất, đỡ phản đối, đổi chác, bằng chứng, giá — nén lại thành một đoạn tóm tắt để hai bên cùng gật đầu lần cuối.
Tôi tóm tắt lại toàn bộ thoả thuận cho cả hai bên xác nhận.
- final · cuối cùng, chung cuộc
- settled · đã chốt xong
- share the cost · chia sẻ chi phí
- trust · sự tin cậy
- Chương 28
Chủ đề trừu tượng
B210 tình huốngBàn về giáo dục, văn hoá, môi trường bằng lập luận có bằng chứng.
- Giáo dụcB2
Câu chuyện bắt đầu từ chuyện con cái đi học, rồi trượt sang một câu hỏi lớn hơn: học để thi hay học để dùng?
Tôi bàn được về cách học và cách dạy bằng lập luận có ví dụ.
- education · giáo dục
- in some ways · xét về một số mặt
- exam · kỳ thi
- memorise · học thuộc lòng
Một bữa cơm mời khách nước ngoài kết thúc bằng một hiểu lầm nhỏ. Hoá ra cùng một hành vi, hai nền văn hoá đọc ra hai nghĩa khác nhau.
Tôi nói được một khác biệt văn hoá và vì sao dễ gây hiểu lầm.
- turn … down · từ chối
- culture · nền văn hoá
- polite · lịch sự
- misread · đọc sai ý
Câu hỏi cũ mà ai cũng từng nghĩ: một người phân loại rác thì thay đổi được gì? Trả lời câu ấy đòi một chuỗi nhân quả chứ không phải một lời động viên.
Tôi nối được thói quen cá nhân với vấn đề lớn của môi trường.
- sort … out · phân loại
- add up to · cộng dồn lại thành
- recycling · sự tái chế
- emissions · khí thải
Chủ đề mà ai cũng có ý kiến và ít ai chịu nói cả hai mặt. Ô này tập đúng việc ấy: nói cái được rồi nói cái mất, trong cùng một lượt.
Tôi nói được công nghệ đang đổi việc làm ra sao, cả tốt lẫn xấu.
- automation · sự tự động hoá
- on the one hand · một mặt thì
- repetitive · lặp đi lặp lại
- replace · thay thế
Chuyện chỗ ở lý tưởng, bàn lần thứ hai — nhưng lần này không dừng ở "tôi thích" mà đi tới con số và điều kiện.
Tôi bàn sâu hơn về chỗ ở lý tưởng, có số liệu và trải nghiệm.
- move out · chuyển ra khỏi thành phố
- compared with · so với
- cost of living · chi phí sinh hoạt
- opportunities · cơ hội
Câu hỏi cũ nhất của loài người, nhưng lần này phải trả lời bằng một ngưỡng cụ thể chứ không bằng câu "tuỳ người".
Tôi nêu được quan điểm về giá trị sống mà không sáo rỗng.
- happier · hạnh phúc hơn
- income · thu nhập
- a certain point · một mức nào đó
- levels off · chững lại, đi ngang
Cái cũ nên giữ tới đâu, đổi từ chỗ nào — bàn qua một ngôi làng cổ vừa mở cửa đón khách du lịch.
Tôi nói được cái gì nên giữ, cái gì nên đổi và vì sao.
- tradition · truyền thống
- preserved · giữ gìn, bảo tồn
- museum piece · món đồ trong bảo tàng
- shape · hình dạng
Nói một thứ tiếng khác thì mình có thành một người hơi khác không — câu hỏi mà chính người học ngoại ngữ trả lời được rõ nhất.
Tôi nói được việc học một ngôn ngữ đã đổi cách tôi nhìn thế nào.
- a foreign language · một ngoại ngữ
- personality · tính cách
- expressions · cách nói, lối diễn đạt
- the way you speak · lối nói của mình
Bài tổng duyệt ba tầng: nói rõ mình nghĩ gì, vì sao nghĩ thế, và lấy gì làm bằng — chủ đề là làm việc bốn ngày một tuần.
Tôi dựng được một lập luận ba tầng: ý, lý do, bằng chứng.
- my position · lập trường của tôi
- the reasoning · lý lẽ, mạch lập luận
- a real case · một ca có thật
- concentration · sự tập trung
Người kia nói ngược hẳn với mình. Bài cuối chương dạy cách cãi lại mà không làm hỏng cuộc nói chuyện — và cách dừng đúng lúc.
Tôi phản biện được lập luận trái chiều mà không công kích người nói.
- the opposite · điều ngược lại
- a point · một ý đúng
- assumption · điều mặc nhiên cho là đúng
- rests on · đặt trên, dựa trên
- Chương 29
Nói giảm, mỉa mai, hài hước
B210 tình huốngChê mà không mất lòng, hiểu ẩn ý và đùa được bằng tiếng đang học.
Bạn mới quen dẫn đi ăn một quán họ rất thích. Món ấy dở. Phải nói sao cho thật mà không làm ai cụt hứng.
Tôi chê được một thứ bằng cách nói giảm cho đỡ mất lòng.
- interesting · thú vị — và thường là lời chê
- not really my thing · không hợp gu tôi lắm
- to be honest · thật lòng mà nói
- taste · vị; gu
Trong nhóm, có người khen mình một câu mà cả bàn cùng cười. Lời khen ấy không phải lời khen.
Tôi nhận ra khi một lời khen thật ra là chê, và đáp lại được.
- flawless · hoàn hảo, không tì vết
- sarcastic · mỉa mai
- a compliment · lời khen
- winding you up · trêu cho tức chơi
Cả nhóm đang trêu nhau. Bài này dạy hai việc: nhận ra người ta đang đùa, và đùa lại được một câu cho có phần.
Tôi nhận ra người ta đang đùa và đùa lại được một câu.
- take it seriously · coi chuyện ấy là thật
- a wind-up · một cú trêu
- a straight face · mặt tỉnh bơ
- no way · không đời nào
Một người trong nhóm lại đến muộn. Cả bàn mỉa nhẹ một câu — và đó là dấu hiệu mình đã được coi là người nhà.
Tôi dùng và hiểu được lối mỉa mai thân mật trong nhóm bạn.
- a miracle · phép màu
- on time · đúng giờ
- taking the mickey · trêu chọc, chọc quê
- one of us · người nhà, người trong nhóm
Được rủ đi chơi cuối tuần mà mình không muốn đi. Bài này dạy cách nói không bằng cách không nói chữ không.
Tôi từ chối bằng cách nói vòng theo đúng cách người bản xứ hay dùng.
- I am afraid · e rằng, ngại là
- tricky · hơi khó, hơi rắc rối
- plans · kế hoạch, lịch đã hẹn
- get back to you · trả lời lại sau
Ngồi trong phòng lạnh cóng mà chủ nhà không để ý. Bài này dạy cách xin một việc bằng cách chỉ mô tả sự thật.
Tôi gợi ý điều mình muốn mà không nói thẳng ra.
- chilly · se lạnh
- if it is no trouble · nếu không phiền anh
- a blanket · cái chăn mỏng
- a bother · sự phiền hà
Người học vừa nộp một đề xuất và nhận được một câu trả lời rất lịch sự. Một người bạn trong nhóm dịch giúp câu ấy sang nghĩa thật.
Tôi hiểu được câu nói lịch sự thật ra đang có ý gì.
- look into it · xem xét việc ấy
- reading · cách đọc, cách hiểu
- a polite no · một lời không lịch sự
- read between the lines · đọc giữa những dòng chữ
Lần này người học là kẻ nói đùa — và câu đùa rơi trúng chỗ đau của người khác. Bài này dạy cách chữa.
Tôi chữa được khi câu đùa của mình làm người khác khó chịu.
- fell flat · rơi bẹp, không ai cười
- meant it · có ý như thế thật
- a sore point · chỗ đau, điểm nhạy cảm
- thoughtless · thiếu suy nghĩ
Người học vừa nghe một câu thành ngữ và hiểu theo nghĩa đen. Cả nhóm dạy lại — và người học thử dùng một câu cho đúng chỗ.
Tôi dùng đúng chỗ vài thành ngữ mà người bản xứ hay nói.
- well connected · quen biết rộng
- take it literally · hiểu theo nghĩa đen
- literally · theo đúng nghĩa đen
- a figure of speech · một lối nói bóng
Cuối buổi, cả nhóm đang vui thì một người nhận tin buồn. Bài cuối chương hỏi một câu duy nhất: lúc này nên nói gì và không nên nói gì.
Tôi chọn được nói gì và không nói gì tuỳ không khí của nhóm.
- the mood · bầu không khí, tâm trạng chung
- the time for jokes · lúc để đùa
- be there for him · ở bên cạnh cậu ấy
- silence · sự im lặng
- Chương 30
Thuật lại và phỏng đoán
B210 tình huốngKể lại lời người khác, nói về tin đồn và mức độ chắc chắn.
Một đồng nghiệp vắng mặt nhờ nhắn lại. Người học phải kể lại đúng lời ấy — đổi ngôi, đổi thì, mà không đổi ý.
Tôi kể lại lời người khác đã nói, đổi ngôi và thì cho đúng.
- pass it on · chuyển lời lại
- he said · anh ấy bảo rằng
- himself · chính anh ấy
- word for word · từng chữ một, nguyên văn
Trong công ty đang có tin công ty sắp chuyển trụ sở. Người học kể lại — và phải nói rõ mình nghe từ đâu.
Tôi nói được thông tin nghe từ người khác và ghi rõ nguồn.
- apparently · nghe nói là, có vẻ như
- a rumour · tin đồn
- where did you hear · nghe ở đâu ra
- second hand · qua tay người khác
Một người trong nhóm không tới mà cũng không nhắn gì. Cả bàn đoán — và bài này dạy cách gắn đúng mức chắc chắn cho từng lời đoán.
Tôi nói được mức độ chắc chắn của một phỏng đoán.
- definitely · chắc chắn
- probably · có lẽ
- might well · biết đâu lại, cũng có thể lắm
- would not just · chẳng đời nào lại chỉ
Tin công ty chuyển trụ sở nay đã thành "sắp cắt giảm nhân sự". Bài này dạy cách kể một tin đồn mà vẫn nói rõ mình tin bao nhiêu phần.
Tôi kể một tin đồn và nói rõ tôi tin bao nhiêu phần.
- grown · đã lớn lên, đã phình ra
- unfounded · không có căn cứ
- half of it · một nửa chuyện ấy
- spread · lan ra; làm lan ra
Một đồng nghiệp vắng mặt cuộc họp sáng. Người học tóm tắt lại — theo đúng ba phần: bàn gì, chốt gì, ai làm gì.
Tôi thuật lại cho người vắng mặt nội dung và kết luận cuộc họp.
- items · các mục đưa ra bàn
- the outcome · kết quả cuối cùng
- who does what · ai làm gì
- taking on · nhận lấy (một việc)
Có người nhờ chuyển một lời nhắn có ngày giờ và một điều kiện. Bài này dạy cách chuyển đủ mà không thêm không bớt.
Tôi chuyển đúng một lời nhắn mà không thêm bớt.
- take that down · ghi lại cái đó
- ahead of · trước (một mốc)
- any conditions · điều kiện nào không
- the final version · bản cuối
Người học vừa chuyển lời sai một chữ — và chữ ấy đổi hẳn nghĩa. Bài này dạy cách sửa lại ngay, trước khi cái sai đi xa thêm.
Tôi sửa lại khi mình thuật sai lời người khác.
- correct myself · tự sửa lại lời mình
- got that wrong · nói nhầm chỗ ấy
- to be precise · nói cho chính xác thì
- mixed up · lẫn lộn hai thứ
Đèn phòng họp còn sáng, áo khoác vẫn treo trên ghế. Bài này dạy cách suy ra một kết luận và nói rõ mình suy bằng đường nào.
Tôi suy ra một kết luận từ dấu hiệu và nói rõ đường suy luận.
- signs · dấu hiệu
- judging by · xét theo
- does that mean · thế có nghĩa là
- a leap · một bước nhảy (trong lập luận)
Hai người bàn xem dự án có kịp hạn không. Bài này dạy cách nói một dự báo và gắn cho nó một độ cao thấp cụ thể.
Tôi nói được điều gì có khả năng xảy ra và khả năng đó cao thấp ra sao.
- the odds · tỉ lệ xảy ra, cửa thắng
- likely · nhiều khả năng
- better than even · hơn năm ăn năm thua
- variables · biến số
Ô cuối của cả lộ trình. Câu chuyện đã đi qua ba miệng người nay được kể lại trọn vẹn — ai nói gì, chắc tới đâu, và chỗ nào vẫn còn để ngỏ.
Tôi thuật trọn một câu chuyện đã qua nhiều người, ghi rõ ai nói gì.
- walk me through · dẫn tôi đi qua từng bước
- started with · bắt đầu từ
- three people later · sau ba người thì
- stands up · đứng vững, trụ được
Ba điều riêng của giao tiếp tiếng Anh
Đừng dịch trong đầu. Mỗi cảnh dưới đây gắn với một tình huống cụ thể. Khi bạn nhớ cả câu cùng tình huống thì lúc gặp lại, câu sẽ bật ra thẳng mà không qua bước dịch.
Học theo chương, không nhảy cóc. Chương sau dùng lại mẫu câu của chương trước, nên bỏ qua một chương là tự làm khó mình ở chương kế.
Từ nổi bật của mỗi cảnh là những từ mà thiếu chúng thì câu gãy. Thuộc chừng đó trước, phần còn lại nhặt dần khi nghe.
Học giao tiếp tiếng Anh theo tình huống: vì sao học câu nhanh hơn học từ
Người Việt học tiếng Anh trung bình bảy năm ở trường mà vẫn nghẹn ở câu đầu tiên khi gặp người nước ngoài. Nguyên nhân không phải thiếu từ hay thiếu ngữ pháp, nguyên nhân là cái đã học và cái cần dùng là hai thứ khác nhau. Học ở trường cho bạn từ rời và quy tắc; lúc đứng trước mặt người ta, cái cần là một câu nguyên vẹn bật ra được trong hai giây.
Lộ trình ở trên đi theo hướng ngược lại: mỗi mục là một tình huống có thật, và trong tình huống đó là những câu người ta thật sự nói. Bạn không học "thì hiện tại tiếp diễn" rồi tự ghép câu, bạn học nguyên câu gắn với lúc dùng nó, và ngữ pháp thấm vào theo đường đó.
Các chương xếp theo thứ tự dùng được: chương đầu là chào hỏi và hẹn gặp, tức những việc bạn cần ngay trong năm phút đầu của một cuộc gặp. Chương sau dùng lại mẫu câu của chương trước, nên bỏ qua một chương là tự làm khó mình ở chương kế.
Vì sao học câu lại nhanh hơn học từ
Một từ rời có nhiều nghĩa và nhiều cách dùng, nên nhớ được từ chưa chắc dùng đúng. Một câu thì đã cố định sẵn cách dùng: nhớ nó là nhớ luôn từ nào đi với từ nào, giới từ nào theo sau, và mức trang trọng của cả câu.
Cái giá phải trả là câu dài hơn từ nên nhớ chậm hơn lúc đầu. Nhưng đổi lại, một câu thuộc lòng dùng được ngay, còn một từ thuộc lòng vẫn phải qua bước ghép, và bước đó là chỗ người ta đứng hình.
Dùng lộ trình này với phần còn lại của site
Sau khi thuộc câu của một chương, hãy nghe lại chúng trong ngữ cảnh khác: phần luyện nghe và kho bài hát có cùng những mẫu câu đó, nói bởi người bản xứ với tốc độ thật.
Từ nổi bật của mỗi tình huống nên được đưa vào bộ từ vựng để ôn bằng thuật toán lặp lại ngắt quãng, nhớ câu giúp bạn nói được, nhớ từ giúp bạn hiểu khi người ta đổi cách diễn đạt.
Bộ từ vựng học kèm khi luyện giao tiếp tiếng Anh
- Trình Độ A1 - Beginner
- Trình Độ A2 - Elementary
- Trình Độ B1 - Intermediate
- Trình Độ B2 - Upper Intermediate
- Trình Độ C1 - Advanced
- Trình Độ C2 - Proficient
- Thành Ngữ Tiếng Anh
- 3000 từ vựng cơ bản
- 3000 Từ Vựng Trong Phim
- Từ Vựng Du Lịch
- 3000 Từ Vựng Trong Tin Tức
- Gia đình
- Từ Vựng Y Khoa
- Từ Vựng Trường Học
- Tự nhiên / Động vật
- Từ Vựng Văn Phòng
- Khẩn cấp / Cứu trợ
- Cảm xúc / Tính cách
- Internet / Mạng xã hội
- Sinh hoạt hằng ngày
- Kỹ năng sống
- Việc làm / Nghề nghiệp
- Hải Quan
- Luật pháp