Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "chào hỏi": 12 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    안녕하세요.

    annyeonghaseyo

    Xin chào.

    Tình huống

    Bạn bước vào quán và muốn chào chủ quán một câu lịch sự. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng được cả sáng, trưa, tối — tiếng Hàn KHÔNG chia câu chào theo buổi như tiếng Anh hay tiếng Nhật. Trang trọng hơn thì 안녕하십니까.
    TOPIK 1
  2. 2

    안녕히 가세요.

    annyeonghi gaseyo

    Anh/chị về nhé.

    Tình huống

    Khách vừa mua xong và đang bước ra khỏi cửa hàng của bạn. Bạn chào tiễn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói với NGƯỜI ĐI, còn mình ở lại. Đây là cặp câu người Việt nhầm nhiều nhất — xem câu kế tiếp.
    TOPIK 1
  3. 3

    안녕히 계세요.

    annyeonghi gyeseyo

    Tôi xin phép về ạ.

    Tình huống

    Bạn hết việc và rời văn phòng, mọi người vẫn còn ngồi lại. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói khi MÌNH ĐI, người kia ở lại. Nhớ mẹo: 가 = đi (người kia đi), 계 = ở (người kia ở).
    TOPIK 1
  4. 4

    또 만나요.

    tto mannayo

    Hẹn gặp lại nhé.

    Tình huống

    Bạn chia tay người bạn mới quen và muốn ngỏ ý gặp lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ và thân thiện. Trong công ty thì người ta hay nói 들어가세요 hoặc 수고하세요 hơn.
    TOPIK 1
  5. 5

    조심히 가세요.

    josimhi gaseyo

    Về cẩn thận nhé.

    Tình huống

    Trời tối và người bạn vừa đứng dậy ra về. Bạn dặn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu dặn thật lòng chứ không phải xã giao suông — người Hàn nói khi trời tối, mưa, hoặc đường xa.
    TOPIK 1
  6. 6

    좋은 하루 보내세요.

    joeun haru bonaeseyo

    Chúc một ngày tốt lành.

    Tình huống

    Buổi sáng bạn rời quán cà phê và muốn chúc nhân viên một câu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThay 하루 bằng 주말 (cuối tuần), 저녁 (buổi tối) là ra câu chúc khác. Hơi trang trọng, hợp chỗ dịch vụ.
    TOPIK 1
  7. 7

    오랜만이에요.

    oraenmanieyo

    Lâu rồi không gặp.

    Tình huống

    Bạn gặp lại người quen sau nửa năm không liên lạc. Bạn nói gì đầu tiên?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn thì 오랜만입니다. Gặp nhau hằng ngày mà nói câu này là mỉa mai — đúng như tiếng Việt.
    TOPIK 1
  8. 8

    잘 지냈어요?

    jal jinaesseoyo?

    Dạo này bạn khoẻ không?

    Tình huống

    Gặp lại bạn cũ sau một thời gian, bạn muốn hỏi thăm tình hình. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ hỏi khi ĐÃ LÂU KHÔNG GẶP. Hỏi người ngày nào cũng gặp là kỳ — người Hàn không chào nhau bằng câu này hằng ngày.
    TOPIK 1
  9. 9

    덕분에 잘 지내요.

    deokbune jal jinaeyo

    Nhờ bạn mà tôi vẫn ổn.

    Tình huống

    Người ta vừa hỏi thăm dạo này bạn thế nào. Bạn đáp lại thế nào cho lịch sự?

    Người bản xứ dùng thế nào덕분에 (nhờ ơn) là phép lịch sự, không có nghĩa người kia thật sự giúp gì. Đáp trống không 잘 지내요 nghe cụt.
    TOPIK 2
  10. 10

    식사하셨어요?

    siksahasyeosseoyo?

    Anh/chị dùng cơm chưa ạ?

    Tình huống

    Bạn gặp cấp trên vào khoảng một giờ chiều trong hành lang. Bạn hỏi thăm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐây là CÂU CHÀO chứ không phải lời mời ăn — hỏi cho có, giống "ăn cơm chưa" của người Việt. 하셨어요 là kính ngữ, nói với người trên.
    TOPIK 1
  11. 11

    수고하셨습니다.

    sugohasyeotseumnida

    Anh/chị đã vất vả rồi ạ.

    Tình huống

    Hết giờ làm, bạn chào đồng nghiệp trước khi ra về. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỬA MIỆNG NƠI CÔNG SỞ HÀN. Nhưng KHÔNG nói với cấp trên trực tiếp — với sếp thì dùng 고생하셨습니다 hoặc chỉ cúi chào.
    TOPIK 1
  12. 12

    어서 오세요.

    eoseo oseyo

    Mời quý khách vào ạ.

    Tình huống

    Bạn đứng quầy và có khách vừa đẩy cửa bước vào. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu của NGƯỜI BÁN nói với khách. Khách không nói câu này. Vào quán ở Hàn là nghe ngay câu này.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.