
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "xin lỗi": 21 câu
- 1
すみません。
sumimasen
Xin lỗi ạ.
Tình huốngBạn muốn gọi nhân viên, hoặc vừa va nhẹ vào ai đó. Bạn nói gì?
You want to call a waiter, or you just bumped into someone.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU DÙNG NHIỀU NHẤT TIẾNG NHẬT. Ba nghĩa cùng lúc: xin lỗi, cảm ơn, và gọi người. Nghe cả trăm lần một ngày.N5 - 2
申し訳ありません。
moushiwake arimasen
Tôi vô cùng xin lỗi ạ.
Tình huốngBạn gây lỗi trong công việc với khách hàng. Bạn xin lỗi thế nào?
You made a mistake at work that affected a client.
Người bản xứ dùng thế nàoNẶNG NHẤT TRONG BA MỨC: すみません (nhẹ) → ごめんなさい (thường) → 申し訳ありません (trang trọng, công việc).N3 - 3
ごめんなさい。
gomen nasai
Xin lỗi nhé.
Tình huốngBạn làm sai với người thân hoặc bạn bè. Bạn xin lỗi thế nào?
You did something wrong to a friend or family member.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng trong quan hệ THÂN. Với sếp hoặc khách hàng thì dùng すみません hoặc 申し訳ありません — ごめんなさい nghe trẻ con.N5 - 4
大丈夫です。
daijoubu desu
Không sao đâu ạ.
Tình huốngNgười ta xin lỗi bạn vì một chuyện nhỏ. Bạn đáp thế nào?
Someone apologises for something minor.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU VẠN NĂNG: vừa là "không sao", vừa là "tôi ổn", vừa là "thôi khỏi" khi từ chối. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.N5 - 5
気にしないでください。
ki ni shinaide kudasai
Anh/chị đừng bận tâm ạ.
Tình huốngNgười ta áy náy mãi về một chuyện bạn đã bỏ qua. Bạn nói gì?
They keep fretting about something you have already let go.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung động từ thể ない + でください là "xin đừng…". Mạnh hơn 大丈夫です vì nó bảo thẳng người ta thôi lo.N4 - 6
音がうるさくてすみません。
oto ga urusakute sumimasen
Xin lỗi vì đã ồn ào ạ.
Tình huốngTối qua nhà bạn có khách và bạn gặp hàng xóm sáng hôm sau?
You had guests last night and meet your neighbour the next morning.
Người bản xứ dùng thế nàoXIN LỖI TRƯỚC KHI BỊ NHẮC là cách giữ hoà khí ở Nhật. Người kia gần như luôn đáp いえいえ và chuyện coi như xong.N4 - 7
夜は静かにします。
yoru wa shizuka ni shimasu
Buổi tối tôi sẽ giữ yên lặng ạ.
Tình huốngHàng xóm vừa nhắc chuyện tiếng động và bạn muốn hứa sửa?
A neighbour has just mentioned the noise and you want to promise to fix it.
Người bản xứ dùng thế nàoTính từ + にします nghĩa là làm cho thành thế: 静かにします giữ yên · きれいにします dọn cho sạch. Hứa ngắn gọn như vậy là đủ, không cần thanh minh dài.N4 - 8
お待たせいたしました。
omatase itashimashita
Xin lỗi đã để quý khách chờ ạ.
Tình huốngNhân viên quay lại sau khi bạn đợi vài phút, họ mở lời thế nào?
Staff come back after you waited a few minutes.
Người bản xứ dùng thế nàoいたします là thể KHIÊM NHƯỜNG của する. Câu này nghe ở nhà hàng khi bưng món, ở quầy khi gọi tên, và cả trong điện thoại khi nối máy.N3 - 9
手ぶらで来てしまいました。
tebura de kite shimaimashita
Tôi tới tay không mất rồi ạ.
Tình huốngBạn được mời gấp và không kịp mua gì mang theo?
You were invited at short notice and had no time to bring anything.
Người bản xứ dùng thế nào手ぶら là hai tay không. Nói ra một câu là chủ nhà hiểu bạn CÓ Ý mang quà — im lặng thì họ không biết bạn nghĩ gì.N3 - 10
私のミスです。
watashi no misu desu
Đây là lỗi của tôi ạ.
Tình huốngSếp hỏi vì sao hồ sơ sai và lỗi đúng là do bạn?
Your boss asks why the document is wrong and it really was your doing.
Người bản xứ dùng thế nàoNÓI CÂU NÀY TRƯỚC, LÝ DO SAU. Nhận lỗi thẳng ở Nhật được đánh giá cao; vòng vo giải thích trước bị nghe thành bào chữa.N4 - 11
ご迷惑をおかけしました。
gomeiwaku o okake shimashita
Tôi đã gây phiền cho anh chị ạ.
Tình huốngLỗi của bạn làm cả nhóm phải làm thêm và bạn xin lỗi mọi người?
Your mistake made the whole team work extra and you apologise to them.
Người bản xứ dùng thế nào迷惑をかける là gây phiền toái — khái niệm trung tâm của phép cư xử Nhật. Trẻ con Nhật lớn lên với câu 人に迷惑をかけないように.N3 - 12
説明が足りませんでした。
setsumei ga tarimasen deshita
Tôi giải thích chưa đủ rõ ạ.
Tình huốngNgười kia làm sai vì bạn dặn không rõ, bạn nhận phần mình?
They got it wrong because your instructions were unclear and you own that part.
Người bản xứ dùng thế nào足りる là đủ. Nhận phần mình trước khi trách người khác là cách giữ được cả việc lẫn quan hệ — rất được lòng ở môi trường Nhật.N4 - 13
私の勘違いでした。
watashi no kanchigai deshita
Tôi hiểu nhầm rồi ạ.
Tình huốngBạn phát hiện chính mình mới là người nhớ sai?
You realise you were the one who got it wrong.
Người bản xứ dùng thế nào勘違い là nhớ nhầm, hiểu nhầm — nhẹ hơn ミス vốn là lỗi gây hậu quả. Nhận nhanh câu này thì chuyện khép lại ngay.N4 - 14
悪気はなかったんです。
warugi wa nakattan desu
Tôi không có ác ý đâu ạ.
Tình huốngCâu đùa của bạn làm người kia phật lòng?
Your joke upset the other person.
Người bản xứ dùng thế nào悪気 là ác ý. Nhưng ở Nhật, KHÔNG CÓ Ý XẤU không xoá được việc người kia đã khó chịu — nói câu này rồi vẫn phải xin lỗi cho việc đã xảy ra.N3 - 15
言い方が悪かったです。
iikata ga warukatta desu
Tôi nói chưa khéo ạ.
Tình huốngÝ bạn đúng nhưng cách nói làm người kia tổn thương?
Your point was fair but the way you said it hurt them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~方 là CÁCH làm việc gì: 言い方 cách nói · 使い方 cách dùng (đợt 20) · 書き方 cách viết. Nhận lỗi ở cách nói chứ không ở nội dung.N4 - 16
少し言いすぎました。
sukoshi iisugimashita
Tôi nói hơi quá lời rồi ạ.
Tình huốngLúc nóng giận bạn nói nặng và giờ đã bình tĩnh lại?
You said too much in anger and have now calmed down.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~すぎる là quá mức: 食べすぎる ăn quá nhiều · 高すぎる đắt quá. Ghép được với gần như mọi động từ và tính từ.N4 - 17
実は行けなくなりました。
jitsu wa ikenaku narimashita
Thật ra tôi không đi được nữa ạ.
Tình huốngBạn đã nhận lời nhưng có việc đột xuất và phải báo lại?
You accepted but something came up and you must tell them.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~なくなりました: trước làm được, nay thành không. Nó cho thấy hoàn cảnh đổi chứ không phải bạn đổi ý — khác hẳn 行きません.N4 - 18
急用ができました。
kyuuyou ga dekimashita
Tôi có việc gấp phát sinh ạ.
Tình huốngBạn phải huỷ hẹn và muốn nêu lý do ngắn gọn?
You must cancel and want to give a brief reason.
Người bản xứ dùng thế nào急用 là việc gấp. Người Nhật KHÔNG hỏi thêm việc gì — nói tới đây là đủ, kể lể chi tiết ngược lại làm người nghe thấy khó xử.N4 - 19
直前で申し訳ありません。
chokuzen de moushiwake arimasen
Xin lỗi vì báo sát giờ quá ạ.
Tình huốngBạn huỷ hẹn khi chỉ còn một tiếng nữa là tới giờ?
You cancel with only an hour to go.
Người bản xứ dùng thế nào直前 là ngay sát trước lúc đó. BÁO SÁT GIỜ Ở NHẬT NẶNG HƠN Ở TA vì người kia đã sắp lịch quanh cuộc hẹn — nên phải xin lỗi riêng cho việc báo muộn.N3 - 20
私からも謝ります。
watashi kara mo ayamarimasu
Tôi cũng xin lỗi anh ạ.
Tình huốngNgười trong nhóm bạn gây chuyện và bạn xin lỗi cùng họ?
Someone on your side caused trouble and you apologise alongside them.
Người bản xứ dùng thế nào謝る ayamaru là xin lỗi, nói VỀ hành động xin lỗi. Còn すみません là chính lời xin lỗi — đừng lẫn hai chữ này khi kể lại chuyện.N4 - 21
返すのを忘れていました。
kaesu no o wasurete imashita
Tôi quên mất chưa trả lại ạ.
Tình huốngBạn chợt nhớ ra khoản mình mượn cách đây mấy hôm?
You suddenly remember something you borrowed days ago.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung ~のを忘れる (quên LÀM việc gì) của đợt 24. Nhớ ra thì nói ngay và trả ngay — người Nhật rất ít khi mở lời đòi.N4
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.
1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.
Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.
Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp
Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.
Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.
Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói
Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.
お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.
こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.
Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:
- Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
- Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
- Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:
- Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
- Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
- Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.